THỜI KHÓA BIỂU - DANH SÁCH LỚP HỌC PHẦN

STT Tên lớp học phần Giảng viên Thời khóa biểu Phòng học Tuần học Sỉ số Lịch trình giảng dạy
1 Automat và Ngôn ngữ hình thức (1) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 6->8 V.B204 2->4,6->15 70
2 Automat và Ngôn ngữ hình thức (2) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B405 2->14 70
3 Automat và Ngôn ngữ hình thức (3) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Năm | Tiết 1->3 V.V.B203 2->4,6->15 70
4 Automat và Ngôn ngữ hình thức (4) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.B203 2->14 70
5 Automat và Ngôn ngữ hình thức (5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.B204 2->14 70
6 Automat và Ngôn ngữ hình thức (6) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Hai | Tiết 6->8 V.V.B206 2->14 40
7 Biên tập phim kỹ thuật số (1) (*) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B307 2->8
Biên tập phim kỹ thuật số (1) (*) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Năm | Tiết 6->9 K.B305 2->4,6->8
Biên tập phim kỹ thuật số (1) (*) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B305 7->8
8 Cấu kiện điện tử (1) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A110 2->6 60
Cấu kiện điện tử (1) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A107 2->6 60
Cấu kiện điện tử (1)_Nhóm 1 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B205 7->17 30
Cấu kiện điện tử (1)_Nhóm 2 ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Tư | Tiết 1->3 K.B205 7->17 30
9 Cấu kiện điện tử K20 (1) TS.Thân Hồng Phúc Thứ Hai | Tiết 6->8 K.B205 2->14 40
10 Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Hai | Tiết 1->4 V.A403 8->9 70
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->4 V.A403 8->9 70
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Tư | Tiết 1->4 V.A403 8->9 70
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A403 8->9 70
11 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Hai | Tiết 6->9 V.A403 8->9 60
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Ba | Tiết 6->9 V.A403 8->9 60
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Tư | Tiết 6->9 V.A403 8->9 60
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Lương Xuân Thành Thứ Năm | Tiết 6->9 V.A403 8->9 60
12 Chuyên đề 3_Drone_GD tiếng anh (6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 6->8 V.B203 2->4,6->13 40
13 Chuyên đề 3_IT_Drone (1) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 6->8 V.B204 2->12 70
14 Chuyên đề 3_IT_Drone (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.B205 2->12 70
15 Chuyên đề 3_IT_Drone (3) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Hai | Tiết 1->3 V.B205 2->12 70
16 Chuyên đề 3_IT_Drone (4) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Tư | Tiết 6->8 V.B206 2->12 75
17 Chuyên đề 3_IT_Drone (5) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B206 2->4,6->18 70
18 Chuyên đề 5_CE (5)_Công nghệ Lora TS.Dương Hữu Ái Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B404 2->17 30
19 Chuyên đề 5_IT (1)_PT dữ liệu với R TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 1->2 V.A401 2->17 70
20 Chuyên đề 5_IT (2)_PT dữ liệu với R TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A405 2->17 70
21 Chuyên đề 5_IT (3)_PT dữ liệu với R TS.Nguyễn Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B402 2->17 60
22 Chuyên đề 5_IT (4)_PT dữ liệu với R TS.Nguyễn Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B403 2->17 60
23 Chuyên đề Công nghệ thông tin (1) (*) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B109 2->6
24 Chuyên đề Lập trình máy tính (1) (*) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.B202 2->6
25 Cơ sở dữ liệu (10) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C105 11->24 80
Cơ sở dữ liệu (10) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A301 10 80
Cơ sở dữ liệu (10)_Nhóm 1 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B206 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (10)_Nhóm 2 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B206 11->25 35
26 Cơ sở dữ liệu (11) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A213 10 70
Cơ sở dữ liệu (11) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A213 11->24 70
Cơ sở dữ liệu (11)_Nhóm 1 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B108 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (11)_Nhóm 2 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B108 11->25 35
27 Cơ sở dữ liệu (12) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A214 11->24 70
Cơ sở dữ liệu (12) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A107 10 70
Cơ sở dữ liệu (12)_Nhóm 1 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B207 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (12)_Nhóm 2 ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B207 11->25 35
28 Cơ sở dữ liệu (13) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A111 10->25 80
Cơ sở dữ liệu (13)_Nhóm 1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B207 11->25 40
Cơ sở dữ liệu (13)_Nhóm 2 TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B207 11->25 40
29 Cơ sở dữ liệu (3) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C202 11->24 80
Cơ sở dữ liệu (3) TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A101 10 80
Cơ sở dữ liệu (3)_Nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B206 11->25 70
Cơ sở dữ liệu (3)_Nhóm 2 TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B206 11->25 35
30 Cơ sở dữ liệu (4) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A114 10 70
Cơ sở dữ liệu (4) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C106 11->22,24->25 80
Cơ sở dữ liệu (4)_Nhóm 1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B207 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (4)_Nhóm 2 TS.Hồ Văn Phi Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B207 11->25 35
31 Cơ sở dữ liệu (5) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C106 11->22,24->25 80
Cơ sở dữ liệu (5) TS.Lê Văn Minh Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.C106 10 80
Cơ sở dữ liệu (5)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B108 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (5)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Xuân Pha Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B108 11->25 35
32 Cơ sở dữ liệu (6) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C105 10->22,24->25 80
Cơ sở dữ liệu (6) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.C105 10 80
Cơ sở dữ liệu (6)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B207 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (6)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B207 11->25 35
33 Cơ sở dữ liệu (7) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.C203 10 80
Cơ sở dữ liệu (7) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C203 10->22,24->25 80
Cơ sở dữ liệu (7)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B109 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (7)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B109 11->25 35
34 Cơ sở dữ liệu (8) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C203 11->24 80
Cơ sở dữ liệu (8) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A103 10 80
Cơ sở dữ liệu (8)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B109 11->25 35
Cơ sở dữ liệu (8)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B109 11->25 35
35 Cơ sở dữ liệu (9) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Ba | Tiết 6->9 K.C106 10 80
Cơ sở dữ liệu (9) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C106 11->24 80
Cơ sở dữ liệu (9)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B109 11->25 40
Cơ sở dữ liệu (9)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B109 11->25 40
36 Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (1) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A110 11->22,24->25 70
Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (1) TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A105 10 70
Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (1)_Nhóm 1 TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B109 11->25 35
Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (1)_Nhóm 2 TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B109 11->25 35
37 Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (2) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A112 11->22,24->25 80
Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (2) TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A103 10 80
Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (2)_Nhóm 1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B207 11->25 35
Cơ sở dữ liệu_GD tiếng anh (2)_Nhóm 2 TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B207 11->25 35
38 Công nghệ và lập trình web (10) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A201 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (10)_Nhóm 1 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B209 2->4,6->18 35
Công nghệ và lập trình web (10)_Nhóm 2 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B209 2->4,6->18 35
39 Công nghệ và lập trình web (11) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A205 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (11)_Nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B204 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (11)_Nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B204 2->17 35
40 Công nghệ và lập trình web (12) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A205 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (12)_Nhóm 1 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B210 2->4,6->18 35
41 Công nghệ và lập trình web (2) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A201 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (2)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B207 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (2)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B207 2->17 35
42 Công nghệ và lập trình web (3) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A205 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (3)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B304 2->4,6->18 35
Công nghệ và lập trình web (3)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B304 2->4,6->18 35
43 Công nghệ và lập trình web (4) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A201 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (4)_Nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B207 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (4)_Nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B207 2->17 35
44 Công nghệ và lập trình web (5) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A205 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (5)_Nhóm 1 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B206 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (5)_Nhóm 2 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B206 2->17 35
45 Công nghệ và lập trình web (6) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A201 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (6)_Nhóm 1 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B209 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (6)_Nhóm 2 ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B209 2->17 35
46 Công nghệ và lập trình web (7) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A111 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (7)_Nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B204 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (7)_Nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B204 2->17 35
47 Công nghệ và lập trình web (8) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A201 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (8)_Nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B206 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (8)_Nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B206 2->17 35
48 Công nghệ và lập trình web (9) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A205 2->16 70
Công nghệ và lập trình web (9)_Nhóm 1 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B202 2->17 35
Công nghệ và lập trình web (9)_Nhóm 2 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B202 2->17 35
49 Công nghệ và lập trình web_GD tiếng anh (1) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A201 2->16 70
Công nghệ và lập trình web_GD tiếng anh (1)_Nhóm 1 TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B204 2->17 35
Công nghệ và lập trình web_GD tiếng anh (1)_Nhóm 2 TS.Trần Văn Đại Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B204 2->17 35
50 Dự án Desktop Application (*) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B203 8->17 80
Dự án Desktop Application (*) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Ba | Tiết 6->9 K.B203 18->21 80
Dự án Desktop Application (*) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B203 8->21 80
51 Dự án Web Application (*) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B307 8->20 80
Dự án Web Application (*) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B307 13->16 80
52 Dự án Web Back-End (*) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B307 21 80
Dự án Web Back-End (*) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B306 13->20 80
Dự án Web Back-End (*) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.B307 8->12 80
53 Đạo đức trong kinh doanh (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Tư | Tiết 1->2 V.B204 2->17 60
54 Đề án 3 _.Khoa KTS_TMĐT Thứ Tiết _ V.(Chọn) 2->17 80
Đề án 3 ThS.Vũ Thu Hà Thứ _ | Tiết _ _ 2->17
55 Đề án 3_BA _.Khoa KTS_TMĐT Thứ Chưa xếp phòng 2->17 200
Đề án 3(1) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A204 5->12
Đề án 3(10) ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(11) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A209 5->12
Đề án 3(12) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(13) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A209 5->12
Đề án 3(14) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(15) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.E2104 5->12
Đề án 3(16) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(17) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(18) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(19) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(2) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A104 5->12
Đề án 3(20) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(21) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(22) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(23) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Tư | Tiết 7->9 K.A309 5->12
Đề án 3(24) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A206 5->12
Đề án 3(25) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(26) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Tư | Tiết 2->3 K.E2101 5->12
Đề án 3(27) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(28) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A309 5->12
Đề án 3(29) TS.Trần Thảo An Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A202 5->12
Đề án 3(3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(30) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(31) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A310 5->12
Đề án 3(32) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2104 5->12
Đề án 3(33) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(34) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(35) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(37) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A202 5->12
Đề án 3(38) TS.Trần Thảo An Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A202 5->12
Đề án 3(39) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(4) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(41) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A104 5->12
Đề án 3(42) ThS.Bùi Trần Huân Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(43) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(44) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(45) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A204 5->12
Đề án 3(46) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A309 5->12
Đề án 3(47) ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(48) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Hai | Tiết 7->8 K.A209 5->12
Đề án 3(5) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A104 5->12
Đề án 3(6) ThS.Trương Thị Viên Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(7) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A106 5->12
Đề án 3(8) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
Đề án 3(9) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ _ | Tiết _ _ 5->12
56 Đề án 5_BA _.Khoa KTS_TMĐT Thứ Chưa xếp phòng 5->20 60
Đề án 5(1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 5(10) ThS.Lê Hà Như Thảo Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 5(11) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A302 3->11
Đề án 5(12) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A210 3->11
Đề án 5(13) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 5(14) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A104 3->11
Đề án 5(15) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 5(16) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A304 3->11
Đề án 5(17) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.A304 3->11
Đề án 5(2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A304 3->11
Đề án 5(3) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 5(4) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A309 3->11
Đề án 5(5) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Năm | Tiết 8->9 V.V.B202 3->11
Đề án 5(6) ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ Tư | Tiết 2->3 K.A302 3->11
Đề án 5(7) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A302 3->11
Đề án 5(8) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.A302 3->11
Đề án 5(9) ThS.Nguyễn Thị Kim Ngọc Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
57 Đề án 7_BA _.Khoa KTS_TMĐT Thứ Chưa xếp phòng 2->17 60
Đề án 7(1) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A309 3->11
Đề án 7(10) TS.Trần Thảo An Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A202 3->11
Đề án 7(11) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 7(12) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 7(13) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Năm | Tiết 3->4 K.E2104 3->11
Đề án 7(2) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 7->8 K.A104 3->11
Đề án 7(3) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A302 3->11
Đề án 7(4) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.E2102 3->11
Đề án 7(5) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 7(6) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 7(7) TS.Văn Hùng Trọng Thứ _ | Tiết _ _ 3->11
Đề án 7(8) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A304 3->11
Đề án 7(9) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A302 3->11
Đồ án chuyên ngành 1 (30) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A310 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (31) TS.Dương Hữu Ái Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A310 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (32) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B303 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (33) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (34) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.B306 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (35) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A302 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (36) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (37) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2102 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (38) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A310 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (39) TS.Vương Công Đạt Thứ Hai | Tiết 8->9 K.E2102 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (40) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (41) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.V.B202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1 (42) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A309 6->15
58 Đồ án chuyên ngành 1_CE Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ Tiết _ V.(Chọn) 2->17 30
Đồ án chuyên ngành 1_CE ThS.Lê Kim Trọng Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2107 6->15
59 Đồ án chuyên ngành 1_IT _.Khoa KHMT Thứ Chưa xếp phòng 2->17 260
Đồ án chuyên ngành 1(1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A208 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(10) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 7->8 V.V.B202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(11) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2101 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(12) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(13) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 7->9 V.V.B302 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(14) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B308 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(15) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(16) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Hai | Tiết 2->3 V.V.A214 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(17) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.E2103 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(18) TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.E2103 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(19) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(20) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(21) TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(22) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 7->8 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(23) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(24) TS.Lê Văn Minh Thứ Ba | Tiết 6->7 V.V.B302 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(25) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(26) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A308 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(27) ThS.Lê Viết Trương Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A106 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(27) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A106 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(28) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(29) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(29) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(3) TS.Trần Thế Sơn Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.A206 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(30) ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(31) ThS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(32) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(33) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A302 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(34) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(35) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(36) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A310 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(4) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Năm | Tiết 6->7 V.V.B202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(5) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(6) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(7) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A202 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(8) ThS.Lê Thành Công Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.B309 6->15
Đồ án chuyên ngành 1(9) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
60 Đồ án chuyên ngành 2 (a) _.Khoa KHMT Thứ Tiết _ V.(Chọn) 80
Đồ án chuyên ngành 2 (a) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B309 12->15
61 Đồ án chuyên ngành 2 (IT) (a) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B301 12->25
Đồ án cơ sở 1 (a) (1) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B308 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (10) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 7->8 K.E2104 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (11) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (2) ThS.Lê Viết Trương Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (3) ThS.Ngô Lê Quân Thứ _ | Tiết _ _ 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (4) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.E2101 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (5) ThS.Võ Văn Lường Thứ _ | Tiết _ _ 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (6) TS.Lê Văn Minh Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.E2105 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (7) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1 (a) (8) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A106 12->15
62 Đồ án cơ sở 1 CE (a) Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ Tiết _ V.(Chọn) _ 80
63 Đồ án cơ sở 1 IT (a) _.Khoa KHMT Thứ _ | Tiết _ _ _ 80
Đồ án cơ sở 1_CE (a) (1) TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_CE (a) (2) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B309 12->15
Đồ án cơ sở 1_CE (a) (3) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (1) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B308 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (10) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (11) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (12) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A108 12->25
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (2) TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (3) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (4) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (5) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A108 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ _ | Tiết _ _ 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (7) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A106 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (8) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Bảy | Tiết 1->2 V.V.B202 12->15
Đồ án cơ sở 1_IT (a) (9) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 7->8 V.V.B302 12->15
Đồ án cơ sở 2 (40) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A310 6->15
64 Đồ án cơ sở 2 (CE) Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ _ | Tiết _ V.(Chọn) 2->17 80
Đồ án cơ sở 2 (CE) TS.Dương Hữu Ái Thứ Tiết _ V.(Chọn) 2->17
Đồ án cơ sở 2 (CE) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ _ | Tiết _ _ 2->17
65 Đồ án cơ sở 2 (CE) (K20) Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ Tiết _ V.(Chọn) 2->17 40
66 Đồ án cơ sở 2 (IT) _.Khoa KHMT Thứ Chưa xếp phòng 2->17 810
67 Đồ án cơ sở 2 (IT) (K20) _.Khoa KHMT Thứ Chưa xếp phòng 2->17 810
Đồ án cơ sở 2 CE(1) TS.Thân Hồng Phúc Thứ Năm | Tiết 2->3 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(10) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(11) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(12) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.V.B202 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(13) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2106 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(14) TS.Trần Thế Sơn Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B301 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(15) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(2) TS.Vương Công Đạt Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2103 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(3) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(4) TS.Dương Hữu Ái Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.E2102 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(5) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 7->8 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(6) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B306 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(8) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2 CE(9) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 2(1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A208 6->15
Đồ án cơ sở 2(10) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 2(11) ThS.Lê Thành Công Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.B309 6->15
Đồ án cơ sở 2(12) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(13) ThS.Lê Viết Trương Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A106 6->15
Đồ án cơ sở 2(14) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(15) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(16) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(17) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(18) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(19) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 6->15
Đồ án cơ sở 2(2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(20) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(21) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.V.B202 6->15
Đồ án cơ sở 2(22) ThS.Trần Uyên Trang Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(22) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(23) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(24) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A104 6->15
Đồ án cơ sở 2(25) ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 2(26) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(27) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(28) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 3->4 V.V.A214 6->15
Đồ án cơ sở 2(29) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.E2103 6->15
Đồ án cơ sở 2(3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Ba | Tiết 8->9 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 2(30) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(31) TS.Nguyễn Thanh Thứ Ba | Tiết 7->8 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(32) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(33) TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(34) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.E2104 6->15
Đồ án cơ sở 2(35) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 2(36) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 2(37) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(38) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A302 6->15
Đồ án cơ sở 2(39) TS.Lê Văn Minh Thứ Tư | Tiết 1->2 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 2(4) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(5) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 8->9 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 2(6) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(7) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 8->9 V.V.A211 6->15
Đồ án cơ sở 2(70) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(71) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.B306 6->15
Đồ án cơ sở 2(72) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.V.B202 6->15
Đồ án cơ sở 2(73) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(74) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B308 6->15
Đồ án cơ sở 2(75) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(75) TS.Thân Hồng Phúc Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(75) TS.Trần Thế Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(76) TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(77) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 7->8 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(78) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(79) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(8) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(80) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2106 6->15
Đồ án cơ sở 2(86) ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(87) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Bảy | Tiết 2->4 K.A104 6->15
Đồ án cơ sở 2(88) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(89) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(9) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 2(91) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 2(92) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.V.B202 6->15
Đồ án cơ sở 2(93) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2103 6->15
Đồ án cơ sở 2(94) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Bảy | Tiết 2->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 2(95) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 2(96) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 3 (a) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ _ | Tiết _ _ 12->15
Đồ án cơ sở 3 (a) (2) ThS.Võ Văn Lường Thứ _ | Tiết _ _ 12->15
Đồ án cơ sở 3 (a) (3) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 7->8 K.E2104 12->15
Đồ án cơ sở 3 (a) (4) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A106 12->15
68 Đồ án cơ sở 3 (IT) (a) _.Khoa KHMT Thứ Tiết _ V.(Chọn) _ 80
69 Đồ án cơ sở 4_CE Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ _ | Tiết _ _ 2->17 40
70 Đồ án cơ sở 4_IT _.Khoa KHMT Thứ _ | Tiết _ _ 2->17 350
Đồ án cơ sở 4(1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A208 6->15
Đồ án cơ sở 4(10) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 4(11) ThS.Lê Thành Công Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(12) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 4(13) ThS.Lê Viết Trương Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A104 6->15
Đồ án cơ sở 4(14) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(15) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 4(16) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(17) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 4(18) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 4(19) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 4(2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 4(20) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 4(21) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 6->15
Đồ án cơ sở 4(22) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 4(23) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Tư | Tiết 1->2 V.V.B202 6->15
Đồ án cơ sở 4(24) ThS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 4(25) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 4(26) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(27) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A210 6->15
Đồ án cơ sở 4(28) ThS.Võ Văn Lường Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 4(29) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A204 6->15
Đồ án cơ sở 4(3) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Năm | Tiết 8->9 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 4(30) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 6->7 K.E2102 6->15
Đồ án cơ sở 4(31) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(32) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 4(33) TS.Lê Văn Minh Thứ Ba | Tiết 1->2 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 4(34) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ _ | Tiết _ _ 6->15
Đồ án cơ sở 4(35) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 2->3 V.V.A214 6->15
Đồ án cơ sở 4(36) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.E2103 6->15
Đồ án cơ sở 4(37) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 4(38) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 4(39) TS.Hồ Văn Phi Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(4) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 4(40) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(41) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 4(42) TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2103 6->15
Đồ án cơ sở 4(5) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ Bảy | Tiết 2->4 K.A202 6->15
Đồ án cơ sở 4(50) ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 4(51) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 4(52) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 6->7 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 4(53) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(54) TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 4(55) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2103 6->15
Đồ án cơ sở 4(56) TS.Trần Thế Sơn Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(57) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 7->8 K.A309 6->15
Đồ án cơ sở 4(58) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B306 6->15
Đồ án cơ sở 4(59) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A108 6->15
Đồ án cơ sở 4(6) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.E2105 6->15
Đồ án cơ sở 4(60) TS.Thân Hồng Phúc Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A310 6->15
Đồ án cơ sở 4(61) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.E2101 6->15
Đồ án cơ sở 4(62) TS.Vương Công Đạt Thứ Ba | Tiết 8->9 K.E2102 6->15
Đồ án cơ sở 4(63) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 6->7 V.V.B302 6->15
Đồ án cơ sở 4(64) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2102 6->15
Đồ án cơ sở 4(7) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A302 6->15
Đồ án cơ sở 4(9) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A309 6->15
Đồ án tốt nghiệp (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 6->7 V.V.B202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (10) ThS.Lương Khánh Tý Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (10) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 2->3 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (11) ThS.Ngô Lê Quân Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2106 9->20
Đồ án tốt nghiệp (12) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.V.A214 9->20
Đồ án tốt nghiệp (13) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (14) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A204 9->20
Đồ án tốt nghiệp (15) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (16) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (17) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A206 9->20
Đồ án tốt nghiệp (18) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (19) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Bảy | Tiết 8->9 V.V.B202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (2) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A108 9->20
Đồ án tốt nghiệp (20) ThS.Trần Uyên Trang Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (21) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (22) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (23) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A104 9->20
Đồ án tốt nghiệp (24) ThS.Võ Văn Lường Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A106 9->20
Đồ án tốt nghiệp (25) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Bảy | Tiết 8->9 V.V.B202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (26) TS.Hồ Phan Hiếu Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (27) TS.Hồ Văn Phi Thứ Ba | Tiết 3->4 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (28) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Năm | Tiết 8->9 V.V.A211 9->20
Đồ án tốt nghiệp (29) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (3) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.E2104 9->20
Đồ án tốt nghiệp (3) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 6->8 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (30) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B303 9->20
Đồ án tốt nghiệp (31) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 7->8 V.V.B202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (32) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A104 9->20
Đồ án tốt nghiệp (33) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Năm | Tiết 7->8 V.V.B306 9->20
Đồ án tốt nghiệp (33) TS.Nguyễn Hà Huy Cường Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (34) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (35) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.E2103 9->20
Đồ án tốt nghiệp (36) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A106 9->20
Đồ án tốt nghiệp (37) TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.E2105 9->20
Đồ án tốt nghiệp (38) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.A210 9->20
Đồ án tốt nghiệp (39) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (4) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 3->4 K.E2106 9->20
Đồ án tốt nghiệp (4) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B307 9->20
Đồ án tốt nghiệp (40) TS.Trần Văn Đại Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A310 9->20
Đồ án tốt nghiệp (41) TS.Trịnh Công Duy Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.V.B306 9->20
Đồ án tốt nghiệp (5) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.V.A214 9->20
Đồ án tốt nghiệp (6) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Năm | Tiết 3->4 V.V.B202 9->20
Đồ án tốt nghiệp (6) TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.E2102 9->20
Đồ án tốt nghiệp (7) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 2->3 K.A108 9->20
Đồ án tốt nghiệp (7) TS.Trần Thế Sơn Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.A206 9->20
Đồ án tốt nghiệp (8) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ _ | Tiết _ _ 9->20
Đồ án tốt nghiệp (8) TS.Dương Hữu Ái Thứ Bảy | Tiết 7->8 K.E2103 9->20
Đồ án tốt nghiệp (9) ThS.Lê Viết Trương Thứ Sáu | Tiết 2->3 K.A104 9->20
Đồ án tốt nghiệp (9) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Sáu | Tiết 2->3 V.V.B302 9->20
71 Đồ án tốt nghiệp_CE Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ _ | Tiết _ _ 10->24 20
72 Đồ án tốt nghiệp_IT _.Khoa KHMT Thứ _ | Tiết _ _ 10->24 120
73 Đồ họa máy tính (1) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 6->7 V.B205 2->13 70
Đồ họa máy tính (1)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B306 3,5,7,9,11,13,15,17 35
Đồ họa máy tính (1)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 8->9 V.B306 2,4,6,8,10,12,14,16 35
74 Đồ họa máy tính (2) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 6->7 V.B205 2->13 70
Đồ họa máy tính (2)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B306 3,5,7,9,11,13,15,17 35
Đồ họa máy tính (2)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 8->9 V.B306 2,4,6,8,10,12,14,16 35
75 Đồ họa máy tính (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 6->7 V.A405 2->13 70
Đồ họa máy tính (3)_Nhóm 1 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 8->9 V.A210 3,5,7,9,11,13,15,17 35
Đồ họa máy tính (3)_Nhóm 2 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Hai | Tiết 8->9 V.A210 2,4,6,8,10,12,14,16 35
76 Đồ họa máy tính (4) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B404 2->13 70
Đồ họa máy tính (4)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B304 3,5,7,9,11,13,15,17 35
Đồ họa máy tính (4)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B304 2,4,6,8,10,12,14,16 35
77 Đồ họa máy tính (5) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 1->2 V.V.B206 2->13 70
Đồ họa máy tính (5)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.V.B306 3,5,7,9,11,13,15,17 35
Đồ họa máy tính (5)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Tư | Tiết 3->4 V.V.B306 2,4,6,8,10,12,14,16 35
78 Đồ họa máy tính (6) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Năm | Tiết 1->3 V.A210 2->4,6->15 40
79 GDTC 1 (Điền kinh) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 12->22,24->25 45
80 GDTC 1 (Điền kinh) (10) Khoa.Khoa GDTC Thứ Ba | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 12->25 45
81 GDTC 1 (Điền kinh) (11) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
82 GDTC 1 (Điền kinh) (12) ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
83 GDTC 1 (Điền kinh) (13) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 12->25 45
84 GDTC 1 (Điền kinh) (14) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Tư | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
85 GDTC 1 (Điền kinh) (15) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.2 12->25 50
86 GDTC 1 (Điền kinh) (16) Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.2 12->25 50
87 GDTC 1 (Điền kinh) (17) ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
88 GDTC 1 (Điền kinh) (18) ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
89 GDTC 1 (Điền kinh) (19) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
90 GDTC 1 (Điền kinh) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 12->22,24->25 45
91 GDTC 1 (Điền kinh) (20) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
92 GDTC 1 (Điền kinh) (21) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Năm | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
93 GDTC 1 (Điền kinh) (22) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Năm | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
94 GDTC 1 (Điền kinh) (23) ThS.Tôn Long Cường Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
95 GDTC 1 (Điền kinh) (24) ThS.Tôn Long Cường Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.2 12->25 50
96 GDTC 1 (Điền kinh) (25) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Năm | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
97 GDTC 1 (Điền kinh) (26) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Năm | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
98 GDTC 1 (Điền kinh) (27) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
99 GDTC 1 (Điền kinh) (28) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
100 GDTC 1 (Điền kinh) (29) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.2 12->25 50
101 GDTC 1 (Điền kinh) (3) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.2 12->22,24->25 50
102 GDTC 1 (Điền kinh) (30) ThS.Lê Quang Phước Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.2 12->25 45
103 GDTC 1 (Điền kinh) (31) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Ba | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
104 GDTC 1 (Điền kinh) (32) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Ba | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
105 GDTC 1 (Điền kinh) (33) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Ba | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->25 50
106 GDTC 1 (Điền kinh) (4) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.2 12->22,24->25 50
107 GDTC 1 (Điền kinh) (5) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Hai | Tiết 7->8 K.Sân điền kinh.1 12->22,24->25 50
108 GDTC 1 (Điền kinh) (6) CN.Phạm Đức Hòa Thứ Hai | Tiết 9->10 K.Sân điền kinh.1 12->22,24->25 50
109 GDTC 1 (Điền kinh) (7) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.1 12->25 45
110 GDTC 1 (Điền kinh) (8) ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 3->4 K.Sân điền kinh.2 12->25 50
111 GDTC 1 (Điền kinh) (9) CN..Trần Thị Vi Vân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.Sân điền kinh.2 12->25 50
112 GDTC 3 (Bóng chuyền Nam) (1)_Nam ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 7->8 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
113 GDTC 3 (Bóng chuyền Nam) (2)_Nam ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 7->8 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
114 GDTC 3 (Bóng chuyền Nam) (3)_Nam Khoa.Khoa GDTC Thứ Tư | Tiết 7->8 K.Sân bóng chuyền 8->16 45
115 GDTC 3 (Bóng chuyền Nam) (4)_Nam ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Tư | Tiết 9->10 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
116 GDTC 3 (Bóng chuyền Nam) (5)_Nam ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
117 GDTC 3 (Bóng chuyền Nam) (6)_Nam ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
118 GDTC 3 (Bóng chuyền Nữ) (7)_Nữ ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Hai | Tiết 9->10 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
119 GDTC 3 (Bóng chuyền Nữ) (8)_Nữ ThS.Nguyễn Văn Thắng Thứ Ba | Tiết 9->10 K.Sân bóng chuyền.1 6->20 50
120 GDTC 3 (Bóng đá Nam) (1)_Nam ThS.Tôn Long Cường Thứ Tư | Tiết 1->2 K.Sân bóng đá 6->20 50
121 GDTC 3 (Bóng đá Nam) (2)_Nam ThS.Tôn Long Cường Thứ Tư | Tiết 3->4 K.Sân bóng đá 6->20 50
122 GDTC 3 (Bóng rổ Nam) (1)_Nam ThS.Lê Quang Phước Thứ Hai | Tiết 1->2 V.V.Sân bóng rổ 6->20 50
123 GDTC 3 (Bóng rổ Nam) (2)_Nam ThS.Lê Quang Phước Thứ Hai | Tiết 3->4 V.V.Sân bóng rổ 6->20 50
124 GDTC 3 (Bóng rổ Nam) (3)_Nam ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 1->2 V.V.Sân bóng rổ 6->20 50
125 GDTC 3 (Bóng rổ Nam) (4)_Nam ThS.Lê Quang Phước Thứ Ba | Tiết 3->4 V.V.Sân bóng rổ 6->20 50
126 GDTC 3 (Bóng rổ Nữ) (5)_Nữ ThS.Lê Quang Phước Thứ Tư | Tiết 1->2 V.V.Sân bóng rổ 6->20 50
127 GDTC 3 (Bóng rổ Nữ) (6)_Nữ ThS.Lê Quang Phước Thứ Năm | Tiết 1->2 V.V.Sân bóng rổ 6->20 50
128 GDTC 3 (Cầu lông) (1) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Năm | Tiết 1->2 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
129 GDTC 3 (Cầu lông) (2) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Năm | Tiết 3->4 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
130 GDTC 3 (Cầu lông) (3) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Năm | Tiết 7->8 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
131 GDTC 3 (Cầu lông) (4) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Năm | Tiết 9->10 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
132 GDTC 3 (Cầu lông) (5) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Sáu | Tiết 7->8 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
133 GDTC 3 (Cầu lông) (6) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
134 GDTC 3 (Cầu lông) (7) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
135 GDTC 3 (Cầu lông) (8) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
136 GDTC 3 (Cầu lông) (9) ThS.Nguyễn Trọng Minh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.T3TTSV.CL1 6->20 55
137 Giải tích 1 (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A201 2->4,7->14 70
138 Giải tích 1 (10) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A301 3->13 70
139 Giải tích 1 (11) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A301 2->12 70
140 Giải tích 1 (13) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A110 10->25 80
141 Giải tích 1 (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A112 10->25 70
142 Giải tích 1 (15) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A112 10->25 70
143 Giải tích 1 (16) ThS.Nguyễn Thị Hải Yến Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C204 10->25 80
144 Giải tích 1 (17) ThS.Nguyễn Thị Hải Yến Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C204 10->25 80
145 Giải tích 1 (18) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C203 10->25 80
146 Giải tích 1 (19) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C106 10->25 80
147 Giải tích 1 (2) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A201 2->17 70
148 Giải tích 1 (20) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C105 10->25 80
149 Giải tích 1 (21) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C203 10->25 80
150 Giải tích 1 (22) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C203 10->25 80
151 Giải tích 1 (23) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A101 10->21,23 70
Giải tích 1 (23) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.A101 24,25 80
152 Giải tích 1 (24) ThS.Nguyễn Thị Hải Yến Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C204 10->25 80
153 Giải tích 1 (25) ThS.Hồ Thị Hồng Liên Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A112 10->25 80
154 Giải tích 1 (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A201 2->12 80
155 Giải tích 1 (4) ThS.Ngô Thị Bích Thủy Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A201 2->17 70
156 Giải tích 1 (5) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A301 2->5,7->13 70
157 Giải tích 1 (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A301 2->12 80
158 Giải tích 1 (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A301 2->4,7->13 80
159 Giải tích 1 (8) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A301 2->4,7->14 70
160 Giải tích 1 (9) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A301 2->12 70
161 Giao tiếp kinh doanh (1) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Hai | Tiết 1->4 V.B206 2->17 60
162 Hành vi người tiêu dùng (1) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Năm | Tiết 3->4 V.A401 2->4,6->18 60
163 Hệ quản trị cơ sở dữ liệu(*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Chủ nhật | Tiết 1->3 K.B307 9->14 80
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu(*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.B307 9->15 80
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu(*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Chủ nhật | Tiết 1->4 K.B307 15 80
164 Hệ thống nhúng (1)_GD tiếng anh TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Năm | Tiết 1->4 V.A214 2->4,6->18 30
165 Hệ thống thông tin quản lý (3) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A211 2->17 70
166 Hệ thống thông tin quản lý_GD tiếng anh (1) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Ba | Tiết 6->7 V.V.B205 2->17 60
167 Hệ thống thông tin quản lý_GD tiếng anh (2) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A211 2->17 70
168 Hệ thống thông tin quản lý_GD tiếng anh (4) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A111 2->17 70
169 Kế toán doanh nghiệp (1) ThS.Trương Hoàng Tú Nhi Thứ Năm | Tiết 1->2 V.A401 2->4,6->18 60
170 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A203 2->17 70
171 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (10) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A207 2->4,6->18 70
172 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (11) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A203 2->17 70
173 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A207 2->17 70
174 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (13) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A114 10->25 70
175 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (14) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A112 10->25 70
176 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (15) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C205 10->25 75
177 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (16) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C202 10->25 75
178 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (17) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C205 10->25 80
179 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (18) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.C105 10->25 80
180 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A207 2->17 70
181 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A203 2->17 70
182 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A207 2->17 70
183 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A203 2->4,6->18 70
184 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A207 2->4,6->18 70
185 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (7) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A203 2->17 70
186 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) ThS.Đào Thị Thu Hường Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A207 2->17 70
187 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A203 2->4,6->18 70
188 Kiểm thử phần mềm (1) (*) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A105 2->7
Kiểm thử phần mềm (1) (*) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Ba | Tiết 6->10 K.A105 8
Kiểm thử phần mềm (1) (*) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A105 2->4,6
189 Kinh tế vi mô (1) ThS.Nguyễn Linh Giang Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A114 10->25 70
190 Kinh tế vi mô (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A112 10->25 70
191 Kinh tế vi mô (3) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A213 10->25 70
192 Kinh tế vi mô (4) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C202 10->25 75
193 Kinh tế vi mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A213 10->22,24->25 70
Kinh tế vi mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A213 10 80
194 Kinh tế vi mô (6) ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C202 10->25 80
195 Lập trình di động (1) (*) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B202 2->8
Lập trình di động (1) (*) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B109 2->4
Lập trình di động (1) (*) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B109 2->6
196 Lập trình hướng đối tượng (10) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C105 10->24 80
Lập trình hướng đối tượng (10)_Nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B305 10->25 35
Lập trình hướng đối tượng (10)_Nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B305 10->25 35
197 Lập trình hướng đối tượng (11) TS.Nguyễn Thanh Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A213 10->22,24->25 80
Lập trình hướng đối tượng (11)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Thanh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B108 10->22,24->25 40
Lập trình hướng đối tượng (11)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.B207 25 40
Lập trình hướng đối tượng (11)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Thanh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B108 10->22,24->25 40
Lập trình hướng đối tượng (11)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.B207 25 40
198 Lập trình hướng đối tượng (12) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A211 10->24 70
Lập trình hướng đối tượng (12)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B203 10->25 35
Lập trình hướng đối tượng (12)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B203 10->25 35
199 Lập trình hướng đối tượng (13) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A111 10->24 80
Lập trình hướng đối tượng (13)_Nhóm 1 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B204 10->25 40
Lập trình hướng đối tượng (13)_Nhóm 2 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B204 10->25 40
200 Lập trình hướng đối tượng (3) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.C202 10->21,23->25 80
Lập trình hướng đối tượng (3)_Nhóm 1 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.B108 10->21,23 40
Lập trình hướng đối tượng (3)_Nhóm 1 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 3->5 K.B108 24,25 40
Lập trình hướng đối tượng (3)_Nhóm 2 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 3->4 K.B109 10->21,23 40
Lập trình hướng đối tượng (3)_Nhóm 2 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 3->5 K.B109 24,25 40
201 Lập trình hướng đối tượng (4) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.C106 10->21,23->25 80
Lập trình hướng đối tượng (4)_Nhóm 1 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.B108 10->21,23 40
Lập trình hướng đối tượng (4)_Nhóm 1 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 8->10 K.B108 24,25 40
Lập trình hướng đối tượng (4)_Nhóm 2 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.B109 10->21,23 40
Lập trình hướng đối tượng (4)_Nhóm 2 TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Bảy | Tiết 8->10 K.B109 24,25 40
202 Lập trình hướng đối tượng (5) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C106 10->22,24->25 80
Lập trình hướng đối tượng (5)_Nhóm 1 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B108 10->25 35
Lập trình hướng đối tượng (5)_Nhóm 2 ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B108 10->25 35
203 Lập trình hướng đối tượng (6) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Hai | Tiết 1->2 K.C105 10->22,24->25 80
Lập trình hướng đối tượng (6)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B109 10->25 40
Lập trình hướng đối tượng (6)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B109 10->25 40
204 Lập trình hướng đối tượng (7) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Hai | Tiết 3->4 K.C203 10->22,24->25 80
Lập trình hướng đối tượng (7)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B203 10->25 40
Lập trình hướng đối tượng (7)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B203 10->25 40
205 Lập trình hướng đối tượng (8) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C105 10->24 80
Lập trình hướng đối tượng (8)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B204 10->25 40
Lập trình hướng đối tượng (8)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B204 10->25 40
206 Lập trình hướng đối tượng (9) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C106 11->23 80
Lập trình hướng đối tượng (9) ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A213 10 80
Lập trình hướng đối tượng (9)_Nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B204 24 40
Lập trình hướng đối tượng (9)_Nhóm 1 ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B305 11->25 40
Lập trình hướng đối tượng (9)_Nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B204 25 40
Lập trình hướng đối tượng (9)_Nhóm 2 ThS.Lê Thành Công Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B305 11->25 40
207 Lập trình hướng đối tượng và Java cơ bản (a) TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.B304 10->21,23->24,28 80
208 Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A110 10->24 70
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (1)_Nhóm 1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B108 10->25 35
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (1)_Nhóm 2 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B109 10->25 35
209 Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (2) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A112 10 70
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (2) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A112 11->22,24 80
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (2)_Nhóm 1 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.B203 25 40
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (2)_Nhóm 1 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B203 11->25 35
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (2)_Nhóm 2 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.B203 25 40
Lập trình hướng đối tượng_GD tiếng anh (2)_Nhóm 2 TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B203 11->25 35
210 Lập trình mạng (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A105 2->9 70
Lập trình mạng (1)_Nhóm 1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B209 2->9 35
Lập trình mạng (1)_Nhóm 1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B209 10->13 35
Lập trình mạng (1)_Nhóm 2 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B210 2->9 35
Lập trình mạng (1)_Nhóm 2 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B210 10->13 35
211 Lập trình mạng (2) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 6->7 V.V.B203 2->9 70
Lập trình mạng (2)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Năm | Tiết 3->4 V.V.B304 2->4,6->18 35
Lập trình mạng (2)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Năm | Tiết 1->2 V.V.B304 2->4,6->18 35
212 Lập trình mạng (3) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Ba | Tiết 3->4 V.V.B203 2->9 70
Lập trình mạng (3)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Năm | Tiết 8->9 V.V.B305 2->4,6->18 35
Lập trình mạng (3)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Năm | Tiết 6->7 V.V.B305 2->4,6->18 35
213 Lập trình mạng (4) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B403 2->9 70
Lập trình mạng (4)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B305 2->17 40
Lập trình mạng (4)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Ba | Tiết 6->7 V.B305 2->17 30
214 Lập trình mạng (5) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 3->4 V.B203 2->9 70
Lập trình mạng (5)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 8->9 V.V.B305 2->17 35
Lập trình mạng (5)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Hai | Tiết 6->7 V.V.B305 2->17 35
215 Lập trình mạng (6) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Tư | Tiết 6->8 V.B304 2->17 45
216 Lập trình Web với ASP.Net (*) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 6->9 Chưa xếp phòng 8->21 80
Lập trình Web với ASP.Net (*) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B307 18->21 80
217 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B204 2->17 60
218 Mạng máy tính (1) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A201 2->14 70
Mạng máy tính (1) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A301 2 70
Mạng máy tính (1)_Nhóm 1 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B210 2->4,6->18 35
Mạng máy tính (1)_Nhóm 2 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B210 2->4,6->18 35
219 Mạng máy tính (2) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A205 2->16 70
Mạng máy tính (2)_Nhóm 1 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Ba | Tiết 8->9 K.B210 4->18 35
Mạng máy tính (2)_Nhóm 1 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B210 17 35
Mạng máy tính (2)_Nhóm 2 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B210 4->18 35
Mạng máy tính (2)_Nhóm 2 ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B210 18 35
220 Mạng máy tính (3) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A212 2->14 60
Mạng máy tính (3) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A301 2 60
Mạng máy tính (3)_Nhóm 1 ThS.Trần Thu Thủy Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B210 2->4,6->18 40
221 Mạng máy tính_GD tiếng anh (4) TS.Trần Thế Sơn Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B210 2->16 40
Mạng máy tính_GD tiếng anh (4) TS.Trần Thế Sơn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B210 17 40
222 Ngôn ngữ lập trình C# (*) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Chủ nhật | Tiết 6->9 K.B307 8->21 80
Ngôn ngữ lập trình C# (*) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B307 18->21 80
223 Ngôn ngữ lập trình PHP (*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B307 8->21 80
Ngôn ngữ lập trình PHP (*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Ba | Tiết 3->4 K.B307 18->21 80
224 Nguyên lý hệ điều hành (a) ThS.Trần Thu Thủy Thứ Bảy | Tiết 3->5 K.A112 10->21,23 80
225 Nguyên lý kế toán (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A111 2->17 70
226 Nguyên lý kế toán (2) ThS.Trần Thị Mỹ Châu Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A111 2->4,6->18 70
227 Nguyên lý kế toán (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A111 2->17 70
Nhập môn ngành & kỹ năng mềm IT (Nhóm 1) . Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A106 80
228 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (1) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A211 2->4,6->18 70
229 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Tư | Tiết 1->3 V.V.B403 2->17 70
230 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (3) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Tư | Tiết 1->3 V.V.A402 2->17 70
231 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (4) ThS.Trần Phạm Huyền Trang Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A113 10->25 60
232 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (5) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 6->8 K.C105 10->21 70
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (5) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 6->9 K.C105 22,24->25 70
233 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (6) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A113 10->25 70
234 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (7) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.C202 10->25 75
235 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (8) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A107 10->25 70
236 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (9) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 1->3 K.C202 10->21 80
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (9) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu Thứ Hai | Tiết 1->4 K.C202 22,24->25 80
237 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ Tiết _ V.(Chọn) 10->25 500
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) . Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.(Chọn) 18 900
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) . Thứ Bảy | Tiết 7->9 V.(Chọn) 17 900
238 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) _.Khoa KHMT Thứ Tiết _ V.(Chọn) 10->25 1000
239 Phân tích và thiết kế hệ thống (10) ThS.Võ Văn Lường Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A215 2->17 70
240 Phân tích và thiết kế hệ thống (11) ThS.Võ Văn Lường Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A307 2->4,6->18 70
241 Phân tích và thiết kế hệ thống (12) ThS.Võ Văn Lường Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A307 2->17 70
242 Phân tích và thiết kế hệ thống (2) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A307 2->17 70
243 Phân tích và thiết kế hệ thống (3) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A307 2->17 70
244 Phân tích và thiết kế hệ thống (4) ThS.Lê Viết Trương Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A307 2->4,6->18 70
245 Phân tích và thiết kế hệ thống (5) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A307 2->17 70
246 Phân tích và thiết kế hệ thống (6) ThS.Lê Viết Trương Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A307 2->17 70
247 Phân tích và thiết kế hệ thống (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A203 2->17 70
248 Phân tích và thiết kế hệ thống (8) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A203 2->17 70
249 Phân tích và thiết kế hệ thống (9) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A307 2->17 70
250 Phân tích và thiết kế hệ thống_GD tiếng anh (1) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A112 2->17 70
251 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.C105 2->17 100
252 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 8->9 K.C105 2->17 90
253 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.C105 2->17 100
254 Pháp luật đại cương (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C105 10->25 100
255 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C105 10->25 100
256 Pháp luật đại cương (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 6->7 K.C105 10->25 100
257 Pháp luật đại cương (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Năm | Tiết 8->9 K.C105 10->25 100
258 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.C105 10->25 100
259 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A114 2->11,15->17 70
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B305 12->14 70
260 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (2) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A211 2->11,15->17 70
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (2) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Hai | Tiết 1->3 K.B305 12->14 70
261 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (3) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A211 2->11,15->17 70
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (3) TS.Nguyễn Thanh Hoài Thứ Ba | Tiết 1->3 K.B305 12->14 70
262 Phương pháp nghiên cứu khoa học trong kinh tế (1) ThS.Trương Thị Viên Thứ Tư | Tiết 3->4 V.V.B204 2->17 60
Quản lý dự án (1) . Thứ Bảy | Tiết 6->9 V.(Chọn) 8 400
263 Quản lý dự án (1) ThS.Võ Văn Lường Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.B403 2->12 80
264 Quản lý dự án (2) TS.Trịnh Công Duy Thứ Tư | Tiết 1->3 V.B205 2->12 80
265 Quản lý dự án (3) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Ba | Tiết 6->8 V.(Chọn) 2->12 80
266 Quản trị khủng hoảng truyền thông (1) (*) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A101 2->7
Quản trị khủng hoảng truyền thông (1) (*) ThS.Lê Thị Hải Vân Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A101 2->8
267 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Hai | Tiết 1->2 V.B204 2->9 70
Quản trị mạng (1)_Nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B306 2->4,6->18 35
Quản trị mạng (1)_Nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B306 2->4,6->18 35
268 Quản trị mạng (4) TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 1->2 V.V.B403 2->9 70
Quản trị mạng (4)_Nhóm 1 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 6->7 V.V.B304 2->17 35
Quản trị mạng (4)_Nhóm 2 TS.Hoàng Hữu Đức Thứ Ba | Tiết 8->9 V.V.B304 2->17 35
269 Quản trị mạng (5) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 1->2 V.V.B203 2->9 70
Quản trị mạng (5)_Nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 6->7 V.V.B304 2->17 35
Quản trị mạng (5)_Nhóm 2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Hai | Tiết 8->9 V.V.B304 2->17 35
270 Quản trị mạng_GD tiếng anh (2) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Ba | Tiết 8->9 V.B203 2->9 70
Quản trị mạng_GD tiếng anh (2)_Nhóm 1 ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B305 2->4,6->18 35
Quản trị mạng_GD tiếng anh (2)_Nhóm 2 ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Năm | Tiết 3->4 V.B305 2->4,6->18 35
271 Quản trị mạng_GD tiếng anh (3) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Ba | Tiết 1->2 V.B203 2->9 70
Quản trị mạng_GD tiếng anh (3)_Nhóm 1 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 6->7 V.B304 2->4,6->18 35
Quản trị mạng_GD tiếng anh (3)_Nhóm 2 TS.Đặng Quang Hiển Thứ Năm | Tiết 8->9 V.B304 2->4,6->18 35
272 Quản trị mạng_GD tiếng anh (6) ThS.Phạm Hồ Trọng Nguyên Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B306 2->17 40
273 Quản trị quá trình đổi mới sáng tạo (1) ThS.Bùi Trần Huân Thứ Ba | Tiết 3->4 V.B204 2->17 60
274 Quản trị quan hệ khách hàng (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A111 2->17 75
275 Quản trị quan hệ khách hàng_GD Tiếng Anh (1) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A203 2->17 40
276 Quản trị tài chính (1) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.B205 2->17 60
277 SE0122.Kiểm thử phần mềm (*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Hai | Tiết 1->4 Chưa xếp phòng 8->21 80
SE0122.Kiểm thử phần mềm (*) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B307 20->21 80
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17CE TS.Dương Hữu Ái Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.A402 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT1 TS.Lê Văn Minh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A303 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT2 ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.A403 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 17IT3 TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.A401 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18BA ThS.Bùi Trần Huân Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B404 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18CE ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B403 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT1 TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.A112 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT2 ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B402 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT3 ThS.Trần Uyên Trang Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B403 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B404 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 18IT5 ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B405 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19BA ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B205 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19CE ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B204 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19I1 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B402 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19I2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B405 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT1 TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Năm | Tiết 9->10 V.V.B204 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B205 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT3 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B203 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT4 ThS.Lương Khánh Tý Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.A401 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT5 ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Sáu | Tiết 9->10 V.V.B204 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 19IT6 TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Sáu | Tiết 4->5 V.V.B203 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20AD TS.Lê Tân Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A111 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20CE TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 4->5 K.A305 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20DA ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A105 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20DM ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A103 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20EC ThS.Vũ Thị Tuyết Mai Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A105 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20GBA ThS.Vũ Thu Hà Thứ Tư | Tiết 4->5 K.A111 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20GIT TS.Trần Văn Đại Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A112 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IR ThS.Trần Thị Trà Vinh Thứ Hai | Tiết 9->10 V.V.B204 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20IT7 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A203 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20MC ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.A107 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20NS TS.Đặng Quang Hiển Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A107 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20SE1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A113 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20SE2 ThS.Võ Văn Lường Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A114 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20SE3 ThS.Ngô Lê Quân Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A201 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20SE4 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A203 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20SE5 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A205 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp 20SE6 ThS.Lê Thành Công Thứ Bảy | Tiết 4->5 K.A207 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1315A ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A305 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1316A,K1316B ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A301 3,8,12,16 70
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K1316C ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A107 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C01A,K13C02A ThS.Lê Thị Bình Thứ Sáu | Tiết 4->5 K.B307 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C04 (A+B) ThS.Võ Ngọc Đạt Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A110 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C05A ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A111 3,8,12,16 40
Sinh hoạt cố vấn học tập lớp K13C12A,K13C13A ThS.Vũ Thị Quỳnh Anh Thứ Sáu | Tiết 9->10 K.A105 3,8,12,16 40
278 Thanh toán điện tử (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Năm | Tiết 1->2 V.B204 2->4,6->18 60
279 Thị giác máy tính (1) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 1->2 V.V.A401 2->16 81
Thị giác máy tính (1)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 1->2 V.V.A211 2->4,6->18 41
Thị giác máy tính (1)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Năm | Tiết 3->4 V.V.A211 2->4,6->18 40
280 Thị giác máy tính (2) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 3->4 V.V.A405 2->16 80
Thị giác máy tính (2)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 1->2 V.V.A211 2->17 40
Thị giác máy tính (2)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Tư | Tiết 3->4 V.V.A211 2->17 40
281 Thị giác máy tính (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A114 2->16 70
Thị giác máy tính (3)_Nhóm 1 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B209 2->4,6->18 35
Thị giác máy tính (3)_Nhóm 2 TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B209 2->4,6->18 35
282 Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu (1) (*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Hai | Tiết 6->9 K.B307 2->8
Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu (1) (*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Tư | Tiết 6->9 K.B305 2->7
Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu (1) (*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Tư | Tiết 6->8 K.B305 8
Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu (1) (*) ThS.Lê Thị Thanh Vân Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.B305 2->6
Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (1) ThS.Lê Thị Bình Thứ Tư | Tiết 1->2 V.V.B203 9 69
283 Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (1) ThS.Lê Thị Bình Thứ Tư | Tiết 1->4 V.V.B203 2->8 70
Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (1)_Nhóm 1 ThS.Lê Thị Bình Thứ Tư | Tiết 1->4 V.V.B304 10->17 35
Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (1)_Nhóm 2 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Tư | Tiết 1->4 V.V.B305 10->17 35
Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Sáu | Tiết 1->2 V.V.B206 9 69
284 Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.V.B206 2->8 70
Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (2)_Nhóm 1 ThS.Trần Thị Hạ Quyên Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.V.B304 10->17 35
Thiết kế đồ họa động và hoạt hình (2)_Nhóm 2 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc Thứ Sáu | Tiết 1->4 V.V.B305 10->17 35
285 Thiết kế giao diện website (1) (*) ThS.Võ Thành Thiên Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B307 2->8
Thiết kế giao diện website (1) (*) ThS.Võ Thành Thiên Thứ Tư | Tiết 1->4 Chưa xếp phòng 2->7
Thiết kế giao diện website (1) (*) ThS.Võ Thành Thiên Thứ Sáu | Tiết 1->4 Chưa xếp phòng 2,4->7
Thiết kế giao diện website (1) (*) ThS.Võ Thành Thiên Thứ Sáu | Tiết 1->3 Chưa xếp phòng 3
286 Thiết kế hoạt hình 3 chiều (1) (*) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Ba | Tiết 1->4 K.B307 2->8
Thiết kế hoạt hình 3 chiều (1) (*) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Năm | Tiết 1->4 K.B305 2->4,6->8
Thiết kế hoạt hình 3 chiều (1) (*) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B305 2->3
287 Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 1->4 V.Lab1 2->4
Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 6->9 V.Lab1 2->4
Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 1->3 V.Lab1 5
Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 1->4 V.Lab1 2->4
Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Ba | Tiết 6->9 V.Lab1 2->4
Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Tư | Tiết 6->9 V.Lab1 2->4
Thực hành biên phiên dịch 3 (1) (*) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Năm | Tiết 1->4 V.Lab1 2->4
288 Thực hành biên phiên dịch 4 (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Hai | Tiết 6->9 V.Lab1 5->8
Thực hành biên phiên dịch 4 (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Hai | Tiết 1->4 V.Lab1 6->7
Thực hành biên phiên dịch 4 (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Hai | Tiết 1->3 V.Lab1 8
Thực hành biên phiên dịch 4 (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 1->4 V.Lab1 5->8
Thực hành biên phiên dịch 4 (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 6->9 V.Lab1 5->8
Thực hành biên phiên dịch 4 (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 6->9 V.Lab1 5->8
289 Thực hành dịch nói (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A103 2->8
Thực hành dịch nói (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A103 2->7
Thực hành dịch nói (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A103 2,4->7
Thực hành dịch nói (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A103 3
290 Thực hành dịch nói (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A103 2->8
Thực hành dịch nói (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A103 2->7
Thực hành dịch nói (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A103 2,4->7
Thực hành dịch nói (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A103 3
291 Thực hành dịch viết (1) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A101 2->8
Thực hành dịch viết (1) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A101 2->7
Thực hành dịch viết (1) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A101 8
Thực hành dịch viết (1) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A101 2->4,6->7
292 Thực hành dịch viết (2) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A101 2->8
Thực hành dịch viết (2) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A101 2->7
Thực hành dịch viết (2) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A101 8
Thực hành dịch viết (2) (*) ThS.Nguyễn Lê Thảo Hạnh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A101 2->4,6->7
Thực tập tốt nghiệp (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A208 2->10
Thực tập tốt nghiệp (10) ThS.Lê Thị Bích Tra Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (11) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Hai | Tiết 1->2 V.V.B302 2->10
Thực tập tốt nghiệp (12) TS.Lê Văn Minh Thứ Hai | Tiết 1->4 V.V.B202 2->10
Thực tập tốt nghiệp (13) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.A310 2->10
Thực tập tốt nghiệp (14) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (15) ThS.Nguyễn Anh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.V.A214 2->10
Thực tập tốt nghiệp (16) TS.Nguyễn Hoàng Hải Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (17) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.E2101 2->10
Thực tập tốt nghiệp (18) TS.Nguyễn Thanh Thứ Bảy | Tiết 2->3 K.A309 2->10
Thực tập tốt nghiệp (19) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (2) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (20) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.E2104 2->10
Thực tập tốt nghiệp (21) ThS.Nguyễn Văn Bình Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (22) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt Thứ Bảy | Tiết 6->8 K.A202 2->10
Thực tập tốt nghiệp (23) TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A104 2->10
Thực tập tốt nghiệp (24) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Sáu | Tiết 3->4 V.V.B202 2->10
Thực tập tốt nghiệp (25) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A309 2->10
Thực tập tốt nghiệp (3) TS.Hồ Văn Phi Thứ Tư | Tiết 2->3 K.A108 2->10
Thực tập tốt nghiệp (4) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Bảy | Tiết 6->7 V.V.B202 2->10
Thực tập tốt nghiệp (5) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ _ | Tiết _ _ 2->10
Thực tập tốt nghiệp (6) TS.Huỳnh Ngọc Thọ Thứ Sáu | Tiết 8->9 V.V.A210 2->10
Thực tập tốt nghiệp (7) TS.Lê Tân Thứ Ba | Tiết 2->3 K.A304 2->10
Thực tập tốt nghiệp (8) ThS.Lê Thành Công Thứ Ba | Tiết 2->3 K.A310 2->10
Thực tập tốt nghiệp (9) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A304 2->10
293 Thực tập tốt nghiệp_CE Khoa.Khoa KTMT_ĐT Thứ _ | Tiết _ _ 1->7 20
294 Thực tập tốt nghiệp_IT _.Khoa KHMT Thứ _ | Tiết _ _ 1->7 120
295 Thương mại điện tử (1) TS.Trần Thảo An Thứ Hai | Tiết 6->8 V.V.A401 2->17 40
296 Thương mại điện tử (2) TS.Trần Thảo An Thứ Tư | Tiết 6->8 V.B203 2->17 75
Tiếng Anh 1 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A110 14 80
297 Tiếng Anh 1 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A110 14->22,24->25 50
298 Tiếng Anh 1 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A201 13->24 50
299 Tiếng Anh 1 (11) ThS.Trần Hữu Ngô Duy Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A107 13->24 50
300 Tiếng Anh 1 (12) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A107 13->24 50
301 Tiếng Anh 1 (13) ThS.Huỳnh Thị Bích Ngọc Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A107 13->24 50
Tiếng Anh 1 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A101 13->22,24->25 80
302 Tiếng Anh 1 (17) . Thứ V.(Chọn)
303 Tiếng Anh 1 (19) ThS.Trần Thị Túy Phượng Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A103 13->24 50
304 Tiếng Anh 1 (2) ThS.Trần Thị Túy Phượng Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A103 13->24 50
305 Tiếng Anh 1 (20) ThS.Lê Thị Hải Yến Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A101 13->24 50
306 Tiếng Anh 1 (22) ThS.Trần Hữu Ngô Duy Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A107 13->24 50
307 Tiếng Anh 1 (23) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A113 14->25 80
308 Tiếng Anh 1 (4) ThS.Lê Thị Hải Yến Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A101 13->24 50
309 Tiếng Anh 1 (7) ThS.Trương Thị Ánh Tuyết Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A101 13->24 50
310 Tiếng Anh 1 (8) ThS.Trương Thị Ánh Tuyết Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A103 13->24 50
311 Tiếng Anh 1 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A101 13->24 50
312 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A107 7->17 50
313 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A107 7->17 50
314 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A107 7->17 50
315 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A107 7->17 45
316 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A203 2->17 45
317 Tiếng Anh 3 (10) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 8->9 K.A207 2->4,6->18 45
318 Tiếng Anh 3 (11) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A203 2->17 45
319 Tiếng Anh 3 (12) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A207 2->17 45
320 Tiếng Anh 3 (13) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A207 2->17 45
321 Tiếng Anh 3 (14) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A207 2->17 45
322 Tiếng Anh 3 (15) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A207 2->17 45
323 Tiếng Anh 3 (16) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A207 2->17 45
324 Tiếng Anh 3 (17) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A207 2->17 45
325 Tiếng Anh 3 (18) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.A207 2->17 45
326 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A207 2->17 45
327 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A203 2->17 45
328 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A207 2->17 45
329 Tiếng Anh 3 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 1->2 K.A203 2->4,6->18 45
330 Tiếng Anh 3 (6) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Năm | Tiết 3->4 K.A207 2->4,6->18 45
331 Tiếng Anh 3 (7) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A203 2->17 45
332 Tiếng Anh 3 (8) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A207 2->17 45
333 Tiếng Anh 3 (9) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A203 2->4,6->18 45
334 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A110 10->25 50
335 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (10) ThS.Dương Thị Mai Nga Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A214 10->25 50
336 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (11) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A214 10->25 50
337 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A215 10->25 50
338 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (13) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A214 10->21 50
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (13) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A214 22,24,25 50
339 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (14) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A215 10->21 50
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (14) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A215 22,24,25 50
340 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (15) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A214 10->25 50
341 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (16) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A114 10->25 50
342 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (17) TS.Phan Thị Lan Anh Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A214 10->25 50
343 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (18) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A114 10->21 50
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (18) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A114 22,24,25 50
344 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (19) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A307 10->25 50
345 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (2) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A110 10->25 50
346 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (20) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A215 10->25 80
347 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (21) TS.Thân Hồng Phúc Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A111 10->25 50
348 Tiếng anh chuyên ngành 1 (22) TS.Vương Công Đạt Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A105 10->25 50
349 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (3) ThS.Hà Thị Minh Phương Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A113 10->25 50
350 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (4) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A113 10->25 50
351 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (5) ThS.Phan Trọng Thanh Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A112 10->25 50
352 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (6) TS.Nguyễn Văn Lợi Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A113 10->25 50
353 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (7) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A214 10->25 50
354 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (8) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A215 10->25 50
355 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (9) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A215 10->25 50
356 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (20) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A114 10->25 50
357 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (21) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A205 10->25 50
358 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (22) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A113 10->21 50
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (22) TS.Võ Thị Thanh Thảo Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A113 22,24,25 50
359 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (23) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A211 10->21 50
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (23) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A211 22,24,25 50
360 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (24) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A212 10->21 50
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (24) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A212 22,24,25 50
361 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (25) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A212 10->25 50
362 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (26) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A205 10->25 50
363 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (27) TS.Trần Thiện Vũ Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A205 10->25 50
364 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (28) TS.Ngô Hải Quỳnh Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A114 10->25 80
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (1)_MA (*) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A103 2->4,6->8 40
365 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (1)_MA (*) TS.Lê Phước Cửu Long Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A103 2->8 40
366 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (1)_MADL (*) ThS.Trương Thị Viên Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A103 2->8
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (1)_MADL (*) ThS.Trương Thị Viên Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A103 2->4,6->8
367 Tiếng anh chuyên ngành 3 (1) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A305 2->17 45
368 Tiếng anh chuyên ngành 3 (10) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A303 2->17 45
369 Tiếng anh chuyên ngành 3 (11) TS.Vương Công Đạt Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A305 2->17 45
370 Tiếng anh chuyên ngành 3 (12) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A303 2->17 45
371 Tiếng anh chuyên ngành 3 (13) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A112 2->17 45
372 Tiếng anh chuyên ngành 3 (14) TS.Lê Văn Minh Thứ Sáu | Tiết 6->8 K.A303 2->17 45
373 Tiếng anh chuyên ngành 3 (15) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A303 2->17 50
374 Tiếng anh chuyên ngành 3 (16) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A305 2->17 45
375 Tiếng anh chuyên ngành 3 (17) TS.Hồ Văn Phi Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A303 2->17 45
376 Tiếng anh chuyên ngành 3 (18) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A111 2->17 45
377 Tiếng anh chuyên ngành 3 (19) TS.Vương Công Đạt Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A303 2->4,6->18 45
378 Tiếng anh chuyên ngành 3 (2) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Hai | Tiết 6->8 K.A305 2->17 45
379 Tiếng anh chuyên ngành 3 (3) ThS.Võ Hùng Cường Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A305 2->4,6->18 45
380 Tiếng anh chuyên ngành 3 (5) TS.Nguyễn Sĩ Thìn Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A305 2->17 50
381 Tiếng anh chuyên ngành 3 (6) ThS.Ninh Khánh Chi Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A303 2->17 45
382 Tiếng anh chuyên ngành 3 (7) TS.Hồ Văn Phi Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A112 2->17 45
383 Tiếng anh chuyên ngành 3 (8) TS.Lý Quỳnh Trân Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A305 2->17 45
384 Tiếng anh chuyên ngành 3 (9) TS.Đặng Quang Hiển Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A303 2->17 45
385 Tiếng Anh chuyên ngành 3_BA (20) ThS.Lê Hà Như Thảo Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A211 2->4,6->18 45
386 Tiếng Anh chuyên ngành 3_BA (21) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Ba | Tiết 1->3 K.A111 2->17 45
387 Tiếng Anh chuyên ngành 3_BA (22) ThS.Nguyễn Thị Khánh My Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A215 2->17 45
388 Tiếng Anh chuyên ngành 3_BA (23) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A211 2->17 45
389 Tiếng Anh chuyên ngành 3_BA (24) TS.Lê Thị Mỹ Hạnh Thứ Năm | Tiết 6->8 K.A212 2->4,6->18 45
390 Tiếng anh dự bị (1) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A105 14->24 50
Tiếng anh dự bị (1) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A105 14->21 50
391 Tiếng anh dự bị (2) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A101 14->22,24 50
Tiếng anh dự bị (2) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A101 14->22 50
392 Tiếng anh dự bị (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A103 14->22,24 50
Tiếng anh dự bị (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A103 14->22 50
393 Tiếng anh dự bị (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A105 14->22,24 50
Tiếng anh dự bị (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A105 14->22 50
394 Tiếng anh dự bị (5) ThS.Trần Thị Túy Phượng Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A105 14->24 50
Tiếng anh dự bị (5) ThS.Trần Thị Túy Phượng Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A105 14->21 50
Tiếng Anh dự bị (6) ThS.Lê Thị Nhi Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A103 14->21 50
395 Tiếng Anh dự bị (6) ThS.Lê Thị Nhi Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A103 14->24 50
396 Tiếng anh dự bị (7) ThS.Trần Văn Thành Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A103 14->22,24 80
Tiếng anh dự bị (7) ThS.Trần Văn Thành Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A103 14->22 80
397 Tiếng anh dự bị (8) ThS.Lê Thị Nhi Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A101 14->24 50
Tiếng anh dự bị (8) ThS.Lê Thị Nhi Thứ Sáu | Tiết 6->9 K.A101 14->21 50
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Tư | Tiết 6->9 K.Lab1 16->17
398 Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 1->4 K.Lab1 17->18
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Năm | Tiết 1->4 K.Lab1 16->17
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.Lab1 18->19
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Ba | Tiết 1->4 K.Lab1 19->20
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Tư | Tiết 6->9 K.Lab1 18->20
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Năm | Tiết 1->4 K.Lab1 18->20
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Bảy | Tiết 6->9 K.Lab1 18->19
Tiếng anh nâng cao (1) (*) ThS.Phan Thị Hồng Việt Thứ Bảy | Tiết 1->3 K.Lab1 20 80
399 Tiếng anh tăng cường 1 (01) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A110 16->23 30
Tiếng anh tăng cường 1 (01) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A110 16->23 40
400 Tiếng anh tăng cường 1 (02) ThS.Nguyễn Thị Tuyết Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A213 16->23 40
Tiếng anh tăng cường 1 (02) ThS.Võ Thị Thanh Ngà Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A101 18->25 80
401 Tiếng anh tăng cường 2 (01) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A105 16->23 42
Tiếng anh tăng cường 2 (01) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A111 16->23 42
402 Tiếng anh tăng cường 2 (02) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A212 16->23 42
Tiếng anh tăng cường 2 (02) ThS.Lê Thị Kim Tuyến Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.A212 16->23 42
403 Tiếng Hàn nâng cao (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Hai | Tiết 1->4 K.A301 16->20
Tiếng Hàn nâng cao (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Ba | Tiết 1->4 K.A301 16->20
Tiếng Hàn nâng cao (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A301 16->19
Tiếng Hàn nâng cao (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 1->3 K.A301 20
Tiếng Hàn nâng cao (1) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A301 16->19
404 Tiếng Hàn nâng cao (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A301 16->20
Tiếng Hàn nâng cao (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A301 16->20
Tiếng Hàn nâng cao (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 6->9 K.A301 16->19
Tiếng Hàn nâng cao (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Tư | Tiết 6->8 K.A301 20
Tiếng Hàn nâng cao (2) (*) ThS.Nguyễn Hà Phương Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A301 16->19
405 Tiếp thị kỹ thuật số (1) (*) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 1->4 K.B109 2->6
Tiếp thị kỹ thuật số (1) (*) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 1->5 K.B109 7
Tiếp thị kỹ thuật số (1) (*) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Tư | Tiết 1->4 K.B109 2->6
406 Tin học đại cương (10) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->9 K.C105 10 80
Tin học đại cương (10) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.C105 11->23 80
Tin học đại cương (10)_Nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B203 24 40
Tin học đại cương (10)_Nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B108 11->25 40
Tin học đại cương (10)_Nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B203 25 40
Tin học đại cương (10)_Nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B108 11->25 40
407 Tin học đại cương (11) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.A213 11->23 75
Tin học đại cương (11) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 1->4 K.A105 10 75
Tin học đại cương (11)_Nhóm 1 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B203 24 40
Tin học đại cương (11)_Nhóm 1 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B206 11->25 40
Tin học đại cương (11)_Nhóm 2 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B203 25 40
Tin học đại cương (11)_Nhóm 2 Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B206 11->25 40
408 Tin học đại cương (12) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A214 10 75
Tin học đại cương (12) ThS.Lê Kim Trọng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A214 11->23 75
Tin học đại cương (12)_Nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B202 24 40
Tin học đại cương (12)_Nhóm 1 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B206 11->25 40
Tin học đại cương (12)_Nhóm 2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B202 25 40
Tin học đại cương (12)_Nhóm 2 ThS.Lê Kim Trọng Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B206 11->25 40
409 Tin học đại cương (13) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.C205 10->23 80
Tin học đại cương (13) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A101 10 80
Tin học đại cương (13)_Nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B202 11->25 40
Tin học đại cương (13)_Nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B202 24 40
Tin học đại cương (13)_Nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B202 11->25 40
Tin học đại cương (13)_Nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B202 25 40
410 Tin học đại cương (3) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->9 K.C202 10 80
Tin học đại cương (3) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.C202 11->22 80
Tin học đại cương (3) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.A101 10 80
Tin học đại cương (3)_Nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B209 24 35
Tin học đại cương (3)_Nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B204 11->25 35
Tin học đại cương (3)_Nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 8->9 K.B209 25 35
Tin học đại cương (3)_Nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B204 11->25 35
411 Tin học đại cương (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.C106 11->22 80
Tin học đại cương (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.A101 10 80
Tin học đại cương (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.A101 10 80
Tin học đại cương (4)_Nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B209 24 35
Tin học đại cương (4)_Nhóm 1 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 6->7 V.(Chọn) 11->25 35
Tin học đại cương (4)_Nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Hai | Tiết 6->7 K.B209 25 35
Tin học đại cương (4)_Nhóm 2 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh Thứ Ba | Tiết 8->9 V.(Chọn) 11->25 35
412 Tin học đại cương (5) ThS.Đinh Thị Mỹ Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->3 K.C106 10->19 80
Tin học đại cương (5)_Nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B203 24 40
Tin học đại cương (5)_Nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B204 11->25 40
Tin học đại cương (5)_Nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Ba | Tiết 1->2 K.B203 25 40
Tin học đại cương (5)_Nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B204 11->25 40
413 Tin học đại cương (6) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 1->2 K.C106 11->23 80
Tin học đại cương (6) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 1->4 K.A105 10 80
Tin học đại cương (6)_Nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B109 24 40
Tin học đại cương (6)_Nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B305 11->25 40
Tin học đại cương (6)_Nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 1->2 K.B109 25 40
Tin học đại cương (6)_Nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B305 11->25 40
414 Tin học đại cương (7) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 1->4 K.C203 10 80
Tin học đại cương (7) ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 3->4 K.C203 11->23 80
Tin học đại cương (7)_Nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B109 24 40
Tin học đại cương (7)_Nhóm 1 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B109 11->25 40
Tin học đại cương (7)_Nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Tư | Tiết 3->4 K.B109 25 40
Tin học đại cương (7)_Nhóm 2 ThS.Đỗ Công Đức Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B109 11->25 40
415 Tin học đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->9 K.C203 10 80
Tin học đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C203 11->23 80
Tin học đại cương (8)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B204 24 35
Tin học đại cương (8)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B206 11->25 35
Tin học đại cương (8)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Ba | Tiết 6->7 K.B204 25 35
Tin học đại cương (8)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Hạnh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B206 11->25 35
416 Tin học đại cương (9) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.C106 11->23 80
Tin học đại cương (9) ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A105 10 80
Tin học đại cương (9)_Nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B203 24 35
Tin học đại cương (9)_Nhóm 1 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B108 11->25 35
Tin học đại cương (9)_Nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B203 25 35
Tin học đại cương (9)_Nhóm 2 ThS.Lê Tự Thanh Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B108 11->25 35
417 Tin học đại cương (a) _.Khoa KHMT Thứ Bảy | Tiết 1->4 K.B304 10->25 80
418 Tin học đại cương (BA) (13) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A113 10->24 70
Tin học đại cương (BA) (13)_Nhóm 1 TS.Văn Hùng Trọng Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B202 10->25 35
Tin học đại cương (BA) (13)_Nhóm 2 TS.Văn Hùng Trọng Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B202 10->25 35
419 Tin học đại cương (BA) (14) TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A113 10->24 70
Tin học đại cương (BA) (14)_Nhóm 1 TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Năm | Tiết 1->2 K.B110 10->25 35
Tin học đại cương (BA) (14)_Nhóm 2 TS.Lê Thị Minh Đức Thứ Năm | Tiết 3->4 K.B110 10->25 35
420 Tin học đại cương (BA) (15) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Ba | Tiết 8->9 K.A213 10->24 75
Tin học đại cương (BA) (15)_Nhóm 1 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Sáu | Tiết 6->7 K.B110 10->25 35
Tin học đại cương (BA) (15)_Nhóm 2 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Sáu | Tiết 8->9 K.B110 10->25 35
421 Tin học đại cương (BA) (16) ThS.Vũ Thu Hà Thứ Ba | Tiết 6->7 K.C202 10->24 80
Tin học đại cương (BA) (16)_Nhóm 1 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B207 10->25 40
Tin học đại cương (BA) (16)_Nhóm 2 ThS.Vũ Thu Hà Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B207 10->25 40
422 Tin học đại cương (BA) (17) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A213 10->22,24->25 80
Tin học đại cương (BA) (17)_Nhóm 1 ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B110 10->25 35
Tin học đại cương (BA) (17)_Nhóm 2 ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B110 10->25 35
423 Tin học đại cương (BA) (18) TS.Văn Hùng Trọng Thứ Ba | Tiết 3->4 K.C202 10->24 80
Tin học đại cương (BA) (18)_Nhóm 1 TS.Văn Hùng Trọng Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.B110 10->25 40
Tin học đại cương (BA) (18)_Nhóm 2 TS.Văn Hùng Trọng Thứ Sáu | Tiết 3->4 K.B110 10->25 40
424 Tin học đại cương (OLP) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ CN | Tiết 1->4 K.A101 12->25 40
Tin học đại cương_GD tiếng anh (1) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Hai | Tiết 6->9 K.A110 10 60
425 Tin học đại cương_GD tiếng anh (1) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình Thứ Hai | Tiết 6->7 K.A110 11->22,24 60
Tin học đại cương_GD tiếng anh (1)_Nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Bảy | Tiết 6->7 K.B202 25 30
Tin học đại cương_GD tiếng anh (1)_Nhóm 1 ThS.Lê Song Toàn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.B108 11->25 30
Tin học đại cương_GD tiếng anh (1)_Nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Bảy | Tiết 8->9 K.B202 25 30
Tin học đại cương_GD tiếng anh (1)_Nhóm 2 ThS.Lê Song Toàn Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B108 11->25 30
426 Tin học đại cương_GD tiếng anh (2) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 6->9 K.A101 10 70
Tin học đại cương_GD tiếng anh (2) TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A112 11->23 70
Tin học đại cương_GD tiếng anh (2)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B206 24 35
Tin học đại cương_GD tiếng anh (2)_Nhóm 1 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 6->7 K.B110 11->25 35
Tin học đại cương_GD tiếng anh (2)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Tư | Tiết 8->9 K.B206 25 35
Tin học đại cương_GD tiếng anh (2)_Nhóm 2 TS.Nguyễn Quang Vũ Thứ Năm | Tiết 8->9 K.B110 11->25 35
427 Toán rời rạc (1) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 8->9 K.A201 2->17 70
428 Toán rời rạc (2) TS.Nguyễn Đức Hiển Thứ Ba | Tiết 6->7 K.A201 2->17 70
429 Toán rời rạc (3) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Tư | Tiết 1->2 K.A205 2->17 70
430 Toán rời rạc (4) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 3->4 K.A201 2->17 70
431 Toán rời rạc (5) Th.S.Đặng Thị Kim Ngân Thứ Ba | Tiết 1->2 K.A205 2->17 70
432 Toán rời rạc (6) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Tư | Tiết 8->9 K.A201 2->17 70
433 Toán rời rạc (7) ThS.Trần Đình Sơn Thứ Tư | Tiết 6->7 K.A205 2->17 70
434 Toán rời rạc (8) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 3->4 K.A201 2->17 70
435 Toán rời rạc (9) TS.Lê Tân Thứ Hai | Tiết 1->2 K.A205 2->17 70
436 Trí tuệ nhân tạo (1) TS.Lê Thị Thu Nga Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B206 2->14 70
437 Trí tuệ nhân tạo (2) TS.Lê Tân Thứ Tư | Tiết 6->8 V.B204 2->14 70
438 Trí tuệ nhân tạo (3) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.B203 2->14 70
439 Trí tuệ nhân tạo (4) TS.Lê Tân Thứ Năm | Tiết 1->3 V.B205 2->4,6->15 70
440 Trí tuệ nhân tạo (5) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B404 2->14 60
441 Trí tuệ nhân tạo (6) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp Thứ Sáu | Tiết 1->3 V.B204 2->14 40
442 Triết học Mác - Lênin (1) TS.Dương Thị Phượng Thứ Tư | Tiết 1->3 V.A401 2->17 80
443 Triết học Mác - Lênin (2) TS.Dương Thị Phượng Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.V.B206 2->17 70
444 Triết học Mác - Lênin (3) ThS.Trần Văn Thái Thứ Hai | Tiết 6->8 V.V.B205 2->17 80
445 Triết học Mác - Lênin (4) ThS.Trần Văn Thái Thứ Ba | Tiết 1->3 V.B205 2->17 70
446 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái Thứ Sáu | Tiết 6->8 V.V.B402 2->17 60
447 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Ba | Tiết 3->4 V.A401 2->17 70
448 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Ba | Tiết 1->2 V.A405 2->17 70
449 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng Thứ Tư | Tiết 8->9 V.V.B402 2->17 70
450 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng Thứ Tư | Tiết 6->7 V.V.B403 2->17 70
451 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) ThS.Trần Hoàng Hạnh Thứ Năm | Tiết 3->4 V.V.B204 2->4,6->18 70
452 Tương tác người- máy (1) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 3->4 V.V.A401 2->16 80
Tương tác người- máy (1)_Nhóm 1 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 3->4 V.V.A212 2->4,6->18 40
Tương tác người- máy (1)_Nhóm 2 TS.Trần Văn Đại Thứ Năm | Tiết 1->2 V.V.A212 2->4,6->18 40
453 Tương tác người- máy (2) TS.Trần Văn Đại Thứ Hai | Tiết 1->2 V.(Chọn) 2->16 80
Tương tác người- máy (2)_Nhóm 1 TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 3->4 V.(Chọn) 2->17 40
Tương tác người- máy (2)_Nhóm 2 TS.Trần Văn Đại Thứ Tư | Tiết 1->2 V.(Chọn) 2->17 40
454 Vật lý (a) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền Thứ Bảy | Tiết 1->2 K.A114 10->21,23->25,28 80
455 Xác suất thống kê (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Hai | Tiết 1->3 K.A215 2->12 70
456 Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Ba | Tiết 6->8 K.A113 2->5,7->13 70
457 Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa Thứ Năm | Tiết 1->3 K.A213 2->4,6->13 80
458 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp Thứ Năm | Tiết 6->7 K.A114 2->4,6->13 60
459 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (3) TS.Đặng Đại Thọ Thứ Sáu | Tiết 1->2 K.A110 2->9,11->13 60
460 Xúc tiến quảng bá điểm đến du lịch (1) (*) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Tư | Tiết 1->4 K.A101 2->7
Xúc tiến quảng bá điểm đến du lịch (1) (*) ThS.Ngô Thị Hiền Trang Thứ Sáu | Tiết 1->3 K.A101 2->8