Thứ sáu (24-04-2026) - Tuần thứ 38

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 1->2 Rồi
2 Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 1->2 Rồi
3 Toán rời rạc (9) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 1->2 Rồi
4 Đồ án cơ sở 4CE(1C) TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 1->2 Chưa
5 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 1->2 Rồi
6 Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A314 | 1->2 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Rồi
8 Đại số tuyến tính (11) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 1->2 Rồi
9 Toán rời rạc (5)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 1->2 Rồi
10 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
12 GDTC 2 (Yoga) (3) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
13 GDTC 2 (Yoga) (4) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
14 Tiếng Anh 2 (25) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 1->2 Rồi
15 Lập trình Java (10) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->2 Rồi
16 Kho dữ liệu (3) ThS.Mai Lam V.A401 | 1->3 Rồi
17 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B103 | 1->3 Rồi
18 Phân tích và thiết kế giải thuật (5) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình | ThS.Bank Agribank K.A101 | 1->3 Rồi
19 Phát triển ứng dụng tài chính trên Python (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt V.A301 | 1->3 Chưa
20 Lập trình mạng (1) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A402 | 1->3 Rồi
21 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân V.A304 | 1->3 Rồi
22 Thiết kế UX/UI (4) TS.Lý Quỳnh Trân K.A107 | 1->3 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B106 | 1->3 Rồi
24 Lập trình Game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->3 Rồi
25 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Chưa
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Rồi
27 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
28 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
29 Mô hình phát triển dự án (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
30 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A113 | 1->4 Rồi
31 Kinh tế vĩ mô (7) TS.Trần Lương Nguyệt K.A214 | 1->4 Rồi
32 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1) TS.Nguyễn Văn Bình | ThS.Bank Agribank K.A103 | 1->4 Rồi
33 Điện tử ứng dụng (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 1->4 Rồi
34 Vi điều khiển (14)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A309 | 1->4 Rồi
35 Quản trị nguồn nhân lực (3) TS.Đặng Vinh K.A211 | 1->4 Rồi
36 Marketing căn bản (4)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A213 | 1->4 Rồi
37 Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1) TS.Trần Thế Sơn | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
38 Lập trình Java (6) ThS.Lê Thành Công K.A313 | 1->4 Rồi
39 Vi điều khiển (3) ThS.Trần Thị Trà Vinh V.A209 | 1->4 Rồi
40 Mạng máy tính (2) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A312 | 1->4 Rồi
41 Lập trình di động (11) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A311 | 1->4 Rồi
42 Hệ thống thực tế ảo (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A305 | 1->4 Rồi
43 Công nghệ web (3) ThS.Lê Viết Trương K.A303 | 1->4 Rồi
44 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
45 Thiết kế web (8) ThS.Lương Khánh Tý K.A301 | 1->4 Rồi
46 Quản trị thương hiệu (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A114 | 1->4 Rồi
47 Kỹ thuật in (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C104 | 1->4 Rồi
48 Mạng máy tính (10)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng V.A207 | 1->4 Rồi
49 Nguyên lý kế toán (2) TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A212 | 1->4 Rồi
50 Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A316 | 1->4 Chưa
51 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A403 | 1->4 Rồi
52 Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
53 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (1) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
54 Đồ án cơ sở 2CE(1C) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
55 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
56 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
57 Đồ án thiết kế 2(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
58 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-6 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
59 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
60 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
61 Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(2) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 2->3 Chưa
62 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 2->3 Chưa
63 Thực tập tốt nghiệp (24) ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
64 Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
65 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B107 | 2->4 Rồi
66 Kiến trúc máy tính (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A314 | 3->4 Rồi
67 Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 3->4 Rồi
68 Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 3->4 Rồi
69 Thực tập tốt nghiệp (18) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
70 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-9 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
71 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-10 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
72 Thực tập tốt nghiệp (16) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
73 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-6 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
74 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
75 Đồ án cơ sở 2 (7) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
76 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
77 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
78 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
79 Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
80 Đồ án tốt nghiệp (KS)-12 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
81 Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B306 | 3->4 Đã báo nghỉ
82 Toán rời rạc (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 3->4 Rồi
83 Đồ án tốt nghiệp (KS)-7 ThS.Lê Viết Trương K.A302 | 3->4 Chưa
84 Xác suất thống kê (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 3->4 Rồi
85 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
86 Thực tập tốt nghiệp (28) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
87 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
88 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-13 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
89 Đồ án cơ sở 2 (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
90 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
91 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
92 Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
93 Đồ án tốt nghiệp (KS)-15 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
94 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
95 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Rồi
96 Đại số tuyến tính (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 3->4 Rồi
97 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 3->4 Chưa
98 Tiếng Anh 2 (26) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 3->4 Rồi
99 Lập trình Java (9) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 3->4 Rồi
100 Tiếng Anh 2 (22) TS.Phạm Thị Tài | ThS.Bank Agribank K.B101 | 4->5 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->7 Rồi
2 Thực tập tốt nghiệp (13) ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
3 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
4 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-5 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
5 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
6 Đồ án cơ sở 3 (AI)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
7 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
8 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-6 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
9 Đồ án tốt nghiệp (CN)-11 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
10 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 6->7 Rồi
11 Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 6->7 Rồi
12 Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
13 Toán rời rạc (13) TS.Lê Tân K.A312 | 6->7 Rồi
14 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 6->7 Rồi
15 Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Đã báo nghỉ
16 Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 6->7 Rồi
17 Xác suất thống kê (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 6->7 Rồi
18 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 6->7 Rồi
19 Tiếng Anh 2 (23) TS.Phạm Thị Tài K.B101 | 6->7 Chưa
20 Mô hình phát triển dự án (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà K.A113 | 6->7 Rồi
21 Luật sở hữu trí tuệ (1) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 6->7 Rồi
22 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B309 | 6->8 Rồi
23 Lập trình mạng (2) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A304 | 6->8 Rồi
24 Thiết kế UX/UI (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân K.A107 | 6->8 Rồi
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh K.B306 | 6->8 Rồi
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B107 | 6->8 Rồi
27 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
28 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.Vũ Thành Nhân K.B308 | 6->8 Rồi
29 Lập trình Java (5)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 6->9 Rồi
30 Kinh tế vĩ mô (1)_TA TS.Trần Lương Nguyệt K.A212 | 6->9 Rồi
31 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A301 | 6->9 Rồi
32 Điện tử ứng dụng (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 6->9 Rồi
33 Vi điều khiển (11) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A214 | 6->9 Rồi
34 Xử lý tín hiệu số nâng cao (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Rồi
35 Mạng máy tính (9) ThS.Trần Thu Thủy | .Lê Trí Dũng K.A215 | 6->9 Rồi
36 Quản trị nguồn nhân lực (4) TS.Đặng Vinh K.A311 | 6->9 Rồi
37 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Rồi
38 Vi điều khiển (8) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 6->9 Rồi
39 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A311 | 6->9 Rồi
40 Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) ThS.Lê Kim Trọng V.A207 | 6->9 Rồi
41 Học sâu (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp V.A211 | 6->9 Rồi
42 Công nghệ web (4) ThS.Lê Viết Trương K.A314 | 6->9 Rồi
43 Thiết kế Poster (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Rồi
44 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A313 | 6->9 Rồi
45 Thiết kế giao diện Website (1) TS.Trần Văn Đại | KS.Phạm Hòa Bình V.A209 | 6->9 Rồi
46 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý V.A210 | 6->9 Rồi
47 Thiết kế web (7) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 6->9 Rồi
48 Lập trình di động (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A212 | 6->9 Rồi
49 Kinh doanh quốc tế (1)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu K.A211 | 6->9 Rồi
50 Marketing căn bản (7) TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A103 | 6->9 Rồi
51 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A213 | 6->9 Rồi
52 Giải tích 1 (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A307 | 7->9 Rồi
53 Tiếng Hàn 1 (1) ThS.Nguyễn Hà Phương K.B303 | 7->9 Rồi
54 Automat và ngôn ngữ hình thức (4) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 | 8->9 Rồi
55 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web ThS.Mai Lam K.A113 | 8->9 Rồi
56 Đồ án tốt nghiệp (KS)-9 ThS.Mai Lam K.B303 | 8->9 Chưa
57 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 8->9 Rồi
58 Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 8->9 Rồi
59 Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
60 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_2 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
61 Đồ án cơ sở 4IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
62 Đồ án chuyên ngành 1IT(1C)_3 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
63 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_5 ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
64 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(7) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
65 Thực tập doanh nghiệp IT(1C) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
66 Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(3) ThS.Lê Kim Trọng V.A210 | 8->9 Chưa
67 Toán rời rạc (11) TS.Lê Tân K.A312 | 8->9 Rồi
68 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 8->9 Rồi
69 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
70 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
71 Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 8->9 Rồi
72 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 8->9 Rồi
73 Thực tập tốt nghiệp (48) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
74 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-18 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
75 Đồ án cơ sở 3 (AI)-9 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
76 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-15 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
77 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-20 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
78 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-22 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
79 Đồ án tốt nghiệp (CN)-44 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
80 Đồ án tốt nghiệp (KS)-27 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B303 | 8->9 Chưa
81 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 8->9 Rồi
82 Luật sở hữu trí tuệ (2) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 8->9 Chưa
83 GDTC 2 (Pickeball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
84 GDTC 2 (Pickeball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
85 GDTC 1 (Điền kinh) (7) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
86 GDTC 1 (Điền kinh) (8) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa