| 1 |
Đạo đức trong kinh doanh (3) |
ThS.Trần Thị Mỹ Châu |
K.A213 | 1->2 |
Rồi
|
|
| 2 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (10) |
TS.Dương Thị Phượng |
K.C106 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 3 |
Pháp luật đại cương (3) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 1->2 |
Rồi
|
|
| 4 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (11) |
ThS.Nguyễn Thị Mai |
K.C205 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 5 |
Công nghệ phần mềm (1) |
ThS.Võ Văn Lường |
K.A311 | 1->2 |
Rồi
|
|
| 6 |
Lập trình mạng (NS) (1) |
TS.Lê Tân | ThS.Bank Agribank |
K.A110 | 1->2 |
Rồi
|
|
| 7 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (6) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 8 |
Chuyên đề 3 (IT)_MC (1)_Quy trình sản xuất phim |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank |
K.B303 | 1->2 |
Rồi
|
|
| 9 |
Quản trị khách sạn (1) |
TS.Trần Lương Nguyệt |
V.A316 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 10 |
Đồ họa 3D (1) |
ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa |
V.A212 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 11 |
Lập trình hệ thống (3)_TA |
TS.Hoàng Hữu Đức |
V.A311 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 12 |
Khai phá và lưu trữ dữ liệu Logistics (1) |
TS.Lê Thị Thu Nga |
K.A111 | 1->3 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 13 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (9) |
TS.Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A207 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 14 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) |
ThS.Lê Kim Trọng |
V.A209 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 15 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) |
ThS.Ngô Lê Quân |
V.A402 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 16 |
Thiết kế UX/UI (2) |
TS.Lý Quỳnh Trân |
V.A207 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 17 |
Lập trình game (1) |
ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A211 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 18 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (4) |
ThS.Phạm Tuấn Anh | ThS.Bank Agribank |
V.A401 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 19 |
Linux và phần mềm nguồn mở (1)_TA |
TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh |
K.A214 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 20 |
Thị trường và định chế tài chính (1) |
TS.Nguyễn Thị Thu Đến |
V.A304 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 21 |
Tiếng Nhật 2 (2) |
ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 22 |
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 1->3 |
Rồi
|
|
| 23 |
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (3)_TA |
TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ |
K.A112 | 1->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 24 |
Triết học Mác - Lênin (4) |
ThS.Trần Văn Thái | ThS.Bank Agribank |
K.C204 | 1->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 25 |
Lập trình Python (1) |
TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt | ThS.Bank Agribank |
K.A113 | 1->4 |
Rồi
|
|
| 26 |
Trí tuệ nhân tạo (4)_TA |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A206 | 1->4 |
Rồi
|
|
| 27 |
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (4) |
TS.Nguyễn Thanh Hoài |
V.A301 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 28 |
Toán cho học máy 2 (1)_TA |
TS.Đặng Văn Cường | ThS.Bank Agribank |
V.A309 | 1->4 |
Rồi
|
|
| 29 |
Thực tập thực tế (21) |
TS.Đặng Văn Cường |
V.A201 (Đang nâng cấp) | 2->4 |
Chưa
|
|
| 30 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (11) |
TS.Dương Thị Phượng |
K.C106 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 31 |
Pháp luật đại cương (4) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 3->4 |
Rồi
|
|
| 32 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (10) |
ThS.Nguyễn Thị Mai |
K.C205 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 33 |
Chuyên đề 1 (BA)_DM (4)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) |
TS.Nguyễn Thị Kiều Trang |
K.A110 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 34 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (5) |
ThS.Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B106 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 35 |
Thiết kế poster (1) |
ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.B303 | 3->4 |
Rồi
|
|
| 36 |
Chuyên đề 3 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A311 | 3->4 |
Rồi
|
|
| 37 |
Chuyên đề 3 (IT)_AI (1)_Sentiment analysis |
TS.Trần Uyên Trang | ThS.Bank Agribank |
K.A213 | 3->4 |
Rồi
|
|
| 38 |
Thực tập thực tế (38) |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 |
Chưa
|
|
| 39 |
Chuyên đề 3 (IT)_GT (2)_Giải phẫu tạo hình |
ThS.Nguyễn Trọng Công Thành | ThS.Bank Agribank |
K.A215 | 3->4 |
Rồi
|
|