Thứ năm (08-01-2026) - Tuần thứ 23

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng | ThS.Bank Agribank K.C106 | 6->7 Rồi
2 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Rồi
3 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
4 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường | ThS.Bank Agribank K.A107 | 6->7 Rồi
5 Chương trình dịch (4) TS.Lê Tân K.A207 | 6->7 Rồi
6 Tiếng Anh nâng cao 4 (3) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
7 Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA TS.Trần Văn Đại K.A112 | 6->7 Rồi
8 Phân tích mã độc (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->8 Rồi
9 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A207 | 6->9 Đã báo nghỉ
10 Thiết kế IC số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A304 | 6->9 Đã báo nghỉ
11 Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.Trương Thị Viên V.A303 | 6->9 Đã báo nghỉ
12 Thị giác máy tính (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt | ThS.Bank Agribank V.A311 | 6->9 Chưa
13 Thiết kế bao bì sản phẩm (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Rồi
14 Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 6->9 Chưa
15 Quản trị tài chính (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh V.A302 | 6->9 Rồi
16 Minh họa (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A316 | 6->9 Chưa
17 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A301 | 6->9 Rồi
18 Pháp luật đại cương (4) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
19 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng | ThS.Bank Agribank K.C106 | 8->9 Rồi
20 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Rồi
21 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
22 Chương trình dịch (1) TS.Lê Tân K.A112 | 8->9 Rồi
23 Tiếng Anh nâng cao 4 (6) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 8->9 Rồi
24 Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL TS.Trần Văn Đại K.A207 | 8->9 Rồi

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (8) ThS.Trần Đình Sơn | ThS.Bank Agribank K.A112 | 1->2 Rồi
2 Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A212 | 1->2 Rồi
3 Tiếng Anh nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết | ThS.Bank Agribank K.B308 | 1->2 Rồi
4 Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 1->2 Rồi
5 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh V.A304 | 1->3 Rồi
6 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A316 | 1->3 Rồi
7 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh | ThS.Bank Agribank V.A309 | 1->3 Rồi
8 Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên V.A301 | 1->3 Rồi
9 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Chưa
10 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
11 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A209 | 1->4 Đã báo nghỉ
12 Học máy (4) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Rồi
13 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
14 Quản trị tài chính (2) TS.Ngô Hải Quỳnh V.A303 | 1->4 Rồi
15 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Chưa
16 Lập trình web nâng cao (1) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A214 | 1->4 Rồi
17 Học sâu (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn V.A311 | 1->4 Rồi
18 Minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A212 | 1->4 Rồi
19 Automat và ngôn ngữ hình thức (7) ThS.Trần Đình Sơn | ThS.Bank Agribank K.A112 | 3->4 Rồi
20 An toàn mạng không dây và di động (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 3->4 Chưa
21 Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 3->4 Rồi