| 1 |
Lập trình Java (1)_TA |
PGS.TS.Huỳnh Công Pháp |
K.A103 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 2 |
Kiến trúc máy tính (1)_TA |
TS.Đặng Quang Hiển |
K.A212 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 3 |
Luật kinh doanh (5) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C205 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 4 |
Xác suất thống kê (14) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên |
K.A111 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 5 |
Tiếng Anh 2 (11) |
TS.Nguyễn Thị Bích Thủy |
K.B101 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 6 |
GDTC 1 (Điền kinh) (3) |
TS.Phạm Tuấn Hùng |
K.Sân điền kinh 1 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 7 |
GDTC 1 (Điền kinh) (4) |
TS.Phạm Tuấn Hùng |
K.Sân điền kinh 1 | 1->2 |
Chưa
|
|
| 8 |
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-7 |
ThS.Võ Ngọc Đạt |
K.A304 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 9 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-18 |
ThS.Võ Ngọc Đạt |
K.A304 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 10 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-12 |
ThS.Võ Ngọc Đạt |
K.A304 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 11 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-25 |
ThS.Võ Ngọc Đạt |
K.A304 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 12 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (2) |
TS.Phan Thị Lan Anh |
K.B102 | 1->3 |
Chưa
|
|
| 13 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-3 |
ThS.Dương Thị Mai Nga |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 |
Chưa
|
|
| 14 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-5 |
ThS.Dương Thị Mai Nga |
V.A103 (P. Đào tạo) | 1->4 |
Chưa
|
|
| 15 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) |
TS.Lê Thị Thu Nga |
K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 |
Chưa
|
|
| 16 |
Lập trình Java (12) |
TS.Nguyễn Thanh |
K.A313 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 17 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_TA |
TS.Hồ Văn Phi |
K.A312 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 18 |
Công nghệ web (1) |
ThS.Lương Khánh Tý |
K.A311 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 19 |
Thiết kế web (4) |
ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A303 | 1->4 |
Chưa
|
|
| 20 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-16 |
TS.Nguyễn Đức Hiển |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 |
Chưa
|
|
| 21 |
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-10 |
TS.Nguyễn Đức Hiển |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 |
Chưa
|
|
| 22 |
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-13 |
TS.Nguyễn Đức Hiển |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 |
Chưa
|
|
| 23 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-22 |
TS.Nguyễn Đức Hiển |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 |
Chưa
|
|
| 24 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (13) |
ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp |
K.B103 | 2->4 |
Chưa
|
|
| 25 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-18 |
TS.Nguyễn Đức Hiển |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 |
Chưa
|
|
| 26 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-36 |
TS.Nguyễn Đức Hiển |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 |
Chưa
|
|
| 27 |
Lập trình Java (1)_TA |
ThS.Hà Thị Minh Phương |
K.A103 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 28 |
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-2 |
ThS.Dương Thị Mai Nga |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 |
Chưa
|
|
| 29 |
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-3 |
ThS.Dương Thị Mai Nga |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 |
Chưa
|
|
| 30 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-3 |
ThS.Dương Thị Mai Nga |
K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 |
Chưa
|
|
| 31 |
Luật kinh doanh (4) |
ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C205 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 32 |
Xác suất thống kê (15) |
ThS.Hồ Thị Hồng Liên |
K.A111 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 33 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-15 |
ThS.Trần Thanh Liêm |
K.A206 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 34 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-21 |
ThS.Trần Thanh Liêm |
K.A206 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 35 |
Tiếng Anh 2 (12) |
TS.Nguyễn Thị Bích Thủy |
K.B101 | 3->4 |
Chưa
|
|
| 36 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-48 |
TS.Võ Duy Thanh |
K.A204 | 3->4 |
Chưa
|
|