| 1 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (8) |
ThS. Trần Đình Sơn | ThS. Bank Agribank |
K.A112 | 1->2 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 2 |
Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA |
TS. Dương Ngọc Pháp |
K.A212 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Tiếng Anh nâng cao 3 (1) |
ThS. Nguyễn Thị Tuyết | ThS. Bank Agribank |
K.B308 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA |
ThS. Đặng Thị Thanh Minh |
V.A304 | 1->3 |
X
|
|
| 6 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
V.A316 | 1->3 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 7 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (3) |
ThS. Phạm Tuấn Anh | ThS. Bank Agribank |
V.A309 | 1->3 |
X
|
|
| 8 |
Ứng dụng phần mềm tài chính (1) |
ThS. Lương Thủy Tiên |
V.A301 | 1->3 |
X
|
|
| 9 |
Tiếng Nhật 3 (1) |
CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 10 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 11 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
V.A209 | 1->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 12 |
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | TS. Bùi Duy Hiếu |
K.A104 | 1->4 |
X
|
|
| 13 |
Học máy (4) |
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn |
| 1->4 |
X
|
|
| 14 |
Triết học Mác - Lênin (6) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C206 | 1->4 |
X
|
|
| 15 |
Quản trị tài chính (2) |
TS. Ngô Hải Quỳnh |
V.A303 | 1->4 |
X
|
|
| 16 |
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS. Phạm Hòa Bình |
V.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 17 |
Lập trình web nâng cao (1) |
TS. Nguyễn Văn Lợi |
V.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 18 |
Học sâu (1)_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn |
V.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 19 |
Minh họa (1) |
ThS. Trần Thị Hạ Quyên |
V.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 20 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp | . Chưa xác định |
K.A108 | 1->5 |
X
|
|
| 21 |
Quản trị mạng (1)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
K.D2-101 | 1->5 |
X
|
|
| 22 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (7) |
ThS. Trần Đình Sơn | ThS. Bank Agribank |
K.A112 | 3->4 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 23 |
An toàn mạng không dây và di động (1) |
TS. Trần Thế Sơn |
K.B302 | 3->4 |
X
|
|
| 24 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 25 |
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | TS. Bùi Duy Hiếu |
K.A104 | 1->4 |
X
|
|
| 26 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp | . Chưa xác định |
K.A108 | 1->5 |
X
|
|
| 27 |
Quản trị mạng (1)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
K.D2-101 | 1->5 |
X
|
|