| 1 |
Lập trình hướng đối tượng (4)_TA |
ThS. Hà Thị Minh Phương |
K.A101 | 6->7 |
X
|
|
| 2 |
Automat và ngôn ngữ hình thức (1) |
ThS. Trần Đình Sơn |
| 6->7 |
X
|
|
| 3 |
Lập trình cơ bản (12)_TA |
TS. Nguyễn Quang Vũ |
K.A112 | 6->7 |
X
|
|
| 4 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (9) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 6->7 |
X
|
|
| 5 |
Pháp luật đại cương (7) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 6->7 |
X
|
|
| 6 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C205 | 6->7 |
X
|
|
| 7 |
Lịch sử thiết kế (1) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
K.A312 | 6->7 |
X
|
|
| 8 |
Giải tích 2 (5) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A214 | 6->7 |
X
|
|
| 9 |
Chuyên đề 4 (IT) (1)_Phân tích dữ liệu_TA |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A114 | 6->7 |
X
|
|
| 10 |
Lập trình hướng đối tượng (7) |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A311 | 6->7 |
X
|
|
| 11 |
Quản trị thương hiệu (1) |
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh |
K.A215 | 6->7 |
X
|
|
| 12 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (9) |
ThS. Phan Thị Hồng Việt |
K.B106 | 6->7 |
X
|
|
| 13 |
Vật lý (6) |
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
K.C206 | 6->7 |
X
|
|
| 14 |
Quản trị chất lượng dịch vụ du lịch (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi |
K.A110 | 6->7 |
X
|
|
| 15 |
Tiếng Anh 3 (1) |
Chưa rõ. Nguyễn Thành Tâm |
K.B308 | 6->7 |
X
|
|
| 16 |
Hành vi tiêu dùng du lịch (1) |
TS. Trần Lương Nguyệt |
V.A302 | 6->8 |
X
|
|
| 17 |
Khởi sự kinh doanh (5) |
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà |
V.A303 | 6->8 |
X
|
|
| 18 |
Tin học ứng dụng trong kinh doanh (2) |
ThS. Vũ Thu Hà |
K.A113 | 6->8 |
X
|
|
| 19 |
Hệ thống thông tin quản lý (3) |
ThS. Bùi Trần Huân |
K.A307 | 6->8 |
X
|
|
| 20 |
An toàn bảo mật thông tin tài chính (1) |
TS. Đặng Quang Hiển |
K.A212 | 6->8 |
X
|
|
| 21 |
Lập trình hệ thống (1)_TA |
TS. Hoàng Hữu Đức |
V.A211 | 6->8 |
X
|
|
| 22 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (BA) (5) |
TS. Đặng Vinh |
K.A313 | 6->8 |
X
|
|
| 23 |
Tin học đại cương (BA) (1) |
TS. Lê Thị Minh Đức |
K.A103 | 6->8 |
X
|
|
| 24 |
Lập trình mạng (5) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
V.A214 | 6->8 |
X
|
|
| 25 |
Phát triển ứng dụng di động đa nền tảng (4) |
TS. Nguyễn Thanh Tuấn |
V.A405 | 6->8 |
X
|
|
| 26 |
Linux và phần mềm nguồn mở (5) |
ThS. Lê Kim Trọng |
K.A207 | 6->8 |
X
|
|
| 27 |
Lập trình mạng (2) |
TS. Lê Tân |
V.A212 | 6->8 |
X
|
|
| 28 |
Tin học đại cương (BA) (4)_TA |
TS. Văn Hùng Trọng |
K.A105 | 6->8 |
X
|
|
| 29 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (2) |
ThS. Ninh Khánh Chi |
K.B107 | 6->8 |
X
|
|
| 30 |
Thiết kế UX/UI (3) |
TS. Lý Quỳnh Trân |
V.A309 | 6->8 |
X
|
|
| 31 |
Chất liệu tạo hình (1) |
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp |
V.A210 | 6->8 |
X
|
|
| 32 |
Thiết kế UX/UI (4) |
TS. Trần Văn Đại |
K.A211 | 6->8 |
X
|
|
| 33 |
Hệ thống thông tin quản lý (4)_TA |
TS. Trần Thiện Vũ |
K.A314 | 6->8 |
X
|
|
| 34 |
Chiến lược Digital Marketing (2) |
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu |
V.A301 | 6->8 |
X
|
|
| 35 |
Giải phẫu tạo hình (2) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.A315 | 6->8 |
X
|
|
| 36 |
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (IT) (11) |
TS. Đặng Đại Thọ | ThS. Trần Đức Duy Nguyên |
K.B307 | 6->8 |
X
|
|
| 37 |
Tiếng Nhật 4 (1) |
ThS. Nguyễn Thị Mai Phương | CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 6->8 |
X
|
|
| 38 |
Toán ứng dụng trong kinh tế (4) |
TS. Phan Văn Thành |
V.A304 | 6->8 |
X
|
|
| 39 |
Lập trình game (3) |
ThS. Đặng Đại Việt |
V.A401 | 6->8 |
X
|
|
| 40 |
Thanh toán điện tử (1)_TA |
ThS. Nguyễn Minh Hiền |
V.A207 | 6->8 |
X
|
|
| 41 |
Lập trình Python (BA) (2) |
ThS. Nguyễn Đăng Ý |
K.A303 | 6->8 |
X
|
|
| 42 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) |
TS. Nguyễn Văn Bình |
V.A402 | 6->9 |
X
|
|
| 43 |
Tin học đại cương (BA) (7) |
ThS. Đặng Thị Thanh Minh |
K.B202 | 6->9 |
X
|
|
| 44 |
Đồ họa máy tính (4) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
K.A111 | 6->9 |
X
|
|
| 45 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (IT) (2) |
Khoa. KH MT |
K.B302 | 6->9 |
X
|
|
| 46 |
Công nghệ và lập trình web (9) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
K.A213 | 6->9 |
X
|
|
| 47 |
Xử lý tín hiệu số - A (1)_TA |
TS. Vương Công Đạt |
V.A403 | 6->9 |
X
|
|
| 48 |
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (2) |
Khoa. KTMT _ĐT |
K.B301 | 6->9 |
X
|
|
| 49 |
Cơ sở dữ liệu (3) |
ThS. Lê Viết Trương |
K.A305 | 6->9 |
X
|
|
| 50 |
Tiếng Anh 1 (9) |
TS. Lê Mai Anh |
K.B101 | 6->9 |
X
|
|
| 51 |
Nghiên cứu marketing (1) |
ThS. Trần Phạm Huyền Trang |
V.A206 | 6->9 |
X
|
|
| 52 |
Lập trình hệ thống nhúng (2)_TA |
TS. Nguyễn Nhật Ân |
V.A311 | 6->9 |
X
|
|
| 53 |
Tiếng Anh 1 (20) |
Chưa rõ. Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh |
K.B102 | 6->9 |
X
|
|
| 54 |
Tiếng Anh 1 (22) |
Chưa rõ. Võ Bảo Yên |
K.B103 | 6->9 |
X
|
|
| 55 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS. Nguyễn Thị Hà Tiên |
| 6->9 |
X
|
|
| 56 |
Phân tích và thiết kế hệ thống (3)_TA |
ThS. Hà Thị Minh Phương |
K.A101 | 8->10 |
X
|
|
| 57 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (6)_TA |
TS. Hồ Văn Phi |
K.A114 | 8->10 |
X
|
|
| 58 |
Lập trình cơ bản (4)_TA |
TS. Nguyễn Quang Vũ |
K.A112 | 8->9 |
X
|
|
| 59 |
Nhập môn công nghệ tài chính (1) |
TS. Nguyễn Thị Kim Ngọc |
K.A110 | 8->9 |
X
|
|
| 60 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (8) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C106 | 8->9 |
X
|
|
| 61 |
Pháp luật đại cương (6) |
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo |
K.C105 | 8->9 |
X
|
|
| 62 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C205 | 8->9 |
X
|
|
| 63 |
Giải tích 2 (6) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa |
K.A214 | 8->9 |
X
|
|
| 64 |
Lập trình hướng đối tượng (12)_TA |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn |
K.A311 | 8->9 |
X
|
|
| 65 |
Lập trình cơ bản (7) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh |
K.A301 | 8->9 |
X
|
|
| 66 |
Quản trị bán hàng (1) |
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh |
K.A312 | 8->9 |
X
|
|
| 67 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (10) |
ThS. Phan Thị Hồng Việt |
K.B106 | 8->9 |
X
|
|
| 68 |
Vật lý (5) |
ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền |
K.C206 | 8->9 |
X
|
|
| 69 |
Du lịch trực tuyến (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nhi |
K.A215 | 8->9 |
X
|
|
| 70 |
Tiếng Anh 3 (2) |
Chưa rõ. Nguyễn Thành Tâm |
K.B308 | 8->9 |
X
|
|