Thứ tư (14-10-2026) - Tuần thứ 10

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Giải tích 1 (16) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A211 | 6->7 Rồi
2 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B206 | 6->7 Rồi
3 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 6->7 Rồi
4 Quản trị chuỗi cung ứng (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.A213 | 6->7 Rồi
5 Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 6->7 Chưa
6 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A212 | 6->7 Rồi
7 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Robotics and AI ThS.Trương Quốc Tuấn K.A114 | 6->7 Rồi
8 Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam (13) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Rồi
9 Xử lý tín hiệu số (2) TS.Dương Hữu Ái K.A303 | 6->7 Rồi
10 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (38) TS.Lê Tân K.A204 | 6->7 Chưa
11 Thương mại điện tử cơ bản (1) TS.Văn Hùng Trọng K.A113 | 6->7 Rồi
12 Kiến trúc máy tính (11) ThS.Ninh Khánh Chi K.A215 | 6->7 Rồi
13 Tiếng Anh nâng cao 2 (3) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B107 | 6->7 Rồi
14 Lập trình cơ bản (13)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B207 | 6->7 Chưa
15 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 6->7 Rồi
16 Mỹ học đại cương (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.A103 | 6->7 Rồi
17 Tiếng Anh 3 (24) ThS.Trần Văn Thành K.B103 | 6->7 Rồi
18 Giải tích 1 (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A107 | 6->7 Rồi
19 Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.B208 | 6->7 Chưa
20 Tư tưởng Hồ Chí Minh (12) PGS.TS.Nguyễn Thị Tâm | TS.Dương Thị Phượng K.C105 | 6->7 Rồi
21 Chuyên đề 2 (IT) (1)_Xe tự hành_TA TS.Nguyễn Nhật Ân K.A301 | 6->7 Rồi
22 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (12) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B101 | 6->8 Rồi
23 Kho dữ liệu (2) ThS.Mai Lam V.A309 | 6->8 Rồi
24 Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
25 Đồ án chuyên ngành 1(IT)-1C(2) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
26 Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
27 Đồ án thiết kế 1-1C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
28 Kinh tế vi mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A312 | 6->8 Rồi
29 Điện toán đám mây (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức | KS.Lê Thị Khánh Dung V.A209 | 6->8 Rồi
30 Tin học đại cương (BA) (6) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân K.A112 | 6->8 Chưa
31 Kiểm thử xâm nhập (1) TS.Trần Thế Sơn K.C106 | 6->8 Rồi
32 Phân tích và thiết kế hệ thống (4) ThS.Võ Văn Lường V.A311 | 6->8 Rồi
33 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (7) ThS.Ngô Lê Quân K.A207 | 6->8 Rồi
34 Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (1)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi V.A206 | 6->8 Rồi
35 Digital Marketing (2) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A305 | 6->8 Rồi
36 Khởi sự kinh doanh (3) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A101 | 6->8 Rồi
37 Quản trị học (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A314 | 6->8 Rồi
38 Kinh doanh quốc tế (2) ThS.Ngô Thị Hiền Trang V.A104 | 6->8 Rồi
39 Thiết kế minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Rồi
40 Hệ thống thông tin quản lý (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A307 | 6->8 Rồi
41 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (9) TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A313 | 6->8 Rồi
42 Tiếng Nhật 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 (P. tiếng Nhật) | 6->8 Chưa
43 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (2) ThS.Vũ Thành Nhân K.B304 | 6->8 Rồi
44 Toán kỹ thuật (1)_TA TS.Đặng Văn Cường V.A102 | 6->8 Rồi
45 Đồ họa máy tính (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A110 | 6->9 Rồi
46 Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2) ThS.Vũ Thu Hà K.B203 | 6->9 Chưa
47 Tiếng Anh 1 (A2.1) (11) ThS.Lê Thị Nhi K.B306 | 6->9 Rồi
48 Mạng máy tính (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A101 | 6->9 Rồi
49 Thị giác máy tính (1) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 6->9 Rồi
50 Triết học Mác - Lênin (7) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 6->9 Rồi
51 Thống kê kinh doanh (6) ThS.Trương Thị Viên V.A207 | 6->9 Đã báo nghỉ
52 Trí tuệ nhân tạo (6)_TA ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B303 | 6->9 Rồi
53 NMN&KNM (GCE, AR) (3)_CĐ2: Hệ thống thông minh - xây dựng mô hình và thực nghiệm TS.Vương Công Đạt K.A311 | 6->9 Chưa
54 Công nghệ và lập trình web (3)_TA TS.Trần Văn Đại V.A214 | 6->9 Rồi
55 Cơ sở dữ liệu (5) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 6->9 Rồi
56 NMN&KNM (IT) (8)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện ThS.Đặng Đại Việt K.B301 | 6->9 Rồi
57 Tiếng Anh 1 (A2.1) (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm K.B308 | 6->9 Rồi
58 Tiếng Anh 1 (A2.1) (26) ThS.Võ Bảo Yên K.B309 | 6->9 Rồi
59 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền Công ty FPT | 6->9 Chưa
60 Đồ án cơ sở 4CE-1C(2) TS.Phan Thị Lan Anh K.A106 | 7->8 Chưa
61 Giải tích 1 (15) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A211 | 8->9 Rồi
62 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (2) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B206 | 8->9 Rồi
63 Tiếng Anh 3 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 8->9 Rồi
64 Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 8->9 Chưa
65 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A212 | 8->9 Rồi
66 Chuyên đề 2 (IT) (4)_Robotics and AI ThS.Trương Quốc Tuấn K.A114 | 8->9 Rồi
67 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (12) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Rồi
68 Kiến trúc máy tính (10) TS.Dương Hữu Ái K.A303 | 8->9 Rồi
69 Chiến lược kinh doanh điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A113 | 8->9 Rồi
70 Tiếng anh nâng cao 4 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B302 | 8->9 Rồi
71 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B107 | 8->9 Rồi
72 Lập trình cơ bản (13)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B207 | 8->9 Rồi
73 Quản trị kinh doanh lữ hành (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A213 | 8->9 Chưa
74 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 8->9 Rồi
75 Mỹ học đại cương (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.A103 | 8->9 Rồi
76 Tiếng Anh 3 (25) ThS.Trần Văn Thành K.B103 | 8->9 Rồi
77 Truyền số liệu (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.A215 | 8->9 Rồi
78 Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên K.B208 | 8->9 Chưa
79 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
80 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
81 Đề án 4 -34 TS.Phan Văn Thành D1.203 (Phòng Seminar) | 8->9 Chưa
82 Tư tưởng Hồ Chí Minh (13) PGS.TS.Hồ Tấn Sáng | TS.Dương Thị Phượng K.C105 | 8->9 Rồi
83 GDTC 3 (Cầu lông) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
84 GDTC 3 (Cầu lông) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
85 GDTC 1 (Điền kinh) (11) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
86 GDTC 1 (Điền kinh) (12) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh 3 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 1->2 Rồi
3 Kiến trúc máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A114 | 1->2 Rồi
4 Nguyên lý hệ điều hành (6) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 1->2 Rồi
5 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
6 Kiến trúc máy tính (2) TS.Dương Hữu Ái K.A311 | 1->2 Rồi
7 Học máy (NS) (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.A313 | 1->2 Rồi
8 Tin học đại cương (BA) (2)_TA_nhóm (1) TS.Văn Hùng Trọng K.B203 | 1->2 Rồi
9 Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (1) TS.Lý Quỳnh Trân K.B206 | 1->2 Rồi
10 GDTC 3 (Bóng bàn) (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng bàn) (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 1->2 Chưa
12 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A207 | 1->2 Rồi
13 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Rồi
14 Giải tích 1 (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A211 | 1->2 Rồi
15 Lập trình cơ bản (8)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 1->2 Rồi
16 Tiếng Anh nâng cao 2 (11) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Rồi
17 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
18 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
19 Xác suất thống kê_IT,CE (4)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 1->2 Rồi
20 GDTC 2 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
21 GDTC 2 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
22 GDTC 1 (Điền kinh) (9) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
23 GDTC 1 (Điền kinh) (10) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
24 Lập trình cơ bản (2)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B202 | 1->2 Rồi
25 Kho dữ liệu (3)_TA ThS.Mai Lam V.A403 | 1->3 Rồi
26 Phân tích và thiết kế hệ thống (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 1->3 Rồi
27 An toàn và bảo mật trong TMĐT (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A213 | 1->3 Rồi
28 Điện toán đám mây (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức | KS.Lê Thị Khánh Dung V.A401 | 1->3 Rồi
29 Kinh tế vi mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A314 | 1->3 Rồi
30 Digital Marketing (1)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A105 | 1->3 Rồi
31 Phân tích và thiết kế hệ thống (12) TS.Nguyễn Thanh V.A311 | 1->3 Rồi
32 Thống kê kinh doanh (5) ThS.Trương Thị Viên V.A207 | 1->3 Đã báo nghỉ
33 Thống kê kinh doanh (1) TS.Lê Thị Minh Đức K.A113 | 1->3 Rồi
34 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (10) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A107 | 1->3 Rồi
35 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (4) ThS.Ninh Khánh Chi K.B107 | 1->3 Rồi
36 Tổng quan về du lịch (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A102 | 1->3 Chưa
37 Nguyên lý thị giác (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->3 Rồi
38 Tiếng anh chuyên ngành 1 (CE) (5) TS.Phan Thị Lan Anh K.B103 | 1->3 Rồi
39 Thiết kế Logo_Khóa 23 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Phương Hòa V.A210 | 1->3 Rồi
40 Kho dữ liệu (1)_TA TS.Trần Văn Đại V.A402 | 1->3 Rồi
41 Thiết kế website (BA) (1) ThS.Lương Khánh Tý V.A209 | 1->3 Rồi
42 Khởi sự kinh doanh (8) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh V.A101 | 1->3 Rồi
43 Cấu kiện điện tử (1)_TA ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | CN.Lê Trịnh Linh Dương K.A315 | 1->3 Rồi
44 Quản trị học (3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A305 | 1->3 Rồi
45 Thu mua điện tử (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A106 | 1->3 Rồi
46 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A212 | 1->3 Rồi
47 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (8) ThS.Lê Đình Nguyên K.A104 | 1->3 Chưa
48 Tin học đại cương (BA) (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A307 | 1->3 Rồi
49 Linux và phần mềm nguồn mở (2)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh K.A214 | 1->3 Rồi
50 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (1)_TA TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A303 | 1->3 Rồi
51 Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
52 Chuyên đề 1 (BA)_DM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA ThS.Vũ Thành Nhân | ThS.Tôn Thất Quang Khang K.A111 | 1->3 Rồi
53 Lập trình hệ thống (4) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A405 | 1->3 Rồi
54 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (5) ThS.Nguyễn Minh Hiền K.B101 | 1->3 Rồi
55 Thiết kế VLSI (3)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A309 | 1->4 Rồi
56 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh V.A206 | 1->4 Rồi
57 NMN&KNM (NS) (2)_CĐ1: Khám phá ngành An toàn thông tin và cơ hội nghề nghiệp TS.Đặng Quang Hiển K.B302 | 1->4 Chưa
58 Triết học Mác - Lênin (9) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 1->4 Rồi
59 Lập trình Python (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A212 | 1->4 Rồi
60 Nghiên cứu marketing (2) TS.Ngô Hải Quỳnh V.A104 | 1->4 Chưa
61 Công nghệ và lập trình web (6) ThS.Ngô Lê Quân V.A214 | 1->4 Rồi
62 Cơ sở dữ liệu (14) TS.Nguyễn Văn Lợi K.A110 | 1->4 Rồi
63 Trí tuệ nhân tạo (9) TS.Đặng Đại Thọ K.A205 | 1->4 Rồi
64 Tiếng Anh 1 (A2.1) (25) ThS.Võ Bảo Yên K.B303 | 1->4 Rồi
65 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (5) ThS.Đỗ Công Đức K.B310 | 2->3 Chưa
66 Lập trình cơ bản (2)_nhóm (1) TS.Nguyễn Đức Hiển K.B202 | 3->4 Rồi
67 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A103 | 3->4 Chưa
68 Tiếng Anh 3 (11) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 3->4 Rồi
69 Chuyên đề 4 (IT) (2)_Kiểm thử tự động ThS.Dương Thị Mai Nga K.A313 | 3->4 Rồi
70 Kiến trúc máy tính (9)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A114 | 3->4 Rồi
71 Nguyên lý hệ điều hành (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 3->4 Rồi
72 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
73 Kiến trúc máy tính (6) TS.Dương Hữu Ái K.A311 | 3->4 Rồi
74 Tin học đại cương (BA) (2)_TA_nhóm (2) TS.Văn Hùng Trọng K.B203 | 3->4 Chưa
75 Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (2) TS.Lý Quỳnh Trân K.B206 | 3->4 Rồi
76 Lập trình cơ bản (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A301 | 3->4 Rồi
77 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A207 | 3->4 Rồi
78 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Rồi
79 Giải tích 1 (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A211 | 3->4 Rồi
80 Lập trình cơ bản (8)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 3->4 Rồi
81 Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền D1.203 (Phòng Seminar) | 3->4 Chưa
82 Đề án 4 -16 TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền D1.203 (Phòng Seminar) | 3->4 Chưa
83 Tiếng Anh nâng cao 2 (13) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Rồi
84 Xác suất thống kê_IT,CE (3)_IT&CE TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 3->4 Rồi
85 Lập trình mạng (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A101 | 3->5 Rồi