Thứ ba (27-01-2026) - Tuần thứ 26

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Chuyên đề 4 (CE) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->7 Chưa
2 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Chưa
3 Pháp luật đại cương (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Chưa
4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 6->7 Chưa
5 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Chưa
6 Tiếng Anh nâng cao 4 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 6->7 Chưa
7 Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 6->7 Chưa
8 Đại số tuyến tính (6) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A305 | 6->7 Chưa
9 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 6->7 Chưa
10 Tiếng Anh 3 (3) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 6->7 Chưa
11 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 6->7 Chưa
12 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (3) ThS.Mai Lam K.B107 | 6->8 Chưa
13 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (4) TS.Hoàng Hữu Đức K.A105 | 6->8 Chưa
14 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (2) TS.Ngô Hải Quỳnh K.B106 | 6->8 Chưa
15 Thiết kế UX/UI (2) TS.Lý Quỳnh Trân V.A211 | 6->8 Chưa
16 Chuyên đề 1 (BA) (3)_Du lịch thông minh ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A301 | 6->8 Chưa
17 Đồ họa xử lý ảnh (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A112 | 6->8 Chưa
18 Marketing nội dung (1) ThS.Lê Thị Hải Vân V.A302 | 6->8 Chưa
19 Chuyên đề 1 (BA) (2)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ K.A214 | 6->8 Chưa
20 Hình họa 2 (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 6->8 Chưa
21 Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (3) TS.Nguyễn Thị Thanh Huyền K.A211 | 6->8 Chưa
22 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 6->8 Chưa
23 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Chưa
24 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (5) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A207 | 6->9 Chưa
25 Vi điều khiển (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A303 | 6->9 Chưa
26 Thiết kế số (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A206 | 6->9 Chưa
27 Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang V.A311 | 6->9 Chưa
28 Mạng máy tính (8) ThS.Trần Thu Thủy V.A304 | 6->9 Chưa
29 Nguyên lý kế toán (8) ThS.Trần Thị Mỹ Châu | ThS.Nguyễn Văn Tân K.A110 | 6->9 Chưa
30 Triết học Mác - Lênin (1) ThS.Trần Văn Thái V.A401 | 6->9 Chưa
31 Lập trình Java (2) TS.Nguyễn Thanh K.A313 | 6->9 Chưa
32 Thống kê kinh doanh (1) ThS.Trương Thị Viên K.A213 | 6->9 Chưa
33 Kinh tế vĩ mô (4)_TA TS.Lê Thị Minh Đức K.A101 | 6->9 Chưa
34 Trường điện từ và lab (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Chưa
35 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (14) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A311 | 6->9 Chưa
36 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (6) ThS.Võ Văn Lường V.A207 | 6->9 Chưa
37 Giám sát hệ thống mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A214 | 6->9 Chưa
38 Lập trình di động (3) ThS.Ngô Lê Quân V.A209 | 6->9 Chưa
39 Nghệ thuật chữ (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp V.A210 | 6->9 Chưa
40 Thiết kế web (5)_TA TS.Trần Văn Đại K.A114 | 6->9 Chưa
41 Lập trình Python (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.A312 | 6->9 Chưa
42 Kỹ thuật mạch điện tử (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | CN.Lê Trịnh Linh Dương K.A113 | 6->9 Chưa
43 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) ThS.Phạm Tuấn Anh K.A314 | 6->9 Chưa
44 Thương mại điện tử (1)_TA TS.Võ Thị Thanh Thảo K.A212 | 6->9 Chưa
45 Công nghệ phần mềm (11) TS.Lê Minh Thái K.A103 | 7->9 Chưa
46 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (6)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A212 | 7->9 Chưa
47 Giải tích 2 (1) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A307 | 7->9 Chưa
48 Pháp luật đại cương (6) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
49 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Chưa
50 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C204 | 8->9 Chưa
51 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Chưa
52 Tiếng Anh nâng cao 4 (4) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 8->9 Chưa
53 Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 8->9 Chưa
54 Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo TS.Phan Thị Lan Anh K.A315 | 8->9 Chưa
55 Đại số tuyến tính (7) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A305 | 8->9 Chưa
56 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 8->9 Chưa
57 Tiếng Anh 3 (4) ThS.Trần Văn Thành K.B101 | 8->9 Chưa
58 Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 8->9 Chưa
59 GDTC 4 (Bóng bàn) (3) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
60 GDTC 4 (Bóng bàn) (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huy K.Tầng 1-TTSV | 8->9 Chưa
61 GDTC 2 (Bóng rổ) (3) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
62 GDTC 2 (Bóng rổ) (4) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
63 GDTC 4 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
64 GDTC 4 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền 1 | 8->9 Chưa
65 GDTC 2 (Bóng đá) (3) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 8->9 Chưa
66 GDTC 2 (Bóng đá) (4) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (9) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B101 | 1->2 Chưa
2 Luật kinh doanh (2) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A110 | 1->2 Chưa
3 Pháp luật đại cương (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 1->2 Chưa
4 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Chưa
5 Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 1->2 Chưa
6 Tiếng Anh nâng cao 1 (7) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 1->2 Chưa
7 Công nghệ phần mềm (8) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 1->2 Chưa
8 Đại số tuyến tính (4) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A114 | 1->2 Chưa
9 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A111 | 1->2 Chưa
10 Xử lý tín hiệu số (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.A313 | 1->2 Chưa
11 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 1->2 Chưa
12 Tiếng Anh nâng cao 4 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 1->2 Chưa
13 GDTC 2 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
14 GDTC 2 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
15 GDTC 2 (Bóng chuyền) (3) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
16 GDTC 2 (Bóng chuyền) (4) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
17 GDTC 1 (Điền kinh) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
18 GDTC 1 (Điền kinh) (2) ThS.Trần Thị Vi Vân K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
19 GDTC 2 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 1->2 Chưa
20 GDTC 2 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến K. Sân bóng đá | 1->2 Chưa
21 GDTC 4 (Cầu lông) (1) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
22 GDTC 4 (Cầu lông) (2) ThS.Phan Ngọc Thiết Kế K.Tầng 3-TTSV | 1->2 Chưa
23 Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->3 Chưa
24 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2) ThS.Mai Lam K.B106 | 1->3 Chưa
25 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A403 | 1->3 Chưa
26 Đồ họa xử lý ảnh (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A212 | 1->3 Chưa
27 Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1) ThS.Lương Khánh Tý V.A206 | 1->3 Chưa
28 Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ K.A112 | 1->3 Chưa
29 Hình họa 2 (2) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C107 | 1->3 Chưa
30 Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A402 | 1->3 Chưa
31 Cơ sở lập trình (BA) (1) ThS.Trần Thanh Liêm V.A316 | 1->3 Chưa
32 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Chưa
33 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B107 | 1->3 Chưa
34 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Chưa
35 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
36 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9) ThS.Dương Thị Mai Nga K.A105 | 1->4 Chưa
37 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A315 | 1->4 Chưa
38 Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A302 | 1->4 Chưa
39 Mạng máy tính (11) ThS.Trần Thu Thủy V.A209 | 1->4 Chưa
40 An toàn điện toán đám mây (1) TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A309 | 1->4 Chưa
41 Nguyên lý kế toán (5) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A101 | 1->4 Chưa
42 Triết học Mác - Lênin (2) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Chưa
43 Lập trình Java (7) TS.Nguyễn Thanh K.A213 | 1->4 Chưa
44 Điện tử ứng dụng (3) TS.Dương Hữu Ái V.A405 | 1->4 Chưa
45 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A211 | 1->4 Chưa
46 Mạng máy tính (3) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang V.A207 | 1->4 Chưa
47 Tổ chức sự kiện du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm K.A303 | 1->4 Chưa
48 Lập trình di động (12) ThS.Ngô Lê Quân V.A401 | 1->4 Chưa
49 Thống kê kinh doanh (2) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A304 | 1->4 Chưa
50 Vi điều khiển (5)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A311 | 1->4 Chưa
51 Đồ họa 3D (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Chưa
52 Thiết kế web (9)_TA TS.Trần Văn Đại K.A215 | 1->4 Chưa
53 Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A312 | 1->4 Chưa
54 Lập trình di động (4) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->4 Chưa
55 Kinh doanh quốc tế (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A301 | 1->4 Chưa
56 Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A303 | 1->4 Chưa
57 Kỹ thuật mạch điện tử (1) PGS.TS.Tăng Tấn Chiến | ĐH.Trần Văn Vũ K.A103 | 1->4 Chưa
58 Kinh tế vĩ mô (6) TS.Phan Văn Thành K.A214 | 1->4 Chưa
59 Tiếng Anh 2 (10) ThS.Tôn Nữ Xuân Phương K.B101 | 3->4 Chưa
60 Luật kinh doanh (3) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A110 | 3->4 Chưa
61 Pháp luật đại cương (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 3->4 Chưa
62 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Chưa
63 Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A113 | 3->4 Chưa
64 Tiếng Anh nâng cao 1 (8) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 3->4 Chưa
65 Công nghệ phần mềm (7) ThS.Lê Viết Trương K.A207 | 3->4 Chưa
66 Đại số tuyến tính (8) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A114 | 3->4 Chưa
67 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) ThS.Lê Thị Hải Vân K.A111 | 3->4 Chưa
68 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C205 | 3->4 Chưa
69 Tiếng Anh nâng cao 4 (1) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B102 | 3->4 Chưa