| 1 |
Tiếng Anh 2 (1) |
ThS. Lê Xuân Việt Hương |
K.B101 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Tiếng Anh 2 (13) |
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh |
K.B102 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (8) |
ThS. Nguyễn Thị Tuyết |
K.B106 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình |
K.A101 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Luật kinh doanh (7) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Lịch sử Đảng cộng sản Việt Nam (8) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (19) |
ThS. Võ Thị Thanh Ngà |
K.B103 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Toán rời rạc (4) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
K.A212 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Chuyên đề 3 (IT) (6)_Tạo hình chất liệu |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.C107 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Xác suất thống kê (2) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A110 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Digital marketing (2) |
ThS. Trần Phạm Huyền Trang |
K.A114 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (7) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Xác suất thống kê (16) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên |
K.A111 | 1->2 |
X
|
|
| 14 |
Quản trị rủi ro tài chính (1) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền |
K.A112 | 1->2 |
X
|
|
| 15 |
Chuyên đề 2 (IT) (2)_Xe tự hành |
TS. Nguyễn Nhật Ân |
K.A211 | 1->2 |
X
|
|
| 16 |
Đại số tuyến tính (5)_TA |
TS. Đặng Văn Cường |
K.A213 | 1->2 |
X
|
|
| 17 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (4) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Kho dữ liệu (2) |
ThS. Mai Lam |
V.A209 | 1->3 |
X
|
|
| 19 |
Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA |
TS. Văn Hùng Trọng |
V.A302 | 1->3 |
X
|
|
| 20 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (1) |
ThS. Ngô Lê Quân |
| 1->3 |
X
|
|
| 21 |
Cơ sở tạo hình 2 (1) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
K.C104 | 1->3 |
X
|
|
| 22 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) |
TS. Phan Thị Lan Anh |
K.B107 | 1->3 |
X
|
|
| 23 |
Thiết kế hình hiệu (TV intro) (1) |
ThS. Trần Thị Hạ Quyên |
V.A211 | 1->3 |
X
|
|
| 24 |
Nhiếp ảnh và quay phim (1) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.C101 | 1->3 |
X
|
|
| 25 |
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (2) |
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà |
V.A301 | 1->3 |
X
|
|
| 26 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (6) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
K.B306 | 1->3 |
X
|
|
| 27 |
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 28 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (1) |
ThS. Vũ Thành Nhân |
K.B307 | 1->3 |
X
|
|
| 29 |
Tiếng Nhật 1 (2) |
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 30 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (4)_TA |
ThS. Hà Thị Minh Phương |
V.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 31 |
Thương mại điện tử (2) |
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà |
V.A304 | 1->4 |
X
|
|
| 32 |
Mạng máy tính (14) |
ThS. Trần Thu Thủy |
K.A207 | 1->4 |
X
|
|
| 33 |
Mạng máy tính (5)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
V.A206 | 1->4 |
X
|
|
| 34 |
Học máy (3) |
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn |
K.A103 | 1->4 |
X
|
|
| 35 |
Nguyên lý kế toán (3) |
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai |
K.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 36 |
Triết học Mác - Lênin (5) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C206 | 1->4 |
X
|
|
| 37 |
Lập trình Java (11) |
TS. Nguyễn Thanh |
K.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 38 |
Lập trình di động (10) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
V.A309 | 1->4 |
X
|
|
| 39 |
Lập trình di động (8) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A207 | 1->4 |
X
|
|
| 40 |
Học sâu (7) |
TS. Trần Uyên Trang |
V.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 41 |
Thiết kế web (10) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A312 | 1->4 |
X
|
|
| 42 |
Marketing căn bản (5) |
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh |
K.A113 | 1->4 |
X
|
|
| 43 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (4) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
K.A313 | 1->4 |
X
|
|
| 44 |
Học tăng cường_3 tín chỉ (1) |
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh |
V.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 45 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
. Chưa xác định |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 46 |
Thiết kế đồ hoạ truyền thông (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy |
V.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 47 |
Quản trị tài chính (5) |
ThS. Nguyễn Minh Hiền |
V.A303 | 1->4 |
X
|
|
| 48 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (9) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
K.A215 | 3->4 |
X
|
|
| 49 |
Tiếng Anh 2 (2) |
ThS. Lê Xuân Việt Hương |
K.B101 | 3->4 |
X
|
|
| 50 |
Tiếng Anh 2 (14) |
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh |
K.B102 | 3->4 |
X
|
|
| 51 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5)_TA |
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương |
K.A114 | 3->4 |
X
|
|
| 52 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (7) |
ThS. Nguyễn Thị Tuyết |
K.B106 | 3->4 |
X
|
|
| 53 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình |
K.A101 | 3->4 |
X
|
|
| 54 |
Luật kinh doanh (6) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 55 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (7) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 56 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (18) |
ThS. Võ Thị Thanh Ngà |
K.B103 | 3->4 |
X
|
|
| 57 |
Toán rời rạc (3) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
K.A212 | 3->4 |
X
|
|
| 58 |
Xác suất thống kê (3) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A110 | 3->4 |
X
|
|
| 59 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (8) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 3->4 |
X
|
|
| 60 |
Xác suất thống kê (17) |
ThS. Hồ Thị Hồng Liên |
K.A111 | 3->4 |
X
|
|
| 61 |
Phân tích báo cáo tài chính (1) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền |
K.A112 | 3->4 |
X
|
|
| 62 |
Chuyên đề 1 (IT) (1)_Hệ khuyến nghị_TA |
TS. Nguyễn Lương Vương |
K.A314 | 3->4 |
X
|
|
| 63 |
Chuyên đề 2 (IT) (3)_Xe tự hành |
TS. Nguyễn Nhật Ân |
K.A211 | 3->4 |
X
|
|
| 64 |
Đại số tuyến tính (1)_TA |
TS. Đặng Văn Cường |
K.A213 | 3->4 |
X
|
|
| 65 |
Học sâu (6)_TA |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 6->10 |
X
|
|