1
Tiếng Anh 2 (1)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 1->2
Rồi
2
Tiếng Anh 2 (13)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 1->2
Rồi
3
Thực tập tốt nghiệp (36)
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 1->2
X
4
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-13
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 1->2
X
5
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-15
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 1->2
X
6
Đồ án tốt nghiệp (CN)-31
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 1->2
X
7
Tiếng Anh nâng cao 4 (8)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B106 | 1->2
Rồi
Link học
8
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
K.A101 | 1->2
Rồi
9
Luật kinh doanh (7)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C106 | 1->2
Rồi
10
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 1->2
Rồi
11
Tiếng Anh nâng cao 1 (19)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B103 | 1->2
Rồi
12
Toán rời rạc (4)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A212 | 1->2
Rồi
13
Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp
K.C107 | 1->2
Rồi
14
Xác suất thống kê (2)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A110 | 1->2
Rồi
15
Thực tập tốt nghiệp (35)
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
16
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-10
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
17
Đồ án cơ sở 3 (AI)-4
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
18
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-8
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
19
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-12
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
20
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-14
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
21
Đồ án tốt nghiệp (CN)-30
TS. Hồ Văn Phi
K.A304 | 1->2
X
22
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-20
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->2
X
23
Digital marketing (2)
ThS. Trần Phạm Huyền Trang
K.A114 | 1->2
Rồi
24
Chủ nghĩa xã hội khoa học (7)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 1->2
Rồi
25
Xác suất thống kê (16)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A111 | 1->2
Rồi
Link học
26
Quản trị rủi ro tài chính (1)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
K.A112 | 1->2
Rồi
Link học
27
Thực tập tốt nghiệp (34)
TS. Hoàng Nguyên Vũ
| 1->2
X
28
Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.A211 | 1->2
Rồi
29
Đại số tuyến tính (5)_TA
TS. Đặng Văn Cường
K.A213 | 1->2
Rồi
Link học
30
Phân tích và thiết kế giải thuật (4)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->3
X
31
Kho dữ liệu (2)
ThS. Mai Lam
V.A209 | 1->3
Rồi
32
Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA
TS. Văn Hùng Trọng
V.A302 | 1->3
Rồi
33
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1)
ThS. Ngô Lê Quân
| 1->3
Rồi
34
Thực tập tốt nghiệp (29)
ThS. Võ Ngọc Đạt
V.B306 | 1->3
X
35
Thực tập thực tế - 1
ThS. Võ Ngọc Đạt
V.A312 | 1->3
X
36
Cơ sở tạo hình 2 (1)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
K.C104 | 1->3
Rồi
37
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.B107 | 1->3
Rồi
38
Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1)
ThS. Trần Thị Hạ Quyên
V.A211 | 1->3
Rồi
39
Nhiếp ảnh và quay phim (1)
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
K.C101 | 1->3
Rồi
40
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2)
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
V.A301 | 1->3
Rồi
41
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6)
ThS. Lê Đình Nguyên
K.B306 | 1->3
Rồi
42
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1)
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà
K.A205 | 1->3
X
43
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1)
ThS. Vũ Thành Nhân
K.B307 | 1->3
Rồi
44
Tiếng Nhật 1 (2)
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 1->3
X
45
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA
ThS. Hà Thị Minh Phương
V.A214 | 1->4
Rồi
46
Thương mại điện tử (2)
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
V.A304 | 1->4
Rồi
47
Mạng máy tính (14)
ThS. Trần Thu Thủy
K.A207 | 1->4
Rồi
48
Mạng máy tính (5)_TA
TS. Đặng Quang Hiển
V.A206 | 1->4
Rồi
49
Học máy (3)
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn
K.A103 | 1->4
Rồi
Link học
50
Nguyên lý kế toán (3)
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
K.A214 | 1->4
Rồi
51
Triết học Mác - Lênin (5)
ThS. Trần Văn Thái
K.C206 | 1->4
Rồi
52
Lập trình Java (11)
TS. Nguyễn Thanh
K.A311 | 1->4
Rồi
53
Lập trình di động (10)
ThS. Võ Ngọc Đạt
V.A309 | 1->4
Rồi
54
Lập trình di động (8)
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A207 | 1->4
Rồi
55
Học sâu (7)
TS. Trần Uyên Trang
V.A212 | 1->4
Rồi
56
Thiết kế web (10)
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A312 | 1->4
Rồi
57
Marketing căn bản (5)
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh
K.A113 | 1->4
Rồi
58
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4)
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.A313 | 1->4
Rồi
59
Học tăng cường_3 tín chỉ (1)
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
V.A210 | 1->4
Rồi
60
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1)
. Chưa xác định
(Chọn) | 1->4
X
61
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1)
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy
V.A311 | 1->4
Rồi
62
Quản trị tài chính (5)
ThS. Nguyễn Minh Hiền
V.A303 | 1->4
Rồi
63
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-4
ThS. Nguyễn Đăng Ý
| 1->4
X
64
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-7
ThS. Nguyễn Đăng Ý
| 1->4
X
65
Thực tập tốt nghiệp (38)
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
66
Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-3
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
67
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-13
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
68
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-7
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
69
Đồ án cơ sở 2 (2)
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
70
Đồ án cơ sở 4 - 3
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
71
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-10
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
72
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-15
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
73
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-17
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
74
Đồ án tốt nghiệp (CN)-34
TS. Lê Thị Thu Nga
| 2->4
X
75
Automat và ngôn ngữ hình thức (9)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.A215 | 3->4
Rồi
76
Tiếng Anh 2 (2)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 3->4
Rồi
77
Tiếng Anh 2 (14)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 3->4
Rồi
78
Đồ án chuyên ngành 3IT(1C)_4
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 3->4
X
79
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-11
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
| 3->4
X
80
Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
81
Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS(6)
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
82
Đồ án cơ sở 1CE(1C)_6
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
83
Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_3
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
84
Đồ án chuyên ngành 3CE(1C)_2
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
85
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_5
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
86
Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_4
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
87
Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_4
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
| 3->4
X
88
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
K.A114 | 3->4
Rồi
89
Tiếng Anh nâng cao 4 (7)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B106 | 3->4
Rồi
Link học
90
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
K.A101 | 3->4
Rồi
91
Luật kinh doanh (6)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C106 | 3->4
Rồi
92
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 3->4
Rồi
93
Tiếng Anh nâng cao 1 (18)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B103 | 3->4
Rồi
94
Toán rời rạc (3)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A212 | 3->4
Rồi
95
Xác suất thống kê (3)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A110 | 3->4
Rồi
96
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-2
ThS. Đỗ Công Đức
K.B304 | 3->4
X
97
Đồ án tốt nghiệp (CN)-4
ThS. Đỗ Công Đức
K.B304 | 3->4
X
98
Chủ nghĩa xã hội khoa học (8)
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
K.C205 | 3->4
Rồi
99
Xác suất thống kê (17)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A111 | 3->4
Rồi
Link học
100
Phân tích báo cáo tài chính (1)
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
K.A112 | 3->4
Rồi
Link học
101
Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA
TS. Nguyễn Lương Vương
K.A314 | 3->4
Rồi
102
Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.A211 | 3->4
Rồi
103
Đại số tuyến tính (1)_TA
TS. Đặng Văn Cường
K.A213 | 3->4
Rồi
Link học
104
Học sâu (6)_TA
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 6->10
X
105
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-4
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 6->10
X
106
Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-2
ThS. Lê Đình Nguyên | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 6->10
X