| 1 |
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-4 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->10 |
X
|
|
| 2 |
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-2 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->10 |
X
|
|
| 3 |
Đồ án tốt nghiệp(IT)_10C(4) |
ThS. Trần Thu Thủy |
V.A211 | 6->7 |
X
|
|
| 4 |
Thực tập tốt nghiệp (17) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A104 | 6->7 |
X
|
|
| 5 |
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-8 |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A310 | 6->7 |
X
|
|
| 6 |
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-9 |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A310 | 6->7 |
X
|
|
| 7 |
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8 |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A310 | 6->7 |
X
|
|
| 8 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10 |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
| 6->7 |
X
|
|
| 9 |
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-9 |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A210 | 6->7 |
X
|
|
| 10 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-13 |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A210 | 6->7 |
X
|
|
| 11 |
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-2 |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
| 6->7 |
X
|
|
| 12 |
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-2 |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
| 6->7 |
X
|
|
| 13 |
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-3 |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
| 6->7 |
X
|
|
| 14 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17 |
ThS. Trịnh Trung Hải |
K.A304 | 6->7 |
X
|
|
| 15 |
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9 |
ThS. Nguyễn Đăng Ý |
| 6->8 |
X
|
|
| 16 |
Tiếng Nhật 1 (1) |
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 6->8 |
X
|
|
| 17 |
Thực tập tốt nghiệp (9) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.A104 | 6->9 |
X
|
|
| 18 |
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-3 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->9 |
X
|
|
| 19 |
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-2 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->9 |
X
|
|
| 20 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-4 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->9 |
X
|
|
| 21 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-7 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->9 |
X
|
|
| 22 |
Đồ án tốt nghiệp (KS)-5 |
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->9 |
X
|
|
| 23 |
Thực tập tốt nghiệp (1) |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp |
| 8->9 |
X
|
|
| 24 |
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-1 |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp |
| 8->9 |
X
|
|
| 25 |
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-1 |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp |
| 8->9 |
X
|
|
| 26 |
Đồ án tốt nghiệp (CN)-1 |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp |
| 8->9 |
X
|
|