Thứ ba (08-12-2026) - Tuần thứ 18

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA ThS.Trần Thu Thủy K.A213 | 1->2 Chưa
2 Lập trình cơ bản (1)_nhóm (2) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 1->2 Chưa
3 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 1->2 Chưa
4 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A103 | 1->2 Chưa
5 Giải tích 2 (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 1->2 Chưa
6 Lập trình cơ bản (11) ThS.Đỗ Công Đức K.A105 | 1->2 Chưa
7 Chuyên đề 1 (IT)_GT (2)_Hình họa ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 1->2 Chưa
8 Lập trình cơ bản (8) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A211 | 1->2 Chưa
9 Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.B206 | 1->2 Chưa
10 Vật lý (10) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 1->2 Chưa
11 GDTC 1 (Điền kinh) (23) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
12 GDTC 1 (Điền kinh) (24) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
13 GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
14 GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
15 Tiếng Anh 3 (5) TS.Phạm Thị Tài K.B308 | 1->2 Chưa
16 GDTC 3 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
17 GDTC 3 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
18 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
19 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
20 Lập trình cơ bản (5)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B207 | 1->2 Chưa
21 Hệ thống số (2)_TA ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A316 | 1->3 Chưa
22 Quản trị nguồn nhân lực (2) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A207 | 1->3 Chưa
23 Phân tích và thiết kế hệ thống (10) ThS.Võ Văn Lường K.B303 | 1->3 Chưa
24 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (5) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B103 | 1->3 Chưa
25 Quản trị học (6) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A314 | 1->3 Chưa
26 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.B107 | 1->3 Chưa
27 Phân tích và thiết kế hệ thống (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A209 | 1->3 Chưa
28 Kinh tế vi mô (1) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A312 | 1->3 Chưa
29 Đồ họa 2D (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A214 | 1->3 Chưa
30 Nhập môn E-logistics (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A104 | 1->3 Chưa
31 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.Phan Văn Thành V.A102 | 1->3 Chưa
32 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (8) ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B102 | 1->3 Chưa
33 Tiếng Anh 1 (A2.1) (15) ThS.Lê Xuân Việt Hương | ThS.Bank Agribank K.B306 | 1->4 Chưa
34 Công nghệ và lập trình web (4) TS.Nguyễn Văn Bình V.A309 | 1->4 Chưa
35 Cơ sở dữ liệu (2) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A305 | 1->4 Chưa
36 Tin học đại cương (BA) (8) ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.B203 | 1->4 Chưa
37 Nhập môn ô tô (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.B302 | 1->4 Chưa
38 Cơ sở dữ liệu (13) ThS.Lương Khánh Tý K.A311 | 1->4 Chưa
39 Tiếng Anh 1 (A2.1) (7) ThS.Nguyễn Hồng Nam Phương | ThS.Bank Agribank K.B309 | 1->4 Chưa
40 Tiếng anh 2 (A2.2) (2) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B307 | 1->4 Chưa
41 Nguyên lý hệ điều hành (1)_TA ThS.Trần Thu Thủy K.A213 | 3->4 Chưa
42 Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(16) ThS.Trần Thu Thủy K.A208 | 3->4 Chưa
43 Lập trình cơ bản (1)_nhóm (1) ThS.Lê Song Toàn K.B202 | 3->4 Chưa
44 Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(3) TS.Hoàng Hữu Đức V.A212 | 3->4 Chưa
45 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Chưa
46 Chuyên đề 2 (IT)_GT (2)_Cơ sở tạo hình ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 3->4 Chưa
47 Kiến trúc máy tính (3)_TA TS.Phan Thị Lan Anh K.A103 | 3->4 Chưa
48 Giải tích 2 (10) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 3->4 Chưa
49 Lập trình cơ bản (9) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A211 | 3->4 Chưa
50 Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên K.B206 | 3->4 Chưa
51 Vật lý (9) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 3->4 Chưa
52 Tiếng Anh 3 (6) TS.Phạm Thị Tài K.B308 | 3->4 Chưa
53 Lập trình cơ bản (5)_nhóm (1) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B207 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Pháp luật đại cương (11) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Chưa
2 Lập trình hướng đối tượng (6) ThS.Lê Thành Công K.A311 | 6->7 Chưa
3 Lập trình cơ bản (16) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A103 | 6->7 Chưa
4 Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B206 | 6->7 Chưa
5 Lập trình cơ bản (14) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 6->7 Chưa
6 Lập trình cơ bản (7)_nhóm (2) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh K.B207 | 6->7 Chưa
7 Tiếng Anh 3 (22) ThS.Trần Văn Thành K.B306 | 6->7 Chưa
8 Giải tích 1 (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A101 | 6->7 Chưa
9 Lập trình hướng đối tượng (13) ThS.Lê Đình Nguyên K.A215 | 6->7 Chưa
10 Tiếng Anh 3 (8) ThS.Nguyễn Hữu Cát Nguyên K.B307 | 6->7 Chưa
11 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (10) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa K.B103 | 6->8 Chưa
12 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.A303 | 6->8 Chưa
13 Hệ thống thông tin quản lý (2)_TA ThS.Bùi Trần Huân K.A305 | 6->8 Chưa
14 Phân tích và thiết kế hệ thống (8)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 6->8 Chưa
15 Phân tích và thiết kế hệ thống (6) TS.Nguyễn Thanh V.A403 | 6->8 Chưa
16 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (6) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B101 | 6->8 Chưa
17 Cơ sở dữ liệu (BA) (1) ThS.Lương Khánh Tý V.A101 | 6->8 Chưa
18 Kinh tế vi mô (4) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A314 | 6->8 Chưa
19 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Chưa
20 Hình họa 1 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Chưa
21 Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.Phan Văn Thành V.A209 | 6->8 Chưa
22 Tiếng Anh 1 (A2.1) (16) ThS.Lê Xuân Việt Hương | ThS.Bank Agribank K.B308 | 6->9 Chưa
23 Cơ sở dữ liệu (8)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi K.A213 | 6->9 Chưa
24 Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS.Nguyễn Văn Sang K.B202 | 6->9 Chưa
25 Tài chính doanh nghiệp (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến V.A106 | 6->9 Chưa
26 Tiếng Anh 1 (A2.1) (10) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B304 | 6->9 Chưa
27 Pháp luật đại cương (10) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 8->9 Chưa
28 Lập trình hướng đối tượng (14) ThS.Lê Thành Công K.A311 | 8->9 Chưa
29 Lập trình cơ bản (13) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A103 | 8->9 Chưa
30 Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B206 | 8->9 Chưa
31 Lập trình cơ bản (6) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 8->9 Chưa
32 Lập trình cơ bản (7)_nhóm (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh K.B207 | 8->9 Chưa
33 Tiếng Anh 3 (23) ThS.Trần Văn Thành K.B306 | 8->9 Chưa
34 Giải tích 1 (3) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A101 | 8->9 Chưa
35 GDTC 2 (Thể dục) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 2 | 8->9 Chưa
36 GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
37 GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
38 GDTC 3 (Pickleball) (3) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
39 GDTC 3 (Pickleball) (4) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
40 GDTC 1 (Điền kinh) (7) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
41 GDTC 1 (Điền kinh) (8) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa