Thứ ba (03-03-2026) - Tuần thứ 31

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Chuyên đề 4 (CE) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->7 Chưa
2 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Rồi
3 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Rồi
4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 6->7 Rồi
5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
6 Tiếng Anh nâng cao 4 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 6->7 Rồi
8 Thực tập tốt nghiệp (11) ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 6->7 Chưa
9 Đại số tuyến tính (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A305 | 6->7 Rồi
10 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 6->7 Rồi
11 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 6->7 Rồi
12 Đồ án tốt nghiệp (CN)-14 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
13 Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
14 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Rồi
15 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (3) ThS.Mai Lam K.B107 | 6->8 Chưa
16 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) TS.Hoàng Hữu Đức K.A105 | 6->8 Rồi
17 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (2) TS.Ngô Hải Quỳnh K.B106 | 6->8 Rồi
18 Thiết kế UX/UI (2) TS.Lý Quỳnh Trân V.A211 | 6->8 Rồi
19 Chuyên đề 1 (BA) (3)_Du lịch thông minh ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A301 | 6->8 Rồi
20 Đồ họa xử lý ảnh (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A112 | 6->8 Rồi
21 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A302 | 6->8 Rồi
22 Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ K.A214 | 6->8 Rồi
23 Hình họa 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Rồi
24 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A211 | 6->8 Rồi
25 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 6->8 Chưa
26 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
27 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A207 | 6->9 Rồi
28 Vi điều khiển (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A303 | 6->9 Rồi
29 Thiết kế số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A206 | 6->9 Rồi
30 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A311 | 6->9 Rồi
31 Mạng máy tính (8) ThS.Trần Thu Thủy V.A304 | 6->9 Rồi
32 Nguyên lý kế toán (8) ThS.Trần Thị Mỹ Châu | ThS.Nguyễn Văn Tân K.A110 | 6->9 Rồi
33 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái V.A401 | 6->9 Rồi
34 Lập trình Java (2) TS.Nguyễn Thanh K.A313 | 6->9 Rồi
35 Thống kê kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên K.A213 | 6->9 Rồi
36 Kinh tế vĩ mô (4)_TA TS.Lê Thị Minh Đức K.A101 | 6->9 Rồi
37 Trường điện từ và lab (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Rồi
38 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A311 | 6->9 Rồi
39 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) ThS.Võ Văn Lường V.A207 | 6->9 Rồi
40 Giám sát hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A214 | 6->9 Rồi
41 Lập trình di động (3) ThS.Ngô Lê Quân V.A209 | 6->9 Rồi
42 Nghệ thuật chữ (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 6->9 Rồi
43 Thiết kế web (5)_TA TS.Trần Văn Đại K.A114 | 6->9 Rồi
44 Lập trình Python (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.A312 | 6->9 Rồi
45 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A314 | 6->9 Rồi
46 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A212 | 6->9 Rồi
47 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_5 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
48 Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_5 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
49 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_6 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
50 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_8 ThS.Trần Thu Thủy V.A312 | 7->8 Chưa
51 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-5 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 7->8 Chưa
52 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-5 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 7->8 Chưa
53 Công nghệ phần mềm (11) TS.Lê Minh Thái K.A103 | 7->9 Rồi
54 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (6)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A212 | 7->9 Rồi
55 Giải tích 2 (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A307 | 7->9 Rồi
56 Pháp luật đại cương (6) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
57 Đồ án cơ sở 2IT(1C)_IR,NS_2 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Rồi
58 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_2 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Rồi
59 Đồ án chuyên ngành 2IT(1C)_2 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Rồi
60 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_3 TS.Hoàng Hữu Đức K.A104 | 8->9 Rồi
61 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Rồi
62 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 8->9 Rồi
63 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
64 Tiếng Anh nâng cao 4 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 8->9 Rồi
65 Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 8->9 Chưa
66 Đồ án tốt nghiệp (CN)-9 ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 8->9 Chưa
67 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A104 | 8->9 Chưa
68 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A210 | 8->9 Chưa
69 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 8->9 Chưa
70 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh K.A315 | 8->9 Rồi
71 Đại số tuyến tính (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A305 | 8->9 Rồi
72 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 8->9 Rồi
73 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 8->9 Rồi
74 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Rồi
75 GDTC 4 (Bóng bàn) (3) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
76 GDTC 4 (Bóng bàn) (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
77 GDTC 2 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
78 GDTC 2 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
79 GDTC 4 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
80 GDTC 4 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
81 GDTC 2 (Bóng đá) (3) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 8->9 Chưa
82 GDTC 2 (Bóng đá) (4) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B101 | 1->2 Rồi
2 Luật kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A110 | 1->2 Rồi
3 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Rồi
4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
5 Thực tập tốt nghiệp (30) ThS.Võ Văn Lường K.A304 | 1->2 Chưa
6 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 1->2 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (7) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 1->2 Rồi
8 Công nghệ phần mềm (8) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 1->2 Rồi
9 Đại số tuyến tính (4) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A114 | 1->2 Rồi
10 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A111 | 1->2 Rồi
11 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Rồi
12 Tiếng Anh nâng cao 4 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 1->2 Rồi
13 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
14 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
15 GDTC 2 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
16 GDTC 2 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
17 GDTC 1 (Điền kinh) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
18 GDTC 1 (Điền kinh) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
19 Xử lý tín hiệu số (1) TS.Nguyễn Nhật Ân K.A313 | 1->2 Rồi
20 GDTC 2 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 1->2 Chưa
21 GDTC 2 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 1->2 Chưa
22 GDTC 4 (Cầu lông) (1) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
23 GDTC 4 (Cầu lông) (2) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
24 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2) ThS.Mai Lam | ThS.Phan Trọng Thanh K.B106 | 1->3 Rồi
26 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A403 | 1->3 Rồi
27 Đồ họa xử lý ảnh (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A212 | 1->3 Rồi
28 Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1) ThS.Lương Khánh Tý V.A206 | 1->3 Rồi
29 Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ K.A112 | 1->3 Rồi
30 Hình họa 2 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 1->3 Rồi
31 Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A402 | 1->3 Rồi
32 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B107 | 1->3 Rồi
33 Cơ sở lập trình (BA) (1) ThS.Trần Thanh Liêm V.A316 | 1->3 Rồi
34 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Chưa
35 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
36 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
37 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A105 | 1->4 Rồi
38 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A315 | 1->4 Rồi
39 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A302 | 1->4 Rồi
40 Mạng máy tính (11) ThS.Trần Thu Thủy V.A209 | 1->4 Rồi
41 An toàn điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A309 | 1->4 Chưa
42 Nguyên lý kế toán (5) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A101 | 1->4 Rồi
43 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
44 Lập trình Java (7) TS.Nguyễn Thanh K.A213 | 1->4 Rồi
45 Điện tử ứng dụng (3) TS.Dương Hữu Ái V.A405 | 1->4 Rồi
46 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A211 | 1->4 Rồi
47 Mạng máy tính (3) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang V.A207 | 1->4 Rồi
48 Tổ chức sự kiện du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A303 | 1->4 Rồi
49 Lập trình di động (12) ThS.Ngô Lê Quân V.A401 | 1->4 Rồi
50 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A304 | 1->4 Rồi
51 Vi điều khiển (5)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A311 | 1->4 Rồi
52 Đồ họa 3D (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Rồi
53 Thiết kế web (9)_TA TS.Trần Văn Đại K.A215 | 1->4 Rồi
54 Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A312 | 1->4 Chưa
55 Lập trình di động (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->4 Rồi
56 Kinh doanh quốc tế (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A301 | 1->4 Rồi
57 Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A303 | 1->4 Rồi
58 Kỹ thuật mạch điện tử (1) PGS.TS.Tăng Tấn Chiến | ĐH.Trần Văn Vũ K.A103 | 1->4 Rồi
59 Kinh tế vĩ mô (6) TS.Phan Văn Thành K.A214 | 1->4 Rồi
60 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-11 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
61 Tiếng Anh 2 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B101 | 3->4 Rồi
62 Luật kinh doanh (3) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A110 | 3->4 Rồi
63 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Rồi
64 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
65 Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 3->4 Rồi
66 Tiếng Anh nâng cao 1 (8) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 3->4 Rồi
67 Công nghệ phần mềm (7) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 3->4 Rồi
68 Thực tập tốt nghiệp (27) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A210 | 3->4 Chưa
69 Đại số tuyến tính (8) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A114 | 3->4 Rồi
70 Thực tập tốt nghiệp (12) ThS.Lương Khánh Tý V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
71 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
72 Đồ án cơ sở 2 (10) ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
73 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-5 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
74 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A111 | 3->4 Rồi
75 Thực tập tốt nghiệp (20) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
76 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Rồi
77 Tiếng Anh nâng cao 4 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 3->4 Rồi