| 1 |
Kịch bản truyền thông (1) |
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | _ |
X
|
|
| 2 |
Công nghệ phần mềm (1)_TA |
TS. Nguyễn Quang Vũ |
K.A110 | 1->2 |
X
|
|
| 3 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C105 | 1->2 |
X
|
|
| 4 |
Toán rời rạc (9) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
K.A207 | 1->2 |
X
|
|
| 5 |
Xác suất thống kê (4) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa | ThS. Bank Agribank |
K.A215 | 1->2 |
X
|
|
| 6 |
Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData |
TS. Nguyễn Sĩ Thìn | ThS. Bank Agribank |
K.A314 | 1->2 |
X
|
|
| 7 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C106 | 1->2 |
X
|
|
| 8 |
Toán rời rạc (5)_TA |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A111 | 1->2 |
X
|
|
| 9 |
Kho dữ liệu (3) |
ThS. Mai Lam |
V.A401 | 1->3 |
X
|
|
| 10 |
Phân tích và thiết kế giải thuật (5) |
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình | ThS. Bank Agribank |
K.A101 | 1->3 |
X
|
|
| 11 |
Phát triển ứng dụng tài chính trên Python (1) |
TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt |
V.A301 | 1->3 |
X
|
|
| 12 |
Lập trình mạng (1) |
ThS. Nguyễn Thanh Cẩm | ThS. Bank Agribank |
V.A402 | 1->3 |
X
|
|
| 13 |
Hệ chuyên gia (1) |
TS. Lê Tân |
V.A304 | 1->3 |
X
|
|
| 14 |
Thiết kế UX/UI (4) |
TS. Lý Quỳnh Trân | ThS. Bank Agribank |
K.A107 | 1->3 |
X
|
|
| 15 |
Lập trình Game (1) |
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh | ThS. Bank Agribank |
V.A214 | 1->3 |
X
|
|
| 16 |
Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) |
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà |
K.A205 | 1->3 |
X
|
|
| 17 |
Tiếng Nhật 3 (1) |
CN. Đoàn Thanh Trầm |
K.A201 | 1->3 |
X
|
|
| 18 |
Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) |
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 19 |
Mô hình phát triển dự án (1) |
ThS. Bank Agribank | ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 1->4 |
X
|
|
| 20 |
Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1)_TA |
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp |
K.A103 | 1->4 |
X
|
|
| 21 |
Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (10) |
ThS. Dương Thị Mai Nga |
V.A303 | 1->4 |
X
|
|
| 22 |
Điện tử ứng dụng (1) |
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương | CN. Lê Trịnh Linh Dương |
V.A206 | 1->4 |
X
|
|
| 23 |
Vi điều khiển (14)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ |
V.A309 | 1->4 |
X
|
|
| 24 |
Quản trị nguồn nhân lực (3) |
TS. Đặng Vinh | ThS. Bank Agribank |
K.A211 | 1->4 |
X
|
|
| 25 |
Triết học Mác - Lênin (7) |
ThS. Trần Văn Thái |
K.C205 | 1->4 |
X
|
|
| 26 |
Tín hiệu và hệ thống (1) |
TS. Dương Hữu Ái |
V.A405 | 1->4 |
X
|
|
| 27 |
Mạng máy tính (2) |
ThS. Lê Kim Trọng | ThS. Nguyễn Văn Sang |
K.A312 | 1->4 |
X
|
|
| 28 |
Lập trình di động (11) |
ThS. Võ Ngọc Đạt |
V.A311 | 1->4 |
X
|
|
| 29 |
Hệ thống thực tế ảo (1)_TA |
TS. Vương Công Đạt |
K.A305 | 1->4 |
X
|
|
| 30 |
Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) |
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc |
V.A211 | 1->4 |
X
|
|
| 31 |
Vi điều khiển (3) |
ThS. Nguyễn Thị Huyền Trang |
V.A209 | 1->4 |
X
|
|
| 32 |
Quản trị tài chính (4) |
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu |
V.A302 | 1->4 |
X
|
|
| 33 |
Quản trị thương hiệu (1)_TA |
TS. Nguyễn Thanh Hoài | ThS. Bank Agribank |
K.A114 | 1->4 |
X
|
|
| 34 |
Kỹ thuật in (1) |
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành |
K.C104 | 1->4 |
X
|
|
| 35 |
Mạng máy tính (10)_TA |
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh |
V.A207 | 1->4 |
X
|
|
| 36 |
Biên tập phim kỹ thuật số (1) |
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy | ThS. Bank Agribank |
V.A212 | 1->4 |
X
|
|
| 37 |
Lập trình hệ thống nhúng (1) |
TS. Nguyễn Nhật Ân | ThS. Bank Agribank |
V.A316 | 1->4 |
X
|
|
| 38 |
Luật xa gần (1) |
ThS. Đặng Đại Việt |
V.A403 | 1->4 |
X
|
|
| 39 |
Tiếng Anh nâng cao 2 (3) |
ThS. Bank Agribank |
(Chọn) | 3->4 |
X
|
|
| 40 |
Công nghệ phần mềm (5)_TA |
TS. Nguyễn Quang Vũ |
K.A110 | 3->4 |
X
|
|
| 41 |
Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) |
ThS. Lương Xuân Thành |
K.C105 | 3->4 |
X
|
|
| 42 |
Tiếng Anh nâng cao 1 (17) |
ThS. Phạm Trần Mộc Miêng |
K.B306 | 3->4 |
X
|
|
| 43 |
Toán rời rạc (2) |
ThS. Đặng Thị Kim Ngân |
K.A207 | 3->4 |
X
|
|
| 44 |
Xác suất thống kê (8) |
ThS. Trần Thị Bích Hòa | ThS. Bank Agribank |
K.A215 | 3->4 |
X
|
|
| 45 |
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) |
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh |
K.C106 | 3->4 |
X
|
|
| 46 |
Toán rời rạc (1)_TA |
TS. Đặng Đại Thọ |
K.A111 | 3->4 |
X
|
|
| 47 |
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank |
K.A108 | 6->10 |
X
|
|
| 48 |
Kiến trúc và giao thức IoT (1)_TA |
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ThS. Bank Agribank |
K.A108 | 6->10 |
X
|
|