Thứ hai (02-02-2026) - Tuần thứ 27

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh 2 (13) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 1->2 Rồi
3 Tiếng Anh nâng cao 4 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 1->2 Rồi
4 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 1->2 Rồi
5 Luật kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Rồi
6 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (19) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 1->2 Rồi
8 Toán rời rạc (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A212 | 1->2 Rồi
9 Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C107 | 1->2 Rồi
10 Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 1->2 Rồi
11 Digital marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A114 | 1->2 Rồi
12 Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Rồi
13 Xác suất thống kê (16) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Rồi
14 Quản trị rủi ro tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A112 | 1->2 Rồi
15 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
16 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
17 Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân K.A211 | 1->2 Rồi
18 GDTC 4 (Pickeball) (1) ThS.Phạm Nhật Trường K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
19 GDTC 4 (Pickeball) (2) ThS.Phạm Nhật Trường K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
20 Đại số tuyến tính (5)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 1->2 Rồi
21 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
22 Kho dữ liệu (2) ThS.Mai Lam V.A209 | 1->3 Rồi
23 Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng V.A302 | 1->3 Đã báo nghỉ
24 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) ThS.Ngô Lê Quân K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->3 Rồi
25 Thực tập tốt nghiệp (29) ThS.Võ Ngọc Đạt V.B306 | 1->3 Chưa
26 Cơ sở tạo hình 2 (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 1->3 Rồi
27 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) TS.Phan Thị Lan Anh K.B107 | 1->3 Rồi
28 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 1->3 Rồi
29 Nhiếp ảnh và quay phim (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C101 | 1->3 Rồi
30 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A301 | 1->3 Rồi
31 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) ThS.Lê Đình Nguyên K.B306 | 1->3 Rồi
32 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
33 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Rồi
34 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
35 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương V.A214 | 1->4 Rồi
36 Thương mại điện tử (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A304 | 1->4 Rồi
37 Mạng máy tính (14) ThS.Trần Thu Thủy K.A207 | 1->4 Rồi
38 Mạng máy tính (5)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A206 | 1->4 Rồi
39 Học máy (3) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A103 | 1->4 Rồi
40 Nguyên lý kế toán (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A214 | 1->4 Rồi
41 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
42 Lập trình Java (11) TS.Nguyễn Thanh K.A311 | 1->4 Rồi
43 Lập trình di động (10) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A309 | 1->4 Rồi
44 Lập trình di động (8) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A207 | 1->4 Rồi
45 Học sâu (7) TS.Trần Uyên Trang V.A212 | 1->4 Rồi
46 Thiết kế web (10) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A312 | 1->4 Rồi
47 Marketing căn bản (5) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A113 | 1->4 Rồi
48 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A313 | 1->4 Rồi
49 Học tăng cường_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh V.A210 | 1->4 Rồi
50 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) .Chưa xác định (Chọn) | 1->4 Chưa
51 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A311 | 1->4 Rồi
52 Quản trị tài chính (5) ThS.Nguyễn Minh Hiền V.A303 | 1->4 Rồi
53 Thực tập tốt nghiệp (38) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
54 Automat và ngôn ngữ hình thức (9) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A215 | 3->4 Rồi
55 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 3->4 Rồi
56 Tiếng Anh 2 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 3->4 Rồi
57 Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
58 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
59 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.A114 | 3->4 Rồi
60 Tiếng Anh nâng cao 4 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 3->4 Rồi
61 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 3->4 Rồi
62 Luật kinh doanh (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Rồi
63 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
64 Tiếng Anh nâng cao 1 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 3->4 Rồi
65 Toán rời rạc (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A212 | 3->4 Rồi
66 Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 3->4 Rồi
67 Chủ nghĩa xã hội khoa học (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Chưa
68 Xác suất thống kê (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Rồi
69 Phân tích báo cáo tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A112 | 3->4 Rồi
70 Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A314 | 3->4 Rồi
71 Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân K.A211 | 3->4 Rồi
72 Đại số tuyến tính (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 3->4 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Học sâu (6)_TA ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->10 Chưa
2 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 6->7 Rồi
3 Tiếng Anh 2 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 6->7 Rồi
4 Automat và ngôn ngữ hình thức (5) ThS.Trần Đình Sơn K.A113 | 6->7 Đã báo nghỉ
5 Tiếng Anh nâng cao 1 (9) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B103 | 6->7 Rồi
6 Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 6->7 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 6->7 Rồi
8 Toán rời rạc (6) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A112 | 6->7 Rồi
9 Chuyên đề 1 (IT) (4)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A114 | 6->7 Rồi
10 Thực tập tốt nghiệp (17) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A104 | 6->7 Chưa
11 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 6->7 Rồi
12 Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A211 | 6->7 Rồi
13 Xác suất thống kê (18) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 6->7 Rồi
14 Đại số tuyến tính (9)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 6->7 Rồi
15 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B107 | 6->8 Rồi
16 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (2) ThS.Bùi Trần Huân V.A209 | 6->8 Rồi
17 Mạng máy tính (BA) (1) ThS.Trần Thu Thủy V.A206 | 6->8 Rồi
18 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) TS.Hoàng Hữu Đức V.A402 | 6->8 Rồi
19 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng V.A207 | 6->8 Rồi
20 Thiết kế UX/UI (3) TS.Lý Quỳnh Trân K.A101 | 6->8 Rồi
21 Cơ sở tạo hình 2 (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 6->8 Rồi
22 Marketing nội dung (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A301 | 6->8 Rồi
23 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Rồi
24 Quản trị quan hệ khách hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A302 | 6->8 Rồi
25 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
26 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A311 | 6->8 Rồi
27 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (5) ThS.Vũ Thành Nhân K.B106 | 6->8 Rồi
28 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
29 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
30 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A207 | 6->9 Rồi
31 Khai phá dữ liệu web (1) ThS.Mai Lam V.A401 | 6->9 Rồi
32 Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A313 | 6->9 Đã báo nghỉ
33 Mạng máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A305 | 6->9 Rồi
34 Triết học Mác - Lênin (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->9 Rồi
35 Cơ sở dữ liệu tài chính_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Thanh K.A314 | 6->9 Rồi
36 Lập trình di động (13) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A403 | 6->9 Rồi
37 Giám sát hệ thống mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh V.A405 | 6->9 Rồi
38 Lập trình Java (4) TS.Lê Tân K.A215 | 6->9 Rồi
39 Vi điều khiển (15)_TA TS.Vương Công Đạt V.A309 | 6->9 Rồi
40 Vi điều khiển (4)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A316 | 6->9 Rồi
41 Đồ họa 3D (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank V.A210 | 6->9 Rồi
42 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A213 | 6->9 Rồi
43 Thiết kế web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A103 | 6->9 Rồi
44 Thiết kế web (6) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 6->9 Rồi
45 Lập trình di động (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 6->9 Rồi
46 Quản trị thương hiệu (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh V.A303 | 6->9 Rồi
47 Marketing căn bản (3) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A214 | 6->9 Rồi
48 Trí tuệ nhân tạo_AI (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A307 | 6->9 Rồi
49 Mạng máy tính (13)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng K.A301 | 6->9 Chưa
50 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) CN.Cao Thị Minh Ngọc K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->9 Chưa
51 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 8->9 Rồi
52 Tiếng Anh 2 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 8->9 Rồi
53 Automat và ngôn ngữ hình thức (6) ThS.Trần Đình Sơn K.A113 | 8->9 Đã báo nghỉ
54 Luật kinh doanh (1) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A112 | 8->9 Rồi
55 Tiếng Anh nâng cao 1 (10) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B103 | 8->9 Rồi
56 Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 8->9 Rồi
57 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 8->9 Rồi
58 Chuyên đề 1 (IT) (6)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A114 | 8->9 Rồi
59 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 8->9 Rồi
60 Chuyên đề 2 (IT) (6)_Giải phẫu ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A211 | 8->9 Rồi
61 Đại số tuyến tính (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 8->9 Rồi
62 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
63 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
64 GDTC 4 (Bóng bàn) (1) ThS.Cao Đức Anh K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
65 GDTC 4 (Bóng bàn) (2) ThS.Cao Đức Anh K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
66 Xác suất thống kê (10)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 8->9 Rồi