1
Lập trình hướng đối tượng (1)_TA
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp | ThS. Bank Agribank
K.D2.104 | 1->2
X
2
Tiếng Anh 3 (10)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 1->2
X
3
Kiến trúc máy tính (12)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
K.A114 | 1->2
X
4
Nguyên lý hệ điều hành (6)
ThS. Trần Thu Thủy
K.A215 | 1->2
X
5
Kiến trúc máy tính (2)
TS. Dương Hữu Ái
K.A311 | 1->2
X
6
Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (1)
TS. Lý Quỳnh Trân
K.B206 | 1->2
X
7
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1)
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | ThS. Bank Agribank
K.C203 | 1->2
X
8
Giải tích 1 (10)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A211 | 1->2
X
9
Lập trình cơ bản (8)_nhóm (2)
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.B207 | 1->2
X
10
Xác suất thống kê_IT,CE (4)_TA
TS. Đặng Văn Cường
K.A312 | 1->2
X
11
Lập trình cơ bản (2)_nhóm (2)
ThS. Trần Đức Duy Nguyên
K.B202 | 1->2
X
12
Phân tích và thiết kế hệ thống (1)_TA
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
K.A112 | 1->3
X
13
Kinh tế vi mô (8)
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
K.A314 | 1->3
X
14
Digital Marketing (1)_TA
TS. Lê Phước Cửu Long | ThS. Bank Agribank
V.A203 | 1->3
X
15
Phân tích và thiết kế hệ thống (12)
TS. Nguyễn Thanh
V.A311 | 1->3
X
16
Thống kê kinh doanh (5)
ThS. Trương Thị Viên
V.A207 | 1->3
X
17
Thống kê kinh doanh (1)
TS. Lê Thị Minh Đức
K.A113 | 1->3
X
Link học
18
Tiếng Anh chuyên ngành 1 (CE) (4)
ThS. Ninh Khánh Chi
K.B107 | 1->3
X
19
Tổng quan về du lịch (1)
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
V.A102 | 1->3
X
20
Nguyên lý thị giác (2)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
V.A211 | 1->3
X
21
Tiếng anh chuyên ngành 1 (CE) (5)
TS. Phan Thị Lan Anh
K.B103 | 1->3
X
22
Quản trị học (3)
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh | ThS. Bank Agribank
V.A303 | 1->3
X
23
Công nghệ và lập trình web (6)
ThS. Ngô Lê Quân
V.A214 | 1->4
X
24
Tiếng anh 2 (A2.2) (3)
ThS. Nguyễn Hoàng Thảo Quỳnh
K.B304 | 1->4
X
25
Tiếng Anh 1 (A2.1) (25)
ThS. Võ Bảo Yên
K.B303 | 1->4
X
26
Lập trình cơ bản (2)_nhóm (1)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.B202 | 3->4
X
27
Lập trình hướng đối tượng (1)_TA_nhóm (1)
ThS. Hà Thị Minh Phương | ThS. Bank Agribank
K.D2.104 | 3->4
X
28
Tiếng Anh 3 (11)
ThS. Tôn Nữ Xuân Phương
K.B102 | 3->4
X
29
Kiến trúc máy tính (9)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
K.A114 | 3->4
X
30
Nguyên lý hệ điều hành (2)
ThS. Trần Thu Thủy
K.A215 | 3->4
X
31
Kiến trúc máy tính (6)
TS. Dương Hữu Ái
K.A311 | 3->4
X
32
Lập trình hướng đối tượng (2)_nhóm (2)
TS. Lý Quỳnh Trân
K.B206 | 3->4
X
33
Lập trình cơ bản (3)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân | ThS. Bank Agribank
K.C202 | 3->4
X
34
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (4)
ThS. Ngô Thị Hiền Trang | ThS. Bank Agribank
K.C203 | 3->4
X
35
Giải tích 1 (12)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A211 | 3->4
X
36
Lập trình cơ bản (8)_nhóm (1)
ThS. Phạm Tuấn Anh
K.B207 | 3->4
X
37
Khóa luận tốt nghiệp KTS_ HK1- năm học 2026-2027
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
| 3->4
X