Thứ sáu (11-12-2026) - Tuần thứ 18

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Tiếng Anh 3 (18) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 1->2 Chưa
3 Tiếng Anh 3 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 1->2 Chưa
4 Pháp luật đại cương (12) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 1->2 Chưa
5 Vật lý bán dẫn (1) TS.Dương Hữu Ái K.A307 | 1->2 Chưa
6 Nguyên lý hệ điều hành (7) ThS.Lê Kim Trọng K.A305 | 1->2 Chưa
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 1->2 Chưa
8 Lập trình cơ bản (3)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B202 | 1->2 Chưa
9 Lập trình cơ bản (9)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 1->2 Chưa
10 GDTC 3 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
12 GDTC 1 (Điền kinh) (17) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
13 GDTC 1 (Điền kinh) (18) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
14 Quản trị học (1)_TA TS.Lê Hà Như Thảo K.A112 | 1->3 Chưa
15 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A213 | 1->3 Chưa
16 Hành vi người tiêu dùng (2) TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A111 | 1->3 Chưa
17 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (1) ThS.Ninh Khánh Chi K.B101 | 1->3 Chưa
18 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh K.B107 | 1->3 Chưa
19 Cơ sở tạo hình 1 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Phương Hòa K.C107 | 1->3 Chưa
20 Phân tích và thiết kế hệ thống (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A314 | 1->3 Chưa
21 Quản trị học (8) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A107 | 1->3 Chưa
22 Kinh tế vi mô (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A312 | 1->3 Chưa
23 Nhập môn E-logistics (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A315 | 1->3 Chưa
24 Toán ứng dụng trong kinh tế (5) TS.Phan Văn Thành V.A104 | 1->3 Chưa
25 Tiếng anh 2 (A2.2) (8) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank K.B304 | 1->4 Chưa
26 Cơ sở dữ liệu (6) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A313 | 1->4 Chưa
27 Lập trình hướng đối tượng (10)_TA TS.Huỳnh Ngọc Thọ | KS.Nguyễn Duy Khánh K.A103 | 1->4 Chưa
28 Lập trình Python (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A212 | 1->4 Chưa
29 Công nghệ và lập trình web (5) ThS.Ngô Lê Quân V.A211 | 1->4 Chưa
30 Cơ sở dữ liệu (4)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A215 | 1->4 Chưa
31 Cơ sở dữ liệu (15) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A206 | 1->4 Chưa
32 Tiếng Anh 1 (A2.1) (14) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS.Bank Agribank K.B306 | 1->4 Chưa
33 Tiếng anh 2 (A2.2) (4) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B303 | 1->4 Chưa
34 Giải tích 2 (13) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A301 | 3->4 Chưa
35 Tiếng Anh 3 (19) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 3->4 Chưa
36 Tiếng Anh 3 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 3->4 Chưa
37 Pháp luật đại cương (13) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Chưa
38 Kiến trúc máy tính (7) TS.Dương Hữu Ái K.A307 | 3->4 Chưa
39 Nguyên lý hệ điều hành (8) ThS.Lê Kim Trọng K.A305 | 3->4 Chưa
40 Tiếng Anh nâng cao 1 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến | ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 3->4 Chưa
41 Lập trình cơ bản (3)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B202 | 3->4 Chưa
42 Lập trình cơ bản (9)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Giải tích 2 (11) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A215 | 6->7 Chưa
3 Tiếng Anh 3 (20) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 6->7 Chưa
4 Tiếng Anh 3 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 6->7 Chưa
5 Pháp luật đại cương (14) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Chưa
6 Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (1) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 6->7 Chưa
7 Lập trình cơ bản (16)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B209 | 6->7 Chưa
8 Giải tích 1 (5) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A311 | 6->7 Chưa
9 Lập trình cơ bản (14)_nhóm (2) ThS.Đỗ Công Đức K.B208 | 6->7 Chưa
10 Vật lý (12) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 6->7 Chưa
11 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B103 | 6->8 Chưa
12 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (9) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Nguyễn Phương Hòa K.B101 | 6->8 Chưa
13 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trương Thị Viên K.A303 | 6->8 Chưa
14 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (2) ThS.Ninh Khánh Chi K.B106 | 6->8 Chưa
15 Hành vi người tiêu dùng (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A214 | 6->8 Chưa
16 Kinh tế vi mô (3) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A212 | 6->8 Chưa
17 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt K.A305 | 6->8 Chưa
18 Phân tích và thiết kế hệ thống (5) TS.Trần Thị Thúy Trinh K.A314 | 6->8 Chưa
19 Tiếng Anh 1 (A2.1) (13) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương | ThS.Bank Agribank K.B309 | 6->9 Chưa
20 Cơ sở dữ liệu (10)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi K.A112 | 6->9 Chưa
21 Công nghệ và lập trình web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A315 | 6->9 Chưa
22 Toán ứng dụng trong tài chính (1) TS.Phan Văn Thành K.A313 | 6->9 Chưa
23 Tiếng Anh 1 (A2.1) (2) ThS.Nguyễn Thành Tâm | ThS.Bank Agribank K.B306 | 6->9 Chưa
24 Giải tích 2 (12) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A215 | 8->9 Chưa
25 Tiếng Anh 3 (21) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B307 | 8->9 Chưa
26 Tiếng Anh 3 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B308 | 8->9 Chưa
27 Pháp luật đại cương (15) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 8->9 Chưa
28 Lập trình hướng đối tượng (14)_nhóm (2) ThS.Lê Thành Công K.B206 | 8->9 Chưa
29 Lập trình cơ bản (16)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B209 | 8->9 Chưa
30 Giải tích 1 (11) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A311 | 8->9 Chưa
31 Lập trình cơ bản (14)_nhóm (1) ThS.Đỗ Công Đức K.B208 | 8->9 Chưa
32 Vật lý (11) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 8->9 Chưa
33 GDTC 3 (Bóng rổ) (5) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
34 GDTC 3 (Bóng rổ) (6) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
35 GDTC 1 (Điền kinh) (19) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
36 GDTC 1 (Điền kinh) (20) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa