| 1 |
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (3) |
TS.Phan Thị Lan Anh |
K.A210 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 2 |
Thực tập tốt nghiệp (44) |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 3 |
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-4 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 4 |
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-16 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 5 |
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-9 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 6 |
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-5 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 7 |
Đồ án cơ sở 3 (AI)-7 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 8 |
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-12 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 9 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-18 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 10 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-40 |
TS.Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A310 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 11 |
GDTC 3 (Bóng rổ) (3) |
ThS.Lê Quang Phước |
K. Sân bóng rổ | 1->2 |
Chưa
|
|
| 12 |
GDTC 3 (Bóng rổ) (4) |
ThS.Lê Quang Phước |
K. Sân bóng rổ | 1->2 |
Chưa
|
|
| 13 |
GDTC 2 (Bóng chuyền) (5) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng |
K. Sân bóng chuyền | 1->2 |
Chưa
|
|
| 14 |
GDTC 3 (Bóng chuyền) (5) |
ThS.Nguyễn Văn Thắng |
K. Sân bóng chuyền | 1->2 |
Chưa
|
|
| 15 |
Chuyên đề 4 (IT)_NS (9)_Điều tra số |
ThS.Lê Tự Việt Thắng |
K.A101 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 16 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA-test |
ThS.GV Test1 | ThS.GV Test2 |
K.A101 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 17 |
Chuyên đề 2 (IT) (4)_Low code, No code & Automation |
ThS.Nguyễn Anh Tuấn |
K.A111 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 18 |
Thực tập tốt nghiệp (40) |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A104 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 19 |
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-13 |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A206 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 20 |
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-17 |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A202 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 21 |
Đồ án cơ sở 2 (9) |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A204 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 22 |
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-9 |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A202 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 23 |
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-12 |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A202 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 24 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-21 |
TS.Lý Quỳnh Trân |
K.A202 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 25 |
Chuyên đề 4 (IT) (1)_Sentiment analysis in Business_TA |
TS.Đặng Trung Thành |
K.A212 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 26 |
Chuyên đề 2 (BA) (1)_Blockchain trong Thương mại điện tử |
ThS.Võ Văn Đức |
K.A105 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 27 |
Chuyên đề 4 (IT)_IR (8)_Lập trình ô tô |
KS.Trần Viết An | TS.Nguyễn Vũ Anh Quang |
K.A114 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 28 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (1)_TA |
TS.Nguyễn Quang Vũ |
K.A113 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 29 |
Chuyên đề 1 (IT) (9)_Practical UX |
TS.Đinh Thị Đông Phương |
K.A110 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 30 |
Thiết kế IC tương tự (1) |
ThS.Hồ Anh Trang |
K.A103 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 31 |
Chuyên đề 2 (IT)_NS (7)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật |
KS.Nguyễn Văn Bình (KS) | TS.Đặng Quang Hiển |
K.A113 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 32 |
Quản trị đấu thầu dự án CNTT (1) |
ThS.Đoàn Xuân Bích |
K.A107 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 33 |
Thực tập tốt nghiệp (15) |
ThS.Nguyễn Anh Tuấn |
K.A104 | 2->3 |
Chưa
|
|
| 34 |
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-8 |
ThS.Nguyễn Anh Tuấn |
K.A104 | 2->3 |
Chưa
|
|
| 35 |
Đồ án chuyên ngành 2CE(1C) |
TS.Phan Thị Lan Anh |
K.A202 | 2->3 |
Chưa
|
|
| 36 |
An toàn ứng dụng Web và CSDL (1) |
ThS.Lê Tự Việt Thắng |
K.A112 | 3->5 |
Chưa
|
|