Thứ ba (08-09-2026) - Tuần thứ 5

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Đạo đức trong kinh doanh (7) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A111 | 6->7 Rồi
2 Pháp luật đại cương (11) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Rồi
3 Lập trình hướng đối tượng (6) ThS.Lê Thành Công K.A311 | 6->7 Rồi
4 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C206 | 6->7 Rồi
5 Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 6->7 Rồi
6 Xử lý tín hiệu số (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A313 | 6->7 Rồi
7 Lập trình cơ bản (16) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A103 | 6->7 Rồi
8 Chuyên đề 1 (CE) (2)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh K.A113 | 6->7 Rồi
9 Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B206 | 6->7 Rồi
10 Lập trình cơ bản (14) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 6->7 Chưa
11 Lập trình cơ bản (7)_nhóm (2) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh K.B207 | 6->7 Rồi
12 Tiếng Anh 3 (22) ThS.Trần Văn Thành K.B306 | 6->7 Rồi
13 Chuyên đề 1 (BA)_DM (3)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A110 | 6->7 Chưa
14 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Rồi
15 Giải tích 1 (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A101 | 6->7 Rồi
16 Tiếng Anh nâng cao 2 (17) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.B107 | 6->7 Chưa
17 Lập trình hướng đối tượng (13) ThS.Lê Đình Nguyên K.A215 | 6->7 Rồi
18 Tiếng Anh 3 (8) ThS.Nguyễn Hữu Cát Nguyên K.B307 | 6->7 Chưa
19 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (10) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa K.B103 | 6->8 Chưa
20 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (3) TS.Nguyễn Văn Bình V.A214 | 6->8 Chưa
21 Hệ thống số (1)_TA ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A309 | 6->8 Rồi
22 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.A303 | 6->8 Rồi
23 Hệ thống thông tin quản lý (2)_TA ThS.Bùi Trần Huân K.A305 | 6->8 Rồi
24 Phân tích và thiết kế hệ thống (8)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 6->8 Rồi
25 Linux và phần mềm nguồn mở (4)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A401 | 6->8 Rồi
26 Phân tích và thiết kế hệ thống (6) TS.Nguyễn Thanh V.A403 | 6->8 Rồi
27 Lập trình mạng (8) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A207 | 6->8 Rồi
28 Lập trình mạng (7) TS.Lê Tân V.A212 | 6->8 Chưa
29 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (6) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B101 | 6->8 Rồi
30 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (6) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A214 | 6->8 Rồi
31 Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (8) TS.Ngô Hải Quỳnh K.B106 | 6->8 Rồi
32 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (5) ThS.Ngô Lê Quân V.A405 | 6->8 Rồi
33 Nghệ thuật chữ (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp V.A210 | 6->8 Chưa
34 Cơ sở dữ liệu (BA) (1) ThS.Lương Khánh Tý V.A501 | 6->8 Rồi
35 Khởi sự kinh doanh (4) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A502 | 6->8 Rồi
36 Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A206 | 6->8 Chưa
37 Thu mua điện tử (1) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A207 | 6->8 Rồi
38 Kinh tế vi mô (4) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A314 | 6->8 Rồi
39 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Rồi
40 Hình họa 1 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Rồi
41 Quảng cáo hiển thị và video (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A503 | 6->8 Rồi
42 Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A402 | 6->8 Chưa
43 Tiếng Nhật 2 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
44 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (9) ThS.Vũ Thành Nhân K.B102 | 6->8 Rồi
45 Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.Phan Văn Thành V.A209 | 6->8 Rồi
46 Tiếng Nhật nâng cao 3 (2) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
47 Thiết kế VLSI (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A311 | 6->9 Rồi
48 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 6->9 Rồi
49 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh K.A212 | 6->9 Rồi
50 Cơ sở dữ liệu (8)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi K.A213 | 6->9 Rồi
51 Trí tuệ nhân tạo (8) TS.Trần Uyên Trang K.A211 | 6->9 Chưa
52 Trí tuệ nhân tạo (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A114 | 6->9 Chưa
53 Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS.Nguyễn Văn Sang K.B202 | 6->9 Rồi
54 Tài chính doanh nghiệp (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến V.A505 | 6->9 Đã báo nghỉ
55 Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền K.A105 | 6->9 Chưa
56 Pháp luật đại cương (10) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 8->9 Chưa
57 Lập trình hướng đối tượng (14) ThS.Lê Thành Công K.A311 | 8->9 Chưa
58 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C206 | 8->9 Chưa
59 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Matlab_TA TS.Vương Công Đạt K.A313 | 8->9 Đã báo nghỉ
60 Lập trình cơ bản (13) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A103 | 8->9 Chưa
61 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A113 | 8->9 Chưa
62 Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B206 | 8->9 Chưa
63 Lập trình cơ bản (6) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 8->9 Chưa
64 Lập trình cơ bản (7)_nhóm (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh K.B207 | 8->9 Chưa
65 Tiếng Anh 3 (23) ThS.Trần Văn Thành K.B306 | 8->9 Chưa
66 Chuyên đề 2 (BA)_IM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A110 | 8->9 Chưa
67 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Chưa
68 Giải tích 1 (3) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A101 | 8->9 Chưa
69 Tiếng Anh nâng cao 2 (18) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.B107 | 8->9 Chưa
70 GDTC 2 (Thể dục) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 2 | 8->9 Chưa
71 GDTC 4 (Thể dục) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 2 | 8->9 Chưa
72 GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
73 GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
74 GDTC 4 (Võ Vovinam) (1) ThS.Phạm Hữu Thật K.Sân điền kinh 2 | 8->9 Chưa
75 GDTC 4 (Võ Vovinam) (2) ThS.Phạm Hữu Thật K.Sân điền kinh 2 | 8->9 Chưa
76 Đầu tư tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên K.A215 | 8->9 Chưa
77 GDTC 3 (Pickleball) (3) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
78 GDTC 3 (Pickleball) (4) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
79 GDTC 1 (Điền kinh) (7) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
80 GDTC 1 (Điền kinh) (8) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Ngân hàng số và thanh toán điện tử (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A114 | 1->2 Rồi
2 Chiến lược kinh doanh điện tử (2) ThS.Bùi Trần Huân K.A101 | 1->2 Rồi
3 Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA ThS.Trần Thu Thủy K.A213 | 1->2 Rồi
4 Lập trình cơ bản (1)_nhóm (2) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 1->2 Rồi
5 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 1->2 Rồi
6 Chuyên đề 4 (IT) (3)_AI Product Development End-to-End ThS.Lê Thành Công K.A207 | 1->2 Rồi
7 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 1->2 Rồi
8 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 1->2 Rồi
9 Tiếng Anh nâng cao 2 (14) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B106 | 1->2 Rồi
10 Chuyên đề 2 (IT)_GT (1)_Cơ sở tạo hình ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 1->2 Rồi
11 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A103 | 1->2 Rồi
12 Giải tích 2 (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 1->2 Rồi
13 Lập trình cơ bản (11) ThS.Đỗ Công Đức K.A105 | 1->2 Rồi
14 Quản trị xuất nhập khẩu (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A111 | 1->2 Rồi
15 Chuyên đề 1 (IT)_GT (2)_Hình họa ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 1->2 Rồi
16 Xác suất thống kê (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 1->2 Rồi
17 Lập trình cơ bản (8) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A211 | 1->2 Rồi
18 Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.B206 | 1->2 Rồi
19 Vật lý (10) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 1->2 Rồi
20 GDTC 1 (Điền kinh) (23) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
21 GDTC 1 (Điền kinh) (24) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
22 GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
23 GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
24 Tiếng Anh 3 (5) TS.Phạm Thị Tài K.B308 | 1->2 Rồi
25 Quản trị kho hàng (2) ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy K.A303 | 1->2 Đã báo nghỉ
26 Lập trình Python (BA) (1)_24EF ThS.Lương Thủy Tiên K.A113 | 1->2 Rồi
27 GDTC 3 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
28 GDTC 3 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
29 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
30 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
31 Lập trình cơ bản (5)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B207 | 1->2 Rồi
32 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa V.A211 | 1->3 Rồi
33 Hệ thống số (2)_TA ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A316 | 1->3 Rồi
34 Quản trị nguồn nhân lực (2) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A207 | 1->3 Rồi
35 Linux và phần mềm nguồn mở (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A403 | 1->3 Rồi
36 Lập trình mạng (4) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A402 | 1->3 Rồi
37 Phân tích và thiết kế hệ thống (10) ThS.Võ Văn Lường K.B303 | 1->3 Rồi
38 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân V.A401 | 1->3 Rồi
39 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (5) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B103 | 1->3 Rồi
40 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (8) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A313 | 1->3 Rồi
41 Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (7) TS.Ngô Hải Quỳnh K.B101 | 1->3 Rồi
42 Quản trị học (6) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A314 | 1->3 Rồi
43 Khởi sự kinh doanh (6) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A501 | 1->3 Rồi
44 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.B107 | 1->3 Chưa
45 Phân tích và thiết kế hệ thống (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A209 | 1->3 Rồi
46 Kinh tế vi mô (1) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A312 | 1->3 Rồi
47 Đồ họa 2D (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A214 | 1->3 Rồi
48 Quảng cáo hiển thị và video (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A206 | 1->3 Rồi
49 Tin học đại cương (BA) (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A315 | 1->3 Rồi
50 Nhập môn E-logistics (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A503 | 1->3 Rồi
51 Tiếng Nhật 2 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
52 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.Phan Văn Thành V.A502 | 1->3 Rồi
53 Nhập môn quản lý dự án (BA) (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà K.A212 | 1->3 Rồi
54 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (8) ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B102 | 1->3 Rồi
55 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Rồi
56 Công nghệ và lập trình web (4) TS.Nguyễn Văn Bình V.A309 | 1->4 Rồi
57 Cơ sở dữ liệu (2) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A305 | 1->4 Rồi
58 Thiết kế IC số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A405 | 1->4 Rồi
59 Tin học đại cương (BA) (8) ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.B203 | 1->4 Rồi
60 Điện toán đám mây (AI) (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A311 | 1->4 Chưa
61 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 1->4 Rồi
62 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (17) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
63 Thực tập thực tế (15) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
64 Nhập môn ô tô (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.B302 | 1->4 Đã báo nghỉ
65 Thiết kế Logo_Khóa 24 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp V.A210 | 1->4 Rồi
66 Cơ sở dữ liệu (13) ThS.Lương Khánh Tý K.A311 | 1->4 Rồi
67 Trí tuệ nhân tạo (7) TS.Trần Uyên Trang V.A212 | 1->4 Rồi
68 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài V.A505 | 1->4 Chưa
69 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (32) TS.Đặng Văn Cường V.A201 (Đang nâng cấp) | 2->4 Chưa
70 Quản trị kho hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A114 | 3->4 Rồi
71 Chiến lược kinh doanh điện tử (3) ThS.Bùi Trần Huân K.A101 | 3->4 Rồi
72 Nguyên lý hệ điều hành (1)_TA ThS.Trần Thu Thủy K.A213 | 3->4 Rồi
73 Lập trình cơ bản (1)_nhóm (1) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 3->4 Rồi
74 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Rồi
75 Chuyên đề 4 (IT) (4)_AI Product Development End-to-End ThS.Lê Thành Công K.A207 | 3->4 Rồi
76 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 3->4 Rồi
77 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 3->4 Rồi
78 Tiếng Anh nâng cao 2 (12) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B106 | 3->4 Rồi
79 Chuyên đề 2 (IT)_GT (2)_Cơ sở tạo hình ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 3->4 Rồi
80 Kiến trúc máy tính (3)_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A103 | 3->4 Rồi
81 Giải tích 2 (10) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 3->4 Rồi
82 Quản trị xuất nhập khẩu (2) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A111 | 3->4 Rồi
83 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (43) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
84 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (19) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.B302 | 3->4 Chưa
85 Chuyên đề 1 (IT)_GT (1)_Hình họa ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 3->4 Rồi
86 Xác suất thống kê (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 3->4 Rồi
87 Lập trình cơ bản (9) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A211 | 3->4 Rồi
88 Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên K.B206 | 3->4 Rồi
89 Vật lý (9) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 3->4 Rồi
90 Tiếng Anh 3 (6) TS.Phạm Thị Tài K.B308 | 3->4 Rồi
91 Chuyên đề 2 (BA)_EF (1)_Công nghệ Blockchain và Tiền mã hóa ThS.Lương Thủy Tiên K.A113 | 3->4 Rồi
92 Lập trình cơ bản (5)_nhóm (1) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B207 | 3->4 Rồi