Thứ sáu (08-05-2026) - Tuần thứ 40

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->7 Rồi
2 Thực tập tốt nghiệp (13) ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
3 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
4 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-5 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
5 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
6 Đồ án cơ sở 3 (AI)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
7 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
8 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-6 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
9 Đồ án tốt nghiệp (CN)-11 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
10 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 6->7 Rồi
11 Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 6->7 Rồi
12 Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
13 Toán rời rạc (13) TS.Lê Tân K.A312 | 6->7 Rồi
14 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 6->7 Rồi
15 Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
16 Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 6->7 Rồi
17 Xác suất thống kê (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 6->7 Rồi
18 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 6->7 Rồi
19 Tiếng Anh 2 (23) TS.Phạm Thị Tài K.B101 | 6->7 Chưa
20 Mô hình phát triển dự án (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà K.A113 | 6->7 Rồi
21 Luật sở hữu trí tuệ (1) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 6->7 Rồi
22 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B309 | 6->8 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh K.B306 | 6->8 Rồi
24 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B107 | 6->8 Rồi
25 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.Vũ Thành Nhân K.B308 | 6->8 Rồi
27 Lập trình Java (5)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 6->9 Chưa
28 Kinh tế vĩ mô (1)_TA TS.Trần Lương Nguyệt K.A212 | 6->9 Rồi
29 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A301 | 6->9 Rồi
30 Điện tử ứng dụng (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 6->9 Rồi
31 Vi điều khiển (11) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A214 | 6->9 Rồi
32 Xử lý tín hiệu số nâng cao (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Chưa
33 Mạng máy tính (9) ThS.Trần Thu Thủy | .Lê Trí Dũng K.A215 | 6->9 Rồi
34 Quản trị nguồn nhân lực (4) TS.Đặng Vinh K.A311 | 6->9 Rồi
35 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Rồi
36 Vi điều khiển (8) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 6->9 Rồi
37 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A311 | 6->9 Rồi
38 Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) ThS.Lê Kim Trọng V.A207 | 6->9 Rồi
39 Học sâu (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp V.A211 | 6->9 Rồi
40 Công nghệ web (4) ThS.Lê Viết Trương K.A314 | 6->9 Rồi
41 Thiết kế Poster (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Rồi
42 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A313 | 6->9 Rồi
43 Thiết kế giao diện Website (1) TS.Trần Văn Đại | KS.Phạm Hòa Bình V.A209 | 6->9 Rồi
44 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý V.A210 | 6->9 Rồi
45 Thiết kế web (7) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 6->9 Rồi
46 Lập trình di động (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A212 | 6->9 Rồi
47 Kinh doanh quốc tế (1)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu K.A211 | 6->9 Rồi
48 Marketing căn bản (7) TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A103 | 6->9 Rồi
49 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A213 | 6->9 Rồi
50 Tiếng Hàn 1 (1) ThS.Nguyễn Hà Phương K.B303 | 7->9 Rồi
51 Automat và ngôn ngữ hình thức (4) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 | 8->9 Rồi
52 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web ThS.Mai Lam K.A113 | 8->9 Rồi
53 Đồ án tốt nghiệp (KS)-9 ThS.Mai Lam K.B303 | 8->9 Chưa
54 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 8->9 Rồi
55 Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 8->9 Rồi
56 Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
57 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_2 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
58 Đồ án cơ sở 4IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
59 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_3 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
60 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_5 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
61 Thực tập doanh nghiệp IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
62 Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(3) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
63 Toán rời rạc (11) TS.Lê Tân K.A312 | 8->9 Rồi
64 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 8->9 Rồi
65 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
66 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
67 Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 8->9 Rồi
68 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 8->9 Rồi
69 Thực tập tốt nghiệp (48) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
70 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-18 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
71 Đồ án cơ sở 3 (AI)-9 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
72 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-15 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
73 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-20 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
74 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-22 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
75 Đồ án tốt nghiệp (CN)-44 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
76 Đồ án tốt nghiệp (KS)-27 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B303 | 8->9 Chưa
77 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 8->9 Rồi
78 Luật sở hữu trí tuệ (2) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 8->9 Rồi
79 GDTC 2 (Pickeball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
80 GDTC 2 (Pickeball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
81 GDTC 1 (Điền kinh) (7) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
82 GDTC 1 (Điền kinh) (8) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 1->2 Chưa
2 Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 1->2 Rồi
3 Toán rời rạc (9) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 1->2 Rồi
4 Đồ án cơ sở 4CE(1C) TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 1->2 Chưa
5 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 1->2 Rồi
6 Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A314 | 1->2 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Rồi
8 Đại số tuyến tính (11) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 1->2 Rồi
9 Toán rời rạc (5)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 1->2 Rồi
10 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
12 GDTC 2 (Yoga) (3) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
13 GDTC 2 (Yoga) (4) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
14 Tiếng Anh 2 (25) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 1->2 Rồi
15 Lập trình Java (10) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->2 Đã báo nghỉ
16 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B103 | 1->3 Rồi
17 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B106 | 1->3 Rồi
18 Lập trình Game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->3 Rồi
19 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
20 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Rồi
21 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
22 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
23 Mô hình phát triển dự án (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
24 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A113 | 1->4 Rồi
25 Kinh tế vĩ mô (7) TS.Trần Lương Nguyệt K.A214 | 1->4 Rồi
26 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1) TS.Nguyễn Văn Bình | ThS.Bank Agribank K.A103 | 1->4 Rồi
27 Điện tử ứng dụng (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 1->4 Rồi
28 Vi điều khiển (14)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A309 | 1->4 Rồi
29 Quản trị nguồn nhân lực (3) TS.Đặng Vinh K.A211 | 1->4 Rồi
30 Marketing căn bản (4)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A213 | 1->4 Chưa
31 Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1) TS.Trần Thế Sơn | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
32 Lập trình Java (6) ThS.Lê Thành Công K.A313 | 1->4 Rồi
33 Vi điều khiển (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh V.A209 | 1->4 Rồi
34 Mạng máy tính (2) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A312 | 1->4 Rồi
35 Lập trình di động (11) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A311 | 1->4 Rồi
36 Hệ thống thực tế ảo (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A305 | 1->4 Rồi
37 Công nghệ web (3) ThS.Lê Viết Trương K.A303 | 1->4 Rồi
38 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
39 Thiết kế web (8) ThS.Lương Khánh Tý K.A301 | 1->4 Rồi
40 Quản trị thương hiệu (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A114 | 1->4 Rồi
41 Kỹ thuật in (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C104 | 1->4 Rồi
42 Mạng máy tính (10)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng V.A207 | 1->4 Rồi
43 Nguyên lý kế toán (2) TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A212 | 1->4 Rồi
44 Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A316 | 1->4 Rồi
45 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A403 | 1->4 Rồi
46 Đồ án cơ sở 2CE(1C) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
47 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
48 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
49 Đồ án thiết kế 2(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
50 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-6 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
51 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
52 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
53 Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
54 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 2->3 Chưa
55 Thực tập tốt nghiệp (24) ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Rồi
56 Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Rồi
57 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B107 | 2->4 Rồi
58 Kiến trúc máy tính (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A314 | 3->4 Rồi
59 Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 3->4 Chưa
60 Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 3->4 Rồi
61 Thực tập tốt nghiệp (18) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
62 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-9 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
63 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-10 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
64 Thực tập tốt nghiệp (16) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
65 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-6 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
66 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
67 Đồ án cơ sở 2 (7) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
68 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
69 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
70 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
71 Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
72 Đồ án tốt nghiệp (KS)-12 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
73 Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B306 | 3->4 Rồi
74 Toán rời rạc (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 3->4 Rồi
75 Đồ án tốt nghiệp (KS)-7 ThS.Lê Viết Trương K.A302 | 3->4 Chưa
76 Xác suất thống kê (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 3->4 Rồi
77 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
78 Thực tập tốt nghiệp (28) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
79 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
80 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-13 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
81 Đồ án cơ sở 2 (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
82 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
83 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
84 Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
85 Đồ án tốt nghiệp (KS)-15 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
86 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
87 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Rồi
88 Đại số tuyến tính (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 3->4 Rồi
89 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 3->4 Rồi
90 Tiếng Anh 2 (26) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 3->4 Rồi
91 Lập trình Java (9) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 3->4 Đã báo nghỉ
92 Tiếng Anh 2 (22) TS.Phạm Thị Tài | ThS.Bank Agribank K.B101 | 4->5 Rồi