Thứ tư (18-03-2026) - Tuần thứ 33

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (1) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A103 | 6->7 Chưa
2 Chuyên đề 1 (IT) (7)_Java web TS.Nguyễn Văn Bình K.A312 | 6->7 Chưa
3 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Bùi Trần Huân K.A113 | 6->7 Chưa
4 Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức K.A314 | 6->7 Chưa
5 Kế toán tài chính doanh nghiệp (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A110 | 6->7 Chưa
6 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Chưa
7 Chuyên đề 4 (CE) (1)_Tính toán lượng tử TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->7 Chưa
8 Quản trị dự án phần mềm (3) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A305 | 6->7 Chưa
9 Thực tập tốt nghiệp (37) TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
10 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-12 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
11 Đồ án cơ sở 2 (8) TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
12 Đồ án cơ sở 3 (AI)-5 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
13 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-9 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
14 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-14 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
15 Tiếng Anh nâng cao 1 (12) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Chưa
16 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (10) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A112 | 6->7 Chưa
17 Công nghệ phần mềm (6) ThS.Lê Viết Trương K.A313 | 6->7 Chưa
18 Nhập môn đa phương tiện (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C205 | 6->7 Chưa
19 Đại số tuyến tính (2) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 6->7 Chưa
20 Điều phối Logistics (2) TS.Trần Thiện Vũ K.A303 | 6->7 Chưa
21 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 6->7 Chưa
22 Trí tuệ nhân tạo_NS (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.A311 | 6->7 Chưa
23 Tiếng Anh 2 (19) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 6->7 Chưa
24 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-1 ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 6->7 Chưa
25 Chuyên đề 1 (BA) (4)_Tiền số và công nghệ blockchain ThS.Lương Thủy Tiên K.A111 | 6->7 Đã báo nghỉ
26 Điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A402 | 6->8 Chưa
27 Trực quan hóa dữ liệu (1) TS.Nguyễn Thanh V.A214 | 6->8 Chưa
28 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (9) TS.Nguyễn Văn Lợi | ThS.Phan Trọng Thanh K.B102 | 6->8 Chưa
29 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A309 | 6->8 Chưa
30 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (14) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B103 | 6->8 Chưa
31 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
32 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (4) TS.Nguyễn Nhật Ân K.B107 | 6->8 Chưa
33 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 6->8 Chưa
34 Robot di động (1) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
35 Lập trình Java (13)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank K.A301 | 6->9 Chưa
36 Kinh tế vĩ mô (3) TS.Trần Lương Nguyệt K.A213 | 6->9 Chưa
37 Nguyên lý kế toán (7) ThS.Vũ Thu Hà K.A114 | 6->9 Chưa
38 Vi điều khiển (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A304 | 6->9 Chưa
39 Học sâu (5) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn V.A210 | 6->9 Chưa
40 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (7) ThS.Võ Văn Lường V.A401 | 6->9 Chưa
41 Quản trị mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh V.A311 | 6->9 Chưa
42 Mạng máy tính (4) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Lê Tùng Khánh V.A209 | 6->9 Chưa
43 Học máy (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp V.A211 | 6->9 Chưa
44 Marketing căn bản (2)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang | ThS.Vũ Thành Nhân K.A212 | 6->9 Chưa
45 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (10) ThS.Ngô Lê Quân K.A315 | 6->9 Chưa
46 Lập trình di động (9) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A207 | 6->9 Chưa
47 Vi điều khiển (10)_TA TS.Vương Công Đạt V.A316 | 6->9 Đã báo nghỉ
48 Công nghệ web (2) ThS.Lương Khánh Tý K.A215 | 6->9 Chưa
49 Học sâu (3) TS.Trần Uyên Trang V.A212 | 6->9 Chưa
50 Quản trị tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến V.A302 | 6->9 Chưa
51 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A214 | 6->9 Chưa
52 Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.Phan Văn Thành V.A303 | 6->9 Chưa
53 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) CN.Cao Thị Minh Ngọc K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->9 Chưa
54 Đồ án cơ sở 1CE(1C)_7 TS.Phan Thị Lan Anh K.A206 | 7->8 Chưa
55 Đồ án chuyên ngành 1 (MC)-1 ThS.Đặng Đại Việt V.B302 | 7->8 Chưa
56 Phân tích và thiết kế giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 7->9 Chưa
57 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A207 | 7->9 Chưa
58 Automat và ngôn ngữ hình thức (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A103 | 8->9 Chưa
59 Chuyên đề 1 (IT) (8)_Java web TS.Nguyễn Văn Bình K.A312 | 8->9 Chưa
60 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Bùi Trần Huân K.A113 | 8->9 Chưa
61 Nguyên lý hệ điều hành (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức K.A314 | 8->9 Chưa
62 Tư tưởng Hồ Chí Minh (6) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Chưa
63 Công nghệ phần mềm (2) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A313 | 8->9 Chưa
64 Tiếng Anh nâng cao 1 (13) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 8->9 Chưa
65 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (11) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A112 | 8->9 Chưa
66 Cơ sở dữ liệu tài chính_2 tín chỉ (1) ThS.Lê Viết Trương K.A110 | 8->9 Chưa
67 Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_3 TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 8->9 Chưa
68 Kỹ năng tư duy sáng tạo (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.C205 | 8->9 Chưa
69 Đại số tuyến tính (3) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 8->9 Chưa
70 Chuyên đề 4 (IT) (3)_Data Analysis TS.Hồ Văn Phi K.A305 | 8->9 Chưa
71 Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (2) TS.Trần Thiện Vũ K.A303 | 8->9 Chưa
72 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 8->9 Chưa
73 GDTC 4 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 8->9 Chưa
74 GDTC 4 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 8->9 Chưa
75 GDTC 3 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
76 GDTC 3 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
77 GDTC 4 (Nhịp điệu) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
78 GDTC 4 (Nhịp điệu) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
79 Tiếng Anh 2 (20) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 8->9 Chưa
80 Phân tích dữ liệu lớn trong tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên K.A111 | 8->9 Đã báo nghỉ
81 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
82 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
83 GDTC 2 (Pickeball) (3) ThS.Trần Minh Thế K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
84 GDTC 2 (Pickeball) (4) ThS.Trần Minh Thế K. Sân Tenis | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình Java (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->2 Chưa
2 Công nghệ phần mềm (9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A207 | 1->2 Chưa
3 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A212 | 1->2 Chưa
4 Chuyên đề 3 (IT) (2)_Blockchain ThS.Trương Quốc Tuấn K.A110 | 1->2 Chưa
5 Luật kinh doanh (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C205 | 1->2 Chưa
6 Chương trình dịch (3) TS.Lê Tân K.A314 | 1->2 Chưa
7 Điều phối Logistics (1) TS.Trần Thiện Vũ K.A101 | 1->2 Chưa
8 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 1->2 Chưa
9 Xác suất thống kê (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Chưa
10 Toán rời rạc (10)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A213 | 1->2 Chưa
11 Tiếng Anh nâng cao 1 (3) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Chưa
12 GDTC 4 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
13 GDTC 4 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
14 GDTC 3 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
15 GDTC 3 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
16 GDTC 4 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
17 GDTC 4 (Yoga) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
18 Chuyên đề 4 (IT) (6)_Thiết kế hồ sơ cá nhân ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A114 | 1->2 Chưa
19 Tiếng Anh 2 (11) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy K.B101 | 1->2 Chưa
20 Xác suất thống kê (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A315 | 1->2 Chưa
21 GDTC 1 (Điền kinh) (3) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
22 GDTC 1 (Điền kinh) (4) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
23 Thực tập tốt nghiệp (7) ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->3 Chưa
24 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-11 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
25 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-14 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
26 Đồ án cơ sở 2 (4) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
27 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-7 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
28 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-18 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
29 Hệ điều hành nhúng (1)_TA TS.Vương Công Đạt V.A402 | 1->3 Đã báo nghỉ
30 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (2) TS.Phan Thị Lan Anh K.B102 | 1->3 Chưa
31 Học tăng cường_2 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh V.A211 | 1->3 Chưa
32 Kho dữ liệu (1) ThS.Trần Thanh Liêm V.A207 | 1->3 Chưa
33 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
34 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
35 Vi điều khiển (6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A316 | 1->4 Chưa
36 Quản trị tài chính (6) ThS.Nguyễn Thị Khánh My V.A303 | 1->4 Chưa
37 Mạng máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A206 | 1->4 Chưa
38 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Lê Thị Thu Nga K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Chưa
39 Kinh tế vĩ mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A211 | 1->4 Chưa
40 Triết học Mác - Lênin (3) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 1->4 Chưa
41 Lập trình Java (12) TS.Nguyễn Thanh K.A313 | 1->4 Chưa
42 Mạch điện và lab (1) TS.Dương Hữu Ái V.A403 | 1->4 Chưa
43 Chuyển mạch và định tuyến (1) ThS.Lê Kim Trọng V.A209 | 1->4 Chưa
44 Văn hóa du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A214 | 1->4 Chưa
45 Quản trị tài chính (3) TS.Ngô Hải Quỳnh V.A309 | 1->4 Chưa
46 Phân tích marketing số (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang V.A301 | 1->4 Chưa
47 Lập trình di động (2) ThS.Ngô Lê Quân V.A212 | 1->4 Chưa
48 Lập trình di động (15) ThS.Võ Ngọc Đạt K.A305 | 1->4 Chưa
49 Nghệ thuật chữ (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Chưa
50 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A312 | 1->4 Chưa
51 Công nghệ web (1) ThS.Lương Khánh Tý K.A311 | 1->4 Chưa
52 Thiết kế web (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A303 | 1->4 Chưa
53 Tiếng Anh 1 (2) TS.Lê Mai Anh K.B307 | 1->4 Chưa
54 Marketing căn bản (6) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A112 | 1->4 Chưa
55 Quản trị nguồn nhân lực (2)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A215 | 1->4 Chưa
56 Nghiên cứu marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang V.A304 | 1->4 Chưa
57 Học sâu (4) ThS.Lê Đình Nguyên V.A214 | 1->4 Chưa
58 Nguyên lý kế toán (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A113 | 1->4 Chưa
59 Quản lý rủi ro dự án CNTT (1) TS.Phan Văn Thành V.A302 | 1->4 Chưa
60 Thiết kế bộ nhớ bán dẫn (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A401 | 1->4 Chưa
61 Thực tập tốt nghiệp (41) TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
62 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-5 TS.Nguyễn Thanh V.A103 (P. Đào tạo) | 2->4 Chưa
63 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (13) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B103 | 2->4 Chưa
64 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
65 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-8 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
66 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
67 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-18 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
68 Lập trình Java (1)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A103 | 3->4 Chưa
69 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
70 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
71 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-2 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
72 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
73 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
74 Chuyên đề 3 (IT) (3)_Blockchain ThS.Trương Quốc Tuấn K.A110 | 3->4 Chưa
75 Luật kinh doanh (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C205 | 3->4 Chưa
76 Chương trình dịch (2) TS.Lê Tân K.A314 | 3->4 Chưa
77 Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) TS.Trần Thiện Vũ K.A101 | 3->4 Chưa
78 Chuyên đề 4 (IT) (2)_Sentiment analysis in Business TS.Trần Uyên Trang K.A212 | 3->4 Chưa
79 Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 3->4 Chưa
80 Xác suất thống kê (15) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Chưa
81 Toán rời rạc (12)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A213 | 3->4 Chưa
82 Tiếng Anh nâng cao 1 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Chưa
83 Thực tập tốt nghiệp (25) ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
84 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-12 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
85 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-15 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
86 Đồ án tốt nghiệp (CN)-21 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
87 Chuyên đề 4 (IT) (7)_Thiết kế hồ sơ cá nhân ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A114 | 3->4 Chưa
88 Tiếng Anh 2 (12) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy K.B101 | 3->4 Chưa
89 Đồ án tốt nghiệp (CN)-48 TS.Võ Duy Thanh K.A204 | 3->4 Chưa
90 Xác suất thống kê (5)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A315 | 3->4 Chưa