1
Tiếng Anh nâng cao 1 (4)
ThS.Bank Agribank
(Chọn) | _
Chưa
2
Giải tích 2 (11)
ThS.Ngô Thị Bích Thủy
K.A215 | 6->7
Chưa
3
Tiếng Anh 3 (20)
ThS.Lê Xuân Việt Hương
K.B307 | 6->7
Chưa
4
Tiếng Anh 3 (16)
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B308 | 6->7
Chưa
5
Tiếng Anh nâng cao 2 (19)
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
K.B107 | 6->7
Chưa
6
Tin học đại cương (BA) (6)_nhóm (1)
ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân | ThS.Bank Agribank
K.D2.101 | 6->7
Chưa
7
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3)
TS.Dương Thị Phượng
K.C204 | 6->7
Chưa
8
Pháp luật đại cương (14)
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 6->7
Chưa
9
Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (1)
ThS.Lê Thành Công
K.B206 | 6->7
Chưa
10
Quản trị dự án phần mềm (2)
ThS.Võ Văn Lường
K.A312 | 6->7
Chưa
11
Lập trình cơ bản (16)_nhóm (2)
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
K.B209 | 6->7
Chưa
12
Giải tích 1 (5)
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
K.A311 | 6->7
Chưa
13
Lập trình cơ bản (14)_nhóm (2)
ThS.Đỗ Công Đức
K.B208 | 6->7
Chưa
14
Quản trị chuỗi cung ứng (3)
TS.Trần Thiện Vũ
K.A213 | 6->7
Chưa
15
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2)
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 6->7
Chưa
16
Vật lý (12)
ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền
K.C206 | 6->7
Chưa
17
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (1)
ThS.Hà Thị Minh Phương
K.B103 | 6->8
Chưa
18
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (9)
ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa
K.B101 | 6->8
Chưa
19
Khởi sự kinh doanh (2)
ThS.Huỳnh Thị Kim Hà
V.A101 | 6->8
Chưa
20
Kho dữ liệu (4)
ThS.Mai Lam
V.A206 | 6->8
Chưa
21
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (3)
ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương
K.B102 | 6->8
Chưa
22
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA
TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Bank Agribank
K.D2.102 | 6->8
Chưa
23
Mật mã học (1)
TS.Trần Thế Sơn
K.C106 | 6->8
Chưa
24
Thống kê kinh doanh (2)
ThS.Trương Thị Viên | ThS.Bank Agribank
V.A204 | 6->8
Chưa
25
Lập trình mạng (9)
ThS.Nguyễn Thanh Cẩm
K.A211 | 6->8
Chưa
26
Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1)
ThS.Lê Tự Thanh | ThS.Bank Agribank
V.A203 | 6->8
Chưa
Link học
27
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (2)
ThS.Ninh Khánh Chi
K.B106 | 6->8
Chưa
28
Marketing nội dung (2)
ThS.Lê Thị Hải Vân
V.A309 | 6->8
Chưa
29
Hành vi người tiêu dùng (1)_TA
TS.Nguyễn Thanh Hoài
K.A214 | 6->8
Chưa
30
Kinh tế vi mô (3)
ThS.Trần Phạm Huyền Trang
K.A212 | 6->8
Chưa
31
Phân tích Marketing số (2)
ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà
V.A106 | 6->8
Chưa
32
Phân tích và thiết kế giải thuật (3)
ThS.Phạm Tuấn Anh
V.A311 | 6->8
Chưa
33
Kinh doanh quốc tế (1)_TA
TS.Võ Thị Thanh Thảo
V.A102 | 6->8
Chưa
34
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (7)
ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi
K.A114 | 6->8
Chưa
35
Lập trình hệ thống (5)
TS.Nguyễn Nhật Ân | ThS.Bank Agribank
K.D2.104 | 6->8
Chưa
Link học
36
Luật xa gần (1)
ThS.Đặng Đại Việt | ThS.Bank Agribank
K.D2.103 | 6->8
Chưa
37
Quản trị tài chính cá nhân ứng dụng (1)
ThS.Nguyễn Minh Hiền
V.A209 | 6->8
Chưa
38
Phân tích và thiết kế hệ thống (5)
TS.Trần Thị Thúy Trinh
K.A314 | 6->8
Chưa
39
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1)
ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | CN.Đoàn Thanh Trầm
K.B110 | 6->8
Chưa
40
Đồ họa máy tính (1)
TS.Nguyễn Đức Hiển
K.A110 | 6->9
Chưa
41
Tiếng Anh 1 (A2.1) (13)
ThS.Tôn Nữ Xuân Phương
K.B309 | 6->9
Chưa
42
Trí tuệ nhân tạo (3)
TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn
K.A111 | 6->9
Chưa
43
Đồ án cơ sở 2IT-1C(5)
TS.Nguyễn Hà Huy Cường
V.A201 (Đang nâng cấp) | 6->9
Chưa
44
Thực hành mô phỏng trong Logistics (2)
TS.Lê Phước Cửu Long | .Lê Trí Dũng
K.A113 | 6->9
Chưa
45
Triết học Mác - Lênin (5)
ThS.Trần Văn Thái
V.A207 | 6->9
Chưa
46
Lập trình di động (1)
ThS.Ngô Lê Quân
V.A214 | 6->9
Chưa
47
Cơ sở dữ liệu (10)_TA
TS.Nguyễn Văn Lợi
K.A112 | 6->9
Chưa
48
Công nghệ và lập trình web (1)_TA
TS.Trần Văn Đại
K.A315 | 6->9
Chưa
49
NMN&KNM (IT) (5)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện
ThS.Trần Thị Hạ Quyên
K.B302 | 6->9
Chưa
50
Trí tuệ nhân tạo (10)
ThS.Lê Đình Nguyên
V.A212 | 6->9
Chưa
51
Thiết kế ấn phẩm báo chí (1)
ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy
V.A211 | 6->9
Đã báo nghỉ
52
Toán ứng dụng trong tài chính (1)
TS.Phan Văn Thành
K.A313 | 6->9
Chưa
53
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (3)
ThS.Đặng Đại Việt
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9
Chưa
54
Tiếng Anh 1 (A2.1) (2)
ThS.Nguyễn Thành Tâm
K.B306 | 6->9
Chưa
55
Tiếng anh 2 (A2.2) (1)
ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh
K.B303 | 6->9
Đã báo nghỉ
56
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1)
ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền
Công ty FPT | 6->9
Chưa
57
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(5)
TS.Phan Thị Lan Anh
K.A106 | 7->8
Chưa
58
Đồ án chuyên ngành 3(CE)-1C(1)
TS.Phan Thị Lan Anh
K.A106 | 7->8
Chưa
59
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027
TS.Lê Phước Cửu Long
V.A201 (Đang nâng cấp) | 7->9
Chưa
60
Giải tích 2 (12)
ThS.Ngô Thị Bích Thủy
K.A215 | 8->9
Chưa
61
Tiếng Anh 3 (21)
ThS.Lê Xuân Việt Hương
K.B307 | 8->9
Chưa
62
Tiếng Anh 3 (17)
ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B308 | 8->9
Chưa
63
Truyền số liệu (1)_TA
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS.Bank Agribank
K.C203 | 8->9
Chưa
64
Tiếng Anh nâng cao 2 (20)
ThS.Nguyễn Thị Tuyết
K.B107 | 8->9
Chưa
65
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(8)
TS.Nguyễn Hà Huy Cường
V.A201 (Đang nâng cấp) | 8->9
Chưa
66
Tin học đại cương (BA) (6)_nhóm (2)
ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân | ThS.Bank Agribank
K.D2.101 | 8->9
Chưa
67
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2)
TS.Dương Thị Phượng
K.C204 | 8->9
Chưa
68
Pháp luật đại cương (15)
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 8->9
Chưa
69
Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (2)
ThS.Lê Thành Công
K.B206 | 8->9
Chưa
70
Quản trị dự án phần mềm (3)
ThS.Võ Văn Lường
K.A312 | 8->9
Chưa
71
Lập trình cơ bản (16)_nhóm (1)
ThS.Đặng Thị Kim Ngân
K.B209 | 8->9
Chưa
72
Giải tích 1 (11)
ThS.Nguyễn Quốc Thịnh
K.A311 | 8->9
Chưa
73
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (22)
TS.Nguyễn Văn Lợi
(Chọn) | 8->9
Chưa
74
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (51)
TS.Nguyễn Văn Lợi
(Chọn) | 8->9
Chưa
75
Lập trình cơ bản (14)_nhóm (1)
ThS.Đỗ Công Đức
K.B208 | 8->9
Chưa
76
Quản trị chuỗi cung ứng (2)_TA
TS.Trần Thiện Vũ
K.A213 | 8->9
Chưa
77
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3)
ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 8->9
Chưa
78
Vật lý (11)
ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền
K.C206 | 8->9
Chưa
79
GDTC 3 (Bóng rổ) (5)
ThS.Lê Quang Phước
K.Sân bóng rổ 1 | 8->9
Chưa
80
GDTC 3 (Bóng rổ) (6)
ThS.Lê Quang Phước
K.Sân bóng rổ 1 | 8->9
Chưa
81
GDTC 1 (Điền kinh) (19)
ThS.Trần Thị Vi Vân
K.Sân điền kinh 1 | 8->9
Chưa
82
GDTC 1 (Điền kinh) (20)
ThS.Trần Thị Vi Vân
K.Sân điền kinh 1 | 8->9
Chưa
83
BẢO VỆ Thực tập thực tế (IT)
.
V.A302 | 6->9
Chưa
84
BẢO VỆ Thực tập thực tế (CE)-1C
.
V.A316 | 6->9
Chưa
85
BẢO VỆ Thực tập thực tế (CE)-1C
.
V.A301 | 6->9
Chưa