Thứ tư (25-11-2026) - Tuần thứ 16

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Giải tích 1 (16) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A211 | 6->7 Chưa
2 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B206 | 6->7 Chưa
3 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 6->7 Đã báo nghỉ
4 Quản trị chuỗi cung ứng (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.A213 | 6->7 Chưa
5 Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (2) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 6->7 Chưa
6 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A212 | 6->7 Chưa
7 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Robotics and AI ThS.Trương Quốc Tuấn K.A114 | 6->7 Chưa
8 Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam (13) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Chưa
9 Xử lý tín hiệu số (2) TS.Dương Hữu Ái K.A303 | 6->7 Chưa
10 Thương mại điện tử cơ bản (1) TS.Văn Hùng Trọng K.A113 | 6->7 Chưa
11 Kiến trúc máy tính (11) ThS.Ninh Khánh Chi K.A215 | 6->7 Chưa
12 Tiếng Anh nâng cao 2 (3) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B107 | 6->7 Chưa
13 Lập trình cơ bản (13)_nhóm (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B207 | 6->7 Chưa
14 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 6->7 Chưa
15 Mỹ học đại cương (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.A103 | 6->7 Chưa
16 Tiếng Anh 3 (24) ThS.Trần Văn Thành K.B103 | 6->7 Chưa
17 Giải tích 1 (17) ThS.Hồ Thị Hồng Liên | ThS.Bank Agribank K.A107 | 6->7 Chưa
18 Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (1) ThS.Lê Đình Nguyên K.B208 | 6->7 Chưa
19 Tư tưởng Hồ Chí Minh (12) PGS.TS.Nguyễn Thị Tâm | TS.Dương Thị Phượng K.C105 | 6->7 Chưa
20 Chuyên đề 2 (IT) (1)_Xe tự hành_TA TS.Nguyễn Nhật Ân K.A301 | 6->7 Chưa
21 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (12) ThS.Võ Hùng Cường | ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B101 | 6->8 Chưa
22 Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
23 Đồ án chuyên ngành 1(IT)-1C(2) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
24 Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
25 Đồ án thiết kế 1-1C(1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 6->8 Chưa
26 Kinh tế vi mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A312 | 6->8 Chưa
27 Tin học đại cương (BA) (6) ThS.Nguyễn Thị Thu Ngân K.A112 | 6->8 Chưa
28 Phân tích và thiết kế hệ thống (4) ThS.Võ Văn Lường V.A311 | 6->8 Chưa
29 Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (1)_TA TS.Nguyễn Văn Lợi V.A206 | 6->8 Chưa
30 Digital Marketing (2) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A305 | 6->8 Chưa
31 Khởi sự kinh doanh (3) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A101 | 6->8 Chưa
32 Quản trị học (2) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A314 | 6->8 Chưa
33 Kinh doanh quốc tế (2) ThS.Ngô Thị Hiền Trang V.A104 | 6->8 Chưa
34 Thiết kế minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A211 | 6->8 Chưa
35 Hệ thống thông tin quản lý (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A307 | 6->8 Chưa
36 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (9) TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A313 | 6->8 Chưa
37 Tiếng Nhật 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 (P. tiếng Nhật) | 6->8 Chưa
38 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (2) ThS.Vũ Thành Nhân | ThS.Bank Agribank K.B304 | 6->8 Chưa
39 Toán kỹ thuật (1)_TA TS.Đặng Văn Cường V.A102 | 6->8 Chưa
40 Đồ họa máy tính (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A110 | 6->9 Chưa
41 Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2) ThS.Vũ Thu Hà K.B203 | 6->9 Chưa
42 Tiếng Anh 1 (A2.1) (11) ThS.Lê Thị Nhi | ThS.Bank Agribank K.B306 | 6->9 Chưa
43 Mạng máy tính (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A101 | 6->9 Chưa
44 Thị giác máy tính (1) TS.Lê Thị Thu Nga K.A111 | 6->9 Chưa
45 Thống kê kinh doanh (6) ThS.Trương Thị Viên V.A207 | 6->9 Chưa
46 Trí tuệ nhân tạo (6)_TA ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B303 | 6->9 Chưa
47 Công nghệ và lập trình web (3)_TA TS.Trần Văn Đại V.A214 | 6->9 Chưa
48 Cơ sở dữ liệu (5) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 6->9 Chưa
49 Tiếng Anh 1 (A2.1) (1) ThS.Nguyễn Thành Tâm | ThS.Bank Agribank K.B308 | 6->9 Chưa
50 Tiếng anh 2 (A2.2) (6) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS.Bank Agribank K.B106 | 6->9 Chưa
51 Tiếng Anh 1 (A2.1) (26) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B309 | 6->9 Chưa
52 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Hà Tiên | CN.Nguyễn Khánh Huyền Công ty FPT | 6->9 Chưa
53 Giải tích 1 (15) ThS.Ngô Thị Bích Thủy K.A211 | 8->9 Chưa
54 Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (2) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B206 | 8->9 Chưa
55 Tiếng Anh 3 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 8->9 Đã báo nghỉ
56 Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (1) TS.Nguyễn Quang Vũ | KS.Đoàn Nguyễn Thành Lương K.B202 | 8->9 Chưa
57 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A212 | 8->9 Chưa
58 Chuyên đề 2 (IT) (4)_Robotics and AI ThS.Trương Quốc Tuấn K.A114 | 8->9 Chưa
59 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (12) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Chưa
60 Kiến trúc máy tính (10) TS.Dương Hữu Ái K.A303 | 8->9 Chưa
61 Chiến lược kinh doanh điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng K.A113 | 8->9 Chưa
62 Tiếng anh nâng cao 4 (1) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B302 | 8->9 Chưa
63 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B107 | 8->9 Chưa
64 Lập trình cơ bản (13)_nhóm (1) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.B207 | 8->9 Chưa
65 Quản trị kinh doanh lữ hành (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A213 | 8->9 Chưa
66 Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A214 | 8->9 Chưa
67 Mỹ học đại cương (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp K.A103 | 8->9 Chưa
68 Tiếng Anh 3 (25) ThS.Trần Văn Thành K.B103 | 8->9 Chưa
69 Truyền số liệu (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.A215 | 8->9 Chưa
70 Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (2) ThS.Lê Đình Nguyên K.B208 | 8->9 Chưa
71 GDTC 2 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
72 GDTC 2 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
73 Tư tưởng Hồ Chí Minh (13) PGS.TS.Hồ Tấn Sáng | TS.Dương Thị Phượng K.C105 | 8->9 Chưa
74 GDTC 3 (Cầu lông) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
75 GDTC 3 (Cầu lông) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
76 GDTC 1 (Điền kinh) (11) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
77 GDTC 1 (Điền kinh) (12) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->2 Chưa
2 Tiếng Anh 3 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 1->2 Đã báo nghỉ
3 Kiến trúc máy tính (12)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A114 | 1->2 Chưa
4 Nguyên lý hệ điều hành (6) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 1->2 Chưa
5 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Chưa
6 Kiến trúc máy tính (2) TS.Dương Hữu Ái K.A311 | 1->2 Chưa
7 Học máy (NS) (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.A313 | 1->2 Chưa
8 Tin học đại cương (BA) (2)_TA_nhóm (1) TS.Văn Hùng Trọng K.B203 | 1->2 Chưa
9 Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (1) TS.Lý Quỳnh Trân K.B206 | 1->2 Chưa
10 GDTC 3 (Bóng bàn) (1) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng bàn) (2) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 1->2 Chưa
12 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A207 | 1->2 Chưa
13 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Chưa
14 Giải tích 1 (10) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A211 | 1->2 Chưa
15 Lập trình cơ bản (8)_nhóm (2) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 1->2 Chưa
16 Tiếng Anh nâng cao 2 (11) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Chưa
17 GDTC 4 (Bóng chuyền) (1) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
18 GDTC 4 (Bóng chuyền) (2) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 1->2 Chưa
19 Xác suất thống kê_IT,CE (4)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 1->2 Chưa
20 GDTC 2 (Pickleball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
21 GDTC 2 (Pickleball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 1->2 Chưa
22 GDTC 1 (Điền kinh) (9) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
23 GDTC 1 (Điền kinh) (10) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
24 Lập trình cơ bản (2)_nhóm (2) ThS.Trần Đức Duy Nguyên K.B202 | 1->2 Chưa
25 Phân tích và thiết kế hệ thống (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A112 | 1->3 Chưa
26 Kinh tế vi mô (8) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A314 | 1->3 Chưa
27 Digital Marketing (1)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A105 | 1->3 Chưa
28 Phân tích và thiết kế hệ thống (12) TS.Nguyễn Thanh V.A311 | 1->3 Chưa
29 Thống kê kinh doanh (5) ThS.Trương Thị Viên V.A207 | 1->3 Chưa
30 Thống kê kinh doanh (1) TS.Lê Thị Minh Đức K.A113 | 1->3 Chưa
31 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (10) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A107 | 1->3 Chưa
32 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (4) ThS.Ninh Khánh Chi K.B107 | 1->3 Chưa
33 Tổng quan về du lịch (1) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A102 | 1->3 Chưa
34 Nguyên lý thị giác (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->3 Chưa
35 Tiếng anh chuyên ngành 1 (CE) (5) TS.Phan Thị Lan Anh | ThS.Bank Agribank K.B103 | 1->3 Chưa
36 Thiết kế Logo_Khóa 23 (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Phương Hòa V.A210 | 1->3 Chưa
37 Khởi sự kinh doanh (8) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh V.A101 | 1->3 Chưa
38 Cấu kiện điện tử (1)_TA ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | CN.Lê Trịnh Linh Dương K.A315 | 1->3 Chưa
39 Quản trị học (3) ThS.Nguyễn Thị Kim Ánh K.A305 | 1->3 Chưa
40 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A212 | 1->3 Chưa
41 Tin học đại cương (BA) (5) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A307 | 1->3 Chưa
42 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (1)_TA TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A303 | 1->3 Chưa
43 Tiếng Nhật 2 (3) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
44 Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (5) ThS.Nguyễn Minh Hiền K.B101 | 1->3 Chưa
45 Thiết kế VLSI (3)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A309 | 1->4 Chưa
46 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh V.A206 | 1->4 Chưa
47 Lập trình Python (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A212 | 1->4 Chưa
48 Nghiên cứu marketing (2) TS.Ngô Hải Quỳnh V.A104 | 1->4 Chưa
49 Công nghệ và lập trình web (6) ThS.Ngô Lê Quân V.A214 | 1->4 Chưa
50 Cơ sở dữ liệu (14) TS.Nguyễn Văn Lợi K.A110 | 1->4 Chưa
51 Trí tuệ nhân tạo (9) TS.Đặng Đại Thọ K.A205 | 1->4 Chưa
52 Tiếng anh 2 (A2.2) (3) ThS.Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS.Bank Agribank K.B304 | 1->4 Chưa
53 Tiếng Anh 1 (A2.1) (25) ThS.Võ Bảo Yên | ThS.Bank Agribank K.B303 | 1->4 Chưa
54 Lập trình cơ bản (2)_nhóm (1) TS.Nguyễn Đức Hiển K.B202 | 3->4 Chưa
55 Lập trình hướng đối tượng (1)_TA_nhóm (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.A103 | 3->4 Chưa
56 Tiếng Anh 3 (11) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B102 | 3->4 Đã báo nghỉ
57 Chuyên đề 4 (IT) (2)_Kiểm thử tự động ThS.Dương Thị Mai Nga K.A313 | 3->4 Chưa
58 Kiến trúc máy tính (9)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A114 | 3->4 Chưa
59 Nguyên lý hệ điều hành (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A215 | 3->4 Chưa
60 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Chưa
61 Kiến trúc máy tính (6) TS.Dương Hữu Ái K.A311 | 3->4 Chưa
62 Tin học đại cương (BA) (2)_TA_nhóm (2) TS.Văn Hùng Trọng K.B203 | 3->4 Chưa
63 Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (2) TS.Lý Quỳnh Trân K.B206 | 3->4 Chưa
64 Lập trình cơ bản (3) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A301 | 3->4 Chưa
65 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A207 | 3->4 Chưa
66 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Chưa
67 Giải tích 1 (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A211 | 3->4 Chưa
68 Lập trình cơ bản (8)_nhóm (1) ThS.Phạm Tuấn Anh K.B207 | 3->4 Chưa
69 Tiếng Anh nâng cao 2 (13) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Chưa
70 Xác suất thống kê_IT,CE (3)_IT&CE TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 3->5 Chưa