Thứ bảy (30-05-2026) - Tuần thứ 43

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Kỹ thuật mạch điện tử (2) TS.Dương Hữu Ái | CN.Lê Trịnh Linh Dương K.A103 | 6->9 Chưa
2 Kỹ thuật mạch điện tử (3) ThS.Hồ Anh Trang K.A110 | 6->9 Chưa
3 Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(1) TS.Đặng Quang Hiển K.B306 | 7->9 Chưa
4 HỌC BÙ Lập trình Java (4) TS.Lê Tân K.A215 | 6->9 Chưa
5 HỌC BÙ Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Lê Thị Thu Nga K.A105 (P. tiếng Hàn) | 7->10 Chưa
6 HỌC BÙ Mạng máy tính (15)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Xuân Pha K.B106 | 6->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Đồ án cơ sở 3 (AI)-7 TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A310 | 1->2 Chưa
2 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-12 TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A310 | 1->2 Chưa
3 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-18 TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A310 | 1->2 Chưa
4 Đồ án tốt nghiệp (CN)-40 TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A310 | 1->2 Chưa
5 Đồ án tốt nghiệp (KS)-23 TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A310 | 1->2 Chưa
6 GDTC 2 (Bóng chuyền) (5) ThS.Nguyễn Văn Thắng K. Sân bóng chuyền | 1->2 Chưa
7 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA-test ThS.GV Test1 | ThS.GV Test2 K.A101 | 1->2 Chưa
8 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-9 TS.Lý Quỳnh Trân K.A202 | 1->3 Chưa
9 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-12 TS.Lý Quỳnh Trân K.A202 | 1->3 Chưa
10 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-21 TS.Lý Quỳnh Trân K.A202 | 1->3 Chưa
11 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_5 TS.Phan Thị Lan Anh K.A210 | 2->3 Chưa
12 Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(5) TS.Phan Thị Lan Anh K.A210 | 2->3 Chưa
13 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_6 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A312 | 2->4 Chưa
14 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_5 ThS.Phan Thị Quỳnh Hương V.A312 | 2->4 Chưa
15 Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(6) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương K.A309 | 2->4 Chưa
16 HỌC BÙ Mạng máy tính (6) ThS.Ninh Khánh Chi | KS.Lê Thị Khánh Dung K.A107 | 2->5 Chưa
17 HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (19) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 1->2 Chưa
18 HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (18) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 3->4 Chưa
19 HỌC BÙ Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (6) TS.Lê Thị Thu Nga K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Chưa
20 HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Chưa
21 HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (4) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Chưa