Thứ tư (13-05-2026) - Tuần thứ 41

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình Java (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->2 Rồi
2 Công nghệ phần mềm (9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A207 | 1->2 Rồi
3 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A212 | 1->2 Rồi
4 Luật kinh doanh (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C205 | 1->2 Rồi
5 Xác suất thống kê (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Rồi
6 Toán rời rạc (10)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A213 | 1->2 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (3) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Rồi
8 GDTC 4 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
9 GDTC 4 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
10 GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
12 GDTC 4 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
13 GDTC 4 (Yoga) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
14 Tiếng Anh 2 (11) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy K.B101 | 1->2 Rồi
15 Xác suất thống kê (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A315 | 1->2 Rồi
16 GDTC 1 (Điền kinh) (3) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
17 GDTC 1 (Điền kinh) (4) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
18 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-11 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
19 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-14 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
20 Đồ án cơ sở 2 (4) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
21 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-7 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
22 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-18 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
23 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-12 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
24 Đồ án tốt nghiệp (CN)-25 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (2) TS.Phan Thị Lan Anh K.B102 | 1->3 Rồi
26 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
27 Đồ án tốt nghiệp (CN)-5 ThS.Dương Thị Mai Nga V.A103 (P. Đào tạo) | 1->4 Chưa
28 Vi điều khiển (6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A316 | 1->4 Chưa
29 FPGA và ứng dụng trong hệ thống nhúng (MIT) (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Rồi
30 Mạng máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A206 | 1->4 Rồi
31 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Lê Thị Thu Nga K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Đã báo nghỉ
32 Lập trình Java (12) TS.Nguyễn Thanh K.A313 | 1->4 Rồi
33 Trí tuệ nhân tạo trong An toàn thông tin (MIT) (1)_TA TS.Trần Thế Sơn | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
34 Chuyển mạch và định tuyến (1) ThS.Lê Kim Trọng V.A209 | 1->4 Rồi
35 Phân tích marketing số (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang V.A301 | 1->4 Rồi
36 Lập trình di động (2) ThS.Ngô Lê Quân V.A212 | 1->4 Rồi
37 Lập trình di động (15) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A305 | 1->4 Rồi
38 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A312 | 1->4 Rồi
39 Công nghệ web (1) ThS.Lương Khánh Tý K.A311 | 1->4 Rồi
40 Thiết kế web (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A303 | 1->4 Rồi
41 Quản lý rủi ro dự án CNTT (1) TS.Phan Văn Thành V.A302 | 1->4 Rồi
42 Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-2 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
43 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-16 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
44 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-10 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
45 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-13 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
46 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-22 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
47 Đồ án tốt nghiệp (KS)-20 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
48 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-5 TS.Nguyễn Thanh V.A103 (P. Đào tạo) | 2->4 Chưa
49 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (13) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B103 | 2->4 Rồi
50 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
51 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-8 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
52 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
53 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-18 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
54 Thực tập doanh nghiệp - 1 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
55 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-18 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
56 Đồ án tốt nghiệp (CN)-36 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
57 Lập trình Java (1)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A103 | 3->4 Chưa
58 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
59 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
60 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-2 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
61 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
62 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
63 Thực tập thực tế - 3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
64 Đồ án tốt nghiệp (KS)-4 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
65 Luật kinh doanh (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C205 | 3->4 Rồi
66 Xác suất thống kê (15) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Rồi
67 Toán rời rạc (12)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A213 | 3->4 Rồi
68 Tiếng Anh nâng cao 1 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Rồi
69 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-12 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
70 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-15 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
71 Đồ án tốt nghiệp (CN)-21 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
72 Tiếng Anh 2 (12) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy K.B101 | 3->4 Rồi
73 Đồ án tốt nghiệp (CN)-48 TS.Võ Duy Thanh K.A204 | 3->4 Chưa
74 Xác suất thống kê (5)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A315 | 3->4 Rồi
75 HỌC BÙ Chuyên đề 4 (IT) (6)_Thiết kế hồ sơ cá nhân ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A114 | 1->2 Rồi
76 HỌC BÙ Chuyên đề 4 (IT) (7)_Thiết kế hồ sơ cá nhân ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A114 | 3->4 Rồi
77 HỌC BÙ Kinh tế vĩ mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A211 | 1->4 Rồi
78 HỌC BÙ Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) TS.Trần Thiện Vũ K.A113 | 1->2 Rồi
79 HỌC BÙ Điều phối Logistics (1) TS.Trần Thiện Vũ K.A113 | 3->4 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (1) TS.Nguyễn Đức Hiển | ThS.Bank Agribank K.A103 | 6->7 Rồi
2 Chuyên đề 1 (IT) (7)_Java web TS.Nguyễn Văn Bình K.A312 | 6->7 Chưa
3 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Bùi Trần Huân K.A113 | 6->7 Rồi
4 Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức K.A314 | 6->7 Rồi
5 Kế toán tài chính doanh nghiệp (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A110 | 6->7 Rồi
6 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-12 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
7 Đồ án cơ sở 2 (8) TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
8 Đồ án cơ sở 3 (AI)-5 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
9 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-9 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
10 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-14 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
11 Đồ án tốt nghiệp (CN)-33 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
12 Đồ án tốt nghiệp (KS)-18 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
13 Tiếng Anh nâng cao 1 (12) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
14 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (10) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A112 | 6->7 Rồi
15 Công nghệ phần mềm (6) ThS.Lê Viết Trương K.A313 | 6->7 Rồi
16 Nhập môn đa phương tiện (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C205 | 6->7 Rồi
17 Đại số tuyến tính (2) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 6->7 Rồi
18 Trí tuệ nhân tạo_NS (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.A311 | 6->7 Rồi
19 Tiếng Anh 2 (19) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 6->7 Rồi
20 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-1 ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 6->7 Chưa
21 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (9) TS.Nguyễn Văn Lợi | ThS.Phan Trọng Thanh K.B102 | 6->8 Rồi
22 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (14) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B103 | 6->8 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (4) TS.Nguyễn Nhật Ân K.B107 | 6->8 Rồi
24 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 6->8 Chưa
25 Robot di động (1) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
26 Lập trình Java (13)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank K.A301 | 6->9 Chưa
27 FPGA và ứng dụng trong hệ thống nhúng (MIT) (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Chưa
28 Vi điều khiển (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A304 | 6->9 Chưa
29 Mạng máy tính (4) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Lê Tùng Khánh V.A209 | 6->9 Rồi
30 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (10) ThS.Ngô Lê Quân K.A315 | 6->9 Rồi
31 Lập trình di động (9) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A207 | 6->9 Rồi
32 Vi điều khiển (10)_TA TS.Vương Công Đạt V.A316 | 6->9 Rồi
33 Công nghệ web (2) ThS.Lương Khánh Tý K.A215 | 6->9 Rồi
34 Học sâu tăng cường (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Rồi
35 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A214 | 6->9 Rồi
36 Đồ án cơ sở 1CE(1C)_7 TS.Phan Thị Lan Anh K.A206 | 7->8 Chưa
37 Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-1 ThS.Đặng Đại Việt V.B302 | 7->8 Chưa
38 Automat và ngôn ngữ hình thức (2) TS.Nguyễn Đức Hiển | ThS.Bank Agribank K.A103 | 8->9 Rồi
39 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-3 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
40 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-1 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
41 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-1 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
42 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-3 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
43 Đồ án tốt nghiệp (CN)-6 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
44 Chuyên đề 1 (IT) (8)_Java web TS.Nguyễn Văn Bình K.A312 | 8->9 Chưa
45 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Bùi Trần Huân K.A113 | 8->9 Rồi
46 Nguyên lý hệ điều hành (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức K.A314 | 8->9 Rồi
47 Công nghệ phần mềm (2) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A313 | 8->9 Rồi
48 Tiếng Anh nâng cao 1 (13) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 8->9 Rồi
49 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (11) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A112 | 8->9 Rồi
50 Cơ sở dữ liệu tài chính_2 tín chỉ (1) ThS.Lê Viết Trương K.A110 | 8->9 Rồi
51 Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_3 TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 8->9 Chưa
52 Kỹ năng tư duy sáng tạo (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C205 | 8->9 Chưa
53 Đại số tuyến tính (3) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 8->9 Rồi
54 GDTC 4 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 8->9 Chưa
55 GDTC 4 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 8->9 Chưa
56 GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
57 GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
58 GDTC 4 (Nhịp điệu) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
59 GDTC 4 (Nhịp điệu) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
60 Tiếng Anh 2 (20) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 8->9 Rồi
61 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
62 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
63 GDTC 2 (Pickeball) (3) ThS.Trần Minh Thế K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
64 GDTC 2 (Pickeball) (4) ThS.Trần Minh Thế K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
65 HỌC BÙ Chương trình dịch (2) TS.Lê Tân K.A311 | 8->9 Rồi
66 HỌC BÙ Chương trình dịch (3) TS.Lê Tân K.A307 | 6->7 Rồi
67 HỌC BÙ Nguyên lý kế toán (7) ThS.Vũ Thu Hà K.A114 | 6->9 Rồi
68 HỌC BÙ Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (2) TS.Trần Thiện Vũ K.A111 | 6->7 Rồi
69 HỌC BÙ Điều phối Logistics (2) TS.Trần Thiện Vũ K.A111 | 8->9 Rồi