Thứ hai (12-10-2026) - Tuần thứ 10

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình cơ bản (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A103 | 1->2 Chưa
2 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (37) TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
3 Đồ án cơ sở 4CE-1C(3) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A201 (Đang nâng cấp) | 1->2 Chưa
4 Lập trình cơ bản (10)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 1->2 Chưa
5 Tư tưởng Hồ Chí Minh (7) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 1->2 Chưa
6 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 1->2 Chưa
7 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (4) ThS.Lê Thành Công V.A314 | 1->2 Chưa
8 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (9) ThS.Lê Thành Công V.A314 | 1->2 Chưa
9 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) ThS.Lương Xuân Thành K.C205 | 1->2 Chưa
10 Quản trị dự án phần mềm (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A207 | 1->2 Chưa
11 Đạo đức trong kinh doanh (5) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A307 | 1->2 Chưa
12 Giải tích 2 (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A305 | 1->2 Chưa
13 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (5) ThS.Lương Khánh Tý K.A104 | 1->2 Chưa
14 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (11) ThS.Lương Khánh Tý K.A104 | 1->2 Chưa
15 Giải tích 1 (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A213 | 1->2 Chưa
16 Lập trình hướng đối tượng (5) ThS.Lê Đình Nguyên K.B304 | 1->2 Chưa
17 Tiếng Anh nâng cao 2 (4) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B101 | 1->2 Chưa
18 Tổ chức vận tải đa phương thức (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A301 | 1->2 Chưa
19 Vật lý (2) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 1->2 Chưa
20 GDTC 1 (Điền kinh) (21) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
21 GDTC 1 (Điền kinh) (22) ThS.Lê Quang Phước K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
22 GDTC 3 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
23 GDTC 3 (Yoga) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
24 Chuyên đề 2 (BA)_ET (1)_Du lịch bền vững ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.B303 | 1->2 Chưa
25 GDTC 1 (Điền kinh) (1) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
26 GDTC 1 (Điền kinh) (2) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
27 Phân tích và thiết kế hệ thống (11)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A111 | 1->3 Chưa
28 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (8) TS.Nguyễn Văn Bình V.A316 | 1->3 Chưa
29 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (3) ThS.Mai Lam | ThS.Phan Trọng Thanh K.B307 | 1->3 Chưa
30 Điện toán đám mây (1)_TA TS.Hoàng Hữu Đức | KS.Lê Thị Khánh Dung V.A502 | 1->3 Chưa
31 Điện toán đám mây (4) TS.Nguyễn Hà Huy Cường K.A211 | 1->3 Chưa
32 Kinh tế vi mô (9) ThS.Nguyễn Thị Thanh Nhàn K.A312 | 1->3 Chưa
33 Chiến lược Digital Marketing (1)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A113 | 1->3 Chưa
34 Cấu kiện điện tử (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A101 | 1->3 Chưa
35 Phân tích và thiết kế giải thuật (5) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A205 (p. tiếng Nhật) | 1->3 Chưa
36 Linux và phần mềm nguồn mở (6) ThS.Lê Kim Trọng V.A104 | 1->3 Chưa
37 Lập trình mạng (6) TS.Lê Tân V.A211 | 1->3 Chưa
38 Tin học đại cương (BA) (2)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A105 | 1->3 Chưa
39 Chuyên đề 3 (CE) (1)_Simulink_TA TS.Vương Công Đạt K.B301 | 1->3 Chưa
40 Kiến trúc máy tính (NS) (1) ThS.Ninh Khánh Chi K.A303 | 1->3 Chưa
41 Nguyên lý thị giác (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A212 | 1->3 Chưa
42 Cơ sở tạo hình 1 (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Phương Hòa K.C107 | 1->3 Chưa
43 Khởi sự kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh V.A207 | 1->3 Chưa
44 Cấu kiện điện tử (5) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.A212 | 1->3 Chưa
45 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A313 | 1->3 Chưa
46 Quản trị học (4)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu K.A314 | 1->3 Chưa
47 Giải phẫu tạo hình (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A215 | 1->3 Chưa
48 Tiếng Hàn 1 (1) ThS.Nguyễn Hà Phương K.A107 (Phòng Cty LikeLion) | 1->3 Chưa
49 Hệ thống thông tin quản lý (6) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền V.A206 | 1->3 Chưa
50 Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
51 Toán ứng dụng trong kinh tế (3) TS.Phan Văn Thành V.A501 | 1->3 Chưa
52 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (6) ThS.Nguyễn Minh Hiền K.B107 | 1->3 Chưa
53 Tiếng Anh 3 (7) ThS.Nguyễn Hồng Nam Phương K.B106 | 1->3 Chưa
54 Phương pháp NCKH trong kinh doanh (2)_TA TS.Trần Lương Nguyệt V.A106 | 1->4 Chưa
55 Cơ sở dữ liệu (11) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A214 | 1->4 Chưa
56 Đồ họa máy tính (2) TS.Lê Thị Thu Nga K.A110 | 1->4 Chưa
57 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 1->4 Chưa
58 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (17) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
59 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (12) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A106 | 1->4 Chưa
60 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (28) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A210 | 1->4 Chưa
61 Công nghệ và lập trình web (8)_TA TS.Trần Văn Đại V.A311 | 1->4 Chưa
62 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn V.A210 | 1->4 Chưa
63 Cơ sở dữ liệu (9) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 1->4 Chưa
64 Lập trình cơ bản (15) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh K.B202 | 1->4 Chưa
65 Thiết kế web (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A214 | 1->4 Chưa
66 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (3) TS.Đặng Đại Thọ K.A114 | 1->4 Chưa
67 NMN&KNM (IT) (6)_CĐ7: Kỹ năng thiết kế đa phương tiện KS.Phạm Hòa Bình K.B302 | 1->4 Chưa
68 Lập dự án đầu tư (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà V.A209 | 1->4 Chưa
69 An toàn và an ninh trên ô tô (1) TS.Nguyễn Nhật Ân | ĐH.Trần Văn Vũ V.A309 | 1->4 Chưa
70 Mạng máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Xuân Pha K.B309 | 1->5 Chưa
71 Đồ án cơ sở 4IT-1C(2) TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 2->3 Chưa
72 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (16) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
73 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
74 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (26) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
75 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (17) TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
76 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (41) TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
77 Lập trình cơ bản (5) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A103 | 3->4 Chưa
78 Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
79 Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(11) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
80 Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(4) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
81 Đồ án cơ sở 2CE-1C(7) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
82 Đồ án cơ sở 4CE-1C(1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
83 Lập trình cơ bản (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 3->4 Chưa
84 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (39) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
85 Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 3->4 Chưa
86 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Chưa
87 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Lương Xuân Thành K.C205 | 3->4 Chưa
88 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (49) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A104 | 3->4 Chưa
89 Quản trị dự án phần mềm (5) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A207 | 3->4 Chưa
90 Đạo đức trong kinh doanh (4) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A307 | 3->4 Chưa
91 Lập trình hướng đối tượng (2) TS.Lý Quỳnh Trân K.B303 | 3->4 Chưa
92 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
93 Giải tích 2 (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A305 | 3->4 Chưa
94 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (15) TS.Hồ Văn Phi K.A104 | 3->4 Chưa
95 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (36) TS.Hồ Văn Phi K.A104 | 3->4 Chưa
96 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (23) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa
97 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (56) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa
98 Giải tích 1 (4) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A213 | 3->4 Chưa
99 Lập trình hướng đối tượng (NS) (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.B304 | 3->4 Chưa
100 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B101 | 3->4 Chưa
101 Tổ chức vận tải đa phương thức (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A301 | 3->4 Chưa
102 Vật lý (1) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 6->7 Chưa
2 Automat và ngôn ngữ hình thức (1) ThS.Trần Đình Sơn K.A107 (Phòng Cty LikeLion) | 6->7 Chưa
3 Lập trình cơ bản (12)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.A112 | 6->7 Chưa
4 Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch (1) TS.Lê Phước Cửu Long K.A110 | 6->7 Chưa
5 Tư tưởng Hồ Chí Minh (9) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Chưa
6 Pháp luật đại cương (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Chưa
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Lương Xuân Thành K.C205 | 6->7 Chưa
8 Lịch sử thiết kế (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A312 | 6->7 Chưa
9 Giải tích 2 (5) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A214 | 6->7 Chưa
10 Chuyên đề 4 (IT) (1)_Phân tích dữ liệu_TA TS.Hồ Văn Phi K.A114 | 6->7 Chưa
11 Lập trình hướng đối tượng (7)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A311 | 6->7 Chưa
12 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (6) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A201 (Đang nâng cấp) | 6->7 Chưa
13 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (16) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A104 | 6->7 Chưa
14 Quản trị thương hiệu (1) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A215 | 6->7 Chưa
15 Tiếng Anh nâng cao 2 (9) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.B106 | 6->7 Chưa
16 Vật lý (6) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 6->7 Chưa
17 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm K.B102 | 6->7 Chưa
18 Hành vi tiêu dùng du lịch (1) TS.Trần Lương Nguyệt V.A502 | 6->8 Chưa
19 Khởi sự kinh doanh (5) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A104 | 6->8 Chưa
20 Kiến trúc máy tính (NS) (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A113 | 6->8 Chưa
21 Hệ thống thông tin quản lý (3) ThS.Bùi Trần Huân K.A307 | 6->8 Chưa
22 An toàn bảo mật thông tin tài chính (1) TS.Đặng Quang Hiển K.A212 | 6->8 Chưa
23 Lập trình hệ thống (1)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A211 | 6->8 Chưa
24 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (5) TS.Đặng Vinh K.A313 | 6->8 Chưa
25 Lập trình mạng (5) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A214 | 6->8 Chưa
26 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A405 | 6->8 Chưa
27 Linux và phần mềm nguồn mở (5) ThS.Lê Kim Trọng K.A207 | 6->8 Chưa
28 Lập trình mạng (2) TS.Lê Tân V.A212 | 6->8 Chưa
29 Tin học đại cương (BA) (4)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A105 | 6->8 Chưa
30 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (2) ThS.Ninh Khánh Chi K.B107 | 6->8 Chưa
31 Thiết kế UX/UI (3) TS.Lý Quỳnh Trân V.A309 | 6->8 Chưa
32 Chất liệu tạo hình (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 6->8 Chưa
33 Thiết kế UX/UI (4) TS.Trần Văn Đại K.A211 | 6->8 Chưa
34 Hệ thống thông tin quản lý (4)_TA TS.Trần Thiện Vũ K.A314 | 6->8 Chưa
35 Chiến lược Digital Marketing (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A501 | 6->8 Chưa
36 Giải phẫu tạo hình (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A315 | 6->8 Chưa
37 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (11) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B103 | 6->8 Chưa
38 Tiếng Nhật 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 6->8 Chưa
39 Toán ứng dụng trong kinh tế (4) TS.Phan Văn Thành V.A106 | 6->8 Chưa
40 Lập trình game (3) ThS.Đặng Đại Việt V.A401 | 6->8 Chưa
41 Thanh toán điện tử (1)_TA ThS.Nguyễn Minh Hiền V.A207 | 6->8 Chưa
42 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A402 | 6->9 Chưa
43 Tin học đại cương (BA) (7) ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.B202 | 6->9 Chưa
44 Đồ họa máy tính (4) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 6->9 Chưa
45 Tin học đại cương (BA) (9) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân K.B203 | 6->9 Chưa
46 Triết học Mác - Lênin (10) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 6->9 Chưa
47 Tin học đại cương (BA) (1) TS.Lê Thị Minh Đức | .Lê Trí Dũng K.B208 | 6->9 Chưa
48 Công nghệ và lập trình web (9) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A213 | 6->9 Chưa
49 Xử lý tín hiệu số - A (1)_TA TS.Vương Công Đạt V.A403 | 6->9 Chưa
50 Nghiên cứu marketing (1) ThS.Trần Phạm Huyền Trang V.A206 | 6->9 Chưa
51 NMN&KNM (IT) (2)_CĐ4: Kỹ năng soạn thảo văn bản và viết email ThS.Phạm Tuấn Anh K.B302 | 6->9 Chưa
52 Cơ sở dữ liệu (3) TS.Lâm Tùng Giang K.A305 | 6->9 Chưa
53 Thiết kế hoạt hình 2 chiều (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A209 | 6->9 Chưa
54 Lập trình hệ thống nhúng (2)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân V.A311 | 6->9 Chưa
55 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền Công ty FPT | 6->9 Chưa
56 Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(5) ThS.Lê Tự Thanh V.A313 | 7->9 Chưa
57 Đồ án cơ sở 2IT-1C(4) ThS.Lê Tự Thanh V.A313 | 7->9 Chưa
58 Đồ án cơ sở 4IT-1C(3) ThS.Lê Tự Thanh V.A313 | 7->9 Chưa
59 Phân tích và thiết kế hệ thống (3)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 8->10 Chưa
60 Phân tích và thiết kế giải thuật (6)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A114 | 8->10 Chưa
61 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (23) ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 8->9 Chưa
62 Thực tập tốt nghiệp (3TC) (18) TS.Nguyễn Quang Vũ K.D1-103 (Phòng Đào tạo) | 8->9 Chưa
63 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (46) TS.Nguyễn Quang Vũ K.D1-103 (Phòng Đào tạo) | 8->9 Chưa
64 Lập trình cơ bản (4)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.A112 | 8->9 Chưa
65 Thực tập tốt nghiệp (4TC) (42) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.B302 | 8->9 Chưa
66 Nhập môn công nghệ tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Kim Ngọc K.A110 | 8->9 Chưa
67 Tư tưởng Hồ Chí Minh (8) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Chưa
68 Pháp luật đại cương (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 8->9 Chưa
69 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Lương Xuân Thành K.C205 | 8->9 Chưa
70 Giải tích 2 (6) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A214 | 8->9 Chưa
71 Lập trình hướng đối tượng (12)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A311 | 8->9 Chưa
72 Lập trình cơ bản (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh K.A301 | 8->9 Chưa
73 Quản trị bán hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A312 | 8->9 Chưa
74 Tiếng Anh nâng cao 2 (10) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.B106 | 8->9 Chưa
75 Vật lý (5) ThS.Huỳnh Thị Thanh Tuyền K.C206 | 8->9 Chưa
76 GDTC 4 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
77 GDTC 4 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
78 GDTC 3 (Nhịp điệu) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
79 GDTC 3 (Nhịp điệu) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
80 GDTC 1 (Điền kinh) (3) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
81 GDTC 1 (Điền kinh) (4) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
82 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Nguyễn Thành Tâm K.B102 | 8->9 Chưa