Thứ sáu (01-05-2026) - Tuần thứ 39

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Thực tập tốt nghiệp (13) ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
2 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
3 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-5 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
4 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
5 Đồ án cơ sở 3 (AI)-1 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
6 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-3 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
7 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-6 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
8 Đồ án tốt nghiệp (CN)-11 ThS.Mai Lam V.B306 | 6->7 Chưa
9 Đồ án chuyên ngành 3 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
10 Đồ án chuyên ngành 3 (MC)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
11 Thực tập tốt nghiệp (48) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
12 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-18 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
13 Đồ án cơ sở 3 (AI)-9 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
14 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-15 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
15 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-20 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
16 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-22 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
17 Đồ án tốt nghiệp (CN)-44 TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Đồ án cơ sở 4CE(1C) TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 1->2 Chưa
2 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
3 Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
4 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
5 Đồ án cơ sở 2CE(1C) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
6 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
7 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
8 Đồ án thiết kế 2(1C)_1 TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
9 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-6 TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
10 Đồ án tốt nghiệp CNCE(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
11 Đồ án tốt nghiệp ITCN(5C)_2 TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
12 Đồ án chuyên ngành 1CE(1C)_4 TS.Phan Thị Lan Anh K.A208 | 2->3 Chưa
13 Thực tập tốt nghiệp (24) ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
14 Đồ án tốt nghiệp (CN)-20 ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
15 Thực tập tốt nghiệp (18) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
16 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-9 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
17 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-10 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
18 Thực tập tốt nghiệp (16) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
19 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-6 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
20 Đồ án chuyên ngành 1 (AI)-4 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
21 Đồ án cơ sở 2 (7) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
22 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-5 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
23 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
24 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-8 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
25 Đồ án tốt nghiệp (CN)-13 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
26 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-6 ThS.Lương Khánh Tý K.A310 | 3->4 Chưa
27 Thực tập tốt nghiệp (28) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
28 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
29 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-13 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
30 Đồ án cơ sở 2 (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
31 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-10 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
32 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-16 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
33 Đồ án tốt nghiệp (CN)-24 ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
34 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-2 ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa