Thứ sáu (23-01-2026) - Tuần thứ 25

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Kịch bản truyền thông (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 1->2 Chưa
3 Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 1->2 Rồi
4 Toán rời rạc (9) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 1->2 Rồi
5 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 1->2 Rồi
6 Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A314 | 1->2 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Rồi
8 Toán rời rạc (5)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 1->2 Chưa
9 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
10 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
11 Kho dữ liệu (3) ThS.Mai Lam V.A401 | 1->3 Rồi
12 Phân tích và thiết kế giải thuật (5) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A101 | 1->3 Rồi
13 Phát triển ứng dụng tài chính trên Python (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt V.A301 | 1->3 Rồi
14 Lập trình mạng (1) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A402 | 1->3 Rồi
15 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân V.A304 | 1->3 Chưa
16 Thiết kế UX/UI (4) TS.Lý Quỳnh Trân K.A107 | 1->3 Rồi
17 Lập trình Game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->3 Rồi
18 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
19 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
20 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
21 Mô hình phát triển dự án (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
22 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->4 Chưa
23 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (10) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A303 | 1->4 Rồi
24 Điện tử ứng dụng (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 1->4 Đã báo nghỉ
25 Vi điều khiển (14)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A309 | 1->4 Rồi
26 Quản trị nguồn nhân lực (3) TS.Đặng Vinh K.A211 | 1->4 Đã báo nghỉ
27 Triết học Mác - Lênin (7) ThS.Trần Văn Thái K.C205 | 1->4 Rồi
28 Tín hiệu và hệ thống (1) TS.Dương Hữu Ái V.A405 | 1->4 Rồi
29 Mạng máy tính (2) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A312 | 1->4 Rồi
30 Lập trình di động (11) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A311 | 1->4 Rồi
31 Hệ thống thực tế ảo (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A305 | 1->4 Đã báo nghỉ
32 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
33 Vi điều khiển (3) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang V.A209 | 1->4 Rồi
34 Quản trị tài chính (4) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A302 | 1->4 Rồi
35 Quản trị thương hiệu (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A114 | 1->4 Rồi
36 Kỹ thuật in (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C104 | 1->4 Rồi
37 Mạng máy tính (10)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh V.A207 | 1->4 Chưa
38 Biên tập phim kỹ thuật số (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A212 | 1->4 Rồi
39 Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A316 | 1->4 Rồi
40 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A403 | 1->4 Rồi
41 Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 3->4 Chưa
42 Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 3->4 Chưa
43 Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B306 | 3->4 Chưa
44 Toán rời rạc (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 3->4 Chưa
45 Xác suất thống kê (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 3->4 Chưa
46 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Chưa
47 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Kịch bản truyền thông (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Automat và ngôn ngữ hình thức (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->7 Chưa
3 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 6->7 Chưa
4 Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 6->7 Chưa
5 Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Chưa
6 Toán rời rạc (13) TS.Lê Tân K.A312 | 6->7 Chưa
7 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 6->7 Chưa
8 Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Chưa
9 Xác suất thống kê (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 6->7 Chưa
10 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 6->7 Chưa
11 Mô hình phát triển dự án (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà K.A113 | 6->7 Chưa
12 Lập trình mạng (2) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A304 | 6->8 Chưa
13 Thiết kế UX/UI (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân K.A107 | 6->8 Chưa
14 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
15 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A301 | 6->9 Chưa
16 Điện tử ứng dụng (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 6->9 Đã báo nghỉ
17 Mạng máy tính (9) ThS.Trần Thu Thủy | .Lê Trí Dũng K.A215 | 6->9 Đã báo nghỉ
18 Quản trị nguồn nhân lực (4) TS.Đặng Vinh K.A311 | 6->9 Chưa
19 Triết học Mác - Lênin (8) ThS.Trần Văn Thái K.C205 | 6->9 Chưa
20 Hệ thống di động và cảm biến (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->9 Chưa
21 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Chưa
22 Vi điều khiển (8) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 6->9 Đã báo nghỉ
23 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A311 | 6->9 Chưa
24 Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) ThS.Lê Kim Trọng V.A207 | 6->9 Chưa
25 Học sâu (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp V.A211 | 6->9 Chưa
26 Thiết kế Poster (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Chưa
27 Thiết kế giao diện Website (1) TS.Trần Văn Đại | KS.Phạm Hòa Bình V.A209 | 6->9 Chưa
28 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý V.A210 | 6->9 Chưa
29 Lập trình di động (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A212 | 6->9 Chưa
30 Vi điều khiển (11) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.A214 | 6->9 Chưa
31 Kinh doanh quốc tế (1)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu K.A211 | 6->9 Chưa
32 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A213 | 6->9 Chưa
33 Lập trình Game nâng cao (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A302 | 6->9 Chưa
34 Automat và ngôn ngữ hình thức (4) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 | 8->9 Chưa
35 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web ThS.Mai Lam K.A113 | 8->9 Chưa
36 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 8->9 Chưa
37 Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 8->9 Chưa
38 Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Chưa
39 Toán rời rạc (11) TS.Lê Tân K.A312 | 8->9 Chưa
40 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 8->9 Chưa
41 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 8->9 Chưa
42 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 8->9 Chưa