Thứ ba (03-11-2026) - Tuần thứ 13

Lịch thi hôm nay 03-11-2026

STT Tên Học phần Chi tiết suất thi
1 Bảo vệ Thực tập doanh nghiệp IT (3TC)
HỘI ĐỒNG 1
2 Bảo vệ Thực tập doanh nghiệp IT (3TC)
HỘI ĐỒNG 2
3 Bảo vệ Thực tập doanh nghiệp IT (1TC)
HỘI ĐỒNG 1
4 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 1A
5 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 1B
6 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 1C
7 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 2B
8 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 2A
9 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 2C
10 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 3A
11 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 3B
12 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 3C
13 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 4A
14 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 4B
15 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 4C
16 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 5A
17 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 5B
18 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 5C
19 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 6A
20 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 6B
21 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 6C
22 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 7A
23 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 7B
24 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 7C
25 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 8B
26 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 8A
27 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 8C
28 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 9A
29 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 9B
30 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 9C
31 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 11A
32 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 11B
33 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 11C
34 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 11D
35 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 11E
36 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 12A
37 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 12B
38 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 12C
39 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 12D
40 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN KS
Hội đồng 12E
41 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN CN
Hội đồng 10A
42 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN CN
Hội đồng 10B
43 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN CN
Hội đồng 10C
44 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN CN
Hội đồng 12E (cử nhân)
45 Bảo vệ Thẩm định tên đề tài DATN CN
Hội đồng 11E (cử nhân)

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Đề án 2 -7 ThS.
Bùi Trần
Huân
K.A210
|
6->7
X
Đạo đức trong kinh doanh (7) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A111
|
6->7
Rồi
Pháp luật đại cương (11) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
6->7
Rồi
Lập trình hướng đối tượng (6) ThS.
Lê Thành
Công
K.A311
|
6->7
Rồi
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C206
|
6->7
Rồi
Chủ nghĩa xã hội khoa học (1) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
6->7
Rồi
Đề án 4 -41 TS.
Nguyễn Thị Kiều
Trang
K.A104
|
6->7
X
Xử lý tín hiệu số (1)_TA TS.
Vương Công
Đạt
K.A313
|
6->7
Rồi
Lập trình cơ bản (16) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân | ThS.
Bank
Agribank
K.C202
|
6->7
Rồi
Chuyên đề 1 (CE) (2)_Thiết bị đo TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A113
|
6->7
X
Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (1) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B206
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (14) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.A312
|
6->7
X
Lập trình cơ bản (7)_nhóm (2) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B207
|
6->7
Rồi
Tiếng Anh 3 (22) ThS.
Trần Văn
Thành
K.B306
|
6->7
X
Chuyên đề 1 (BA)_DM (3)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling)_TA TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
K.A110
|
6->7
Rồi
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (5) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
6->7
Rồi
Giải tích 1 (2) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên | ThS.
Bank
Agribank
K.C203
|
6->7
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 2 (17) ThS.
Phan Thị Hồng
Việt
K.B107
|
6->7
Rồi
Lập trình hướng đối tượng (13) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.A215
|
6->7
Rồi
Tiếng Anh 3 (8) ThS.
Nguyễn Hữu Cát
Nguyên
K.B307
|
6->7
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (10) ThS.
Võ Hùng
Cường | ThS.
Nguyễn Phương
Hòa
K.B103
|
6->8
Rồi
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (3) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A214
|
6->8
Rồi
Hệ thống số (1)_TA ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
V.A309
|
6->8
Rồi
Quản trị nguồn nhân lực (1) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương | ThS.
Bank
Agribank
V.A204
|
6->8
Rồi
Hệ thống thông tin quản lý (2)_TA ThS.
Bùi Trần
Huân | ThS.
Bank
Agribank
V.A203
|
6->8
Rồi
Phân tích và thiết kế hệ thống (8)_TA PGS.TS.
Nguyễn Thanh
Bình
K.A112
|
6->8
Rồi
Linux và phần mềm nguồn mở (4)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A401
|
6->8
Rồi
Phân tích và thiết kế hệ thống (6) TS.
Nguyễn
Thanh
V.A403
|
6->8
Rồi
Lập trình mạng (8) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm | ThS.
Bank
Agribank
K.D2.104
|
6->8
Rồi
Lập trình mạng (7) TS.
Lê
Tân
V.A212
|
6->8
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (6) ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B101
|
6->8
Rồi
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (6) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A214
|
6->8
Rồi
Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (8) TS.
Ngô Hải
Quỳnh
K.B106
|
6->8
Rồi
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (5) ThS.
Ngô Lê
Quân
V.A104
|
6->8
Rồi
Nghệ thuật chữ (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | KS.
Phạm Hòa
Bình
V.A210
|
6->8
Rồi
Cơ sở dữ liệu (BA) (1) ThS.
Lương Khánh
Tý
V.A101
|
6->8
Rồi
Khởi sự kinh doanh (4) ThS.
Lê Thị Hải
Vân
V.A102
|
6->8
Rồi
Thiết kế Website Thương mại điện tử 2 (1) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
V.A206
|
6->8
Rồi
Thu mua điện tử (1) ThS.
Huỳnh Bá Thúy
Diệu
V.A207
|
6->8
Rồi
Kinh tế vi mô (4) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
K.A314
|
6->8
Rồi
Đồ họa 2D (1) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A211
|
6->8
Rồi
Hình họa 1 (1) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.C107
|
6->8
Rồi
Quảng cáo hiển thị và video (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
Hà
V.A405
|
6->8
Rồi
Phân tích và thiết kế giải thuật (2) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
V.A402
|
6->8
Rồi
Tiếng Nhật 2 (1) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.B110
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (9) ThS.
Vũ Thành
Nhân
K.B102
|
6->8
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (2) TS.
Phan Văn
Thành
V.A209
|
6->8
Rồi
Tiếng Nhật nâng cao 3 (2) ThS.
Nguyễn Trọng
Nghĩa | ..
Nguyễn Thị Cẩm
Hà
K.B109
|
6->8
X
Tiếng Anh 1 (A2.1) (16) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B308
|
6->9
Rồi
Thiết kế VLSI (1)_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
V.A311
|
6->9
Rồi
Triết học Mác - Lênin (1) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
6->9
Rồi
Quản trị mạng (1) ThS.
Lê Tự
Thanh
K.A212
|
6->9
Rồi
NMN&KNM (CE,GIC) (1)_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.B301
|
6->9
Rồi
Cơ sở dữ liệu (8)_TA TS.
Nguyễn Văn
Lợi
K.A213
|
6->9
Rồi
Trí tuệ nhân tạo (8) TS.
Trần Uyên
Trang
K.A211
|
6->9
Rồi
Trí tuệ nhân tạo (1)_TA TS.
Đặng Đại
Thọ
K.A114
|
6->9
Rồi
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (1) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền | ThS.
Nguyễn Văn
Sang
K.B202
|
6->9
Rồi
Tài chính doanh nghiệp (1) TS.
Nguyễn Thị Thu
Đến
V.A106
|
6->9
Rồi
Tiếng Anh 1 (A2.1) (10) ThS.
Võ Bảo
Yên
K.B304
|
6->9
Rồi
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.
Nguyễn Thị Hà
Tiên | CN.
Nguyễn Khánh
Huyền

|
6->9
X
Pháp luật đại cương (10) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
8->9
Rồi
Lập trình hướng đối tượng (14) ThS.
Lê Thành
Công
K.A311
|
8->9
Rồi
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C206
|
8->9
Rồi
Chuyên đề 2 (CE) (1)_Matlab_TA TS.
Vương Công
Đạt
K.A313
|
8->9
Rồi
Lập trình cơ bản (13) ThS.
Đặng Thị Kim
Ngân | ThS.
Bank
Agribank
K.C202
|
8->9
Rồi
Chuyên đề 1 (CE) (1)_Thiết bị đo_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A113
|
8->9
X
Lập trình hướng đối tượng (7)_TA_nhóm (2) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B206
|
8->9
X
Lập trình cơ bản (6) ThS.
Đỗ Công
Đức
K.A312
|
8->9
Rồi
Lập trình cơ bản (7)_nhóm (1) ThS.
Trịnh Thị Ngọc
Linh
K.B207
|
8->9
Rồi
Tiếng Anh 3 (23) ThS.
Trần Văn
Thành
K.B306
|
8->9
Rồi
Chuyên đề 2 (BA)_IM (1)_Trực quan hóa dữ liệu (Data Story telling) TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
K.A110
|
8->9
Rồi
Chủ nghĩa xã hội khoa học (5) ThS.
Nguyễn Thị Mỹ
Hạnh
K.C205
|
8->9
Rồi
Giải tích 1 (3) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên | ThS.
Bank
Agribank
K.C203
|
8->9
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 2 (18) ThS.
Phan Thị Hồng
Việt
K.B107
|
8->9
Rồi
Đầu tư tài chính (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A215
|
8->9
Rồi

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Ngân hàng số và thanh toán điện tử (1) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A114
|
1->2
Rồi
Chiến lược kinh doanh điện tử (2) ThS.
Bùi Trần
Huân | ThS.
Bank
Agribank
K.C203
|
1->2
Rồi
Nguyên lý hệ điều hành (3)_TA ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A213
|
1->2
Rồi
Lập trình cơ bản (1)_nhóm (2) ThS.
Lê Song
Toàn
K.B202
|
1->2
Rồi
Pháp luật đại cương (8) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
1->2
Rồi
Chuyên đề 4 (IT) (3)_AI Product Development End-to-End ThS.
Lê Thành
Công | ThS.
Bank
Agribank
K.C201
|
1->2
Rồi
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
1->2
Rồi
Chủ nghĩa xã hội khoa học (2) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
1->2
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 2 (14) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B106
|
1->2
Rồi
Chuyên đề 2 (IT)_GT (1)_Cơ sở tạo hình ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
K.A214
|
1->2
Rồi
Kiến trúc máy tính (1)_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh | ThS.
Bank
Agribank
K.C202
|
1->2
Rồi
Giải tích 2 (9) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A110
|
1->2
Rồi
Lập trình cơ bản (11) ThS.
Đỗ Công
Đức | ThS.
Bank
Agribank
K.B304
|
1->2
Rồi
Quản trị xuất nhập khẩu (1) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang
K.A111
|
1->2
Rồi
Chuyên đề 1 (IT)_GT (2)_Hình họa ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.C107
|
1->2
Rồi
Xác suất thống kê (1) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A112
|
1->2
Rồi
Lập trình cơ bản (8) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.A211
|
1->2
Rồi
Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (1) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B206
|
1->2
Rồi
Vật lý (10) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
1->2
Rồi
Tiếng Anh 3 (5) TS.
Phạm Thị
Tài
K.B308
|
1->2
X
Quản trị kho hàng (2) ThS.
Nguyễn Ngọc Thảo
Vy | ThS.
Bank
Agribank
K.A215
|
1->2
Rồi
Lập trình Python (BA) (1)_24EF ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A113
|
1->2
Rồi
Lập trình cơ bản (5)_nhóm (2) ThS.
Trần Đức Duy
Nguyên
K.B207
|
1->2
Rồi
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.
Võ Hùng
Cường | ThS.
Nguyễn Phương
Hòa
V.A211
|
1->3
Rồi
Hệ thống số (2)_TA ThS.
Phan Thị Quỳnh
Hương | CN.
Lê Trịnh Linh
Dương
V.A316
|
1->3
Rồi
Quản trị nguồn nhân lực (2) ThS.
Đinh Nguyễn Khánh
Phương
V.A207
|
1->3
Rồi
Linux và phần mềm nguồn mở (3)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A403
|
1->3
Rồi
Lập trình mạng (4) ThS.
Nguyễn Thanh
Cẩm
V.A402
|
1->3
Rồi
Phân tích và thiết kế hệ thống (10) ThS.
Võ Văn
Lường
K.B303
|
1->3
Rồi
Hệ chuyên gia (1) TS.
Lê
Tân
V.A401
|
1->3
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (5) ThS.
Nguyễn Đỗ Công
Pháp
K.B103
|
1->3
Rồi
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (8) ThS.
Nguyễn Lê Ngọc
Trâm
K.A313
|
1->3
Rồi
Tiếng anh chuyên ngành 1 (BA) (7) TS.
Ngô Hải
Quỳnh
K.B101
|
1->3
Rồi
Quản trị học (6) ThS.
Trần Ngọc Phương
Thảo
K.A314
|
1->3
Rồi
Khởi sự kinh doanh (6) ThS.
Lê Thị Hải
Vân
V.A101
|
1->3
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (1) ThS.
Nguyễn Thị Huyền
Trang
K.B107
|
1->3
Rồi
Phân tích và thiết kế hệ thống (2) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
V.A209
|
1->3
Rồi
Kinh tế vi mô (1) ThS.
Trần Phạm Huyền
Trang
K.A312
|
1->3
Rồi
Đồ họa 2D (2) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A214
|
1->3
Rồi
Quảng cáo hiển thị và video (1) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
Hà
V.A206
|
1->3
Rồi
Tin học đại cương (BA) (3) TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền
K.A315
|
1->3
Rồi
Nhập môn E-logistics (1)_TA TS.
Võ Thị Thanh
Thảo
V.A104
|
1->3
Rồi
Tiếng Nhật 2 (2) ThS.
Nguyễn Thị Mai
Phương | CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.B110
|
1->3
X
Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.
Phan Văn
Thành
V.A102
|
1->3
Rồi
Nhập môn quản lý dự án (BA) (1) TS.
Bùi Nữ Thanh
Hà
K.A212
|
1->3
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (8) ThS.
Nguyễn Đăng
Ý | ThS.
Võ Hùng
Cường
K.B102
|
1->3
X
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ThS.
Nguyễn Trọng
Nghĩa | ..
Nguyễn Thị Cẩm
Hà
K.B109
|
1->3
X
Tiếng Anh 1 (A2.1) (15) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B306
|
1->4
Rồi
Công nghệ và lập trình web (4) TS.
Nguyễn Văn
Bình
V.A309
|
1->4
Rồi
Cơ sở dữ liệu (2) ThS.
Dương Thị Mai
Nga | ThS.
Bank
Agribank
K.D2.104
|
1->4
Rồi
Thiết kế IC số (1)_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
V.A405
|
1->4
Rồi
Tin học đại cương (BA) (8) ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
K.B203
|
1->4
Rồi
Điện toán đám mây (AI) (1) TS.
Nguyễn Hà Huy
Cường
V.A311
|
1->4
Rồi
Triết học Mác - Lênin (2) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C204
|
1->4
Rồi
Nhập môn ô tô (1)_TA TS.
Vương Công
Đạt
K.B302
|
1->4
Rồi
Thiết kế Logo_Khóa 24 (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | KS.
Phạm Hòa
Bình
V.A210
|
1->4
Rồi
Cơ sở dữ liệu (13) ThS.
Lương Khánh
Tý
K.A311
|
1->4
Rồi
Trí tuệ nhân tạo (7) TS.
Trần Uyên
Trang
V.A212
|
1->4
Rồi
Phương pháp NCKH trong kinh doanh (1)_TA TS.
Nguyễn Thanh
Hoài
V.A106
|
1->4
Rồi
Tiếng Anh 1 (A2.1) (7) ThS.
Nguyễn Hồng Nam
Phương
K.B309
|
1->4
Rồi
Tiếng anh 2 (A2.2) (2) ThS.
Võ Bảo
Yên
K.B307
|
1->4
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (32) TS.
Đặng Văn
Cường

|
2->4
X
Quản trị kho hàng (1) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A114
|
3->4
Rồi
Chiến lược kinh doanh điện tử (3) ThS.
Bùi Trần
Huân | ThS.
Bank
Agribank
K.C203
|
3->4
Rồi
Nguyên lý hệ điều hành (1)_TA ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A213
|
3->4
Rồi
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(16) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A208
|
3->4
Rồi
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(7) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A208
|
3->4
Rồi
Đồ án cơ sở 2IT-1C(6) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A208
|
3->4
Rồi
Đồ án cơ sở 4IT-1C(6) ThS.
Trần Thu
Thủy
K.A208
|
3->4
Rồi
Lập trình cơ bản (1)_nhóm (1) ThS.
Lê Song
Toàn
K.B202
|
3->4
Rồi
Đồ án tốt nghiệp(IT)-10C(3) TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A212
|
3->4
Rồi
Đồ án chuyên ngành 2(IT)-1C(2) TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A212
|
3->4
Rồi
Đồ án cơ sở 1IT-1C-(1) TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A212
|
3->4
Rồi
Đồ án cơ sở 3IT-1C TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A212
|
3->4
Rồi
Pháp luật đại cương (9) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
3->4
Rồi
Chuyên đề 4 (IT) (4)_AI Product Development End-to-End ThS.
Lê Thành
Công | ThS.
Bank
Agribank
K.C201
|
3->4
Rồi
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
3->4
Rồi
Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
3->4
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 2 (12) ThS.
Lê Thị Kim
Tuyến
K.B106
|
3->4
Rồi
Chuyên đề 2 (IT)_GT (2)_Cơ sở tạo hình ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
K.A214
|
3->4
Rồi
Kiến trúc máy tính (3)_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh | ThS.
Bank
Agribank
K.C202
|
3->4
Rồi
Giải tích 2 (10) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A110
|
3->4
Rồi
Quản trị xuất nhập khẩu (2) ThS.
Ngô Thị Hiền
Trang
K.A111
|
3->4
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (19) ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.B302
|
3->4
X
Chuyên đề 1 (IT)_GT (1)_Hình họa ThS.
Nguyễn Trọng Công
Thành
K.C107
|
3->4
Rồi
Xác suất thống kê (2) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A112
|
3->4
Rồi
Lập trình cơ bản (9) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
K.A211
|
3->4
Rồi
Lập trình hướng đối tượng (5)_nhóm (2) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B206
|
3->4
X
Đề án 2 -1 TS.
Nguyễn Thị Thanh
Huyền

|
3->4
X
Đề án 4 -23 TS.
Võ Thị Thanh
Thảo

|
3->4
X
Vật lý (9) ThS.
Huỳnh Thị Thanh
Tuyền
K.C206
|
3->4
Rồi
Tiếng Anh 3 (6) TS.
Phạm Thị
Tài
K.B308
|
3->4
X
Chuyên đề 2 (BA)_EF (1)_Công nghệ Blockchain và Tiền mã hóa ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.A113
|
3->4
Rồi
Lập trình cơ bản (5)_nhóm (1) ThS.
Trần Đức Duy
Nguyên
K.B207
|
3->4
Rồi
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.