Thứ năm (16-04-2026) - Tuần thứ 37

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch thi hôm nay 16-04-2026

STT Tên Học phần Chi tiết suất thi
1 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 1A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
2 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 1B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
3 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 2A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
4 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 2B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
5 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 3A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
6 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 3B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
7 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 4A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
8 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 4B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
9 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 5B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
10 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 6A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
11 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 6B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
12 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 7A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
13 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 7B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
14 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 8A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
15 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 8B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
16 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 9A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
17 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 9B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
18 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 10A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
19 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 10B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
20 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 11A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
21 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 11B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
22 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 12A (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)
23 Bảo vệ Đồ án tốt nghiệp (CN)
Hội đồng 12B (HĐ duyệt tên đề tài, ĐCCT)

Lịch dạy buổi sáng

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng Anh 2 (5) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
1->2
Rồi
Tiếng Anh 2 (17) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
1->2
Rồi
Automat và ngôn ngữ hình thức (8) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A112
|
1->2
Đã
báo
nghỉ
Lập trình Java (10) TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ | ThS.
Bank
Agribank
K.A103
|
1->2
Rồi
Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA TS.
Dương Ngọc
Pháp
K.A212
|
1->2
Đã
báo
nghỉ
Tiếng Anh nâng cao 3 (1) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết
K.B308
|
1->2
Rồi
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA ThS.
Lê Song
Toàn
K.A101
|
1->2
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (10) ThS.
Lê Thành
Công
V.A313
|
1->2
X
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-4 ThS.
Lê Thành
Công
K.A302
|
1->2
X
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-4 ThS.
Lê Thành
Công
K.A302
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-3 ThS.
Lê Thành
Công
K.A302
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-4 ThS.
Lê Thành
Công
K.A302
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-4 ThS.
Lê Thành
Công
K.A302
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-4 ThS.
Lê Thành
Công
K.A302
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-8 ThS.
Lê Thành
Công
V.A313
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-6 ThS.
Lê Thành
Công
K.A210
|
1->2
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
1->2
Rồi
Công nghệ phần mềm (4) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A211
|
1->2
Rồi
Digital Marketing (1)_TA TS.
Nguyễn Thị Kiều
Trang
K.A111
|
1->2
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 1 (20) ThS.
Võ Thị Thanh
Ngà
K.B103
|
1->2
Rồi
Xác suất thống kê (11) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A114
|
1->2
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (52) TS.
Trần Văn
Đại
K.A104
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 2 (3) TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
1->2
X
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-24 TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
1->2
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-47 TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
1->2
X
Đại số tuyến tính (13) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A113
|
1->2
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 1 (2) TS.
Trần Thị Thùy
Liên
K.B106
|
1->2
Rồi
Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA TS.
Nguyễn Lương
Vương
K.A110
|
1->2
Rồi
Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
V.A304
|
1->3
Rồi
Chuyên đề Thiết kế vi mạch (1) TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang | ThS.
Bank
Agribank
K.A315
|
1->3
X
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.
Hoàng Hữu
Đức
V.A316
|
1->3
Rồi
Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.
Phạm Tuấn
Anh
V.A309
|
1->3
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) ThS.
Lê Đình
Nguyên
K.B307
|
1->3
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
K.B107
|
1->3
Rồi
Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
V.A301
|
1->3
Rồi
Tiếng Nhật 3 (1) CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A205
|
1->3
X
Tiếng Nhật 1 (2) CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.A201
|
1->3
X
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
1->4
X
Thiết kế web (3) TS.
Nguyễn Văn
Bình
K.A312
|
1->4
Rồi
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
V.A209
|
1->4
Rồi
Kinh tế vĩ mô (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A214
|
1->4
Rồi
Học máy (4) TS.
Lê Thị Thu
Nga | KS.
Nguyễn Kết
Đoàn

|
1->4
Rồi
Nguyên lý kế toán (6) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A213
|
1->4
Rồi
Quản trị nguồn nhân lực (5) TS.
Đặng
Vinh
V.A206
|
1->4
X
Triết học Mác - Lênin (6) ThS.
Trần Văn
Thái
K.C206
|
1->4
Rồi
Lập trình Java (8) ThS.
Lê Thành
Công
K.A311
|
1->4
Rồi
Vi điều khiển (9) ThS.
Trần Thị Trà
Vinh
K.A207
|
1->4
Rồi
Lập trình Python (2) TS.
Phạm Nguyễn Minh
Nhựt
K.A215
|
1->4
X
Quản trị tài chính (2) TS.
Ngô Hải
Quỳnh
V.A303
|
1->4
Rồi
Mạng máy tính (6) ThS.
Ninh Khánh
Chi | KS.
Lê Thị Khánh
Dung
K.A313
|
1->4
Đã
báo
nghỉ
Lập trình di động (1)_TA TS.
Lý Quỳnh
Trân
K.A314
|
1->4
Rồi
Nguyên lý thiết kế (1) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A211
|
1->4
Rồi
Vi điều khiển (12)_TA TS.
Phan Thị Lan
Anh
V.A207
|
1->4
Rồi
Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | ThS.
Bank
Agribank
V.A210
|
1->4
Rồi
Lập trình web nâng cao (1) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
V.A214
|
1->4
Rồi
Học sâu (1)_TA TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
V.A311
|
1->4
Rồi
Minh họa (1) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A212
|
1->4
Rồi
Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.
Phan Văn
Thành
V.A302
|
1->4
Rồi
Các kỹ thuật phân tích mã độc nâng cao (MIT) (1) GS.
Mizuhito
Ogawa | TS.
Trần Thế
Sơn
K.A307
|
2->4
X
Tiếng Anh 2 (6) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
3->4
Rồi
Tiếng Anh 2 (18) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
3->4
Rồi
Automat và ngôn ngữ hình thức (7) ThS.
Trần Đình
Sơn
K.A112
|
3->4
Đã
báo
nghỉ
Lập trình Java (9) TS.
Huỳnh Ngọc
Thọ | ThS.
Bank
Agribank
K.A103
|
3->4
Rồi
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA ThS.
Lê Song
Toàn
K.A101
|
3->4
Rồi
Pháp luật đại cương (8) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
3->4
Rồi
An toàn mạng không dây và di động (1) TS.
Trần Thế
Sơn
K.B302
|
3->4
X
Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C106
|
3->4
Rồi
Công nghệ phần mềm (3) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A211
|
3->4
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (46) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-7 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (AI)-8 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-14 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-9 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-21 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-42 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A210
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-25 TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
K.A204
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 ThS.
Lê Tự
Thanh | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1 ThS.
Lê Tự
Thanh | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Tiếng Anh nâng cao 1 (21) ThS.
Võ Thị Thanh
Ngà
K.B103
|
3->4
Rồi
Đồ án tốt nghiệp (CN)-35 TS.
Lý Quỳnh
Trân | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-6 ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
K.A210
|
3->4
X
Xác suất thống kê (13) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A114
|
3->4
Rồi
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-20 TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-18 TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-23 TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-23 TS.
Trần Văn
Đại | ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
3->4
X
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
K.A111
|
3->4
Rồi
Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A212
|
3->4
X
Đại số tuyến tính (14) ThS.
Hồ Thị Hồng
Liên
K.A113
|
3->4
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 1 (4) TS.
Trần Thị Thùy
Liên
K.B106
|
3->4
Rồi
Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA TS.
Nguyễn Lương
Vương
K.A110
|
3->4
Rồi

Lịch dạy buổi chiều

Lớp học phần Giảng viên Phòng
/
Tiết
Đã
Điểm
danh
Link trực tuyến
Tiếng Anh 2 (7) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
6->7
Rồi
Tiếng Anh 3 (1) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
6->7
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 1 (11) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết
K.B303
|
6->7
Rồi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
6->7
X
Pháp luật đại cương (7) ThS.
Nguyễn Thị Phương
Thảo
K.C105
|
6->7
Rồi
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
6->7
Rồi
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C206
|
6->7
Rồi
Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.
Võ Văn
Lường
K.A107
|
6->7
Rồi
Chương trình dịch (4) TS.

Tân
K.A207
|
6->7
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 4 (3) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
6->7
Rồi
Xác suất thống kê (6) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A111
|
6->7
Rồi
Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA TS.
Trần Văn
Đại
K.A112
|
6->7
Rồi
Toán rời rạc (8) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A110
|
6->7
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (21) ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
6->7
X
Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-8 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
6->7
X
Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-10 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
6->7
Rồi
Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-10 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
6->7
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-18 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
6->7
X
Đồ án tốt nghiệp (KS)-14 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
6->7
X
Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.
Đoàn Duy
Bình
K.A103
|
6->7
X
Tiếng Anh 2 (27) ThS.
Chế Viết
Xuân
K.B103
|
6->7
X
Thực tập tốt nghiệp (3) ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A302
|
6->7
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5) ThS.
Hà Thị Minh
Phương
K.B107
|
6->8
Rồi
Phân tích mã độc (1) TS.
Trần Thế
Sơn
K.B302
|
6->8
X
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) TS.
Nguyễn Sĩ
Thìn
K.B306
|
6->8
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11) TS.
Đặng Đại
Thọ | ThS.
Nguyễn Đăng
Ý
K.B307
|
6->8
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1) TS.
Nguyễn Nhật
Ân
K.B308
|
6->8
Rồi
Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1) ThS.
Lương Thủy
Tiên
K.B309
|
6->8
Rồi
Tiếng Nhật 1 (3) CN.
Đoàn Thanh
Trầm
K.A205
|
6->8
X
Tiếng Nhật 1 (1) CN.
Nguyễn Thị Ngọc
Phú
K.A201
|
6->8
X
Marketing du lịch (1) TS.
Trần Lương
Nguyệt
K.A211
|
6->9
Rồi
Thiết kế web (2) TS.
Nguyễn Văn
Bình
K.A314
|
6->9
Rồi
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.
Dương Thị Mai
Nga
V.A207
|
6->9
Rồi
Marketing căn bản (1)_TA ThS.
Đặng Thị Thanh
Minh
K.A212
|
6->9
Rồi
Kinh tế vĩ mô (5) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
My
K.A213
|
6->9
Rồi
Vi điều khiển (13)_TA TS.
Nguyễn Vũ Anh
Quang | ĐH.
Trần Văn
V.A206
|
6->9
Rồi
Mạng máy tính (15)_TA TS.
Đặng Quang
Hiển | ThS.
Nguyễn Xuân
Pha
K.A214
|
6->9
Rồi
Nguyên lý kế toán (4) ThS.
Nguyễn Linh
Giang
K.A113
|
6->9
Rồi
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) TS.
Lê Thị Thu
Nga
K.A114
|
6->9
X
Kế toán quản trị (1) ThS.
Trần Thị Mỹ
Châu
K.A101
|
6->9
Rồi
Lập trình Java (3) ThS.
Lê Thành
Công
K.A313
|
6->9
Rồi
Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.
Trương Thị
Viên
V.A303
|
6->9
Rồi
Thị giác máy tính (1) TS.
Phạm Nguyễn Minh
Nhựt
V.A311
|
6->9
Rồi
Lập trình di động (14) TS.
Nguyễn Thanh
Tuấn
V.A309
|
6->9
Rồi
Mạng máy tính (7) ThS.
Ninh Khánh
Chi | KS.
Lê Thị Khánh
Dung
V.A212
|
6->9
Rồi
Lập trình di động (5)_TA TS.
Lý Quỳnh
Trân
V.A209
|
6->9
Rồi
Thiết kế bao bì sản phẩm (1) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A214
|
6->9
Rồi
Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) ThS.
Phan Đăng Thiếu
Hiệp | ThS.
Bank
Agribank
V.A210
|
6->9
Rồi
Lập trình C# (1) TS.
Nguyễn Văn
Lợi
V.A211
|
6->9
Rồi
Quản trị tài chính (7) ThS.
Nguyễn Thị Như
Quỳnh
V.A302
|
6->9
Rồi
Minh họa (2) ThS.
Trần Thị Hạ
Quyên
V.A316
|
6->9
Rồi
Phân tích marketing số (2) ThS.
Nguyễn Thị Khánh
K.A215
|
6->9
Rồi
Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.
Nguyễn Thị Thảo
Nhi
V.A301
|
6->9
Rồi
Toán cho học máy 1 (1)_TA TS.
Đặng Văn
Cường
K.A312
|
6->9
Rồi
Thực tập tốt nghiệp (30) ThS.
Võ Văn
Lường
K.A204
|
7->8
X
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-12 ThS.
Võ Văn
Lường
K.A204
|
7->8
X
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-15 ThS.
Võ Văn
Lường
K.A204
|
7->8
X
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-11 ThS.
Võ Văn
Lường
K.A204
|
7->8
X
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-19 ThS.
Võ Văn
Lường
K.A204
|
7->8
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-26 ThS.
Võ Văn
Lường
K.A204
|
7->8
X
Thực tập tốt nghiệp (27) ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A211
|
7->8
X
Đồ án cơ sở 3CE(1C)_6 TS.
Phan Thị Lan
Anh
K.A204
|
7->8
X
Đồ án cơ sở 3 (AI)-2 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
7->8
Rồi
Đồ án cơ sở 3 (ITe)-6 ThS.
Phạm Tuấn
Anh

|
7->8
Rồi
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-1 ThS.
Đặng Đại
Việt
K.A302
|
7->8
X
Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1) TS.
Đoàn Duy
Bình
K.A103
|
8->10
X
Quản trị dự án phần mềm (4) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
8->9
X
Pháp luật đại cương (4) ThS.
Bank
Agribank
(Chọn)
|
8->9
X
Tiếng Anh 2 (8) ThS.
Lê Xuân Việt
Hương
K.B101
|
8->9
Rồi
Tiếng Anh 3 (2) ThS.
Nguyễn Thị Diệu
Thanh
K.B102
|
8->9
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 1 (14) ThS.
Nguyễn Thị
Tuyết
K.B303
|
8->9
Rồi
Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.
Dương Thị
Phượng
K.C106
|
8->9
X
Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.
Nguyễn Thị
Mai
K.C205
|
8->9
Rồi
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.
Lương Xuân
Thành
K.C206
|
8->9
Rồi
Chương trình dịch (1) TS.

Tân
K.A112
|
8->9
Rồi
Tiếng Anh nâng cao 4 (6) ThS.
Phạm Trần Mộc
Miêng
K.B106
|
8->9
Rồi
Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-5 ThS.
Trần Thị Thúy
Ngọc
V.A214
|
8->9
Rồi
Xác suất thống kê (7) ThS.
Trần Thị Bích
Hòa
K.A111
|
8->9
Rồi
Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL TS.
Trần Văn
Đại
K.A207
|
8->9
Rồi
Toán rời rạc (7) ThS.
Nguyễn Ngọc Huyền
Trân
K.A110
|
8->9
Rồi
Tiếng Anh 2 (28) ThS.
Chế Viết
Xuân
K.B103
|
8->9
Rồi
Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-1 ThS.
Đặng Đại
Việt
V.B302
|
8->9
X
Thực tập tốt nghiệp (33) TS.
Đặng Văn
Cường
V.A312
|
8->9
X
Đồ án tốt nghiệp (CN)-28 TS.
Đặng Văn
Cường
V.A312
|
8->9
X
?

Học kỳ 1 năm học 2022-2023 đã bắt đầu từ ngày 08/08/2022, Sinh viên đăng nhập vào trang đào tạo của Trường https://daotao.vku.udn.vn/ để theo dõi thời khóa biểu các lớp học phần học kỳ 1, năm học 2022-2023.

Mọi thắc mắc, sự cố xảy ra khi sử dụng các hệ thống, Quý thầy vui lòng liên lạc trực tiếp inbox Phòng Đào tạo http://fb.com/daotao.vku.udn.vn hoặc email daotao@vku.udn.vn để được hỗ trợ hướng dẫn.