| 1 |
Tiếng Anh 3 (18) |
ThS. Lê Xuân Việt Hương |
K.B307 | 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Tiếng Anh 3 (14) |
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh |
K.B308 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Pháp luật đại cương (12) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Vật lý bán dẫn (1) |
TS. Dương Hữu Ái |
K.A307 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Nguyên lý hệ điều hành (7) |
ThS. Lê Kim Trọng |
K.A305 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (2) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến | ThS. Bank Agribank |
K.B103 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (2) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
K.B202 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (2) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
K.B207 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (1) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS. Nguyễn Văn Sang |
K.B203 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Quản trị học (1)_TA |
TS. Lê Hà Như Thảo |
K.A112 | 1->3 |
X
|
|
| 11 |
Thương mại điện tử (1)_TA |
TS. Văn Hùng Trọng |
K.A213 | 1->3 |
X
|
|
| 12 |
Hành vi người tiêu dùng (2) |
TS. Nguyễn Thị Kiều Trang | ThS. Bank Agribank |
K.A111 | 1->3 |
X
|
|
| 13 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (NS) (1) |
ThS. Ninh Khánh Chi |
K.B306 | 1->3 |
X
|
|
| 14 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (3) |
TS. Phan Thị Lan Anh |
K.B107 | 1->3 |
X
|
|
| 15 |
Cơ sở tạo hình 1 (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
K.C107 | 1->3 |
X
|
|
| 16 |
Phân tích và thiết kế hệ thống (7) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A314 | 1->3 |
X
|
|
| 17 |
Kinh tế vi mô (2) |
ThS. Trần Phạm Huyền Trang |
K.A312 | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Nhập môn E-logistics (2) |
TS. Võ Thị Thanh Thảo | ThS. Bank Agribank |
K.A315 | 1->3 |
X
|
|
| 19 |
Tiếng Nhật 2 (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 20 |
Toán ứng dụng trong kinh tế (5) |
TS. Phan Văn Thành |
V.A303 | 1->3 |
X
|
|
| 21 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (BA) (4) |
ThS. Nguyễn Minh Hiền |
K.B102 | 1->3 |
X
|
|
| 22 |
Cơ sở dữ liệu (6) |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
K.A313 | 1->4 |
X
|
|
| 23 |
Lập trình hướng đối tượng (10)_TA |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ | KS. Nguyễn Duy Khánh |
K.A103 | 1->4 |
X
|
|
| 24 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (11) |
Khoa. KH MT |
K.B302 | 1->4 |
X
|
|
| 25 |
Lập trình Python (3) |
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt |
K.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 26 |
Công nghệ và lập trình web (5) |
ThS. Ngô Lê Quân |
V.A211 | 1->4 |
X
|
|
| 27 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (4) |
Khoa. KTMT _ĐT | ThS. Bank Agribank |
K.B301 | 1->4 |
X
|
|
| 28 |
Cơ sở dữ liệu (4)_TA |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A215 | 1->4 |
X
|
|
| 29 |
Cơ sở dữ liệu (25MT) (15) |
TS. Nguyễn Văn Lợi |
V.A206 | 1->4 |
X
|
|
| 30 |
Tiếng Anh 1 (14) |
ThS. Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh | ThS. Bank Agribank |
K.B101 | 1->4 |
X
|
|
| 31 |
Giải tích 2 (13) |
ThS. Ngô Thị Bích Thủy |
K.A301 | 3->4 |
X
|
|
| 32 |
Tiếng Anh 3 (19) |
ThS. Lê Xuân Việt Hương |
K.B307 | 3->4 |
X
|
|
| 33 |
Tiếng Anh 3 (15) |
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh |
K.B308 | 3->4 |
X
|
|
| 34 |
Pháp luật đại cương (13) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 35 |
Kiến trúc máy tính (7) |
TS. Dương Hữu Ái |
K.A307 | 3->4 |
X
|
|
| 36 |
Nguyên lý hệ điều hành (8) |
ThS. Lê Kim Trọng |
K.A305 | 3->4 |
X
|
|
| 37 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (1) |
ThS. Lê Thị Kim Tuyến | ThS. Lê Thị Kim Tuyến |
K.B103 | 3->4 |
X
|
|
| 38 |
Lập trình cơ bản (3)_nhóm (1) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
K.B202 | 3->4 |
X
|
|
| 39 |
Lập trình cơ bản (9)_nhóm (1) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
K.B207 | 3->4 |
X
|
|
| 40 |
Tin học đại cương (BA) (5)_nhóm (2) |
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | ThS. Nguyễn Văn Sang |
K.B203 | 3->4 |
X
|
|