1
Tiếng Anh 2 (7)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 6->7
X
2
Tiếng Anh 3 (1)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 6->7
X
3
Tiếng Anh nâng cao 1 (11)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B303 | 6->7
X
4
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 6->7
X
5
Pháp luật đại cương (7)
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
K.C105 | 6->7
X
6
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 6->7
Đã báo nghỉ
7
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1)
ThS. Lương Xuân Thành
K.C206 | 6->7
X
8
Quản trị dự án phần mềm (2)
ThS. Võ Văn Lường
K.A107 | 6->7
X
9
Chương trình dịch (4)
TS. Lê Tân
K.A207 | 6->7
X
10
Tiếng Anh nâng cao 4 (3)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B106 | 6->7
X
11
Xác suất thống kê (6)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A111 | 6->7
X
12
Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA
TS. Trần Văn Đại
K.A112 | 6->7
X
13
Toán rời rạc (8)
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A110 | 6->7
X
14
Thực tập tốt nghiệp (21)
ThS. Phạm Tuấn Anh
| 6->7
X
15
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-8
ThS. Phạm Tuấn Anh
| 6->7
X
16
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-10
ThS. Phạm Tuấn Anh
| 6->7
X
17
Nguyên lý hệ điều hành (4)
TS. Đoàn Duy Bình
K.A103 | 6->7
X
18
Tiếng Anh 2 (27)
ThS. Chế Viết Xuân
K.B103 | 6->7
X
19
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5)
ThS. Hà Thị Minh Phương
K.B107 | 6->8
X
20
Phân tích mã độc (1)
TS. Trần Thế Sơn
K.B302 | 6->8
X
21
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1)
TS. Nguyễn Sĩ Thìn
K.B306 | 6->8
X
22
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11)
TS. Đặng Đại Thọ | ThS. Nguyễn Đăng Ý
K.B307 | 6->8
X
23
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1)
TS. Nguyễn Nhật Ân
K.B308 | 6->8
Đã báo nghỉ
24
Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1)
ThS. Lương Thủy Tiên
K.B309 | 6->8
X
25
Tiếng Nhật 1 (3)
CN. Đoàn Thanh Trầm
K.A205 | 6->8
X
26
Tiếng Nhật 1 (1)
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 6->8
X
27
Marketing du lịch (1)
TS. Trần Lương Nguyệt
K.A211 | 6->9
X
28
Thiết kế web (2)
TS. Nguyễn Văn Bình
K.A314 | 6->9
X
29
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2)
ThS. Dương Thị Mai Nga
V.A207 | 6->9
X
30
Marketing căn bản (1)_TA
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
K.A212 | 6->9
X
31
Kinh tế vĩ mô (5)
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
K.A213 | 6->9
X
32
Vi điều khiển (13)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ
V.A206 | 6->9
X
33
Mạng máy tính (15)_TA
TS. Đặng Quang Hiển | ThS. Nguyễn Xuân Pha
K.A214 | 6->9
Đã báo nghỉ
34
Nguyên lý kế toán (4)
ThS. Nguyễn Linh Giang
K.A113 | 6->9
X
35
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7)
TS. Lê Thị Thu Nga
K.A114 | 6->9
Đã báo nghỉ
36
Kế toán quản trị (1)
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
K.A101 | 6->9
X
37
Lập trình Java (3)
ThS. Lê Thành Công
K.A313 | 6->9
X
38
Nghiên cứu marketing (1)_TA
ThS. Trương Thị Viên
V.A303 | 6->9
X
39
Thị giác máy tính (1)
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt
V.A311 | 6->9
X
40
Lập trình di động (14)
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
V.A309 | 6->9
X
Link học
41
Mạng máy tính (7)
ThS. Ninh Khánh Chi | KS. Lê Thị Khánh Dung
V.A212 | 6->9
X
42
Lập trình di động (5)_TA
TS. Lý Quỳnh Trân
V.A209 | 6->9
X
43
Thiết kế bao bì sản phẩm (1)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
V.A214 | 6->9
X
44
Thiết kế nhân vật 3 chiều (2)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Bank Agribank
V.A210 | 6->9
X
45
Lập trình C# (1)
TS. Nguyễn Văn Lợi
V.A211 | 6->9
X
46
Quản trị tài chính (7)
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
V.A302 | 6->9
X
47
Minh họa (2)
ThS. Trần Thị Hạ Quyên
V.A316 | 6->9
X
48
Phân tích marketing số (2)
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
K.A215 | 6->9
X
49
Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1)
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi
V.A301 | 6->9
X
50
Toán cho học máy 1 (1)_TA
TS. Đặng Văn Cường
K.A312 | 6->9
X
51
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_6
TS. Phan Thị Lan Anh
K.A204 | 7->8
X
52
Đồ án cơ sở 3 (AI)-2
ThS. Phạm Tuấn Anh
| 7->8
X
53
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-6
ThS. Phạm Tuấn Anh
| 7->8
X
54
Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1)
TS. Đoàn Duy Bình
K.A103 | 8->10
X
55
Quản trị dự án phần mềm (4)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 8->9
X
56
Pháp luật đại cương (4)
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 8->9
X
57
Tiếng Anh 2 (8)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 8->9
X
58
Tiếng Anh 3 (2)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 8->9
X
59
Tiếng Anh nâng cao 1 (14)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B303 | 8->9
X
60
Tư tưởng Hồ Chí Minh (1)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 8->9
X
61
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C205 | 8->9
Đã báo nghỉ
62
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2)
ThS. Lương Xuân Thành
K.C206 | 8->9
X
63
Chương trình dịch (1)
TS. Lê Tân
K.A112 | 8->9
X
64
Tiếng Anh nâng cao 4 (6)
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng
K.B106 | 8->9
X
65
Xác suất thống kê (7)
ThS. Trần Thị Bích Hòa
K.A111 | 8->9
X
66
Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL
TS. Trần Văn Đại
K.A207 | 8->9
X
67
Toán rời rạc (7)
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A110 | 8->9
X
68
Tiếng Anh 2 (28)
ThS. Chế Viết Xuân
K.B103 | 8->9
X