Thứ tư (27-05-2026) - Tuần thứ 43

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Lập trình Java (1)_TA PGS.TS.Huỳnh Công Pháp K.A103 | 1->2 Chưa
2 Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.Đặng Quang Hiển K.A212 | 1->2 Chưa
3 Luật kinh doanh (5) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C205 | 1->2 Chưa
4 Xác suất thống kê (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 1->2 Chưa
5 Tiếng Anh 2 (11) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy K.B101 | 1->2 Chưa
6 GDTC 1 (Điền kinh) (3) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
7 GDTC 1 (Điền kinh) (4) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 1->2 Chưa
8 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-7 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
9 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-18 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
10 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-12 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
11 Đồ án tốt nghiệp (CN)-25 ThS.Võ Ngọc Đạt K.A304 | 1->3 Chưa
12 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (2) TS.Phan Thị Lan Anh K.B102 | 1->3 Chưa
13 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
14 Đồ án tốt nghiệp (CN)-5 ThS.Dương Thị Mai Nga V.A103 (P. Đào tạo) | 1->4 Chưa
15 FPGA và ứng dụng trong hệ thống nhúng (MIT) (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
16 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Lê Thị Thu Nga K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Chưa
17 Lập trình Java (12) TS.Nguyễn Thanh K.A313 | 1->4 Chưa
18 Trí tuệ nhân tạo trong An toàn thông tin (MIT) (1)_TA TS.Trần Thế Sơn | ThS.Bank Agribank K.A104 | 1->4 Chưa
19 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (11)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A312 | 1->4 Chưa
20 Công nghệ web (1) ThS.Lương Khánh Tý K.A311 | 1->4 Chưa
21 Thiết kế web (4) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A303 | 1->4 Chưa
22 Học sâu (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh Viện ESIT | 1->4 Chưa
23 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-16 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
24 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-10 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
25 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-13 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
26 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-22 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
27 Đồ án tốt nghiệp (KS)-20 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
28 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (13) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B103 | 2->4 Đã báo nghỉ
29 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-18 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
30 Đồ án tốt nghiệp (CN)-36 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
31 Lập trình Java (1)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A103 | 3->4 Chưa
32 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-2 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
33 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
34 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-3 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
35 Đồ án tốt nghiệp (KS)-4 ThS.Dương Thị Mai Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
36 Luật kinh doanh (4) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C205 | 3->4 Chưa
37 Xác suất thống kê (15) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A111 | 3->4 Chưa
38 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-15 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
39 Đồ án tốt nghiệp (CN)-21 ThS.Trần Thanh Liêm K.A206 | 3->4 Chưa
40 Tiếng Anh 2 (12) TS.Nguyễn Thị Bích Thủy K.B101 | 3->4 Chưa
41 Đồ án tốt nghiệp (CN)-48 TS.Võ Duy Thanh K.A204 | 3->4 Chưa
42 HỌC BÙ Lập trình di động (2) ThS.Ngô Lê Quân V.A212 | 1->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3) ThS.Bùi Trần Huân K.A113 | 6->7 Chưa
2 Đồ án cơ sở 3 (AI)-5 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
3 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-9 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
4 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-14 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
5 Đồ án tốt nghiệp (CN)-33 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
6 Đồ án tốt nghiệp (KS)-18 TS.Lê Tân K.A304 | 6->7 Chưa
7 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (10) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A112 | 6->7 Chưa
8 Đại số tuyến tính (2) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 6->7 Chưa
9 Tiếng Anh 2 (19) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 6->7 Chưa
10 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (9) TS.Nguyễn Văn Lợi | ThS.Phan Trọng Thanh K.B102 | 6->8 Chưa
11 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (14) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B103 | 6->8 Chưa
12 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (4) TS.Nguyễn Nhật Ân K.B107 | 6->8 Chưa
13 Robot di động (1) ThS.Bank Agribank | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 6->9 Chưa
14 FPGA và ứng dụng trong hệ thống nhúng (MIT) (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Đã báo nghỉ
15 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (10) ThS.Ngô Lê Quân K.A315 | 6->9 Chưa
16 Công nghệ web (2) ThS.Lương Khánh Tý K.A215 | 6->9 Chưa
17 Học sâu tăng cường (MIT) (1)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | ThS.Bank Agribank K.A104 | 6->9 Chưa
18 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-1 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
19 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-3 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
20 Đồ án tốt nghiệp (CN)-6 ThS.Hà Thị Minh Phương | ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
21 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2) ThS.Bùi Trần Huân K.A113 | 8->9 Chưa
22 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (11) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A112 | 8->9 Chưa
23 Đại số tuyến tính (3) ThS.Nguyễn Quốc Thịnh K.A211 | 8->9 Chưa
24 Tiếng Anh 2 (20) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 8->9 Chưa
25 GDTC 1 (Điền kinh) (5) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
26 GDTC 1 (Điền kinh) (6) TS.Phạm Tuấn Hùng K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
27 GDTC 2 (Pickeball) (3) ThS.Trần Minh Thế K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
28 GDTC 2 (Pickeball) (4) ThS.Trần Minh Thế K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
29 HỌC BÙ Lập trình di động (7) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 6->9 Chưa
30 HỌC BÙ Kế toán tài chính doanh nghiệp (1) ThS.Vũ Thị Tuyết Mai K.A110 | 6->7 Chưa
31 HỌC BÙ Vi điều khiển (10)_TA TS.Vương Công Đạt D1.107 | 6->9 Chưa
32 HỌC BÙ Vi điều khiển (11) TS.Dương Ngọc Pháp | ThS.Bank Agribank K.A214 | 6->9 Chưa