Thứ hai (16-03-2026) - Tuần thứ 33

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh 2 (13) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 1->2 Rồi
3 Thực tập tốt nghiệp (36) TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
4 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-13 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
5 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-15 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
6 Đồ án tốt nghiệp (CN)-31 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 1->2 Chưa
7 Tiếng Anh nâng cao 4 (8) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 1->2 Rồi
8 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 1->2 Rồi
9 Luật kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Rồi
10 Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
11 Tiếng Anh nâng cao 1 (19) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 1->2 Rồi
12 Toán rời rạc (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A212 | 1->2 Rồi
13 Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C107 | 1->2 Rồi
14 Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 1->2 Rồi
15 Thực tập tốt nghiệp (35) TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
16 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-10 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
17 Đồ án cơ sở 3 (AI)-4 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
18 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-8 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
19 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-12 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
20 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-14 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
21 Đồ án tốt nghiệp (CN)-30 TS.Hồ Văn Phi K.A304 | 1->2 Chưa
22 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-20 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->2 Chưa
23 Digital marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A114 | 1->2 Rồi
24 Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Rồi
25 Xác suất thống kê (16) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Rồi
26 Quản trị rủi ro tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A112 | 1->2 Rồi
27 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
28 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
29 Thực tập tốt nghiệp (34) TS.Hoàng Nguyên Vũ V.A201 (Đang nâng cấp) | 1->2 Chưa
30 Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân K.A211 | 1->2 Rồi
31 GDTC 4 (Pickeball) (1) ThS.Phạm Nhật Trường K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
32 GDTC 4 (Pickeball) (2) ThS.Phạm Nhật Trường K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
33 Đại số tuyến tính (5)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 1->2 Rồi
34 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
35 Kho dữ liệu (2) ThS.Mai Lam V.A209 | 1->3 Rồi
36 Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng V.A302 | 1->3 Rồi
37 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) ThS.Ngô Lê Quân K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->3 Rồi
38 Thực tập tốt nghiệp (29) ThS.Võ Ngọc Đạt V.B306 | 1->3 Chưa
39 Thực tập thực tế - 1 ThS.Võ Ngọc Đạt V.A312 | 1->3 Chưa
40 Cơ sở tạo hình 2 (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 1->3 Rồi
41 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) TS.Phan Thị Lan Anh K.B107 | 1->3 Rồi
42 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 1->3 Rồi
43 Nhiếp ảnh và quay phim (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C101 | 1->3 Rồi
44 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A301 | 1->3 Rồi
45 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) ThS.Lê Đình Nguyên K.B306 | 1->3 Rồi
46 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Rồi
47 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Rồi
48 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Rồi
49 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương V.A214 | 1->4 Rồi
50 Thương mại điện tử (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà V.A304 | 1->4 Rồi
51 Mạng máy tính (14) ThS.Trần Thu Thủy K.A207 | 1->4 Rồi
52 Mạng máy tính (5)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A206 | 1->4 Rồi
53 Học máy (3) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A103 | 1->4 Rồi
54 Nguyên lý kế toán (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A214 | 1->4 Rồi
55 Triết học Mác - Lênin (5) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
56 Lập trình Java (11) TS.Nguyễn Thanh K.A311 | 1->4 Rồi
57 Lập trình di động (10) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A309 | 1->4 Rồi
58 Lập trình di động (8) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A207 | 1->4 Rồi
59 Học sâu (7) TS.Trần Uyên Trang V.A212 | 1->4 Rồi
60 Thiết kế web (10) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A312 | 1->4 Rồi
61 Marketing căn bản (5) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A113 | 1->4 Rồi
62 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A313 | 1->4 Rồi
63 Học tăng cường_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh V.A210 | 1->4 Rồi
64 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) .Chưa xác định (Chọn) | 1->4 Chưa
65 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A311 | 1->4 Rồi
66 Quản trị tài chính (5) ThS.Nguyễn Minh Hiền V.A303 | 1->4 Rồi
67 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-4 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
68 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-7 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
69 Thực tập tốt nghiệp (38) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
70 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-3 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
71 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-13 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
72 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-7 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
73 Đồ án cơ sở 2 (2) TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
74 Đồ án cơ sở 4 - 3 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
75 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-10 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
76 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-15 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
77 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-8 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
78 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-17 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
79 Đồ án tốt nghiệp (CN)-34 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
80 Automat và ngôn ngữ hình thức (9) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A215 | 3->4 Rồi
81 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 3->4 Rồi
82 Tiếng Anh 2 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 3->4 Rồi
83 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_4 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 3->4 Chưa
84 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-11 TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.2.3 (Phòng Hiệu phó) | 3->4 Chưa
85 Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
86 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(6) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
87 Đồ án cơ sở 1CE(1C)_6 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
88 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_3 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
89 Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
90 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_5 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
91 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
92 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
93 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.A114 | 3->4 Rồi
94 Tiếng Anh nâng cao 4 (7) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B106 | 3->4 Rồi
95 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 3->4 Rồi
96 Luật kinh doanh (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Rồi
97 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
98 Tiếng Anh nâng cao 1 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 3->4 Rồi
99 Toán rời rạc (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A212 | 3->4 Rồi
100 Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 3->4 Chưa
101 Chủ nghĩa xã hội khoa học (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Rồi
102 Xác suất thống kê (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Rồi
103 Phân tích báo cáo tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A112 | 3->4 Rồi
104 Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A314 | 3->4 Rồi
105 Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành TS.Nguyễn Nhật Ân K.A211 | 3->4 Rồi
106 Đại số tuyến tính (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 3->4 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Học sâu (6)_TA ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->10 Chưa
2 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-4 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->10 Chưa
3 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-2 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->10 Chưa
4 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 6->7 Rồi
5 Tiếng Anh 2 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 6->7 Rồi
6 Automat và ngôn ngữ hình thức (5) ThS.Trần Đình Sơn K.A113 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (9) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B103 | 6->7 Rồi
8 Chủ nghĩa xã hội khoa học (15) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 6->7 Rồi
9 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 6->7 Rồi
10 Toán rời rạc (6) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A112 | 6->7 Rồi
11 Chuyên đề 1 (IT) (4)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A114 | 6->7 Rồi
12 Thực tập tốt nghiệp (17) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A104 | 6->7 Chưa
13 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
14 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
15 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
16 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A103 (P. Đào tạo) | 6->7 Chưa
17 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
18 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 6->7 Rồi
19 Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A211 | 6->7 Rồi
20 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
21 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
22 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
23 Xác suất thống kê (18) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 6->7 Rồi
24 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17 ThS.Trịnh Trung Hải K.A304 | 6->7 Chưa
25 Đại số tuyến tính (9)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 6->7 Rồi
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B107 | 6->8 Rồi
27 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (2) ThS.Bùi Trần Huân V.A209 | 6->8 Rồi
28 Mạng máy tính (BA) (1) ThS.Trần Thu Thủy V.A206 | 6->8 Rồi
29 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3) TS.Hoàng Hữu Đức V.A402 | 6->8 Rồi
30 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng V.A207 | 6->8 Rồi
31 Thiết kế UX/UI (3) TS.Lý Quỳnh Trân K.A101 | 6->8 Rồi
32 Cơ sở tạo hình 2 (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 6->8 Rồi
33 Marketing nội dung (2) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A301 | 6->8 Rồi
34 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Rồi
35 Quản trị quan hệ khách hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A302 | 6->8 Rồi
36 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
37 Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A311 | 6->8 Rồi
38 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (5) ThS.Vũ Thành Nhân K.B106 | 6->8 Rồi
39 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->8 Chưa
40 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Rồi
41 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
42 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A207 | 6->9 Rồi
43 Khai phá dữ liệu web (1) ThS.Mai Lam V.A401 | 6->9 Rồi
44 Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A313 | 6->9 Rồi
45 Mạng máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A305 | 6->9 Rồi
46 Triết học Mác - Lênin (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->9 Rồi
47 Cơ sở dữ liệu tài chính_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Thanh K.A314 | 6->9 Rồi
48 Lập trình di động (13) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A403 | 6->9 Rồi
49 Giám sát hệ thống mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh V.A405 | 6->9 Rồi
50 Lập trình Java (4) TS.Lê Tân K.A215 | 6->9 Rồi
51 Vi điều khiển (15)_TA TS.Vương Công Đạt V.A309 | 6->9 Rồi
52 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (1) Khoa.KTMT _ĐT K.A315 | 6->9 Chưa
53 Vi điều khiển (4)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A316 | 6->9 Rồi
54 Đồ họa 3D (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank V.A210 | 6->9 Rồi
55 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A213 | 6->9 Rồi
56 Thiết kế web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A103 | 6->9 Rồi
57 Thiết kế web (6) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 6->9 Rồi
58 Lập trình di động (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 6->9 Rồi
59 Quản trị thương hiệu (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh V.A303 | 6->9 Chưa
60 Marketing căn bản (3) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A214 | 6->9 Rồi
61 Trí tuệ nhân tạo_AI (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A307 | 6->9 Rồi
62 Thực tập tốt nghiệp (9) ThS.Lê Đình Nguyên K.A104 | 6->9 Chưa
63 Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-3 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
64 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-2 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
65 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-4 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
66 Đồ án tốt nghiệp (CN)-7 ThS.Lê Đình Nguyên | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
67 Mạng máy tính (13)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng K.A301 | 6->9 Rồi
68 NMN&KNM_CĐ3: Thiết kế phần cứng - thách thức và cơ hội trong tương lai TS.Nguyễn Nhật Ân K.A315 | 6->9 Rồi
69 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) CN.Cao Thị Minh Ngọc K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->9 Chưa
70 Thực tập tốt nghiệp (1) PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
71 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
72 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
73 Đồ án tốt nghiệp (CN)-1 PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.2.1 (Phòng Hiệu trưởng) | 8->9 Chưa
74 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 8->9 Rồi
75 Tiếng Anh 2 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 8->9 Rồi
76 Automat và ngôn ngữ hình thức (6) ThS.Trần Đình Sơn K.A113 | 8->9 Rồi
77 Luật kinh doanh (1) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A112 | 8->9 Rồi
78 Tiếng Anh nâng cao 1 (10) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B103 | 8->9 Rồi
79 Chủ nghĩa xã hội khoa học (16) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 8->9 Rồi
80 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 8->9 Rồi
81 Chuyên đề 1 (IT) (6)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A114 | 8->9 Rồi
82 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 8->9 Rồi
83 Chuyên đề 2 (IT) (6)_Giải phẫu ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A211 | 8->9 Rồi
84 Đại số tuyến tính (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 8->9 Rồi
85 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
86 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
87 GDTC 4 (Bóng bàn) (1) ThS.Cao Đức Anh K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
88 GDTC 4 (Bóng bàn) (2) ThS.Cao Đức Anh K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
89 Xác suất thống kê (10)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 8->9 Rồi