Thứ năm (16-04-2026) - Tuần thứ 37

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (7) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 6->7 Rồi
2 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 6->7 Rồi
3 Tiếng Anh nâng cao 1 (11) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B303 | 6->7 Rồi
4 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Chưa
5 Pháp luật đại cương (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Rồi
6 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
8 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường K.A107 | 6->7 Rồi
9 Chương trình dịch (4) TS.Lê Tân K.A207 | 6->7 Rồi
10 Tiếng Anh nâng cao 4 (3) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
11 Xác suất thống kê (6) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A111 | 6->7 Rồi
12 Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA TS.Trần Văn Đại K.A112 | 6->7 Rồi
13 Toán rời rạc (8) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A110 | 6->7 Rồi
14 Thực tập tốt nghiệp (21) ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
15 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-8 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
16 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-10 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Rồi
17 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-10 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
18 Đồ án tốt nghiệp (CN)-18 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
19 Đồ án tốt nghiệp (KS)-14 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
20 Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.Đoàn Duy Bình K.A103 | 6->7 Chưa
21 Tiếng Anh 2 (27) ThS.Chế Viết Xuân K.B103 | 6->7 Chưa
22 Thực tập tốt nghiệp (3) ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 6->7 Chưa
23 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B107 | 6->8 Rồi
24 Phân tích mã độc (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->8 Chưa
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B306 | 6->8 Rồi
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B307 | 6->8 Rồi
27 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1) TS.Nguyễn Nhật Ân K.B308 | 6->8 Rồi
28 Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1) ThS.Lương Thủy Tiên K.B309 | 6->8 Rồi
29 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 6->8 Chưa
30 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
31 Marketing du lịch (1) TS.Trần Lương Nguyệt K.A211 | 6->9 Rồi
32 Thiết kế web (2) TS.Nguyễn Văn Bình K.A314 | 6->9 Rồi
33 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A207 | 6->9 Rồi
34 Marketing căn bản (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.A212 | 6->9 Rồi
35 Kinh tế vĩ mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A213 | 6->9 Rồi
36 Vi điều khiển (13)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A206 | 6->9 Rồi
37 Mạng máy tính (15)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Xuân Pha K.A214 | 6->9 Rồi
38 Nguyên lý kế toán (4) ThS.Nguyễn Linh Giang K.A113 | 6->9 Rồi
39 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) TS.Lê Thị Thu Nga K.A114 | 6->9 Chưa
40 Kế toán quản trị (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A101 | 6->9 Rồi
41 Lập trình Java (3) ThS.Lê Thành Công K.A313 | 6->9 Rồi
42 Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.Trương Thị Viên V.A303 | 6->9 Rồi
43 Thị giác máy tính (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt V.A311 | 6->9 Rồi
44 Lập trình di động (14) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A309 | 6->9 Rồi
45 Mạng máy tính (7) ThS.Ninh Khánh Chi | KS.Lê Thị Khánh Dung V.A212 | 6->9 Rồi
46 Lập trình di động (5)_TA TS.Lý Quỳnh Trân V.A209 | 6->9 Rồi
47 Thiết kế bao bì sản phẩm (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Rồi
48 Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank V.A210 | 6->9 Rồi
49 Lập trình C# (1) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A211 | 6->9 Rồi
50 Quản trị tài chính (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh V.A302 | 6->9 Rồi
51 Minh họa (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A316 | 6->9 Rồi
52 Phân tích marketing số (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà K.A215 | 6->9 Rồi
53 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A301 | 6->9 Rồi
54 Toán cho học máy 1 (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 6->9 Rồi
55 Thực tập tốt nghiệp (30) ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
56 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-12 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
57 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-15 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
58 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-11 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
59 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-19 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
60 Đồ án tốt nghiệp (CN)-26 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
61 Thực tập tốt nghiệp (27) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 7->8 Chưa
62 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_6 TS.Phan Thị Lan Anh K.A204 | 7->8 Chưa
63 Đồ án cơ sở 3 (AI)-2 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 7->8 Rồi
64 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-6 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 7->8 Rồi
65 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-1 ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 7->8 Chưa
66 Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1) TS.Đoàn Duy Bình K.A103 | 8->10 Chưa
67 Quản trị dự án phần mềm (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
68 Pháp luật đại cương (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
69 Tiếng Anh 2 (8) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 8->9 Rồi
70 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 8->9 Rồi
71 Tiếng Anh nâng cao 1 (14) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B303 | 8->9 Rồi
72 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Chưa
73 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Rồi
74 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
75 Chương trình dịch (1) TS.Lê Tân K.A112 | 8->9 Rồi
76 Tiếng Anh nâng cao 4 (6) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 8->9 Rồi
77 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Rồi
78 Đồ án tốt nghiệp (CN)-23 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 8->9 Rồi
79 Xác suất thống kê (7) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A111 | 8->9 Rồi
80 Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL TS.Trần Văn Đại K.A207 | 8->9 Rồi
81 Toán rời rạc (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A110 | 8->9 Rồi
82 GDTC 2 (Bóng rổ) (5) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
83 GDTC 2 (Bóng rổ) (6) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
84 GDTC 2 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
85 Tiếng Anh 2 (28) ThS.Chế Viết Xuân K.B103 | 8->9 Rồi
86 Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-1 ThS.Đặng Đại Việt V.B302 | 8->9 Chưa
87 Thực tập tốt nghiệp (33) TS.Đặng Văn Cường V.A312 | 8->9 Chưa
88 Đồ án tốt nghiệp (CN)-28 TS.Đặng Văn Cường V.A312 | 8->9 Chưa
89 GDTC 4 (Cầu lông) (3) ThS.Hà Thị Hân K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
90 GDTC 4 (Cầu lông) (4) ThS.Hà Thị Hân K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (5) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh 2 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 1->2 Rồi
3 Automat và ngôn ngữ hình thức (8) ThS.Trần Đình Sơn K.A112 | 1->2 Đã báo nghỉ
4 Lập trình Java (10) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | ThS.Bank Agribank K.A103 | 1->2 Rồi
5 Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A212 | 1->2 Đã báo nghỉ
6 Tiếng Anh nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B308 | 1->2 Rồi
7 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA ThS.Lê Song Toàn K.A101 | 1->2 Rồi
8 Thực tập tốt nghiệp (10) ThS.Lê Thành Công V.A313 | 1->2 Chưa
9 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
10 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
11 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-3 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
12 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
13 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
14 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
15 Đồ án tốt nghiệp (CN)-8 ThS.Lê Thành Công V.A313 | 1->2 Chưa
16 Đồ án tốt nghiệp (KS)-6 ThS.Lê Thành Công K.A210 | 1->2 Chưa
17 Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 1->2 Rồi
18 Công nghệ phần mềm (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A211 | 1->2 Rồi
19 Digital Marketing (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A111 | 1->2 Rồi
20 Tiếng Anh nâng cao 1 (20) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 1->2 Rồi
21 Xác suất thống kê (11) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A114 | 1->2 Rồi
22 Thực tập tốt nghiệp (52) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
23 Đồ án cơ sở 2 (3) TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->2 Chưa
24 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-24 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->2 Chưa
25 Đồ án tốt nghiệp (CN)-47 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->2 Chưa
26 Đại số tuyến tính (13) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A113 | 1->2 Rồi
27 Tiếng Anh nâng cao 1 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Rồi
28 Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A110 | 1->2 Rồi
29 GDTC 2 (Võ Vinam) (1) ThS.Phạm Hữu Thật K. Sân điền kinh | 1->2 Chưa
30 GDTC 2 (Võ Vinam) (2) ThS.Phạm Hữu Thật K. Sân điền kinh | 1->2 Chưa
31 GDTC 4 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến K.Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
32 GDTC 4 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến K.Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
33 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh V.A304 | 1->3 Rồi
34 Chuyên đề Thiết kế vi mạch (1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS.Bank Agribank K.A315 | 1->3 Chưa
35 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A316 | 1->3 Rồi
36 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A309 | 1->3 Rồi
37 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) ThS.Lê Đình Nguyên K.B307 | 1->3 Rồi
38 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.B107 | 1->3 Rồi
39 Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên V.A301 | 1->3 Rồi
40 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Chưa
41 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
42 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
43 Thiết kế web (3) TS.Nguyễn Văn Bình K.A312 | 1->4 Rồi
44 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A209 | 1->4 Rồi
45 Kinh tế vĩ mô (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A214 | 1->4 Rồi
46 Học máy (4) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Rồi
47 Nguyên lý kế toán (6) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A213 | 1->4 Rồi
48 Quản trị nguồn nhân lực (5) TS.Đặng Vinh V.A206 | 1->4 Chưa
49 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
50 Lập trình Java (8) ThS.Lê Thành Công K.A311 | 1->4 Rồi
51 Vi điều khiển (9) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 1->4 Rồi
52 Lập trình Python (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A215 | 1->4 Chưa
53 Quản trị tài chính (2) TS.Ngô Hải Quỳnh V.A303 | 1->4 Rồi
54 Mạng máy tính (6) ThS.Ninh Khánh Chi | KS.Lê Thị Khánh Dung K.A313 | 1->4 Đã báo nghỉ
55 Lập trình di động (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân K.A314 | 1->4 Rồi
56 Nguyên lý thiết kế (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
57 Vi điều khiển (12)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A207 | 1->4 Rồi
58 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank V.A210 | 1->4 Rồi
59 Lập trình web nâng cao (1) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A214 | 1->4 Rồi
60 Học sâu (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn V.A311 | 1->4 Rồi
61 Minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A212 | 1->4 Rồi
62 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.Phan Văn Thành V.A302 | 1->4 Rồi
63 Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1) GS.Mizuhito Ogawa | TS.Trần Thế Sơn K.A307 | 2->4 Chưa
64 Tiếng Anh 2 (6) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 3->4 Rồi
65 Tiếng Anh 2 (18) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 3->4 Rồi
66 Automat và ngôn ngữ hình thức (7) ThS.Trần Đình Sơn K.A112 | 3->4 Đã báo nghỉ
67 Lập trình Java (9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | ThS.Bank Agribank K.A103 | 3->4 Rồi
68 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA ThS.Lê Song Toàn K.A101 | 3->4 Rồi
69 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Rồi
70 An toàn mạng không dây và di động (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 3->4 Chưa
71 Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 3->4 Rồi
72 Công nghệ phần mềm (3) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A211 | 3->4 Rồi
73 Thực tập tốt nghiệp (46) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
74 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-7 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
75 Đồ án cơ sở 3 (AI)-8 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
76 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-14 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
77 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-9 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
78 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-21 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
79 Đồ án tốt nghiệp (CN)-42 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A210 | 3->4 Chưa
80 Đồ án tốt nghiệp (KS)-25 TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A204 | 3->4 Chưa
81 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 ThS.Lê Tự Thanh | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
82 Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1 ThS.Lê Tự Thanh | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
83 Tiếng Anh nâng cao 1 (21) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 3->4 Rồi
84 Đồ án tốt nghiệp (CN)-35 TS.Lý Quỳnh Trân | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
85 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-6 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A210 | 3->4 Chưa
86 Xác suất thống kê (13) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A114 | 3->4 Rồi
87 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-20 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
88 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-18 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
89 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-23 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
90 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-23 TS.Trần Văn Đại | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 3->4 Chưa
91 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 3->4 Rồi
92 Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A212 | 3->4 Chưa
93 Đại số tuyến tính (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A113 | 3->4 Rồi
94 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Rồi
95 Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A110 | 3->4 Rồi