| 1 |
Tiếng Anh 2 (9) |
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương |
K.B101 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Luật kinh doanh (2) |
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà |
K.A110 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Pháp luật đại cương (1) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (4) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Chuyên đề 2 (CE) (1)_Smart system_TA |
TS. Vương Công Đạt |
K.A113 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (7) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B103 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Công nghệ phần mềm (8) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A207 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Đại số tuyến tính (4) |
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh |
K.A114 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (8) |
ThS. Lê Thị Hải Vân |
K.A111 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Xử lý tín hiệu số (1) |
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang |
K.A313 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (2) |
TS. Trần Thị Thùy Liên |
K.B102 | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Thiết kế nhân vật 2 chiều (1) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->3 |
X
|
|
| 14 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (2) |
ThS. Mai Lam |
K.B106 | 1->3 |
X
|
|
| 15 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (5)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
V.A403 | 1->3 |
X
|
|
| 16 |
Đồ họa xử lý ảnh (1) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
K.A212 | 1->3 |
X
|
|
| 17 |
Thiết kế Website Thương mại điện tử 1 (1) |
ThS. Lương Khánh Tý |
V.A206 | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Chuyên đề 1 (BA) (1)_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics |
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | TS. Trần Thiện Vũ |
K.A112 | 1->3 |
X
|
|
| 19 |
Hình họa 2 (2) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.C107 | 1->3 |
X
|
|
| 20 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (2) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
V.A402 | 1->3 |
X
|
|
| 21 |
Cơ sở lập trình (BA) (1) |
ThS. Trần Thanh Liêm |
V.A316 | 1->3 |
X
|
|
| 22 |
Tiếng Nhật 3 (1) |
CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 23 |
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (10) |
ThS. Nguyễn Đăng Ý |
K.B107 | 1->3 |
X
|
|
| 24 |
Tiếng Nhật 1 (2) |
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 25 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 26 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (9) |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
K.A105 | 1->4 |
X
|
|
| 27 |
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (2)_TA |
TS. Dương Ngọc Pháp |
K.A315 | 1->4 |
X
|
|
| 28 |
Quản trị nguồn nhân lực (1) |
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương |
V.A302 | 1->4 |
X
|
|
| 29 |
Mạng máy tính (11) |
ThS. Trần Thu Thủy |
V.A209 | 1->4 |
X
|
|
| 30 |
An toàn điện toán đám mây (1) |
TS. Nguyễn Hà Huy Cường |
V.A309 | 1->4 |
X
|
|
| 31 |
Nguyên lý kế toán (5) |
ThS. Trần Thị Mỹ Châu |
K.A101 | 1->4 |
X
|
|
| 32 |
Triết học Mác - Lênin (2) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C206 | 1->4 |
X
|
|
| 33 |
Lập trình Java (7) |
TS. Nguyễn Thanh |
K.A213 | 1->4 |
X
|
|
| 34 |
Điện tử ứng dụng (3) |
TS. Dương Hữu Ái |
V.A405 | 1->4 |
X
|
|
| 35 |
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
K.A211 | 1->4 |
X
|
|
| 36 |
Mạng máy tính (3) |
ThS. Lê Kim Trọng | ThS. Nguyễn Văn Sang |
V.A207 | 1->4 |
X
|
|
| 37 |
Tổ chức sự kiện du lịch (1) |
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm |
K.A303 | 1->4 |
X
|
|
| 38 |
Lập trình di động (12) |
ThS. Ngô Lê Quân |
V.A401 | 1->4 |
X
|
|
| 39 |
Thống kê kinh doanh (2) |
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo |
V.A304 | 1->4 |
X
|
|
| 40 |
Vi điều khiển (5)_TA |
TS. Phan Thị Lan Anh |
V.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 41 |
Đồ họa 3D (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | KS. Phạm Hòa Bình |
V.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 42 |
Thiết kế web (9)_TA |
TS. Trần Văn Đại |
K.A215 | 1->4 |
X
|
|
| 43 |
Lập trình Python và ngôn ngữ script (1)_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A312 | 1->4 |
X
|
|
| 44 |
Lập trình di động (4) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
V.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 45 |
Kinh doanh quốc tế (2) |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
V.A301 | 1->4 |
X
|
|
| 46 |
Tuyến điểm du lịch Việt Nam (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi |
V.A303 | 1->4 |
X
|
|
| 47 |
Kỹ thuật mạch điện tử (1) |
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến | ĐH. Trần Văn Vũ |
K.A103 | 1->4 |
X
|
|
| 48 |
Kinh tế vĩ mô (6) |
TS. Phan Văn Thành |
K.A214 | 1->4 |
X
|
|
| 49 |
Tiếng Anh 2 (10) |
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương |
K.B101 | 3->4 |
X
|
|
| 50 |
Luật kinh doanh (3) |
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà |
K.A110 | 3->4 |
X
|
|
| 51 |
Pháp luật đại cương (2) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 52 |
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mai |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 53 |
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA |
TS. Vương Công Đạt |
K.A113 | 3->4 |
X
|
|
| 54 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (8) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B103 | 3->4 |
X
|
|
| 55 |
Công nghệ phần mềm (7) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A207 | 3->4 |
X
|
|
| 56 |
Đại số tuyến tính (8) |
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh |
K.A114 | 3->4 |
X
|
|
| 57 |
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4) |
ThS. Lê Thị Hải Vân |
K.A111 | 3->4 |
X
|
|
| 58 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (4) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 3->4 |
X
|
|
| 59 |
Tiếng Anh nâng cao 4 (1) |
TS. Trần Thị Thùy Liên |
K.B102 | 3->4 |
X
|
|