Thứ năm (03-04-2025) - Tuần thứ 36

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
2 Đồ án chuyên ngành 1 (ITe)-10 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
3 Tiếng Anh 2 (3) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B103 | 6->7 Chưa
4 Chuyên đề 2 (IT) (3)_SE_Xe tự hành TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A111 | 6->7 Rồi
5 Luật kinh doanh (2) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.A114 | 6->7 Rồi
6 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (11) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C106 | 6->7 Rồi
7 Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 6->7 Rồi
8 Chương trình dịch (2) TS.Lê Tân K.A212 | 6->7 Chưa
9 Tiếng Anh nâng cao 1 (5) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B106 | 6->7 Rồi
10 Xác suất thống kê (13) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A214 | 6->7 Rồi
11 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (5) ThS.Ngô Thị Hiền Trang K.A113 | 6->7 Đã báo nghỉ
12 Đại số tuyến tính (6) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 6->7 Rồi
13 Tiếng Anh 3 (7) ThS.Chế Viết Xuân K.B102 | 6->7 Chưa
14 Tiếng Anh 3 (3) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 6->7 Rồi
15 Thực tập tốt nghiệp (IT) - 5 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->8 Chưa
16 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A206 | 6->8 Rồi
17 Điện toán đám mây (7)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A402 | 6->8 Rồi
18 Quản trị nguồn nhân lực (7) TS.Đặng Vinh K.A207 | 6->8 Chưa
19 Triết học Mác - Lênin (1) TS.Dương Thị Phượng K.C206 | 6->8 Chưa
20 Triết học Mác - Lênin (7) ThS.Trần Văn Thái K.C205 | 6->8 Rồi
21 Hệ thống di động và cảm biến (2) TS.Trần Thế Sơn K.B301 | 6->8 Chưa
22 Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.Trương Thị Viên V.A207 | 6->8 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (16) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.A211 | 6->8 Rồi
24 Quản trị tác nghiệp thương mại điện tử (1)_TA TS.Văn Hùng Trọng V.A209 | 6->8 Chưa
25 Marketing căn bản (6) TS.Ngô Hải Quỳnh K.A213 | 6->8 Chưa
26 Quản trị tài chính (5) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A304 | 6->8 Rồi
27 Thiết kế nhân vật 2 chiều (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A210 | 6->8 Chưa
28 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.B107 | 6->8 Đã báo nghỉ
29 Hệ điều hành nhúng (1)_TA TS.Nguyễn Nhật Ân V.A214 | 6->8 Chưa
30 Lập trình Game nâng cao (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A211 | 6->8 Rồi
31 Học máy (6) ThS.Mai Lam V.A401 | 6->9 Chưa
32 Vi điều khiển (12)_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A301 | 6->9 Rồi
33 Mạng máy tính (5)_TA TS.Hoàng Hữu Đức K.B305 | 6->9 Rồi
34 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (13) TS.Lê Thị Thu Nga K.A101 | 6->9 Rồi
35 Lập trình Java (9) TS.Nguyễn Thanh K.A303 | 6->9 Chưa
36 Đồ án cơ sở 1IT(1C)_5 TS.Trần Thế Sơn V.A205 (P. Hiệu phó) | 6->9 Chưa
37 Lập trình Python (3) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.B302 | 6->9 Đã báo nghỉ
38 Lập trình di động (7) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn K.B303 | 6->9 Đã báo nghỉ
39 Giám sát hệ thống mạng (2) ThS.Lê Tự Thanh V.A212 | 6->9 Rồi
40 Lập trình di động (10) ThS.Võ Ngọc Đạt K.B304 | 6->9 Rồi
41 Mạng máy tính (8) ThS.Ninh Khánh Chi | .Lê Trí Dũng K.A205 | 6->9 Chưa
42 Cơ sở tạo hình 2 (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 6->9 Rồi
43 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (15)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A103 | 6->9 Chưa
44 Thiết kế web (2)_TA TS.Trần Văn Đại K.A305 | 6->9 Rồi
45 Thiết kế web (8) ThS.Lương Khánh Tý K.A307 | 6->9 Rồi
46 Học sâu (3) TS.Trần Uyên Trang V.A403 | 6->9 Rồi
47 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy | KS.Phạm Hòa Bình K.B308 | 6->9 Rồi
48 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_17 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.A208 | 7->8 Chưa
49 Đồ án cơ sở 1 (DA,MT)_8 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 7->8 Chưa
50 Chuyên đề 4 (IT) (2)_GIT-SCRUM TS.Đặng Đại Thọ | KS.Đặng Ngọc Hải K.A110 | 7->9 Chưa
51 Tiếng Anh 2 (4) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B103 | 8->9 Chưa
52 Chuyên đề 2 (IT) (2)_SE_Xe tự hành TS.Nguyễn Vũ Anh Quang K.A111 | 8->9 Chưa
53 Luật kinh doanh (1) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.A114 | 8->9 Chưa
54 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (10) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C106 | 8->9 Chưa
55 Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 8->9 Rồi
56 Chương trình dịch (3) TS.Lê Tân K.A212 | 8->9 Chưa
57 Đồ án cơ sở 1 (ITe)_7 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.A208 | 8->9 Chưa
58 Tiếng Anh nâng cao 1 (6) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B106 | 8->9 Chưa
59 Xác suất thống kê (14) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A214 | 8->9 Chưa
60 Đại số tuyến tính (5) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 8->9 Chưa
61 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (6) . (Chọn) | 8->9 Chưa
62 GDTC 2 (Bóng rổ) -05 ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ | 8->9 Chưa
63 GDTC 2 (Bóng rổ) -06 ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ | 8->9 Chưa
64 GDTC 4 (Bóng chuyền) -05 ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
65 GDTC 4 (Bóng chuyền) -06 ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân bóng chuyền | 8->9 Chưa
66 GDTC 2 (Nhịp điệu) -03 ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
67 GDTC 2 (Thể dục) -03 ThS.Trần Thị Vi Vân K.điền kinh.1 | 8->9 Chưa
68 GDTC 2 (Cầu lông) -05 ThS.Hồ Anh Hưng K.T3-TTSV.1 | 8->9 Chưa
69 GDTC 2 (Cầu lông) -06 ThS.Hồ Anh Hưng K.T3-TTSV.1 | 8->9 Chưa
70 Tiếng Anh 3 (8) ThS.Chế Viết Xuân K.B102 | 8->9 Chưa
71 Tiếng Anh 3 (4) TS.Nguyễn Nữ Thùy Uyên K.B101 | 8->9 Chưa

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (1) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B103 | 1->2 Rồi
2 Luật kinh doanh (5) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A312 | 1->2 Rồi
3 Lập trình Java (13) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | KS.Hoàng Vũ Dạ Quỳnh K.A305 | 1->2 Rồi
4 Quản trị dự án phần mềm (2)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A111 | 1->2 Đã báo nghỉ
5 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 1->2 Rồi
6 Luật kinh doanh (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.A114 | 1->2 Rồi
7 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (13) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C206 | 1->2 Rồi
8 Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) ThS.Lương Xuân Thành K.C205 | 1->2 Rồi
9 Công nghệ phần mềm (3) ThS.Võ Văn Lường K.A214 | 1->2 Rồi
10 Chuyên đề 4 (IT) (3)_SE,AD_Big Data TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A112 | 1->2 Rồi
11 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 1->2 Rồi
12 Tiếng Anh nâng cao 2 (5) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.B106 | 1->2 Rồi
13 Toán rời rạc (4) TS.Đặng Đại Thọ K.A113 | 1->2 Rồi
14 GDTC 1 (Điền kinh) -09 ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân điền kinh | 1->2 Chưa
15 GDTC 1 (Điền kinh) -10 ThS.Nguyễn Văn Thắng K.Sân điền kinh | 1->2 Chưa
16 GDTC 4 (Yoga) -01 ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
17 GDTC 4 (Yoga) -02 ThS.Trần Thị Vi Vân K.Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
18 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A304 | 1->3 Rồi
19 Điện toán đám mây (6)_TA TS.Đặng Quang Hiển V.A214 | 1->3 Rồi
20 Quản trị nguồn nhân lực (6) TS.Đặng Vinh K.A212 | 1->3 Rồi
21 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái V.A403 | 1->3 Rồi
22 Quản trị nguồn nhân lực (1)_TA ThS.Trương Thị Viên K.A213 | 1->3 Rồi
23 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái V.A402 | 1->3 Rồi
24 Lập trình mạng (2) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A211 | 1->3 Rồi
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (17) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B107 | 1->3 Rồi
26 Tổ chức sự kiện du lịch (1) ThS.Nguyễn Lê Ngọc Trâm V.A301 | 1->3 Rồi
27 Thương mại điện tử (1) TS.Văn Hùng Trọng K.A110 | 1->3 Rồi
28 Nghiên cứu marketing (2) ThS.Trần Phạm Huyền Trang V.A302 | 1->3 Rồi
29 Chuyên đề 1 (BA) (3)_EL_Mô hình hoá và tối ưu trong Logistics ThS.Ngô Thị Hiền Trang | TS.Trần Thiện Vũ V.A303 | 1->3 Rồi
30 Đồ họa 2D (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên K.B301 | 1->3 Rồi
31 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.A211 | 1->3 Đã báo nghỉ
32 Tiếng Nhật 1 (2) ThS.Nguyễn Thị Mai Phương | CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
33 Tiếng Hàn doanh nghiệp 2 (1) ThS.Lê Thị Thanh K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->3 Rồi
34 Học máy (8) ThS.Mai Lam V.A401 | 1->4 Rồi
35 Vi điều khiển (11)_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.B304 | 1->4 Rồi
36 Thị giác máy tính (1) TS.Lê Thị Thu Nga V.A212 | 1->4 Rồi
37 Lập trình Java (7) TS.Nguyễn Thanh K.A307 | 1->4 Rồi
38 Lập trình Java (4) ThS.Lê Thành Công K.A301 | 1->4 Rồi
39 Lập trình di động (6) ThS.Nguyễn Thanh Tuấn K.B302 | 1->4 Đã báo nghỉ
40 Lập trình Java (11) TS.Lê Tân K.A303 | 1->4 Rồi
41 Mạng máy tính (13) ThS.Ninh Khánh Chi | .Lê Trí Dũng K.B303 | 1->4 Rồi
42 Lập trình di động (2)_TA TS.Lý Quỳnh Trân K.A103 | 1->4 Chưa
43 Cơ sở tạo hình 2 (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.C104 | 1->4 Rồi
44 Đồ họa 3D (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp V.A210 | 1->4 Rồi
45 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (10)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A205 | 1->4 Rồi
46 Vi điều khiển (7) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang K.A101 | 1->4 Rồi
47 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (4) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.B308 | 1->4 Rồi
48 Công nghệ chế tạo IC (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A405 | 1->4 Chưa
49 Tiếng Anh 1 (4) ThS.Phan Thị Hải Yến K.B101 | 1->4 Rồi
50 Thiết kế web (1)_TA TS.Trần Văn Đại K.A207 | 1->5 Rồi
51 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_33 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
52 Đồ án cơ sở 1 (ITe)_17 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->3 Chưa
53 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-12 ThS.Trần Đình Sơn V.A313 | 2->4 Rồi
54 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-12 ThS.Trần Đình Sơn V.A313 | 2->4 Chưa
55 Đồ án cơ sở 1 (IT,AI,GIT)_22 ThS.Trần Đình Sơn V.A313 | 2->4 Rồi
56 Đồ án chuyên ngành 2 (IT) - 2 ThS.Trần Đình Sơn V.A313 | 2->4 Chưa
57 Đồ án chuyên ngành 3 (GIT, SE)-14 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
58 Đồ án chuyên ngành 3 (AD)-6 TS.Nguyễn Đức Hiển K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
59 Tiếng Anh 2 (2) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B103 | 3->4 Rồi
60 Luật kinh doanh (6) ThS.Huỳnh Thị Kim Hà K.A312 | 3->4 Rồi
61 Lập trình Java (12) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | KS.Hoàng Vũ Dạ Quỳnh K.A305 | 3->4 Rồi
62 Đồ án chuyên ngành 1IT(4) TS.Hoàng Hữu Đức V.A212 | 3->4 Rồi
63 Đồ án CN 2IT(1C)_1(đợt 2) TS.Hoàng Hữu Đức V.A212 | 3->4 Rồi
64 Đồ án tốt nghiệp (IT) - 10C(3) TS.Hoàng Hữu Đức V.A212 | 3->4 Rồi
65 Quản trị dự án phần mềm (3) TS.Nguyễn Quang Vũ K.A111 | 3->4 Đã báo nghỉ
66 Tư tưởng Hồ Chí Minh (3) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 3->4 Rồi
67 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (12) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C206 | 3->4 Rồi
68 Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) ThS.Lương Xuân Thành K.C205 | 3->4 Rồi
69 Đồ án cơ sở 3 (SE,AI,GIT,JIT,KIT)-11 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
70 Đồ án cơ sở 3 (ITe)-11 ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
71 Công nghệ phần mềm (4) ThS.Võ Văn Lường K.A214 | 3->4 Rồi
72 Đồ án chuyên ngành 1 (SE,AD,GIT,JIT,KIT)-6 ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.A108 | 3->4 Chưa
73 Truyền thông Marketing tích hợp cơ bản (1)_TA TS.Ngô Hải Quỳnh K.A114 | 3->4 Chưa
74 Đồ án cơ sở 3 (MC, DA)-8 ThS.Trần Thị Thúy Ngọc K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
75 Xác suất thống kê (15) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 3->4 Rồi
76 Chuyên đề 4 (IT) (8)_SE,AD_Big Data TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A112 | 3->4 Rồi
77 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 3->4 Rồi
78 Tiếng Anh nâng cao 2 (6) ThS.Phan Thị Hồng Việt K.B106 | 3->4 Rồi
79 Toán rời rạc (3) TS.Đặng Đại Thọ K.A113 | 3->4 Rồi
80 HỌC BÙ Quản trị nguồn nhân lực (1)_TA ThS.Trương Thị Viên K.A213 | 4->5 Rồi