Thứ năm (03-12-2026) - Tuần thứ 17

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 3 (12) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 1->2 Chưa
2 Lập trình cơ bản (10)_nhóm (2) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 1->2 Chưa
3 Giải tích 1 (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 1->2 Chưa
4 Giải tích 2 (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A212 | 1->2 Chưa
5 Lập trình cơ bản (11)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 1->2 Chưa
6 Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền | .Lê Trí Dũng K.B203 | 1->2 Chưa
7 Vật lý (4) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 1->2 Chưa
8 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
9 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
10 GDTC 1 (Điền kinh) (13) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
11 GDTC 1 (Điền kinh) (14) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
12 GDTC 3 (Bóng đá) (1) ThS.Hà Quốc Pháp K. Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
13 GDTC 3 (Bóng đá) (2) ThS.Hà Quốc Pháp K. Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
14 Đồ họa 3D (1) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa V.A212 | 1->3 Chưa
15 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (2) ThS.Mai Lam K.B101 | 1->3 Chưa
16 Kinh tế vi mô (6) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A312 | 1->3 Chưa
17 Quản trị học (7) TS.Đặng Vinh K.A315 | 1->3 Chưa
18 Cấu kiện điện tử (2) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A101 | 1->3 Chưa
19 Hệ thống thông tin quản lý (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A105 | 1->3 Chưa
20 Marketing căn bản (1) TS.Ngô Hải Quỳnh K.A314 | 1->3 Chưa
21 Thống kê kinh doanh (4) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A104 | 1->3 Chưa
22 Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (2) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A102 | 1->3 Chưa
23 Cấu kiện điện tử (4)_TA ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | CN.Lê Trịnh Linh Dương K.A303 | 1->3 Chưa
24 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (4)_TA ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.A313 | 1->3 Chưa
25 Tiếng Nhật 2 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
26 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân K.B103 | 1->3 Chưa
27 Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 2 (1) ThS.Lương Thủy Tiên K.B107 | 1->3 Chưa
28 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
29 Công nghệ và lập trình web (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A214 | 1->4 Chưa
30 Cơ sở dữ liệu (12) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A305 | 1->4 Chưa
31 Lập trình hướng đối tượng (3) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | KS.Nguyễn Duy Khánh K.A103 | 1->4 Chưa
32 Tiếng anh 2 (A2.2) (7) ThS.Lê Thị Nhi | ThS.Bank Agribank K.B306 | 1->4 Chưa
33 Lập trình hướng đối tượng (11) TS.Nguyễn Thanh K.B206 | 1->4 Chưa
34 Mạch điện và lab (1)_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A307 | 1->4 Chưa
35 Cơ sở dữ liệu (1)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A114 | 1->4 Chưa
36 Tiếng Anh 1 (A2.1) (4) TS.Phạm Thị Tài | ThS.Bank Agribank K.B307 | 1->4 Chưa
37 Tiếng Anh 1 (A2.1) (3) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thuý (ĐHNN) | ThS.Bank Agribank K.B308 | 1->4 Chưa
38 Tiếng Anh 3 (13) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 3->4 Chưa
39 Lập trình cơ bản (10)_nhóm (1) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 3->4 Chưa
40 Giải tích 1 (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 3->4 Chưa
41 Giải tích 2 (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A212 | 3->4 Chưa
42 Lập trình cơ bản (11)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 3->4 Chưa
43 Tin học đại cương (BA) (3)_nhóm (2) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền | .Lê Trí Dũng K.B203 | 3->4 Chưa
44 Vật lý (3) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Kiến trúc máy tính (4) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 6->7 Chưa
2 Lập trình cơ bản (12)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 6->7 Chưa
3 Lập trình hướng đối tượng (6)_nhóm (1) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 6->7 Chưa
4 Tin học đại cương (BA) (4)_TA_nhóm (1) TS.Văn Hùng Trọng K.B203 | 6->7 Chưa
5 Giải tích 1 (13) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A207 | 6->7 Chưa
6 Giải tích 2 (7) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A213 | 6->7 Chưa
7 Lập trình hướng đối tượng (12)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B208 | 6->7 Chưa
8 Lập trình cơ bản (6)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 6->7 Chưa
9 Vật lý (8) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C105 | 6->7 Chưa
10 Nguyên lý hệ điều hành (5) TS.Đoàn Duy Bình K.A211 | 6->7 Chưa
11 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thuý (ĐHNN) K.B308 | 6->7 Chưa
12 Tiếng Hàn 2 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->8 Chưa
13 Quản trị học (5) ThS.Nguyễn Linh Giang K.A101 | 6->8 Chưa
14 Kinh tế vi mô (7) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A315 | 6->8 Chưa
15 Kế toán tài chính (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A303 | 6->8 Chưa
16 Phân tích và thiết kế hệ thống (9) TS.Nguyễn Thanh K.A305 | 6->8 Chưa
17 Marketing căn bản (2) TS.Ngô Hải Quỳnh K.A312 | 6->8 Chưa
18 Thống kê kinh doanh (3) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A307 | 6->8 Chưa
19 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (4) TS.Nguyễn Văn Lợi | ThS.Phan Trọng Thanh K.B106 | 6->8 Chưa
20 Hình họa 1 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Chưa
21 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (2)_TA ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.A314 | 6->8 Chưa
22 Tiếng Nhật 2 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
23 Tiếng anh 2 (A2.2) (5) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank K.B307 | 6->9 Chưa
24 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (3) TS.Trần Lương Nguyệt K.A311 | 6->9 Chưa
25 Tiếng Anh 1 (A2.1) (6) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương | ThS.Bank Agribank K.B101 | 6->9 Chưa
26 Công nghệ và lập trình web (7) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A113 | 6->9 Chưa
27 Cơ sở dữ liệu (7)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A114 | 6->9 Chưa
28 Tiếng Anh 1 (A2.1) (5) TS.Phạm Thị Tài | ThS.Bank Agribank K.B102 | 6->9 Chưa
29 Tiếng Anh 1 (A2.1) (8) ThS.Nguyễn Hữu Cát Nguyên | ThS.Bank Agribank K.B107 | 6->9 Chưa
30 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền Công ty FPT | 6->9 Chưa
31 Kiến trúc máy tính (5) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 8->9 Chưa
32 Lập trình cơ bản (12)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 8->9 Chưa
33 Lập trình hướng đối tượng (6)_nhóm (2) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 8->9 Chưa
34 Tin học đại cương (BA) (4)_TA_nhóm (2) TS.Văn Hùng Trọng K.B203 | 8->9 Chưa
35 Giải tích 1 (14) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A207 | 8->9 Chưa
36 Giải tích 2 (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A213 | 8->9 Chưa
37 Lập trình hướng đối tượng (12)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B208 | 8->9 Chưa
38 Lập trình cơ bản (6)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức K.B207 | 8->9 Chưa
39 Vật lý (7) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C105 | 8->9 Chưa
40 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
41 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
42 GDTC 1 (Điền kinh) (15) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
43 GDTC 1 (Điền kinh) (16) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
44 GDTC 1 (Điền kinh) (25) ThS.Hà Quốc Pháp K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
45 GDTC 1 (Điền kinh) (26) ThS.Hà Quốc Pháp K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
46 Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.Đoàn Duy Bình K.A211 | 8->9 Chưa