1
Giải tích 1 (16)
ThS. Ngô Thị Bích Thủy
K.A211 | 6->7
X
2
Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (1)
ThS. Hà Thị Minh Phương
K.B206 | 6->7
X
3
Tiếng Anh 2 (1)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 6->7
X
4
Quản trị chuỗi cung ứng (1)_TA
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
K.A213 | 6->7
Rồi
5
Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (2)
TS. Nguyễn Quang Vũ | KS. Đoàn Nguyễn Thành Lương
K.B202 | 6->7
Rồi
6
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (2)
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
K.A212 | 6->7
Rồi
7
Chuyên đề 2 (IT) (5)_Robotics and AI
ThS. Trương Quốc Tuấn
K.A114 | 6->7
X
8
Lịch sử Đảng Cộng Sản Việt Nam (13)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 6->7
Rồi
9
Xử lý tín hiệu số (2)
TS. Dương Hữu Ái
K.A303 | 6->7
Rồi
10
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (27)
TS. Lê Tân
K.A204 | 6->7
X
11
Thực tập thực tế (24)
TS. Lê Tân
K.A204 | 6->7
X
12
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (38)
TS. Lê Tân
K.A204 | 6->7
X
13
Thương mại điện tử cơ bản (1)
TS. Văn Hùng Trọng
K.A113 | 6->7
X
14
Kiến trúc máy tính (11)
ThS. Ninh Khánh Chi
K.A215 | 6->7
Rồi
15
Tiếng Anh nâng cao 2 (3)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B107 | 6->7
Rồi
16
Lập trình cơ bản (13)_nhóm (2)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.B207 | 6->7
Rồi
17
Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (1)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
K.A214 | 6->7
X
18
Mỹ học đại cương (2)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp
K.A103 | 6->7
X
19
Tiếng Anh 3 (24)
ThS. Trần Văn Thành
K.B103 | 6->7
Rồi
20
Giải tích 1 (17)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
| 6->7
Rồi
21
Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (1)
ThS. Lê Đình Nguyên
K.B208 | 6->7
Rồi
22
Tư tưởng Hồ Chí Minh (12)
PGS.TS. Nguyễn Thị Tâm | TS. Dương Thị Phượng
K.C105 | 6->7
X
23
Chuyên đề 2 (IT) (1)_Xe tự hành_TA
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.A301 | 6->7
Rồi
24
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (12)
ThS. Võ Hùng Cường | ThS. Trần Đức Duy Nguyên
K.B101 | 6->8
Rồi
25
Kho dữ liệu (2)
ThS. Mai Lam
V.A309 | 6->8
X
26
Đồ án tốt nghiệp(CE)-10C(1)
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A104 | 6->8
X
27
Đồ án chuyên ngành 1(IT)-1C(2)
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A104 | 6->8
X
28
Đồ án chuyên ngành 2(CE)-1C(1)
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A104 | 6->8
X
29
Đồ án thiết kế 1-1C(1)
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A104 | 6->8
X
30
Đồ án cơ sở 3CE-1C
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A104 | 6->8
X
31
Đồ án cơ sở 3CE-1C
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A104 | 6->8
X
32
Kinh tế vi mô (5)
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
K.A312 | 6->8
Rồi
33
Điện toán đám mây (2)_TA
TS. Hoàng Hữu Đức | KS. Lê Thị Khánh Dung
V.A209 | 6->8
Rồi
34
Tin học đại cương (BA) (6)
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
K.A112 | 6->8
Rồi
35
Kiểm thử xâm nhập (1)
TS. Trần Thế Sơn
K.C106 | 6->8
X
36
Phân tích và thiết kế hệ thống (4)
ThS. Võ Văn Lường
V.A311 | 6->8
Rồi
Link học
37
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (7)
ThS. Ngô Lê Quân
K.A207 | 6->8
Rồi
38
Quản trị cơ sở dữ liệu (BA) (1)_TA
TS. Nguyễn Văn Lợi
V.A206 | 6->8
Rồi
39
Digital Marketing (2)
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
K.A305 | 6->8
Rồi
40
Khởi sự kinh doanh (3)
ThS. Lê Thị Hải Vân
V.A501 | 6->8
Rồi
41
Quản trị học (2)
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh
K.A314 | 6->8
X
42
Kinh doanh quốc tế (2)
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
V.A104 | 6->8
Rồi
43
Thiết kế minh họa (1)
ThS. Trần Thị Hạ Quyên
V.A211 | 6->8
X
44
Hệ thống thông tin quản lý (5)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
K.A307 | 6->8
X
45
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (9)
TS. Nguyễn Thị Thu Đến
K.A313 | 6->8
Rồi
46
Tiếng Nhật 4 (1)
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm
| 6->8
X
47
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (2)
ThS. Vũ Thành Nhân | ThS. Bank Agribank
K.B304 | 6->8
Rồi
48
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (24)
TS. Đặng Văn Cường
| 6->8
X
49
Toán kỹ thuật (1)_TA
TS. Đặng Văn Cường
V.A502 | 6->8
X
50
Đồ họa máy tính (3)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.A110 | 6->9
Đã báo nghỉ
51
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2)
ThS. Vũ Thu Hà
K.B203 | 6->9
Rồi
52
Mạng máy tính (2)_TA
TS. Đặng Quang Hiển | ThS. Nguyễn Văn Sang
K.A101 | 6->9
Rồi
53
Thị giác máy tính (1)
TS. Lê Thị Thu Nga
K.A111 | 6->9
X
54
Triết học Mác - Lênin (7)
ThS. Trần Văn Thái
K.C204 | 6->9
Rồi
55
Thống kê kinh doanh (6)
ThS. Trương Thị Viên
V.A207 | 6->9
Rồi
56
Trí tuệ nhân tạo (6)_TA
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
K.B303 | 6->9
Rồi
57
Công nghệ và lập trình web (3)_TA
TS. Trần Văn Đại
V.A214 | 6->9
Rồi
58
Cơ sở dữ liệu (5)
ThS. Lương Khánh Tý
K.A315 | 6->9
Rồi
59
Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1)
ThS. Nguyễn Thị Hà Tiên | CN. Nguyễn Khánh Huyền
K.A105 | 6->9
X
60
Giải tích 1 (15)
ThS. Ngô Thị Bích Thủy
K.A211 | 8->9
X
61
Lập trình hướng đối tượng (4)_TA_nhóm (2)
ThS. Hà Thị Minh Phương
K.B206 | 8->9
X
62
Tiếng Anh 3 (9)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 8->9
X
63
Lập trình cơ bản (4)_TA_nhóm (1)
TS. Nguyễn Quang Vũ | KS. Đoàn Nguyễn Thành Lương
K.B202 | 8->9
X
64
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (3)
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
K.A212 | 8->9
X
65
Chuyên đề 2 (IT) (4)_Robotics and AI
ThS. Trương Quốc Tuấn
K.A114 | 8->9
X
66
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (12)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 8->9
X
67
Kiến trúc máy tính (10)
TS. Dương Hữu Ái
K.A303 | 8->9
X
68
Chiến lược kinh doanh điện tử (1)_TA
TS. Văn Hùng Trọng
K.A113 | 8->9
X
69
Tiếng anh nâng cao 4 (1)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B302 | 8->9
X
70
Tiếng Anh nâng cao 2 (1)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B107 | 8->9
X
71
Lập trình cơ bản (13)_nhóm (1)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.B207 | 8->9
X
72
Quản trị kinh doanh lữ hành (1)
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
K.A213 | 8->9
X
73
Lịch sử mỹ thuật Việt nam và thế giới (2)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
K.A214 | 8->9
X
74
Mỹ học đại cương (1)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp
K.A103 | 8->9
X
75
Tiếng Anh 3 (25)
ThS. Trần Văn Thành
K.B103 | 8->9
X
76
Truyền số liệu (2)
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang
K.A215 | 8->9
X
77
Lập trình hướng đối tượng (13)_nhóm (2)
ThS. Lê Đình Nguyên
K.B208 | 8->9
X
78
Tư tưởng Hồ Chí Minh (13)
PGS.TS. Hồ Tấn Sáng | TS. Dương Thị Phượng
K.C105 | 8->9
X