| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 24/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Chiến lược Digital Marketing (1)_GBA,DM_TA | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: V.A302 |
| Số tín chỉ: 3 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | ||||||
| 1 | 7480201IT | Công nghệ Thông tin | 7480201IT | 18/11/2000 | Lớp CĐ | ||||
| 2 | 22DM004 | ĐẶNG PHƯƠNG | ANH | 02/08/2004 | 22DM | ||||
| 3 | 22DM007 | LÊ THỊ MỸ | ÁNH | 13/04/2004 | 22GBA | ||||
| 4 | 22DM003 | TRẦN THỊ MINH | ANH | 12/09/2004 | 22GBA | ||||
| 5 | 22DM001 | VÕ NGỌC CHÂU | ANH | 06/04/2004 | 22GBA | ||||
| 6 | 22DM008 | TRẦN VIẾT GIA | BẢO | 16/02/2004 | 22GBA | ||||
| 7 | 22DM011 | THÁI THẠCH BẢO | CHÂU | 03/12/2004 | 22GBA | ||||
| 8 | 22DM012 | VÕ NGỌC | DÂN | 12/03/2004 | 22GBA | ||||
| 9 | 22DM014 | NGUYỄN THỊ NGỌC | DIỄM | 05/09/2004 | 22DM | ||||
| 10 | 22DM015 | TRƯƠNG TRẦN MỸ | DIỆU | 22/04/2004 | 22DM | ||||
| 11 | 22DM017 | TRẦN PHAN BẢO | DUY | 28/06/2004 | 22GBA | ||||
| 12 | 22DM018 | NGUYỄN HOÀNG | DUYÊN | 05/01/2004 | 22DM | ||||
| 13 | 22DM021 | NGUYỄN THỊ KHÁNH | HẠ | 20/07/2004 | 22GBA | ||||
| 14 | 22DM028 | ĐOÀN NGỌC | HIỀN | 21/01/2004 | 22DM | ||||
| 15 | 22DM031 | HỒ HUY | HOÀN | 03/03/2004 | 22GBA | ||||
| 16 | 22DM032 | NGUYỄN ĐỨC | HOÀNG | 29/07/2004 | 22GBA | ||||
| 17 | 22DM038 | THÂN NGỌC | HUY | 14/10/2004 | 22GBA | ||||
| 18 | 22DM043 | ĐẶNG HUỲNH PHƯƠNG | KHANH | 27/07/2004 | 22GBA | ||||
| 19 | 22DM045 | PHẠM THỊ THANH | LÂM | 12/07/2004 | 22DM | ||||
| 20 | 22DM046 | HỒ THỊ | LIỂU | 05/06/2004 | 22GBA | ||||
| 21 | 22DM051 | NGUYỄN THỊ NGỌC | LINH | 12/10/2004 | 22GBA | ||||
| 22 | 22DM055 | TRẦN THỊ | LỢI | 23/07/2004 | 22DM | ||||
| 23 | 21BA028 | ĐẶNG LÊ XUÂN | MAI | 05/08/2003 | 21GBA | ||||
| 24 | 22DM062 | NGÔ THỊ QUỲNH | NGA | 25/06/2004 | 22GBA | ||||
| 25 | 23DM067 | Nguyễn Huỳnh Thanh | Ngân | 09/01/2002 | 23DM1 | ||||
| 26 | 22DM063 | PHẠM NGUYỄN HOÀNG | NGỌC | 03/06/2004 | 22GBA | ||||
| 27 | 22DM070 | TĂNG THỊ TUYẾT | NHI | 14/03/2004 | 22DM | ||||
| 28 | 22DM072 | NGUYỄN KIM | NHUNG | 14/08/2004 | 22GBA | ||||
| 29 | 22DM077 | NGUYỄN VĂN | PHƯỚC | 13/04/2004 | 22GBA | ||||
| 30 | 22DM085 | VÕ THỊ PHƯƠNG | THANH | 02/05/2004 | 22GBA | ||||
| 31 | 22DM086 | LÊ THỊ ANH | THI | 21/07/2004 | 22DM | ||||
| 32 | 22DM090 | TRẦN THỊ HỒNG | THƯ | 22/06/2004 | 22GBA | ||||
| 33 | 22DM092 | NGUYỄN THỊ HOÀI | THƯƠNG | 08/09/2004 | 22GBA | ||||
| 34 | 22DM093 | PHẠM TRẦN NGỌC | THÚY | 26/08/2004 | 22GBA | ||||
| 35 | 22DM097 | NGUYỄN THỊ KIỀU | TRÂM | 07/07/2004 | 22DM | ||||
| 36 | 22DM098 | VÕ THỊ | TRÂM | 07/06/2004 | 22GBA | ||||
| 37 | 22DM100 | LÊ THỊ HUYỀN | TRANG | 24/09/2004 | 22DM | ||||
| 38 | 22DM099 | MAI THỊ HUYỀN | TRANG | 03/11/2004 | 22GBA | ||||
| 39 | 22DM101 | TRƯƠNG NGỌC THÙY | TRANG | 01/04/2004 | 22GBA | ||||
| 40 | 22DM103 | VÕ THỊ TÚ | TRINH | 14/05/2004 | 22GBA | ||||
| 41 | 22DM105 | NGUYỄN THỊ THANH | TRÚC | 01/04/2004 | 22GBA | ||||
| 42 | 22DM106 | TRẦN THỊ QUỲNH | TRÚC | 26/08/2004 | 22GBA | ||||
| 43 | 22DM110 | PHÙNG THỊ BÍCH | VÂN | 24/03/2004 | 22GBA | ||||
| 44 | 22DM111 | TRỊNH THỊ THÚY | VÂN | 18/05/2004 | 22DM | ||||
| 45 | 22DM113 | ĐINH QUÝ | VŨ | 15/09/2004 | 22GBA | ||||
| 46 | 22DM116 | HUỲNH NGUYỄN KHÁNH | VY | 12/04/2002 | 22GBA | ||||