Thứ hai (05-01-2026) - Tuần thứ 23

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh nâng cao 4 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 1->2 Rồi
2 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
3 Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C107 | 1->2 Rồi
4 Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Rồi
5 Quản trị rủi ro tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A112 | 1->2 Rồi
6 Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân K.A211 | 1->2 Rồi
7 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
8 Kho dữ liệu (2) ThS.Mai Lam V.A316 | 1->3 Rồi
9 Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng V.A302 | 1->3 Chưa
10 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) ThS.Ngô Lê Quân | ThS.Bank Agribank K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->3 Rồi
11 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 1->3 Rồi
12 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A301 | 1->3 Rồi
13 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Rồi
14 Học máy (3) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A107 | 1->4 Rồi
15 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
16 Học sâu (7) TS.Trần Uyên Trang V.A212 | 1->4 Rồi
17 Học tăng cường_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | ThS.Bank Agribank V.A210 | 1->4 Chưa
18 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) .Chưa xác định | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
19 Automat và ngôn ngữ hình thức (9) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A215 | 3->4 Rồi
20 Tiếng Anh nâng cao 4 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 3->4 Rồi
21 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
22 Chủ nghĩa xã hội khoa học (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Rồi
23 Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân K.A211 | 3->4 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (5) ThS.Trần Đình Sơn | ThS.Bank Agribank K.A113 | 6->7 Rồi
2 Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 6->7 Rồi
3 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 6->7 Rồi
4 Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A211 | 6->7 Rồi
5 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) TS.Hoàng Hữu Đức V.A402 | 6->8 Rồi
6 Thiết kế UX/UI (3) TS.Lý Quỳnh Trân K.A101 | 6->8 Rồi
7 Marketing nội dung (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A301 | 6->8 Rồi
8 Quản trị quan hệ khách hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A302 | 6->8 Rồi
9 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
10 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A311 | 6->8 Rồi
11 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Đã báo nghỉ
12 Học sâu (6)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương V.A212 | 6->9 Chưa
13 Triết học Mác - Lênin (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->9 Rồi
14 Giám sát hệ thống mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh V.A405 | 6->9 Rồi
15 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) CN.Cao Thị Minh Ngọc K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->9 Rồi
16 Automat và ngôn ngữ hình thức (6) ThS.Trần Đình Sơn | ThS.Bank Agribank K.A113 | 8->9 Rồi
17 Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 8->9 Rồi
18 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 8->9 Rồi
19 Chuyên đề 2 (IT) (6)_Giải phẫu ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A211 | 8->9 Rồi