| 1 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (6) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C105 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 2 |
Học máy (NS) (2) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp | ThS. Bank Agribank |
K.A313 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 3 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 4 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (11) |
TS. Trần Thị Thùy Liên | ThS. Bank Agribank |
K.B106 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 5 |
Kho dữ liệu (3)_TA |
ThS. Mai Lam |
V.A403 | 1->3 |
X
|
|
| 6 |
An toàn và bảo mật trong TMĐT (1)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
K.A213 | 1->3 |
X
|
|
| 7 |
Điện toán đám mây (3)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức | KS. Lê Thị Khánh Dung |
V.A401 | 1->3 |
X
|
|
| 8 |
Chuyên đề 1 (BA)_DM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA |
TS. Nguyễn Thị Kiều Trang |
K.A111 | 1->3 |
X
|
|
| 9 |
Thiết kế Logo_Khóa 23 (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Bank Agribank |
V.A210 | 1->3 |
X
|
|
| 10 |
Kho dữ liệu (1)_TA |
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank |
V.A402 | 1->3 |
X
|
|
| 11 |
Thiết kế website (BA) (1) |
ThS. Lương Khánh Tý |
V.A209 | 1->3 |
X
|
|
| 12 |
Khởi sự kinh doanh (8) |
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh |
V.A301 | 1->3 |
X
|
|
| 13 |
Thu mua điện tử (2) |
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu |
V.A304 | 1->3 |
X
|
|
| 14 |
Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) |
ThS. Trần Thị Hạ Quyên |
V.A212 | 1->3 |
X
|
|
| 15 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (7) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.A104 | 1->3 |
X
|
|
| 16 |
Thực tập thực tế (6) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.A104 | 1->3 |
X
|
|
| 17 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (8) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.A104 | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Linux và phần mềm nguồn mở (2)_TA |
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh |
K.A214 | 1->3 |
X
|
|
| 19 |
Tiếng Nhật 2 (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 20 |
Lập trình hệ thống (4) |
TS. Nguyễn Nhật Ân |
V.A405 | 1->3 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 21 |
Thiết kế VLSI (3)_TA |
TS. Dương Ngọc Pháp |
V.A309 | 1->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 22 |
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA |
ThS. Đặng Thị Thanh Minh |
V.A206 | 1->4 |
X
|
|
| 23 |
Triết học Mác - Lênin (9) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C204 | 1->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 24 |
Lập trình Python (2) |
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt | ThS. Bank Agribank |
K.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 25 |
Nghiên cứu marketing (2) |
ThS. Trần Phạm Huyền Trang |
V.A303 | 1->4 |
X
|
|
| 26 |
Trí tuệ nhân tạo (9) |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A205 | 1->4 |
X
|
|
| 27 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (4) |
ThS. Đỗ Công Đức |
K.B304 | 2->3 |
X
|
|
| 28 |
Thực tập thực tế (3) |
ThS. Đỗ Công Đức |
K.B304 | 2->3 |
X
|
|
| 29 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (5) |
ThS. Đỗ Công Đức |
K.B304 | 2->3 |
X
|
|
| 30 |
Chuyên đề 4 (IT) (2)_Kiểm thử tự động |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
K.A313 | 3->4 |
X
|
|
| 31 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C105 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 32 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (6) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | ThS. Bank Agribank |
K.C106 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 33 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (13) |
TS. Trần Thị Thùy Liên | ThS. Bank Agribank |
K.B106 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 34 |
Lập trình mạng (1)_TA |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp |
K.A101 | 3->5 |
X
|
|