1
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-4
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
2
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-16
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
3
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-9
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
4
Đồ án chuyên ngành 2 TC (SE)-5
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
5
Đồ án cơ sở 3 (AI)-7
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
6
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-12
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
7
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-18
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
8
Đồ án tốt nghiệp (CN)-40
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
9
Đồ án tốt nghiệp (KS)-23
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.A310 | 1->2
X
10
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA-test
ThS. GV Test1 | ThS. GV Test2
K.A101 | 1->2
X
11
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-13
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A206 | 1->3
X
12
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-17
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A202 | 1->3
X
13
Đồ án cơ sở 2 (9)
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A204 | 1->3
X
14
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-9
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A202 | 1->3
X
15
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-12
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A202 | 1->3
X
16
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-21
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A202 | 1->3
X
17
Chuyên đề 1 (IT) (9)_Practical UX
TS. Đinh Thị Đông Phương
K.A110 | 1->4
X
18
Tiếng Anh 2 (11)
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | ThS. Bank Agribank
K.B106 | 1->4
X
19
Chuyên đề 2 (IT)_NS (7)_Các hệ thống mạng thông tin truyền thông và bảo mật
KS. Nguyễn Văn Bình (KS) | TS. Đặng Quang Hiển
K.A113 | 1->4
Rồi
20
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-8
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
K.A104 | 2->3
X
21
Đồ án chuyên ngành 2CE(1C)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A202 | 2->3
X
22
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_5
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A210 | 2->3
X
23
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(5)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A210 | 2->3
X
24
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_8
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A312 | 2->4
X
25
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_5
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A314 | 2->4
X
26
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_7
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A210 | 2->4
X
27
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_4
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A210 | 2->4
X
28
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_1
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A314 | 2->4
X
29
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_7
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A313 | 2->4
X
30
Thực tập doanh nghiệp CE(1C)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
K.A310 | 2->4
X
31
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_6
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A312 | 2->4
X
32
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_5
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
V.A312 | 2->4
X
33
Đồ án tốt nghiệp(CE)_10C(6)
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
K.A309 | 2->4
X
34
HỌC BÙ Chuyên đề 4 (IT)_IR (8)_Lập trình ô tô
KS. Trần Viết An | TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
K.A111 | 1->3
Rồi
Link học
35
HỌC BÙ Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 1->2
X
36
HỌC BÙ Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 3->4
X
37
HỌC BÙ Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (1)_TA
TS. Nguyễn Quang Vũ
D1.107 | 1->2
X
Link học
38
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (10)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B103 | 3->4
X
Link học
39
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (11)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B303 | 1->2
Rồi
Link học
40
HỌC BÙ Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C105 | 1->2
Rồi
41
HỌC BÙ Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C105 | 3->4
Rồi
42
HỌC BÙ Chuyên đề 2 (IT) (4)_Low code, No code & Automation
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
K.A103 | 1->3
X
43
HỌC BÙ Vi điều khiển (12)_TA
TS. Phan Thị Lan Anh
V.A207 | 1->4
Rồi
44
HỌC BÙ Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4)
ThS. Lê Thị Hải Vân
K.A211 | 1->4
X
45
HỌC BÙ Tiếng Anh 2 (1)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B103 | 1->2
X
46
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (3)
TS. Trần Thị Thùy Liên
K.B105 | 1->2
Rồi
Link học
47
HỌC BÙ Tiếng Anh nâng cao 1 (1)
TS. Trần Thị Thùy Liên
K.B105 | 3->4
X
Link học