Thứ hai (18-05-2026) - Tuần thứ 42

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 1->2 Chưa
2 Tiếng Anh 2 (13) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 1->2 Chưa
3 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 1->2 Chưa
4 Luật kinh doanh (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Chưa
5 Tiếng Anh nâng cao 1 (19) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 1->2 Chưa
6 Toán rời rạc (4) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A212 | 1->2 Chưa
7 Xác suất thống kê (2) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 1->2 Chưa
8 Digital marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang K.A114 | 1->2 Chưa
9 Xác suất thống kê (16) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Chưa
10 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
11 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
12 GDTC 4 (Pickeball) (1) ThS.Phạm Nhật Trường K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
13 GDTC 4 (Pickeball) (2) ThS.Phạm Nhật Trường K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
14 Đại số tuyến tính (5)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 1->2 Chưa
15 Cơ sở tạo hình 2 (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 1->3 Chưa
16 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) TS.Phan Thị Lan Anh K.B107 | 1->3 Chưa
17 Nhiếp ảnh và quay phim (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C101 | 1->3 Chưa
18 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) ThS.Lê Đình Nguyên K.B306 | 1->3 Chưa
19 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Chưa
20 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
21 Mạng máy tính (14) ThS.Trần Thu Thủy K.A207 | 1->4 Chưa
22 Mạng máy tính (5)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A206 | 1->4 Chưa
23 Lập trình Java (11) TS.Nguyễn Thanh K.A311 | 1->4 Chưa
24 Lập trình di động (10) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A309 | 1->4 Chưa
25 Lập trình di động (8) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A207 | 1->4 Chưa
26 Thiết kế web (10) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A312 | 1->4 Chưa
27 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A313 | 1->4 Chưa
28 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A311 | 1->4 Chưa
29 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-4 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
30 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-7 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
31 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-10 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
32 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-15 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
33 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-8 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
34 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-17 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
35 Đồ án tốt nghiệp (CN)-34 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
36 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 3->4 Chưa
37 Tiếng Anh 2 (14) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 3->4 Chưa
38 Đồ án cơ sở 1CE(1C)_6 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
39 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_3 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
40 Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
41 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_5 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
42 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
43 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
44 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.A114 | 3->4 Chưa
45 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 3->4 Chưa
46 Luật kinh doanh (6) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Chưa
47 Tiếng Anh nâng cao 1 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 3->4 Chưa
48 Toán rời rạc (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A212 | 3->4 Chưa
49 Xác suất thống kê (3) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 3->4 Chưa
50 Xác suất thống kê (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Chưa
51 Phân tích báo cáo tài chính (1) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A112 | 3->4 Chưa
52 Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A314 | 3->4 Chưa
53 Đại số tuyến tính (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A213 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 6->7 Chưa
2 Tiếng Anh 2 (15) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 6->7 Chưa
3 Tiếng Anh nâng cao 1 (9) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B103 | 6->7 Chưa
4 Toán rời rạc (6) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A112 | 6->7 Chưa
5 Chuyên đề 1 (IT) (4)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A114 | 6->7 Chưa
6 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A310 | 6->7 Chưa
7 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân V.A103 (P. Đào tạo) | 6->7 Chưa
8 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-9 ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A210 | 6->7 Chưa
9 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 6->7 Chưa
10 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
11 Xác suất thống kê (18) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 6->7 Chưa
12 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17 ThS.Trịnh Trung Hải K.A304 | 6->7 Chưa
13 Đại số tuyến tính (9)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 6->7 Chưa
14 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B107 | 6->8 Chưa
15 Cơ sở tạo hình 2 (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 6->8 Chưa
16 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Chưa
17 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (5) ThS.Vũ Thành Nhân K.B106 | 6->8 Chưa
18 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9 ThS.Nguyễn Đăng Ý K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->8 Chưa
19 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
20 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A207 | 6->9 Chưa
21 Khai phá dữ liệu web (1) ThS.Mai Lam V.A401 | 6->9 Chưa
22 Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ K.A313 | 6->9 Chưa
23 Mạng máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A305 | 6->9 Chưa
24 Cơ sở dữ liệu tài chính_3 tín chỉ (1) TS.Nguyễn Thanh K.A314 | 6->9 Chưa
25 Lập trình di động (13) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A403 | 6->9 Chưa
26 Lập trình Java (4) TS.Lê Tân K.A215 | 6->9 Chưa
27 Vi điều khiển (15)_TA TS.Vương Công Đạt V.A309 | 6->9 Chưa
28 Vi điều khiển (4)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A316 | 6->9 Chưa
29 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A213 | 6->9 Chưa
30 Thiết kế web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A103 | 6->9 Chưa
31 Thiết kế web (6) ThS.Đỗ Công Đức K.A312 | 6->9 Chưa
32 Lập trình di động (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 6->9 Chưa
33 Trí tuệ nhân tạo_AI (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A307 | 6->9 Chưa
34 Mạng máy tính (13)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng K.A301 | 6->9 Chưa
35 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 8->9 Chưa
36 Tiếng Anh 2 (16) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 8->9 Chưa
37 Luật kinh doanh (1) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A112 | 8->9 Chưa
38 Tiếng Anh nâng cao 1 (10) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B103 | 8->9 Chưa
39 Chuyên đề 1 (IT) (6)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A114 | 8->9 Chưa
40 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A110 | 8->9 Chưa
41 Đại số tuyến tính (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 8->9 Chưa
42 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
43 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
44 GDTC 4 (Bóng bàn) (1) ThS.Cao Đức Anh K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
45 GDTC 4 (Bóng bàn) (2) ThS.Cao Đức Anh K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
46 Xác suất thống kê (10)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A212 | 8->9 Chưa