1
Tiếng Anh 2 (5)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 1->2
X
Link học
2
Tiếng Anh 2 (17)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 1->2
X
Link học
3
Automat và ngôn ngữ hình thức (8)
ThS. Trần Đình Sơn
K.A112 | 1->2
X
4
Lập trình Java (10)
TS. Huỳnh Ngọc Thọ | ThS. Bank Agribank
K.A103 | 1->2
X
5
Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA
TS. Dương Ngọc Pháp
K.A212 | 1->2
X
Link học
6
Tiếng Anh nâng cao 3 (1)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B308 | 1->2
X
Link học
7
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA
ThS. Lê Song Toàn
K.A101 | 1->2
X
8
Thực tập tốt nghiệp (10)
ThS. Lê Thành Công
V.A313 | 1->2
X
9
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-4
ThS. Lê Thành Công
K.A302 | 1->2
X
10
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-4
ThS. Lê Thành Công
K.A302 | 1->2
X
11
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-3
ThS. Lê Thành Công
K.A302 | 1->2
X
12
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-4
ThS. Lê Thành Công
K.A302 | 1->2
X
13
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-4
ThS. Lê Thành Công
K.A302 | 1->2
X
14
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-4
ThS. Lê Thành Công
K.A302 | 1->2
X
15
Đồ án tốt nghiệp (CN)-8
ThS. Lê Thành Công
V.A313 | 1->2
X
16
Đồ án tốt nghiệp (KS)-6
ThS. Lê Thành Công
K.A210 | 1->2
X
17
Chủ nghĩa xã hội khoa học (9)
ThS. Lương Xuân Thành
K.C106 | 1->2
X
18
Công nghệ phần mềm (4)
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A211 | 1->2
X
19
Digital Marketing (1)_TA
TS. Nguyễn Thị Kiều Trang
K.A111 | 1->2
X
20
Tiếng Anh nâng cao 1 (20)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B103 | 1->2
X
Link học
21
Xác suất thống kê (11)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A114 | 1->2
X
22
Thực tập tốt nghiệp (52)
TS. Trần Văn Đại
K.A104 | 1->2
X
23
Đồ án cơ sở 2 (3)
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->2
X
24
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-24
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->2
X
25
Đồ án tốt nghiệp (CN)-47
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->2
X
26
Đại số tuyến tính (13)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A113 | 1->2
X
27
Tiếng Anh nâng cao 1 (2)
TS. Trần Thị Thùy Liên
K.B106 | 1->2
X
Link học
28
Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA
TS. Nguyễn Lương Vương
K.A110 | 1->2
X
29
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4)
ThS. Lê Đình Nguyên
K.B307 | 1->3
X
Link học
30
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4)
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
K.B107 | 1->3
X
31
Tiếng Nhật 3 (1)
CN. Đoàn Thanh Trầm
K.A205 | 1->3
X
32
Tiếng Nhật 1 (2)
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 1->3
X
33
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 1->4
X
34
Thiết kế web (3)
TS. Nguyễn Văn Bình
K.A312 | 1->4
X
35
Kinh tế vĩ mô (2)
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
K.A214 | 1->4
X
36
Học máy (4)
TS. Lê Thị Thu Nga | KS. Nguyễn Kết Đoàn
| 1->4
X
Link học
37
Nguyên lý kế toán (6)
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
K.A213 | 1->4
X
38
Quản trị nguồn nhân lực (5)
TS. Đặng Vinh
V.A206 | 1->4
X
39
Lập trình Java (8)
ThS. Lê Thành Công
K.A311 | 1->4
X
40
Vi điều khiển (9)
ThS. Trần Thị Trà Vinh
K.A207 | 1->4
X
41
Lập trình Python (2)
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt
K.A215 | 1->4
X
42
Mạng máy tính (6)
ThS. Ninh Khánh Chi | KS. Lê Thị Khánh Dung
K.A313 | 1->4
X
43
Lập trình di động (1)_TA
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A314 | 1->4
X
Link học
44
Nguyên lý thiết kế (1)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
V.A211 | 1->4
X
45
Vi điều khiển (12)_TA
TS. Phan Thị Lan Anh
V.A207 | 1->4
X
46
Lập trình web nâng cao (1)
TS. Nguyễn Văn Lợi
V.A214 | 1->4
X
47
Học sâu (1)_TA
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
V.A311 | 1->4
X
48
Toán ứng dụng trong kinh tế (1)
TS. Phan Văn Thành
V.A302 | 1->4
X
Link học
49
Tiếng Anh 2 (6)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 3->4
X
Link học
50
Tiếng Anh 2 (18)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 3->4
X
Link học
51
Automat và ngôn ngữ hình thức (7)
ThS. Trần Đình Sơn
K.A112 | 3->4
X
52
Lập trình Java (9)
TS. Huỳnh Ngọc Thọ | ThS. Bank Agribank
K.A103 | 3->4
X
53
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA
ThS. Lê Song Toàn
K.A101 | 3->4
X
54
Pháp luật đại cương (8)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 3->4
X
55
An toàn mạng không dây và di động (1)
TS. Trần Thế Sơn
K.B302 | 3->4
X
Link học
56
Chủ nghĩa xã hội khoa học (14)
ThS. Lương Xuân Thành
K.C106 | 3->4
X
57
Công nghệ phần mềm (3)
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A211 | 3->4
X
58
Thực tập tốt nghiệp (46)
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
59
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-7
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
60
Đồ án cơ sở 3 (AI)-8
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
61
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-14
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
62
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-9
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
63
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-21
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
64
Đồ án tốt nghiệp (CN)-42
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A210 | 3->4
X
65
Đồ án tốt nghiệp (KS)-25
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
K.A204 | 3->4
X
66
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3
ThS. Lê Tự Thanh | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
67
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1
ThS. Lê Tự Thanh | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
68
Tiếng Anh nâng cao 1 (21)
ThS. Võ Thị Thanh Ngà
K.B103 | 3->4
X
Link học
69
Đồ án tốt nghiệp (CN)-35
TS. Lý Quỳnh Trân | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
70
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-6
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
K.A210 | 3->4
X
71
Xác suất thống kê (13)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A114 | 3->4
X
72
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-20
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
73
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-18
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
74
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-23
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
75
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-23
TS. Trần Văn Đại | ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 3->4
X
76
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1)
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
K.A111 | 3->4
X
77
Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A212 | 3->4
X
78
Đại số tuyến tính (14)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A113 | 3->4
X
79
Tiếng Anh nâng cao 1 (4)
TS. Trần Thị Thùy Liên
K.B106 | 3->4
X
Link học
80
Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA
TS. Nguyễn Lương Vương
K.A110 | 3->4
X