Thứ tư (16-12-2026) - Tuần thứ 19

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Giải tích 1 (16) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A211 | 6->7 Chưa
2 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B206 | 6->7 Chưa
3 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 6->7 Chưa
4 Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 6->7 Chưa
5 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A212 | 6->7 Chưa
6 Kiến trúc máy tính (11) ThS.Ninh Khánh Chi K.A215 | 6->7 Chưa
7 Lập trình cơ bản (13)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B207 | 6->7 Chưa
8 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 6->7 Chưa
9 Mỹ học đại cương (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.A103 | 6->7 Chưa
10 Tiếng Anh 3 (24) ThS.Trần Văn Thành K.B103 | 6->7 Chưa
11 Giải tích 1 (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên | ThS.Bank Agribank K.A107 | 6->7 Chưa
12 Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.B208 | 6->7 Chưa
13 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (12) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B101 | 6->8 Chưa
14 Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
15 Kinh tế vi mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A312 | 6->8 Chưa
16 Phân tích và thiết kế hệ thống (4) ThS.Võ Văn Lường V.A311 | 6->8 Chưa
17 Digital Marketing (2) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A305 | 6->8 Chưa
18 Quản trị học (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A314 | 6->8 Chưa
19 Hệ thống thông tin quản lý (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A307 | 6->8 Chưa
20 Tiếng Anh 1 (A2.1) (11) ThS.Lê Thị Nhi | ThS.Bank Agribank K.B306 | 6->9 Chưa
21 Mạng máy tính (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A101 | 6->9 Chưa
22 Công nghệ và lập trình web (3)_TA TS.Trần Văn Đại V.A214 | 6->9 Chưa
23 Tiếng Anh 1 (A2.1) (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm | ThS.Bank Agribank K.B308 | 6->9 Chưa
24 Tiếng anh 2 (A2.2) (6) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS.Bank Agribank K.B106 | 6->9 Chưa
25 Tiếng Anh 1 (A2.1) (26) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B309 | 6->9 Chưa
26 Giải tích 1 (15) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A211 | 8->9 Chưa
27 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (2) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B206 | 8->9 Chưa
28 Tiếng Anh 3 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 8->9 Chưa
29 Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 8->9 Chưa
30 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A212 | 8->9 Chưa
31 Kiến trúc máy tính (10) TS.Dương Hữu Ái K.A303 | 8->9 Chưa
32 Lập trình cơ bản (13)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B207 | 8->9 Chưa
33 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 8->9 Chưa
34 Mỹ học đại cương (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.A103 | 8->9 Chưa
35 Tiếng Anh 3 (25) ThS.Trần Văn Thành K.B103 | 8->9 Chưa
36 Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên K.B208 | 8->9 Chưa
37 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
38 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
39 GDTC 3 (Cầu lông) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
40 GDTC 3 (Cầu lông) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
41 GDTC 1 (Điền kinh) (11) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
42 GDTC 1 (Điền kinh) (12) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->2 Chưa
2 Tiếng Anh 3 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 1->2 Chưa
3 Kiến trúc máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A114 | 1->2 Chưa
4 Nguyên lý hệ điều hành (6) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 1->2 Chưa
5 Kiến trúc máy tính (2) TS.Dương Hữu Ái K.A311 | 1->2 Chưa
6 Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (1) TS.Lý Quỳnh Trân K.B206 | 1->2 Chưa
7 GDTC 3 (Bóng bàn) (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 1->2 Chưa
8 GDTC 3 (Bóng bàn) (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 1->2 Chưa
9 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A207 | 1->2 Chưa
10 Giải tích 1 (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A211 | 1->2 Chưa
11 Lập trình cơ bản (8)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 1->2 Chưa
12 Xác suất thống kê_IT,CE (4)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 1->2 Chưa
13 GDTC 2 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
14 GDTC 2 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
15 GDTC 1 (Điền kinh) (9) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
16 GDTC 1 (Điền kinh) (10) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
17 Lập trình cơ bản (2)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B202 | 1->2 Chưa
18 Phân tích và thiết kế hệ thống (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 1->3 Chưa
19 Kinh tế vi mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A314 | 1->3 Chưa
20 Digital Marketing (1)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A105 | 1->3 Chưa
21 Phân tích và thiết kế hệ thống (12) TS.Nguyễn Thanh V.A311 | 1->3 Chưa
22 Thống kê kinh doanh (5) ThS.Trương Thị Viên V.A207 | 1->3 Chưa
23 Thống kê kinh doanh (1) TS.Lê Thị Minh Đức K.A113 | 1->3 Chưa
24 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (4) ThS.Ninh Khánh Chi K.B107 | 1->3 Chưa
25 Tổng quan về du lịch (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A102 | 1->3 Chưa
26 Nguyên lý thị giác (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->3 Chưa
27 Tiếng anh chuyên ngành 1 (CE) (5) TS.Phan Thị Lan Anh | ThS.Bank Agribank K.B103 | 1->3 Chưa
28 Quản trị học (3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A305 | 1->3 Chưa
29 Công nghệ và lập trình web (6) ThS.Ngô Lê Quân V.A214 | 1->4 Chưa
30 Tiếng anh 2 (A2.2) (3) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS.Bank Agribank K.B304 | 1->4 Chưa
31 Tiếng Anh 1 (A2.1) (25) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B303 | 1->4 Chưa
32 Lập trình cơ bản (2)_nhóm (1) TS.Nguyễn Đức Hiển K.B202 | 3->4 Chưa
33 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A103 | 3->4 Chưa
34 Tiếng Anh 3 (11) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 3->4 Chưa
35 Kiến trúc máy tính (9)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A114 | 3->4 Chưa
36 Nguyên lý hệ điều hành (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 3->4 Chưa
37 Kiến trúc máy tính (6) TS.Dương Hữu Ái K.A311 | 3->4 Chưa
38 Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (2) TS.Lý Quỳnh Trân K.B206 | 3->4 Chưa
39 Lập trình cơ bản (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A301 | 3->4 Chưa
40 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A207 | 3->4 Chưa
41 Giải tích 1 (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A211 | 3->4 Chưa
42 Lập trình cơ bản (8)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 3->4 Chưa