| 1 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (19) |
ThS. Nguyễn Thị Tuyết | ThS. Bank Agribank |
K.B107 | 6->7 |
Rồi
|
|
| 2 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C204 | 6->7 |
Rồi
|
|
| 3 |
Quản trị dự án phần mềm (2) |
ThS. Võ Văn Lường |
K.A312 | 6->7 |
Rồi
|
|
| 4 |
Quản trị chuỗi cung ứng (3) |
TS. Trần Thiện Vũ |
K.A213 | 6->7 |
Rồi
|
|
| 5 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 6->7 |
Rồi
|
|
| 6 |
Khởi sự kinh doanh (2) |
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà |
V.A301 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 7 |
Kho dữ liệu (4) |
ThS. Mai Lam | ThS. Bank Agribank |
V.A206 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 8 |
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (1)_TA |
TS. Đặng Quang Hiển |
K.A103 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 9 |
Mật mã học (1) |
TS. Trần Thế Sơn |
K.C106 | 6->8 |
X
|
|
| 10 |
Lập trình mạng (9) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm |
K.A211 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 11 |
Thiết kế và xây dựng hệ thống mạng (1) |
ThS. Lê Tự Thanh |
K.A307 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 12 |
Marketing nội dung (2) |
ThS. Lê Thị Hải Vân |
V.A303 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 13 |
Phân tích Marketing số (2) |
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà |
V.A304 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 14 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (3) |
ThS. Phạm Tuấn Anh | ThS. Bank Agribank |
V.A311 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 15 |
Kinh doanh quốc tế (1)_TA |
TS. Võ Thị Thanh Thảo |
V.A302 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 16 |
Lập trình hệ thống (5) |
TS. Nguyễn Nhật Ân |
K.A207 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 17 |
Quản trị tài chính cá nhân ứng dụng (1) |
ThS. Nguyễn Minh Hiền |
V.A209 | 6->8 |
Rồi
|
|
| 18 |
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) |
ThS. Nguyễn Trọng Nghĩa | CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 6->8 |
X
|
|
| 19 |
Đồ họa máy tính (1) |
TS. Nguyễn Đức Hiển |
K.A110 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 20 |
Trí tuệ nhân tạo (3) |
TS. Lê Thị Thu Nga |
K.A111 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 21 |
Thực hành mô phỏng trong Logistics (2) |
TS. Lê Phước Cửu Long | . Lê Trí Dũng |
K.A113 | 6->9 |
X
|
|
| 22 |
Triết học Mác - Lênin (5) |
ThS. Trần Văn Thái | ThS. Bank Agribank |
V.A207 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 23 |
Lập trình di động (1) |
ThS. Ngô Lê Quân | ThS. Bank Agribank |
V.A214 | 6->9 |
X
|
|
| 24 |
Trí tuệ nhân tạo (10) |
ThS. Lê Đình Nguyên |
V.A212 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 25 |
Thiết kế ấn phẩm báo chí (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy | ThS. Bank Agribank |
V.A211 | 6->9 |
Rồi
|
|
| 26 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (41) |
ThS. Đặng Đại Việt |
| 6->9 |
X
|
|
| 27 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (3) |
ThS. Đặng Đại Việt |
| 6->9 |
X
|
|
| 28 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 3 (1) |
ThS. Nguyễn Thị Hà Tiên | CN. Nguyễn Khánh Huyền |
K.A105 | 6->9 |
X
|
|
| 29 |
Truyền số liệu (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank |
K.A101 | 8->9 |
Đã báo nghỉ
|
|
| 30 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (20) |
ThS. Nguyễn Thị Tuyết |
K.B107 | 8->9 |
Rồi
|
|
| 31 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) |
TS. Dương Thị Phượng |
K.C204 | 8->9 |
Rồi
|
|
| 32 |
Quản trị dự án phần mềm (3) |
ThS. Võ Văn Lường |
K.A312 | 8->9 |
Rồi
|
|
| 33 |
Thực tập doanh nghiệp (3TC) (37) |
TS. Nguyễn Văn Lợi | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 8->9 |
X
|
|
| 34 |
Thực tập thực tế (33) |
TS. Nguyễn Văn Lợi | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 8->9 |
X
|
|
| 35 |
Thực tập tốt nghiệp (3TC) (22) |
TS. Nguyễn Văn Lợi | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 8->9 |
X
|
|
| 36 |
Thực tập tốt nghiệp (4TC) (51) |
TS. Nguyễn Văn Lợi | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 8->9 |
X
|
|
| 37 |
Quản trị chuỗi cung ứng (2)_TA |
TS. Trần Thiện Vũ |
K.A213 | 8->9 |
Rồi
|
|
| 38 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (3) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C205 | 8->9 |
Rồi
|
|