Thứ ba (20-01-2026) - Tuần thứ 25

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Thực tập tốt nghiệp (42) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A312 | 1->2 Chưa
2 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Rồi
3 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
4 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 1->2 Đã báo nghỉ
5 Tiếng Anh nâng cao 1 (7) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 1->2 Rồi
6 Công nghệ phần mềm (8) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 1->2 Rồi
7 Xử lý tín hiệu số (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | ThS.Bank Agribank K.A313 | 1->2 Rồi
8 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Rồi
9 Tiếng Anh nâng cao 4 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 1->2 Rồi
10 GDTC 4 (Cầu lông) (1) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
11 GDTC 4 (Cầu lông) (2) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
12 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
13 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A403 | 1->3 Rồi
14 Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1) ThS.Lương Khánh Tý V.A206 | 1->3 Rồi
15 Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ K.A112 | 1->3 Rồi
16 Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A402 | 1->3 Rồi
17 Cơ sở lập trình (BA) (1) ThS.Trần Thanh Liêm V.A316 | 1->3 Rồi
18 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Chưa
19 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Rồi
20 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
21 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A105 | 1->4 Rồi
22 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A315 | 1->4 Rồi
23 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A302 | 1->4 Rồi
24 Mạng máy tính (11) ThS.Trần Thu Thủy V.A209 | 1->4 Đã báo nghỉ
25 An toàn điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A309 | 1->4 Chưa
26 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
27 Điện tử ứng dụng (3) TS.Dương Hữu Ái V.A405 | 1->4 Rồi
28 Mạng máy tính (3) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang V.A207 | 1->4 Rồi
29 Tổ chức sự kiện du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A303 | 1->4 Rồi
30 Lập trình di động (12) ThS.Ngô Lê Quân V.A401 | 1->4 Rồi
31 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A304 | 1->4 Rồi
32 Vi điều khiển (5)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A311 | 1->4 Rồi
33 Đồ họa 3D (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Chưa
34 Lập trình di động (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->4 Đã báo nghỉ
35 Kinh doanh quốc tế (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A301 | 1->4 Rồi
36 Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A303 | 1->4 Rồi
37 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Rồi
38 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
39 Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 3->4 Đã báo nghỉ
40 Tiếng Anh nâng cao 1 (8) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 3->4 Rồi
41 Công nghệ phần mềm (7) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 3->4 Rồi
42 Thực tập tốt nghiệp (12) ThS.Lương Khánh Tý V.A103 (P. Đào tạo) | 3->4 Chưa
43 Thực tập tốt nghiệp (20) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
44 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Rồi
45 Tiếng Anh nâng cao 4 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 3->4 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Chuyên đề 4 (CE) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->7 Chưa
2 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Rồi
3 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Rồi
4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 6->7 Rồi
5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
6 Tiếng Anh nâng cao 4 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 6->7 Rồi
8 Thực tập tốt nghiệp (11) ThS.Lê Viết Trương K.A206 | 6->7 Chưa
9 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 6->7 Chưa
10 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Rồi
11 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) TS.Hoàng Hữu Đức K.A105 | 6->8 Rồi
12 Thiết kế UX/UI (2) TS.Lý Quỳnh Trân V.A211 | 6->8 Rồi
13 Chuyên đề 1 (BA) (3)_Du lịch thông minh ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A301 | 6->8 Rồi
14 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A302 | 6->8 Rồi
15 Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ K.A214 | 6->8 Rồi
16 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A211 | 6->8 Rồi
17 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 6->8 Chưa
18 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
19 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A207 | 6->9 Rồi
20 Vi điều khiển (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A303 | 6->9 Đã báo nghỉ
21 Thiết kế số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A206 | 6->9 Rồi
22 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A311 | 6->9 Đã báo nghỉ
23 Mạng máy tính (8) ThS.Trần Thu Thủy V.A304 | 6->9 Đã báo nghỉ
24 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái V.A401 | 6->9 Rồi
25 Thống kê kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên K.A213 | 6->9 Rồi
26 Trường điện từ và lab (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Rồi
27 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) ThS.Võ Văn Lường V.A207 | 6->9 Rồi
28 Giám sát hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A214 | 6->9 Rồi
29 Lập trình di động (3) ThS.Ngô Lê Quân V.A209 | 6->9 Rồi
30 Nghệ thuật chữ (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 6->9 Rồi
31 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A212 | 6->9 Rồi
32 Công nghệ phần mềm (11) TS.Lê Minh Thái K.A103 | 7->9 Chưa
33 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (6)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A212 | 7->9 Rồi
34 Pháp luật đại cương (6) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
35 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Rồi
36 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 8->9 Rồi
37 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
38 Tiếng Anh nâng cao 4 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 8->9 Rồi
39 Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 8->9 Rồi
40 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh K.A315 | 8->9 Rồi
41 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 8->9 Chưa
42 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Rồi
43 GDTC 4 (Bóng bàn) (3) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
44 GDTC 4 (Bóng bàn) (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
45 GDTC 4 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
46 GDTC 4 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa