Thứ sáu (22-05-2026) - Tuần thứ 42

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 1->2 Chưa
2 Toán rời rạc (9) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 1->2 Rồi
3 Đồ án cơ sở 4CE(1C) TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 1->2 Chưa
4 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 1->2 Rồi
5 Đại số tuyến tính (11) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 1->2 Rồi
6 Toán rời rạc (5)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 1->2 Rồi
7 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
8 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
9 GDTC 2 (Yoga) (3) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
10 GDTC 2 (Yoga) (4) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
11 Tiếng Anh 2 (25) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 1->2 Rồi
12 Lập trình Java (10) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->2 Rồi
13 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B103 | 1->3 Rồi
14 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B106 | 1->3 Rồi
15 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Rồi
16 Mô hình phát triển dự án (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
17 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A113 | 1->4 Rồi
18 Điện tử ứng dụng (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 1->4 Rồi
19 Vi điều khiển (14)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A309 | 1->4 Rồi
20 Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1) TS.Trần Thế Sơn | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
21 Lập trình Java (6) ThS.Lê Thành Công K.A313 | 1->4 Chưa
22 Vi điều khiển (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh V.A209 | 1->4 Chưa
23 Mạng máy tính (2) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A312 | 1->4 Rồi
24 Lập trình di động (11) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A311 | 1->4 Rồi
25 Công nghệ web (3) ThS.Lê Viết Trương K.A303 | 1->4 Rồi
26 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
27 Thiết kế web (8) ThS.Lương Khánh Tý K.A301 | 1->4 Rồi
28 Mạng máy tính (10)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng V.A207 | 1->4 Rồi
29 Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A316 | 1->4 Rồi
30 Đồ án cơ sở 2CE(1C) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
31 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
32 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
33 Đồ án thiết kế 2(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
34 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
35 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
36 Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
37 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 2->3 Chưa
38 Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Rồi
39 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B107 | 2->4 Rồi
40 Kiến trúc máy tính (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A314 | 3->4 Rồi
41 Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 3->4 Chưa
42 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
43 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
44 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
45 Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
46 Đồ án tốt nghiệp (KS)-12 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
47 Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B306 | 3->4 Chưa
48 Toán rời rạc (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 3->4 Rồi
49 Đồ án tốt nghiệp (KS)-7 ThS.Lê Viết Trương K.A302 | 3->4 Chưa
50 Xác suất thống kê (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 3->4 Rồi
51 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
52 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
53 Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
54 Đồ án tốt nghiệp (KS)-15 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
55 Đại số tuyến tính (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 3->4 Rồi
56 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 3->4 Chưa
57 Tiếng Anh 2 (26) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 3->4 Rồi
58 Lập trình Java (9) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 3->4 Rồi
59 Tiếng Anh 2 (22) TS.Phạm Thị Tài | ThS.Bank Agribank K.B101 | 4->5 Rồi

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Đồ án cơ sở 3 (AI)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
2 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
3 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-6 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
4 Đồ án tốt nghiệp (CN)-11 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
5 Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 6->7 Chưa
6 Toán rời rạc (13) TS.Lê Tân K.A312 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
8 Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 6->7 Rồi
9 Xác suất thống kê (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 6->7 Rồi
10 Tiếng Anh 2 (23) TS.Phạm Thị Tài K.B101 | 6->7 Rồi
11 Mô hình phát triển dự án (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà K.A113 | 6->7 Rồi
12 Luật sở hữu trí tuệ (1) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 6->7 Rồi
13 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B309 | 6->8 Rồi
14 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh K.B306 | 6->8 Rồi
15 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B107 | 6->8 Rồi
16 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.Vũ Thành Nhân K.B308 | 6->8 Rồi
17 Lập trình Java (5)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 6->9 Rồi
18 Điện tử ứng dụng (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 6->9 Chưa
19 Vi điều khiển (11) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A214 | 6->9 Rồi
20 Xử lý tín hiệu số nâng cao (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Rồi
21 Mạng máy tính (9) ThS.Trần Thu Thủy | .Lê Trí Dũng K.A215 | 6->9 Rồi
22 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Rồi
23 Vi điều khiển (8) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 6->9 Chưa
24 Công nghệ web (4) ThS.Lê Viết Trương K.A314 | 6->9 Rồi
25 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A313 | 6->9 Rồi
26 Thiết kế giao diện Website (1) TS.Trần Văn Đại | KS.Phạm Hòa Bình V.A209 | 6->9 Rồi
27 Thiết kế web (7) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 6->9 Rồi
28 Lập trình di động (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A212 | 6->9 Rồi
29 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A213 | 6->9 Rồi
30 Đồ án tốt nghiệp (KS)-9 ThS.Mai Lam K.B303 | 8->9 Chưa
31 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 8->9 Rồi
32 Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 8->9 Chưa
33 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_2 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
34 Đồ án cơ sở 4IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
35 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_3 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
36 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_5 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
37 Thực tập doanh nghiệp IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
38 Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(3) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
39 Toán rời rạc (11) TS.Lê Tân K.A312 | 8->9 Rồi
40 Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 8->9 Rồi
41 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 8->9 Rồi
42 Đồ án cơ sở 3 (AI)-9 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
43 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-15 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
44 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-20 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
45 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-22 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
46 Đồ án tốt nghiệp (CN)-44 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
47 Đồ án tốt nghiệp (KS)-27 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B303 | 8->9 Chưa
48 Luật sở hữu trí tuệ (2) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 8->9 Rồi
49 GDTC 2 (Pickeball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
50 GDTC 2 (Pickeball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
51 GDTC 1 (Điền kinh) (7) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
52 GDTC 1 (Điền kinh) (8) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa