| 1 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (3) |
ThS. Mai Lam |
V.A211 | 6->7 |
X
|
|
| 2 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (12) |
ThS. Mai Lam |
V.A211 | 6->7 |
X
|
|
| 3 |
Thực tập thực tế (10) |
ThS. Mai Lam |
V.A211 | 6->7 |
X
|
|
| 4 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (12) |
ThS. Mai Lam |
V.A211 | 6->7 |
X
|
|
| 5 |
Quản trị dự án phần mềm (1)_TA |
TS. Nguyễn Quang Vũ |
K.A112 | 6->7 |
X
|
|
| 6 |
Chuyên đề 3 (IT) (3)_Quản lý dự án với Agile/Scrum |
ThS. Võ Văn Lường | KS. Nguyễn Thanh Yên Tùng |
K.A110 | 6->7 |
X
|
|
| 7 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (4) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.A104 | 6->7 |
X
|
|
| 8 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (20) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.A104 | 6->7 |
X
|
|
| 9 |
Thực tập thực tế (18) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.A104 | 6->7 |
X
|
|
| 10 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (11) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.A104 | 6->7 |
X
|
|
| 11 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (27) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.A104 | 6->7 |
X
|
|
| 12 |
Chuyên đề 1 (IT)_NS (1)_Chuyển mạch, định tuyến và bảo mật hạ tầng mạng |
TS. Đặng Quang Hiển | KS. Nguyễn Văn Bình (KS) |
K.A113 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 13 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (1)_TA |
TS. Hồ Văn Phi | ThS. Bank Agribank |
K.A111 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 14 |
Tiếng Nhật 2 (1) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú |
K.A201 | 6->8 |
X
|
|
| 15 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (15) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A314 | 6->9 |
X
|
|
| 16 |
Thiết kế IC tương tự (1) |
ThS. Hồ Anh Trang |
K.A114 | 6->9 |
X
|
|
| 17 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (15) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A314 | 7->9 |
X
|
|
| 18 |
Công nghệ phần mềm (2)_TA |
TS. Nguyễn Quang Vũ |
K.A112 | 8->9 |
X
|
|
| 19 |
Chuyên đề 3 (IT) (4)_Quản lý dự án với Agile/Scrum |
ThS. Võ Văn Lường | KS. Nguyễn Thanh Yên Tùng |
K.A110 | 8->9 |
X
|
|
| 20 |
Thực tập thực tế (13) |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp |
V.A314 | 8->9 |
X
|
|
| 21 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (29) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
K.A104 | 8->9 |
X
|
|
| 22 |
Thực tập thực tế (26) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
K.A104 | 8->9 |
X
|
|
| 23 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (40) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
K.A104 | 8->9 |
X
|
|
| 24 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (18) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
| 8->9 |
X
|
|
| 25 |
Thực tập thực tế (16) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
| 8->9 |
X
|
|
| 26 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (8) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
| 8->9 |
X
|
|
| 27 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (20) |
ThS. Phạm Tuấn Anh |
| 8->9 |
X
|
|
| 28 |
HỌC BÙ Trí tuệ nhân tạo (6)_TA |
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp | ThS. Bank Agribank |
V.A214 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 29 |
HỌC BÙ Triết học Mác - Lênin (7) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C204 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 30 |
HỌC BÙ Chiến lược Digital Marketing (2) |
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu |
K.A107 | 6->8 |
Rồi
|
|