Thứ sáu (04-09-2026) - Tuần thứ 4

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Chương trình dịch (1) ThS.Trần Đình Sơn K.A214 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh nâng cao 2 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 1->2 Rồi
3 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 1->2 Rồi
4 Tiếng anh nâng cao 3 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B309 | 1->2 Rồi
5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Rồi
6 GDTC 4 (Pickleball) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
7 GDTC 4 (Pickleball) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
8 Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (2)_Luật xa gần (24GT) ThS.Đặng Đại Việt K.A303 | 1->2 Rồi
9 Khởi sự kinh doanh (1)_TA ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A502 | 1->3 Rồi
10 Phân tích dữ liệu chuỗi thời gian (1) ThS.Mai Lam V.A311 | 1->3 Rồi
11 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A211 | 1->3 Rồi
12 Hệ thống thanh toán quốc tế (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai V.A505 | 1->3 Rồi
13 Lập trình mạng (11) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A210 | 1->3 Rồi
14 Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm V.A316 | 1->3 Rồi
15 Công nghệ và lập trình web (BA) (1) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A110 | 1->3 Rồi
16 Thiết kế UX/UI (5) TS.Lý Quỳnh Trân V.A212 | 1->3 Rồi
17 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A309 | 1->3 Rồi
18 Chuyên đề 1 (BA)_DM (2)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.Nguyễn Thanh Hoài | ThS.Tôn Thất Quang Khang V.A501 | 1->3 Rồi
19 Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
20 Tiếng Nhật nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Rồi
21 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp | ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 1->4 Rồi
22 Đồ họa máy tính (5) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A207 | 1->4 Rồi
23 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (2)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A114 | 1->4 Rồi
24 Trí tuệ nhân tạo (2) TS.Lê Thị Thu Nga K.A113 | 1->4 Rồi
25 Thực hành mô phỏng trong Logistics (1) TS.Lê Phước Cửu Long | .Lê Trí Dũng K.A105 | 1->4 Rồi
26 Triết học Mác - Lênin (3) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 1->4 Rồi
27 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A209 | 1->4 Rồi
28 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A207 | 1->4 Rồi
29 Lập trình hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân V.A214 | 1->4 Đã báo nghỉ
30 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (6) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A104 | 3->4 Chưa
31 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (7) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A104 | 3->4 Chưa
32 Chương trình dịch (2) ThS.Trần Đình Sơn K.A214 | 3->4 Rồi
33 Tiếng Anh nâng cao 2 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 3->4 Rồi
34 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 3->4 Rồi
35 Chuyên đề 1 (IT)_AI (1)_Big Data_TA TS.Trần Văn Đại K.A311 | 3->4 Rồi
36 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Rồi
37 Chuyên đề 4 (IT)_GT,DA (1)_Thiết kế hồ sơ cá nhân (23DA) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A303 | 3->4 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh nâng cao 2 (19) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B107 | 6->7 Rồi
2 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng K.C204 | 6->7 Rồi
3 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường K.A312 | 6->7 Rồi
4 Quản trị chuỗi cung ứng (3) TS.Trần Thiện Vũ K.A213 | 6->7 Rồi
5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Rồi
6 Khởi sự kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A501 | 6->8 Rồi
7 Kho dữ liệu (4) ThS.Mai Lam V.A206 | 6->8 Rồi
8 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A103 | 6->8 Rồi
9 Mật mã học (1) TS.Trần Thế Sơn K.C106 | 6->8 Rồi
10 Lập trình mạng (9) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A211 | 6->8 Rồi
11 Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh K.A307 | 6->8 Rồi
12 Marketing nội dung (2) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A503 | 6->8 Chưa
13 Phân tích Marketing số (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A505 | 6->8 Rồi
14 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A311 | 6->8 Rồi
15 Kinh doanh quốc tế (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A502 | 6->8 Rồi
16 Lập trình hệ thống (5) TS.Nguyễn Nhật Ân K.A207 | 6->8 Đã báo nghỉ
17 Quản trị tài chính cá nhân ứng dụng (1) ThS.Nguyễn Minh Hiền V.A209 | 6->8 Rồi
18 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ThS.Nguyễn Trọng Nghĩa | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 6->8 Chưa
19 Đồ họa máy tính (1) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A110 | 6->9 Rồi
20 Trí tuệ nhân tạo (3) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 6->9 Rồi
21 Thực hành mô phỏng trong Logistics (2) TS.Lê Phước Cửu Long | .Lê Trí Dũng K.A113 | 6->9 Rồi
22 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái V.A207 | 6->9 Rồi
23 Lập trình di động (1) ThS.Ngô Lê Quân V.A214 | 6->9 Rồi
24 Trí tuệ nhân tạo (10) ThS.Lê Đình Nguyên V.A212 | 6->9 Rồi
25 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A211 | 6->9 Rồi
26 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (41) ThS.Đặng Đại Việt K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
27 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (3) ThS.Đặng Đại Việt K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
28 Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền K.A105 | 6->9 Chưa
29 Truyền số liệu (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A101 | 8->9 Rồi
30 Tiếng Anh nâng cao 2 (20) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B107 | 8->9 Rồi
31 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng K.C204 | 8->9 Rồi
32 Quản trị dự án phần mềm (3) ThS.Võ Văn Lường K.A312 | 8->9 Chưa
33 Thực tập doanh nghiệp (3TC) (37) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
34 Thực tập thực tế (33) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
35 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (22) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
36 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (51) TS.Nguyễn Văn Lợi (Chọn) | 8->9 Chưa
37 Quản trị chuỗi cung ứng (2)_TA TS.Trần Thiện Vũ K.A213 | 8->9 Rồi
38 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Rồi