Thứ năm (30-04-2026) - Tuần thứ 39

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Thực tập tốt nghiệp (21) ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
2 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-8 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
3 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-10 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
4 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-10 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
5 Đồ án tốt nghiệp (CN)-18 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
6 Thực tập tốt nghiệp (3) ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 6->7 Chưa
7 Thực tập tốt nghiệp (30) ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
8 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-12 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
9 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-15 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
10 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-11 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
11 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-19 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
12 Đồ án tốt nghiệp (CN)-26 ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
13 Thực tập tốt nghiệp (27) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 7->8 Chưa
14 Đồ án cơ sở 3CE(1C)_6 TS.Phan Thị Lan Anh K.A204 | 7->8 Chưa
15 Đồ án cơ sở 3 (AI)-2 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 7->8 Chưa
16 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-6 ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 7->8 Chưa
17 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-1 ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 7->8 Chưa
18 Đồ án chuyên ngành 1 (DA)-5 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 8->9 Chưa
19 Đồ án tốt nghiệp (CN)-23 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 8->9 Chưa
20 Đồ án cơ sở 1 (DA, MT)-1 ThS.Đặng Đại Việt V.B302 | 8->9 Chưa
21 Thực tập tốt nghiệp (33) TS.Đặng Văn Cường V.A312 | 8->9 Chưa
22 Đồ án tốt nghiệp (CN)-28 TS.Đặng Văn Cường V.A312 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Thực tập tốt nghiệp (10) ThS.Lê Thành Công V.A313 | 1->2 Chưa
2 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
3 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,JIT,KIT,GIT)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
4 Đồ án cơ sở 1 (AI, DS)-3 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
5 Đồ án cơ sở 1 (ITe)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
6 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
7 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-4 ThS.Lê Thành Công K.A302 | 1->2 Chưa
8 Đồ án tốt nghiệp (CN)-8 ThS.Lê Thành Công V.A313 | 1->2 Chưa
9 Thực tập tốt nghiệp (52) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
10 Đồ án cơ sở 2 (3) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
11 Đồ án cơ sở 1 (IT, GIT, GT)-24 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
12 Đồ án tốt nghiệp (CN)-47 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
13 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
14 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_3 ThS.Lê Tự Thanh K.A104 | 3->4 Chưa
15 Đồ án cơ sở 3IT_IR,NS(1C)_1 ThS.Lê Tự Thanh K.A104 | 3->4 Chưa
16 Đồ án cơ sở 3 (MC,DA,MT)-6 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.A210 | 3->4 Chưa
17 Đồ án chuyên ngành 3 (SE, GIT)-20 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa
18 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-18 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa
19 Đồ án cơ sở 3 (SE,JIT,KIT,GIT,GT)-23 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa
20 Đồ án tốt nghiệp (CN-ITe)-23 TS.Trần Văn Đại K.A104 | 3->4 Chưa