Thứ hai (31-03-2025) - Tuần thứ 367:16:49

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (7) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B101 | 6->7 Rồi
2 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_2 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
3 Đồ án tốt nghiệp (IT) - 10C(1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
4 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Rồi
5 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (5) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Rồi
6 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (4) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 4 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 6->7 Rồi
8 Toán rời rạc (6) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A112 | 6->7 Chưa
9 Công nghệ phần mềm (5) ThS.Lê Viết Trương K.A213 | 6->7 Rồi
10 Xác suất thống kê (11) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 6->7 Rồi
11 Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (2) TS.Trần Thiện Vũ K.A214 | 6->7 Rồi
12 Toán rời rạc (11) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A111 | 6->7 Rồi
13 Quản trị thương hiệu (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A114 | 6->7 Rồi
14 Chuyên đề 2 (IT) (10)_DA,MC_Giải phẫu tạo hình ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A212 | 6->7 Rồi
15 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A302 | 6->7 Chưa
16 Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 6->7 Rồi
17 Tiếng anh nâng cao 1 (7) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.A312 | 6->7 Rồi
18 Quản trị nguyên vật liệu (1) ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy K.A113 | 6->7 Rồi
19 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B107 | 6->8 Chưa
20 Kinh tế vĩ mô (7) ThS.Đào Thị Thu Hường K.A303 | 6->8 Rồi
21 Quản trị nguồn nhân lực (4) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương V.A206 | 6->8 Rồi
22 Bảo mật và an toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A214 | 6->8 Rồi
23 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 TS.Nguyễn Hà Huy Cường V.A103 (P. Đào tạo) | 6->8 Chưa
24 Triết học Mác - Lênin (8) ThS.Trần Văn Thái K.C204 | 6->8 Rồi
25 Lập trình mạng (1) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.A101 | 6->8 Rồi
26 Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (4) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A405 | 6->8 Rồi
27 Marketing căn bản (2)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A305 | 6->8 Rồi
28 Quản trị học (5) ThS.Trần Ngọc Phương Thảo K.A307 | 6->8 Rồi
29 Đồ họa xử lý ảnh (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc | CN.Nguyễn Văn Hồng Phúc K.B301 | 6->8 Rồi
30 Phân tích và thiết kế giải thuật (4) TS.Hồ Văn Phi K.A205 | 6->8 Rồi
31 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) TS.Nguyễn Văn Lợi K.A211 | 6->8 Rồi
32 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE)_GCE,CE,GIC (1) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.B103 | 6->8 Rồi
33 Đồ án chuyên ngành 1 (MC,DA)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A302 | 6->8 Chưa
34 Quản trị quan hệ khách hàng (1) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A209 | 6->8 Rồi
35 Mạng máy tính (16)_IM TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh K.A215 | 6->8 Rồi
36 Kinh doanh quốc tế (1) TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A302 | 6->8 Rồi
37 Nguyên lý kế toán (1) TS.Nguyễn Thị Thu Đến | ThS.Nguyễn Văn Tân K.A103 | 6->8 Chưa
38 Tiếng Nhật 1 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 (P. tiếng Nhật) | 6->8 Chưa
39 Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên V.A301 | 6->8 Rồi
40 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển | KS.Hoàng Vũ Dạ Quỳnh K.A207 | 6->9 Rồi
41 Thiết kế web (4) TS.Nguyễn Văn Bình K.B302 | 6->9 Rồi
42 Đồ án chuyên ngành 1CE(2) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
43 Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_4 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
44 Đồ án cơ sở 1CE(1C)_8 TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
45 Nhập môn ngành và kỹ năng mềm CE-2C(1) TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->9 Chưa
46 Mạng máy tính (3)_TA TS.Hoàng Hữu Đức | ThS.Phan Trọng Thanh V.A402 | 6->9 Rồi
47 Lập trình Java (5) ThS.Lê Thành Công K.B304 | 6->9 Rồi
48 Vi điều khiển (15) ThS.Trần Thị Trà Vinh V.A304 | 6->9 Chưa
49 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (8) ThS.Ngô Lê Quân K.A301 | 6->9 Rồi
50 Mạng máy tính (7) ThS.Ninh Khánh Chi | ThS.Nguyễn Văn Sang V.A403 | 6->9 Rồi
51 Vi điều khiển (9)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A303 | 6->9 Rồi
52 Thiết kế hình hiệu (TV intro) (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp V.A210 | 6->9 Rồi
53 Học máy (2) TS.Nguyễn Sĩ Thìn V.A401 | 6->9 Rồi
54 Thiết kế web (11) ThS.Lương Khánh Tý K.B303 | 6->9 Chưa
55 Tiếng Anh 1 (1) TS.Lê Mai Anh K.B106 | 6->9 Rồi
56 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (6) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy | KS.Phạm Hòa Bình K.B308 | 6->9 Rồi
57 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân V.A211 | 6->9 Rồi
58 Đồ án cơ sở 1 (DA,MT)_3 ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 6->9 Chưa
59 Đồ án chuyên ngành 3 (GIT, SE)-15 TS.Nguyễn Quang Vũ V.A103 (P. Đào tạo) | 7->8 Chưa
60 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-15 TS.Nguyễn Quang Vũ V.A103 (P. Đào tạo) | 7->8 Chưa
61 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_34 TS.Nguyễn Quang Vũ V.A103 (P. Đào tạo) | 7->8 Chưa
62 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-19 TS.Nguyễn Quang Vũ V.A103 (P. Đào tạo) | 7->8 Chưa
63 Đồ án tốt nghiệp (IT)-19 TS.Nguyễn Quang Vũ V.A103 (P. Đào tạo) | 7->8 Chưa
64 Tiếng Anh 2 (8) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B101 | 8->9 Rồi
65 Tư tưởng Hồ Chí Minh (5) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Rồi
66 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Rồi
67 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Chưa
68 Tiếng Anh nâng cao 4 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B102 | 8->9 Rồi
69 Toán rời rạc (5) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A112 | 8->9 Chưa
70 Công nghệ phần mềm (6) ThS.Lê Viết Trương K.A213 | 8->9 Rồi
71 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A110 | 8->9 Rồi
72 Quản trị vận hành và nhà máy thông minh (1) TS.Trần Thiện Vũ K.A214 | 8->9 Rồi
73 Toán rời rạc (12) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A111 | 8->9 Rồi
74 Chuyên đề 2 (IT) (9)_DA,MC_Giải phẫu tạo hình ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A212 | 8->9 Rồi
75 Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 8->9 Rồi
76 GDTC 4 (Bóng rổ) -03 ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
77 GDTC 4 (Bóng rổ) -04 ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
78 GDTC 4 (Nhịp điệu) -01 ThS.Trần Thị Vi Vân Tầng 2 (Trung tâm sinh viên) | 8->9 Chưa
79 GDTC 4 (Nhịp điệu) -02 ThS.Trần Thị Vi Vân Tầng 2 (Trung tâm sinh viên) | 8->9 Chưa
80 Quản trị nguyên vật liệu (2) ThS.Nguyễn Ngọc Thảo Vy K.A113 | 8->9 Rồi
81 GDTC 2 (Cầu lông) -01 ThS.Phạm Nhật Trường K.T3-TTSV.1 | 8->9 Chưa
82 GDTC 2 (Cầu lông) -02 ThS.Phạm Nhật Trường K.T3TTSV.CL1 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Automat và ngôn ngữ hình thức (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A113 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh 2 (5) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B101 | 1->2 Rồi
3 Đồ án chuyên ngành 3 (GIT, SE)-11 TS.Huỳnh Ngọc Thọ V.A205 (P. Hiệu phó) | 1->2 Chưa
4 Nguyên lý hệ điều hành (3) ThS.Trần Thu Thủy K.A114 | 1->2 Rồi
5 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A110 | 1->2 Rồi
6 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A111 | 1->2 Rồi
7 Tư tưởng Hồ Chí Minh (4) TS.Dương Thị Phượng K.C206 | 1->2 Rồi
8 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-5 ThS.Lê Thành Công K.B303 | 1->2 Chưa
9 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.Lê Thành Công K.B303 | 1->2 Chưa
10 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_11 ThS.Lê Thành Công K.B303 | 1->2 Chưa
11 Đồ án cơ sở 1 (ITe)_3 ThS.Lê Thành Công K.B303 | 1->2 Chưa
12 Đồ án chuyên ngành 2 (IT) - 1 ThS.Lê Thành Công K.B303 | 1->2 Chưa
13 Thực tập tốt nghiệp (IT) - 3 ThS.Lê Thành Công K.B303 | 1->2 Chưa
14 Đồ án tốt nghiệp (IT)-8 ThS.Lê Thành Công K.A210 | 1->2 Chưa
15 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 1->2 Rồi
16 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 1->2 Rồi
17 Chuyên đề 1 (IT) (10)_JIT_Phân tích dữ liệu TS.Hồ Văn Phi K.C205 | 1->2 Rồi
18 Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A312 | 1->2 Rồi
19 Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Rồi
20 Đại số tuyến tính (2) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 1->2 Rồi
21 Toán rời rạc (2)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A214 | 1->2 Rồi
22 GDTC 4 (Bóng rổ) -01 ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
23 GDTC 4 (Bóng rổ) -02 ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 1->2 Chưa
24 Tiếng Anh 2 (11) ThS.Hồ Phạm Xuân Phương K.B102 | 1->2 Chưa
25 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-1 KS.Hoàng Vũ Dạ Quỳnh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->2 Chưa
26 Chuyên đề 1 (BA) (1)_EF_Tiền số và công nghệ blockchain ThS.Lương Thủy Tiên K.A215 | 1->2 Rồi
27 GDTC 4 (Cầu lông) -01 ThS.Cao Đức Anh K.T3-TTSV.1 | 1->2 Chưa
28 GDTC 4 (Cầu lông) -02 ThS.Cao Đức Anh K.T3-TTSV.1 | 1->2 Chưa
29 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) ThS.Mai Lam K.A212 | 1->3 Rồi
30 Marketing căn bản (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.A103 | 1->3 Rồi
31 Chuyên đề 1 (BA) (4)_ET_Du lịch Thông minh ThS.Đào Thị Thu Hường | ThS.Trần Ngọc Phương Thảo V.A301 | 1->3 Rồi
32 Điện toán đám mây (4)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A211 | 1->3 Rồi
33 Kế toán quản trị (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu V.A209 | 1->3 Rồi
34 Triết học Mác - Lênin (9) ThS.Trần Văn Thái V.A304 | 1->3 Rồi
35 Kinh tế vĩ mô (3)_TA TS.Lê Thị Minh Đức K.A101 | 1->3 Rồi
36 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân V.A212 | 1->3 Rồi
37 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (9) TS.Lý Quỳnh Trân K.A213 | 1->3 Chưa
38 Xử lý ảnh cơ bản (3) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc | CN.Nguyễn Văn Hồng Phúc V.A405 | 1->3 Rồi
39 Marketing căn bản (4) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A207 | 1->3 Rồi
40 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8) TS.Trần Thiện Vũ K.A211 | 1->3 Rồi
41 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE)_GCE,CE,GIC (2) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.B107 | 1->3 Rồi
42 Quản trị nguồn nhân lực (8) TS.Nguyễn Thanh Hoài V.A206 | 1->3 Rồi
43 Quản trị quan hệ khách hàng (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà V.A302 | 1->3 Rồi
44 Kinh doanh quốc tế (2) TS.Võ Thị Thanh Thảo V.A207 | 1->3 Rồi
45 Tiếng Nhật 4 (1) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A201 (P. tiếng Nhật) | 1->3 Chưa
46 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) ThS.Lê Thị Thanh K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->3 Rồi
47 Tiếng Anh 2 (22) TS.Nguyễn Thị Thu Hướng K.B103 | 1->3 Chưa
48 Lập trình Java (10)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A107 | 1->4 Rồi
49 Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA TS.Dương Ngọc Pháp V.A214 | 1->4 Rồi
50 Mạng máy tính (4)_TA TS.Hoàng Hữu Đức | ThS.Phan Trọng Thanh K.B305 | 1->4 Rồi
51 Đồ án chuyên ngành 3 (GIT, SE)-13 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
52 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-5 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
53 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-9 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
54 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-21 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
55 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_31 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
56 Đồ án cơ sở 1 (ITe)_16 TS.Lê Thị Thu Nga K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 1->4 Chưa
57 Lập trình Java (14) ThS.Lê Thành Công K.B302 | 1->4 Rồi
58 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.B304 | 1->4 Rồi
59 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-15 ThS.Võ Ngọc Đạt K.B307 | 1->4 Chưa
60 Mạng máy tính (6) ThS.Ninh Khánh Chi | ThS.Nguyễn Văn Sang K.B306 | 1->4 Rồi
61 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-17 TS.Lý Quỳnh Trân V.A313 | 1->4 Chưa
62 Vi điều khiển (10) TS.Phan Thị Lan Anh K.B307 | 1->4 Rồi
63 Biên tập phim kỹ thuật số (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS.Phạm Hòa Bình V.A210 | 1->4 Rồi
64 Lập trình web nâng cao (1) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A402 | 1->4 Rồi
65 Công nghệ web (2)_TA TS.Trần Văn Đại K.B303 | 1->4 Rồi
66 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn V.A401 | 1->4 Rồi
67 Thiết kế web (12) ThS.Lương Khánh Tý K.B301 | 1->4 Rồi
68 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (3) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.B308 | 1->4 Rồi
69 Đồ án cơ sở 3IT(1C)_1 TS.Huỳnh Ngọc Thọ V.A205 (P. Hiệu phó) | 2->3 Chưa
70 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-12 TS.Huỳnh Ngọc Thọ V.A205 (P. Hiệu phó) | 2->3 Chưa
71 Automat và ngôn ngữ hình thức (4) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A113 | 3->4 Rồi
72 Tiếng Anh 2 (6) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B101 | 3->4 Rồi
73 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_29 TS.Huỳnh Ngọc Thọ V.A205 (P. Hiệu phó) | 3->4 Chưa
74 Đồ án tốt nghiệp (IT)-15 TS.Huỳnh Ngọc Thọ V.A205 (P. Hiệu phó) | 3->4 Chưa
75 Đồ án chuyên ngành 3 (GIT, SE)-5 ThS.Mai Lam V.A212 | 3->4 Chưa
76 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-5 ThS.Mai Lam V.A212 | 3->4 Chưa
77 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-3 ThS.Mai Lam V.A212 | 3->4 Chưa
78 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_14 ThS.Mai Lam V.A212 | 3->4 Chưa
79 Đồ án cơ sở 1 (ITe)_5 ThS.Mai Lam V.A212 | 3->4 Chưa
80 Nguyên lý hệ điều hành (4) ThS.Trần Thu Thủy K.A114 | 3->4 Rồi
81 Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_4 ThS.Trần Thu Thủy K.A104 | 3->4 Chưa
82 Đồ án cơ sở 3IT(1C)_7 ThS.Trần Thu Thủy K.A104 | 3->4 Chưa
83 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2)_TA PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình K.A110 | 3->4 Rồi
84 Công nghệ phần mềm (2)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A111 | 3->4 Rồi
85 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C105 | 3->4 Rồi
86 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 3->4 Rồi
87 Đồ án chuyên ngành 3 (GIT, SE)-12 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Rồi
88 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-4 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Rồi
89 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-13 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Rồi
90 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-8 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Chưa
91 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_30 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Rồi
92 Đồ án cơ sở 1 (ITe)_15 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Rồi
93 Đồ án tốt nghiệp (IT)-16 TS.Lê Tân V.A212 | 3->4 Chưa
94 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 3->4 Rồi
95 Toán rời rạc (10) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.C205 | 3->4 Rồi
96 Phân tích dữ liệu lớn trong tài chính (1) TS.Hồ Văn Phi K.A205 | 3->4 Rồi
97 Chuyên đề 2 (IT) (8)_DA,MC_Giải phẫu tạo hình ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A312 | 3->4 Rồi
98 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-3 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.A302 | 3->4 Chưa
99 Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Rồi
100 Đại số tuyến tính (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 3->4 Rồi
101 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A214 | 3->4 Rồi
102 Tiếng Anh 2 (12) ThS.Hồ Phạm Xuân Phương K.B102 | 3->4 Chưa
103 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-1 KS.Hoàng Vũ Dạ Quỳnh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa