Thứ hai (01-06-2026) - Tuần thứ 44

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 1->2 Chưa
2 Tiếng Anh 2 (13) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 1->2 Chưa
3 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-15 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
4 Đồ án tốt nghiệp (CN)-31 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
5 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 1->2 Chưa
6 Luật kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Chưa
7 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-14 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
8 Đồ án tốt nghiệp (CN)-30 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
9 Đồ án tốt nghiệp (KS)-29 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
10 Xác suất thống kê (16) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Chưa
11 Đại số tuyến tính (5)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 1->2 Chưa
12 Cơ sở tạo hình 2 (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 1->3 Chưa
13 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) TS.Phan Thị Lan Anh K.B107 | 1->3 Chưa
14 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) ThS.Lê Đình Nguyên K.B306 | 1->3 Chưa
15 Lập trình Java (11) TS.Nguyễn Thanh K.A311 | 1->4 Chưa
16 Thiết kế web (10) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A312 | 1->4 Chưa
17 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A313 | 1->4 Chưa
18 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-8 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
19 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-17 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
20 Đồ án tốt nghiệp (CN)-34 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
21 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 3->4 Chưa
22 Tiếng Anh 2 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 3->4 Chưa
23 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
24 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
25 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.A114 | 3->4 Chưa
26 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 3->4 Chưa
27 Đồ án tốt nghiệp (KS)-19 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
28 Luật kinh doanh (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Chưa
29 Xác suất thống kê (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Chưa
30 Đại số tuyến tính (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 6->7 Chưa
2 Tiếng Anh 2 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 6->7 Chưa
3 Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(4) ThS.Trần Thu Thủy V.A211 | 6->7 Chưa
4 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
5 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A103 (P. Đào tạo) | 6->7 Chưa
6 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
7 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 6->7 Chưa
8 Xác suất thống kê (18) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 6->7 Chưa
9 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17 ThS.Trịnh Trung Hải K.A304 | 6->7 Chưa
10 Đại số tuyến tính (9)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 6->7 Chưa
11 Cơ sở tạo hình 2 (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 6->8 Chưa
12 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->8 Chưa
13 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A207 | 6->9 Chưa
14 Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A313 | 6->9 Chưa
15 Lập trình Java (4) TS.Lê Tân K.A215 | 6->9 Chưa
16 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A213 | 6->9 Chưa
17 Thiết kế web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A103 | 6->9 Chưa
18 Thiết kế web (6) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 6->9 Chưa
19 Đồ án tốt nghiệp (CN)-7 ThS.Lê Đình Nguyên K.A104 | 6->9 Chưa
20 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 8->9 Chưa
21 Tiếng Anh 2 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 8->9 Chưa
22 Luật kinh doanh (1) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A112 | 8->9 Chưa
23 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 8->9 Chưa
24 Đại số tuyến tính (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 8->9 Chưa
25 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
26 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa