1
Tiếng Anh 2 (9)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B101 | 1->2
Rồi
2
Luật kinh doanh (2)
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
K.A110 | 1->2
Rồi
3
Thực tập tốt nghiệp (42)
TS. Nguyễn Hà Huy Cường
V.A312 | 1->2
X
4
Pháp luật đại cương (1)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C106 | 1->2
Rồi
5
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 1->2
Rồi
6
Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA
TS. Vương Công Đạt
K.A113 | 1->2
Rồi
7
Tiếng Anh nâng cao 1 (7)
ThS. Lê Thị Kim Tuyến
K.B103 | 1->2
Đã báo nghỉ
Link học
8
Công nghệ phần mềm (8)
ThS. Lê Viết Trương
K.A207 | 1->2
Rồi
9
Đại số tuyến tính (4)
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
K.A114 | 1->2
Rồi
10
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8)
ThS. Lê Thị Hải Vân
K.A111 | 1->2
Rồi
11
Chủ nghĩa xã hội khoa học (3)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 1->2
Rồi
12
Tiếng Anh nâng cao 4 (2)
TS. Trần Thị Thùy Liên
K.B102 | 1->2
Rồi
13
Xử lý tín hiệu số (1)
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.A313 | 1->2
Rồi
14
Thiết kế nhân vật 2 chiều (1)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->3
X
15
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2)
ThS. Mai Lam | ThS. Phan Trọng Thanh
K.B106 | 1->3
Rồi
16
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA
TS. Hoàng Hữu Đức
V.A403 | 1->3
Rồi
17
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_4
TS. Nguyễn Hà Huy Cường
V.A314 | 1->3
X
18
Đồ họa xử lý ảnh (1)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
K.A212 | 1->3
Rồi
19
Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1)
ThS. Lương Khánh Tý
V.A206 | 1->3
Rồi
20
Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | TS. Trần Thiện Vũ
K.A112 | 1->3
Rồi
21
Hình họa 2 (2)
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
K.C107 | 1->3
Rồi
22
Phân tích và thiết kế giải thuật (2)
ThS. Phạm Tuấn Anh
V.A402 | 1->3
X
23
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10)
TS. Đặng Đại Thọ | ThS. Nguyễn Đăng Ý
K.B107 | 1->3
Rồi
24
Cơ sở lập trình (BA) (1)
ThS. Trần Thanh Liêm
V.A316 | 1->3
Rồi
25
Tiếng Nhật 3 (1)
CN. Đoàn Thanh Trầm
K.A205 | 1->3
X
26
Tiếng Nhật 1 (2)
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 1->3
X
27
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
28
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9)
ThS. Dương Thị Mai Nga
K.A105 | 1->4
Rồi
29
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A315 | 1->4
Đã báo nghỉ
30
Quản trị nguồn nhân lực (1)
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
V.A302 | 1->4
Rồi
31
Mạng máy tính (11)
ThS. Trần Thu Thủy
V.A209 | 1->4
Rồi
Link học
32
An toàn điện toán đám mây (1)
TS. Nguyễn Hà Huy Cường
V.A309 | 1->4
X
33
Nguyên lý kế toán (5)
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
K.A101 | 1->4
Rồi
34
Triết học Mác - Lênin (2)
ThS. Trần Văn Thái
K.C206 | 1->4
Rồi
35
Lập trình Java (7)
TS. Nguyễn Thanh
K.A213 | 1->4
Rồi
36
Điện tử ứng dụng (3)
TS. Dương Hữu Ái
V.A405 | 1->4
Rồi
37
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13)
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm
K.A211 | 1->4
Rồi
38
Mạng máy tính (3)
ThS. Lê Kim Trọng | ThS. Nguyễn Văn Sang
V.A207 | 1->4
Rồi
39
Tổ chức sự kiện du lịch (1)
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm
K.A303 | 1->4
X
40
Lập trình di động (12)
ThS. Ngô Lê Quân
V.A401 | 1->4
Rồi
41
Thống kê kinh doanh (2)
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
V.A304 | 1->4
Rồi
42
Vi điều khiển (5)_TA
TS. Phan Thị Lan Anh
V.A311 | 1->4
Rồi
43
Đồ họa 3D (1)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS. Phạm Hòa Bình
V.A210 | 1->4
Rồi
44
Thiết kế web (9)_TA
TS. Trần Văn Đại
K.A215 | 1->4
Rồi
45
Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A312 | 1->4
X
46
Lập trình di động (4)
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A214 | 1->4
Rồi
47
Kinh doanh quốc tế (2)
TS. Võ Thị Thanh Thảo
V.A301 | 1->4
Rồi
48
Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1)
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
V.A303 | 1->4
Đã báo nghỉ
49
Kỹ thuật mạch điện tử (1)
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến | ĐH. Trần Văn Vũ
K.A103 | 1->4
X
50
Kinh tế vĩ mô (6)
TS. Phan Văn Thành
K.A214 | 1->4
Rồi
51
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-11
ThS. Trần Đình Sơn
| 2->4
Rồi
52
Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1)
GS. Mizuhito Ogawa | TS. Trần Thế Sơn
K.A307 | 2->4
X
53
Tiếng Anh 2 (10)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B101 | 3->4
X
54
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-8
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
55
Luật kinh doanh (3)
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
K.A110 | 3->4
X
56
Pháp luật đại cương (2)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C106 | 3->4
X
57
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 3->4
X
58
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-9
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm
K.A104 | 3->4
X
59
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-11
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm
K.A104 | 3->4
X
60
Đồ án tốt nghiệp (CN)-15
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm
K.A104 | 3->4
X
61
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA
TS. Vương Công Đạt
K.A113 | 3->4
X
62
Tiếng Anh nâng cao 1 (8)
ThS. Lê Thị Kim Tuyến
K.B103 | 3->4
Đã báo nghỉ
Link học
63
Công nghệ phần mềm (7)
ThS. Lê Viết Trương
K.A207 | 3->4
X
64
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-6
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
V.A210 | 3->4
X
65
Đại số tuyến tính (8)
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
K.A114 | 3->4
X
66
Thực tập tốt nghiệp (12)
ThS. Lương Khánh Tý
| 3->4
X
67
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-6
ThS. Lương Khánh Tý
K.A310 | 3->4
X
68
Đồ án cơ sở 2 (10)
ThS. Lương Khánh Tý
K.A310 | 3->4
X
69
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-5
ThS. Lương Khánh Tý
K.A310 | 3->4
X
70
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-5
ThS. Lương Khánh Tý
K.A310 | 3->4
X
71
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-6
ThS. Lương Khánh Tý
K.A310 | 3->4
X
72
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-6
ThS. Lương Khánh Tý
K.A310 | 3->4
X
73
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-5
ThS. Lương Khánh Tý
| 3->4
X
74
Đồ án tốt nghiệp (CN)-10
ThS. Lương Khánh Tý
| 3->4
X
75
Đồ án tốt nghiệp (KS)-8
ThS. Lương Khánh Tý
K.A104 | 3->4
X
76
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4)
ThS. Lê Thị Hải Vân
K.A111 | 3->4
X
77
Thực tập tốt nghiệp (20)
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
| 3->4
X
78
Đồ án tốt nghiệp (CN)-17
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
| 3->4
X
79
Chủ nghĩa xã hội khoa học (4)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 3->4
X
80
Tiếng Anh nâng cao 4 (1)
TS. Trần Thị Thùy Liên
K.B102 | 3->4
X
81
HỌC BÙ Thiết kế UX/UI (2)
TS. Lý Quỳnh Trân
V.A211 | 3->5
X
Link học
82
HỌC BÙ Thiết kế UX/UI (1)_TA
TS. Lý Quỳnh Trân
V.A206 | 1->2
Rồi
Link học