| 1 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (26) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 2 |
Thực tập thực tế (23) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (37) |
TS. Huỳnh Ngọc Thọ |
| 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (2) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (9) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Thực tập thực tế (7) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (4) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (9) |
ThS. Lê Thành Công |
V.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (40) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 10 |
Thực tập thực tế (9) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 11 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (5) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 12 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (11) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 1->2 |
X
|
|
| 13 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (17) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
| 1->4 |
X
|
|
| 14 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (5) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A204 | 1->4 |
X
|
|
| 15 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (12) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A106 | 1->4 |
X
|
|
| 16 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (28) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A210 | 1->4 |
X
|
|
| 17 |
Thực tập thực tế (12) |
ThS. Nguyễn Đăng Ý |
| 1->4 |
X
|
|
| 18 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (16) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 2->3 |
X
|
|
| 19 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (2) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
| 2->3 |
X
|
|
| 20 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (26) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 2->3 |
X
|
|
| 21 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (7) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 22 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (30) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 23 |
Thực tập thực tế (27) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 24 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (17) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 25 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (41) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
| 2->4 |
X
|
|
| 26 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (21) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A104 | 2->4 |
X
|
|
| 27 |
Thực tập thực tế (42) |
ThS. Võ Hùng Cường |
K.A204 | 3->4 |
X
|
|
| 28 |
Thực tập doanh nghiệp (1TC) (6) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 29 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (28) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 30 |
Thực tập thực tế (25) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 31 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (39) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
| 3->4 |
X
|
|
| 32 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (35) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 33 |
Thực tập thực tế (31) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 34 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (49) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 35 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (4) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
| 3->4 |
X
|
|
| 36 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (46) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 3->4 |
X
|
|
| 37 |
Thực tập thực tế (41) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
| 3->4 |
X
|
|
| 38 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (25) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 39 |
Thực tập thực tế (22) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 40 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (15) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 41 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (36) |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 42 |
Thực tập thực tế (35) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 43 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (23) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 44 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (56) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 45 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (11) |
ThS. Lương Khánh Tý |
K.A104 | 3->4 |
X
|
|
| 46 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (16) |
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân |
K.A310 | 3->4 |
X
|
|
| 47 |
Thực tập thực tế (17) |
ThS. Trần Đức Duy Nguyên |
| 3->4 |
X
|
|