1
Học sâu (6)_TA
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 6->10
X
2
Tiếng Anh 2 (3)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 6->7
X
3
Tiếng Anh 2 (15)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 6->7
X
4
Automat và ngôn ngữ hình thức (5)
ThS. Trần Đình Sơn
K.A113 | 6->7
X
5
Tiếng Anh nâng cao 1 (9)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B103 | 6->7
X
6
Chủ nghĩa xã hội khoa học (15)
ThS. Trần Văn Thái
K.C206 | 6->7
X
7
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (12)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 6->7
X
8
Toán rời rạc (6)
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
K.A112 | 6->7
X
9
Chuyên đề 1 (IT) (4)_Java web
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A114 | 6->7
X
10
Thực tập tốt nghiệp (17)
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A104 | 6->7
X
11
Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-8
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A310 | 6->7
X
12
Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-9
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A310 | 6->7
X
13
Đồ án cơ sở 1 (ITe)-8
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A310 | 6->7
X
14
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-10
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
| 6->7
X
15
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (12)
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
K.A110 | 6->7
X
16
Lịch sử mỹ thuật Việt Nam và Thế giới (1)
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
K.A211 | 6->7
X
17
Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-2
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
| 6->7
X
18
Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-2
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
| 6->7
X
19
Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-3
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
| 6->7
X
20
Xác suất thống kê (18)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A111 | 6->7
X
21
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-17
ThS. Trịnh Trung Hải
K.A304 | 6->7
X
22
Đại số tuyến tính (9)_TA
TS. Đặng Văn Cường
K.A212 | 6->7
X
23
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (8)
ThS. Đinh Nguyễn Khánh Phương
K.B107 | 6->8
X
24
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (2)
ThS. Bùi Trần Huân
V.A209 | 6->8
X
25
Mạng máy tính (BA) (1)
ThS. Trần Thu Thủy
V.A206 | 6->8
X
26
Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (3)
TS. Hoàng Hữu Đức
V.A402 | 6->8
X
27
Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (1)_TA
TS. Văn Hùng Trọng
V.A207 | 6->8
X
28
Thiết kế UX/UI (3)
TS. Lý Quỳnh Trân
K.A101 | 6->8
X
29
Cơ sở tạo hình 2 (2)
ThS. Trần Thị Thúy Ngọc
K.C104 | 6->8
X
30
Marketing nội dung (2)
ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu
V.A301 | 6->8
X
31
Đồ họa 2D (1)
ThS. Trần Thị Hạ Quyên
V.A211 | 6->8
X
32
Quản trị quan hệ khách hàng (1)
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
V.A302 | 6->8
X
33
Tiếng Nhật nâng cao 1 (1)
.. Nguyễn Thị Cẩm Hà
K.A205 | 6->8
X
34
Thiết kế ấn phẩm báo chí (1)
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thúy
V.A311 | 6->8
X
35
Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (5)
ThS. Vũ Thành Nhân
K.B106 | 6->8
X
36
Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-9
ThS. Nguyễn Đăng Ý
| 6->8
X
37
Tiếng Nhật 1 (1)
CN. Nguyễn Thị Ngọc Phú
K.A201 | 6->8
X
38
Thiết kế FPGA/ASIC với Verilog (1)_TA
ThS. Bank Agribank
(Chọn) | 6->9
X
39
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (2)
TS. Nguyễn Đức Hiển
K.A207 | 6->9
X
40
Khai phá dữ liệu web (1)
ThS. Mai Lam
V.A401 | 6->9
X
41
Kỹ thuật điện - điện tử (1)_TA
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH. Trần Văn Vũ
K.A313 | 6->9
X
42
NMN&KNM_CĐ5: Kỹ năng phân tích và thiết kế hệ thống nhúng
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
K.A315 | 6->9
X
43
Mạng máy tính (1)_TA
TS. Đặng Quang Hiển
K.A305 | 6->9
X
44
Triết học Mác - Lênin (4)
TS. Dương Thị Phượng
K.C106 | 6->9
X
45
Cơ sở dữ liệu tài chính_3 tín chỉ (1)
TS. Nguyễn Thanh
K.A314 | 6->9
X
46
Lập trình di động (13)
TS. Nguyễn Thanh Tuấn
V.A403 | 6->9
X
Link học
47
Giám sát hệ thống mạng (2)
ThS. Lê Tự Thanh
V.A405 | 6->9
X
48
Lập trình Java (4)
TS. Lê Tân
K.A215 | 6->9
X
49
Vi điều khiển (15)_TA
TS. Vương Công Đạt
V.A309 | 6->9
X
50
Nhập môn ngành và kỹ năng mềm (CE) (1)
Khoa. KTMT _ĐT
K.A315 | 6->9
X
51
Vi điều khiển (4)_TA
TS. Phan Thị Lan Anh
V.A316 | 6->9
X
52
Đồ họa 3D (2)
ThS. Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS. Bank Agribank
V.A210 | 6->9
X
53
Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (5)_TA
TS. Hồ Văn Phi
K.A213 | 6->9
X
54
Thiết kế web (1)_TA
TS. Trần Văn Đại
K.A103 | 6->9
X
55
Thiết kế web (6)
ThS. Đỗ Công Đức
K.A312 | 6->9
X
56
Lập trình di động (7)
ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh
V.A214 | 6->9
X
57
Quản trị thương hiệu (2)
ThS. Nguyễn Thị Kim Ánh
V.A303 | 6->9
X
58
Marketing căn bản (3)
ThS. Trần Phạm Huyền Trang
K.A214 | 6->9
X
59
Trí tuệ nhân tạo_AI (1)_TA
TS. Đặng Đại Thọ
K.A307 | 6->9
X
60
Mạng máy tính (13)_TA
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh | . Lê Trí Dũng
K.A301 | 6->9
X
61
Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1)
CN. Cao Thị Minh Ngọc
| 6->9
X
62
Tiếng Anh 2 (4)
ThS. Lê Xuân Việt Hương
K.B101 | 8->9
X
63
Tiếng Anh 2 (16)
ThS. Nguyễn Thị Diệu Thanh
K.B102 | 8->9
X
64
Automat và ngôn ngữ hình thức (6)
ThS. Trần Đình Sơn
K.A113 | 8->9
X
65
Luật kinh doanh (1)
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
K.A112 | 8->9
X
66
Tiếng Anh nâng cao 1 (10)
ThS. Nguyễn Thị Tuyết
K.B103 | 8->9
X
67
Chủ nghĩa xã hội khoa học (16)
ThS. Trần Văn Thái
K.C206 | 8->9
X
68
Kinh tế chính trị Mác - Lênin (11)
ThS. Nguyễn Thị Mai
K.C105 | 8->9
X
69
Chuyên đề 1 (IT) (6)_Java web
ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
K.A114 | 8->9
X
70
Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (9)
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
K.A110 | 8->9
X
71
Chuyên đề 2 (IT) (6)_Giải phẫu
ThS. Nguyễn Trọng Công Thành
K.A211 | 8->9
X
72
Đại số tuyến tính (10)
ThS. Hồ Thị Hồng Liên
K.A111 | 8->9
X
73
Xác suất thống kê (10)_TA
TS. Đặng Văn Cường
K.A212 | 8->9
X