1
Chuyên đề 2 (IT) (2)_Low code, No code & Automation
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
K.A111 | 1->2
X
Link học
2
Đồ án tốt nghiệp (CNCE)-5C(1)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
| 1->2
X
3
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(10)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
| 1->2
X
4
Đồ án tốt nghiệp (ITCN)_5C(1)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
| 1->2
X
5
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (19)
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A204 | 1->2
X
6
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (47)
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A204 | 1->2
X
7
Chuyên đề 3 (IT)_NS (1)_Tấn công và phòng thủ ứng dụng Web
ThS. Lê Tự Việt Thắng
K.A113 | 1->2
X
8
Quản trị trải nghiệm khách hàng (1)
TS. Nguyễn Thanh Hoài | ThS. Bank Agribank
K.C203 | 1->3
Rồi
9
Tiếng Nhật 2 (2)
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.B110 | 1->3
X
10
Chuyên đề 3 (IT) (2)_Practical UX
TS. Đinh Thị Đông Phương
K.A110 | 1->3
X
11
Tiếng anh 2 (A2.2) (5)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 1->4
Rồi
12
Lập trình Python cho hệ thống nhúng (1)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank
K.D2.104 | 1->4
Rồi
13
Lập trình cơ bản (17)_Olympic TH_TA
TS. Nguyễn Quang Vũ | KS. Đoàn Nguyễn Thành Lương
D2-301 | 1->4
X
14
Lập trình Python (BA) (2)
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt
K.B202 | 1->4
Rồi
15
Thanh toán điện tử (2)
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | ThS. Bank Agribank
K.C202 | 1->4
Rồi
16
Thiết kế VLSI (2)
ThS. Hồ Anh Trang | ThS. Bank Agribank
K.D2.102 | 1->4
Rồi
17
Quản lý chất lượng dự án (1)
ThS. Đoàn Xuân Bích
K.A114 | 1->4
Rồi
18
Tiếng anh 2 (A2.2) (3)
ThS. Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh
K.B101 | 1->4
Rồi
19
Tiếng anh 2 (A2.2) (8)
ThS. Đỗ Uyên Hà | ThS. Bank Agribank
K.B103 | 1->4
Rồi
20
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (10)
ThS. Lê Viết Trương
| 2->3
X
21
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(13)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A106 | 2->3
X
22
Chuyên đề 2 (IT) (3)_Low code, No code & Automation
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
K.A111 | 3->4
X
Link học
23
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (24)
ThS. Trần Thanh Liêm
V.A210 | 3->4
X
24
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(12)
ThS. Nguyễn Xuân Tiến
V.B402 | 3->4
X
25
Đồ án cơ sở 4IT-1C(5)
ThS. Nguyễn Xuân Tiến
V.B402 | 3->4
X
26
Chuyên đề 3 (IT)_NS (2)_Tấn công và phòng thủ ứng dụng Web
ThS. Lê Tự Việt Thắng
K.A113 | 3->4
X
27
HỌC BÙ Hành vi người tiêu dùng (1)_TA
TS. Nguyễn Thanh Hoài
| 4->5
X
28
HỌC BÙ Chủ nghĩa xã hội khoa học (5)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C204 | 1->2
Rồi
29
HỌC BÙ Chủ nghĩa xã hội khoa học (4)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C105 | 3->4
Rồi
30
HỌC BÙ Tiếng Anh 1 (A2.1) (15)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B208 | 1->4
X
31
HỌC BÙ Triết học Mác - Lênin (6)
ThS. Trần Văn Thái
K.C205 | 1->4
Rồi
32
HỌC BÙ Công nghệ và lập trình web (BA) (1)
ThS. Võ Ngọc Đạt
K.A101 | 1->3
Rồi
33
HỌC BÙ Kiến trúc máy tính (4)
ThS. Trần Thu Thủy
K.A215 | 7->10
Rồi