| ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRƯỜNG ĐẠI HỌC CNTT&TT VIỆT - HÀN | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN DỰ THI KẾT THÚC HỌC KỲ | |
| Học kỳ 1 Năm học 2025-2026 | Ngày thi: 20/12/2025 |
| Tên lớp học phần: Lập trình mạng (4) | Giờ thi: 7h30 Phòng thi: K.A101 |
| Số tín chỉ: 2 | Phòng KT&ĐBCL: |
| STT | THÔNG TIN SINH VIÊN | GHI CHÚ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SỐ THẺ | HỌ VÀ TÊN | NGÀY SINH | LỚP SH | |||||
| 1 | 23NS001 | Bùi Thanh | An | 22/03/2005 | 23NS1 | |||
| 2 | 23IT008 | Đoàn Việt | Ân | 11/07/2005 | 23SE2 | |||
| 3 | 23IT003 | Hoàng Lê | An | 21/02/2005 | 23SE1 | |||
| 4 | 23IT.EB003 | Hoàng Thế | Anh | 10/11/2005 | 23ITe1 | |||
| 5 | 23IT.EB004 | Lê Quang | Anh | 05/11/2004 | 23ITe2 | |||
| 6 | 23IT.B005 | Phan Quốc | Anh | 25/10/2005 | 23SE5 | |||
| 7 | 23IT.B009 | Đoàn Nguyên | Bảo | 01/07/2005 | 23SE4 | |||
| 8 | 23IT.B010 | Võ Ngọc | Bảo | 13/09/2005 | 23SE4 | |||
| 9 | 23NS010 | Hoàng Văn | Bin | 02/04/2005 | 23NS2 | |||
| 10 | 23IT023 | Lê Hoàng Tú | Cẩm | 02/10/2005 | 23SE2 | |||
| 11 | 23IT034 | Nguyễn Văn | Cường | 24/12/2004 | 23SE1 | |||
| 12 | 23IT.EB020 | Hồ Hoàng Thu | Diễm | 28/06/2005 | 23ITe2 | |||
| 13 | 23NS013 | Nguyễn Công | Dũng | 10/01/2005 | 23NS1 | |||
| 14 | 23IT.EB026 | Nguyễn Văn Lê | Duy | 02/11/2005 | 23ITe2 | |||
| 15 | 23NS017 | Nguyễn Thành | Đạt | 19/09/2005 | 23NS1 | |||
| 16 | 23IT.B040 | Trương Huỳnh | Đạt | 04/04/2005 | 23SE4 | |||
| 17 | 23IT.B045 | Nguyễn Thành | Gôn | 01/05/2005 | 23SE4 | |||
| 18 | 23IT.EB036 | Nguyễn Huỳnh | Hoan | 29/05/2005 | 23ITe2 | |||
| 19 | 22IT.B083 | ĐỖ TRUNG KHÁNH | HOÀNG | 20/05/2004 | 22SE1B | |||
| 20 | 23NS033 | Trương | Hoàng | 17/01/2005 | 23NS1 | |||
| 21 | 21CE134 | BÙI TRẦN XUÂN | HUY | 16/06/2003 | 21CE2 | |||
| 22 | 23NS038 | Nguyễn Hoàng | Huy | 20/11/2005 | 23NS2 | |||
| 23 | 20CE005 | Nguyễn Minh | Huy | 24/09/2002 | 20CE | |||
| 24 | 23IT.B090 | Mai Trọng | Khải | 04/06/2005 | 23SE5 | |||
| 25 | 23IT134 | Huỳnh Tuấn | Kiệt | 16/02/2005 | 23SE2 | |||
| 26 | 23NS049 | Nguyễn Thúy | Kiều | 22/10/2005 | 23NS1 | |||
| 27 | 23IT.EB053 | Nguyễn Thái | Lâm | 16/08/2005 | 23ITe1 | |||
| 28 | 23NS051 | Nguyễn Thị | Lan | 28/06/2005 | 23NS1 | |||
| 29 | 23IT143 | Lê Bảo | Long | 17/03/2005 | 23SE2 | |||
| 30 | 23NS056 | Trần Đình Hoàng | Long | 14/10/2005 | 23NS2 | |||
| 31 | 23IT167 | Trần Công | Minh | 20/01/2005 | 23SE2 | |||
| 32 | 23NS065 | Hoàng Nữ Bảo | Ngọc | 01/11/2005 | 23NS1 | |||
| 33 | 23IT184 | Nguyễn Khánh | Nguyên | 22/09/2005 | 23SE2 | |||
| 34 | 23IT.B144 | Phan Hữu Khôi | Nguyên | 12/05/2005 | 23SE4 | |||
| 35 | 23IT.EB066 | Trần Thị Thảo | Nguyên | 13/06/2005 | 23ITe2 | |||
| 36 | 23NS069 | Đặng Phan Hữu | Nhân | 10/06/2005 | 23NS1 | |||
| 37 | 23NS072 | Trần Thị Quỳnh | Như | 22/02/2005 | 23NS2 | |||
| 38 | 23IT.EB068 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 14/08/2005 | 23ITe2 | |||
| 39 | 23IT207 | A | Phiên | 08/06/2005 | 23SE1 | |||
| 40 | 23NS074 | Đinh Thị Cẩm | Phin | 24/04/2005 | 23NS2 | |||
| 41 | 23IT.EB073 | Đinh Công | Phúc | 06/06/2005 | 23ITe1 | |||
| 42 | 23IT.B173 | Arất Thị Bích | Phượng | 26/05/2005 | 23SE5 | |||
| 43 | 22NS053 | NGUYỄN NGHĨA | QUANG | 29/02/2004 | 22NS | |||
| 44 | 22CE069 | VƯƠNG CÔNG | QUYẾT | 23/11/2003 | 22ES | |||
| 45 | 23IT.EB092 | Nguyễn Văn | Thái | 01/06/2005 | 23ITe2 | |||
| 46 | 23IT258 | Võ Huỳnh Hiếu | Thiên | 16/07/2005 | 23SE3 | |||
| 47 | 23IT.EB102 | Nguyễn Võ Phước | Thịnh | 10/12/2005 | 23ITe2 | |||
| 48 | 22IT283 | VÕ VĂN | THỊNH | 12/02/2002 | 22IR | |||
| 49 | 23IT.EB105 | Huỳnh Thanh | Thuận | 26/03/2005 | 23ITe1 | |||
| 50 | 23IT.B223 | Trần Xuân | Tiến | 22/05/2005 | 23SE5 | |||
| 51 | 23IT276 | Đặng Phước | Tín | 02/02/2005 | 23SE3 | |||
| 52 | 23IT.B228 | Phạm Văn | Toàn | 27/02/2005 | 23SE4 | |||
| 53 | 23IT.EB110 | Lê Thị Thu | Trang | 18/01/2005 | 23ITe2 | |||
| 54 | 23IT.B235 | Trịnh Hoàng | Trọng | 22/11/2005 | 23SE5 | |||
| 55 | 21CE060 | VÕ VĂN | TUẤN | 13/03/2003 | 21CE1 | |||
| 56 | 23IT.B240 | Huỳnh Văn | Tùng | 26/11/2005 | 23SE5 | |||
| 57 | 23IT.B247 | Võ Văn | Vinh | 19/12/2005 | 23SE4 | |||
| 58 | 23CE.B030 | Lê Đình | Vũ | 11/03/2005 | 23NS1 | |||
| 59 | 23NS101 | Nguyễn Quang | Vương | 25/02/2005 | 23NS1 | |||
| 60 | 23NS103 | Biện Phương | Vy | 10/08/2005 | 23NS1 | |||