Thứ hai (27-07-2026) - Tuần thứ 52

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Giải tích 1 (1) ThS.Ngô Thị Bích Thủy | ThS.Bank Agribank K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->10 Rồi
2 Xử lý ảnh và video (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A104 | 6->10 Chưa
3 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng | ThS.Bank Agribank K.C106 | 6->10 Rồi
4 Đồ án cơ sở 1 (6) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A202 | 6->7 Chưa
5 Đồ án cơ sở 3 (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A201 (Đang nâng cấp) | 6->7 Chưa
6 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái | ThS.Bank Agribank K.C105 | 6->9 Rồi
7 Đồ án cơ sở 3IT(1C)_Cải thiện TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Chưa
8 Đồ án chuyên ngành 2IT(1C) TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Chưa
9 Đồ án cơ sở 4 (9) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Đồ án cơ sở 1 (4) ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->2 Chưa
2 Đồ án cơ sở 2 (2) ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->2 Chưa
3 Đồ án cơ sở 2IT(1C)_Cải thiện ThS.Trần Thu Thủy V.A201 (Đang nâng cấp) | 1->2 Chưa
4 Đồ án chuyên ngành 2 (1) ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
5 Đồ án chuyên ngành 2 (10) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
6 Đồ án cơ sở 3 (8) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
7 Đồ án cơ sở 4 (2) ThS.Lương Khánh Tý K.A106 | 1->2 Chưa
8 Trí tuệ nhân tạo (1) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A103 | 1->4 Rồi
9 Triết học (MIT) (1) TS.Dương Thị Phượng | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
10 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái | ThS.Bank Agribank K.C105 | 1->4 Rồi
11 Vật lý (1) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền | ThS.Bank Agribank K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->5 Rồi
12 Đồ án chuyên ngành 2 (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
13 Đồ án chuyên ngành 3 (1) TS.Nguyễn Đức Hiển D1.203 (Phòng Seminar) | 2->3 Chưa
14 Đồ án chuyên ngành 2 (8) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A104 | 2->3 Chưa
15 Đồ án cơ sở 2 (8) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A104 | 2->3 Chưa
16 Đồ án chuyên ngành 1 (8) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
17 Đồ án chuyên ngành 2 (5) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
18 Đồ án cơ sở 4 (7) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
19 Đồ án chuyên ngành 1 (4) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa
20 Đồ án cơ sở 2 (4) ThS.Lương Khánh Tý K.A106 | 3->4 Chưa