Thứ năm (05-02-2026) - Tuần thứ 27

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (5) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 1->2 Rồi
2 Tiếng Anh 2 (17) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 1->2 Rồi
3 Automat và ngôn ngữ hình thức (8) ThS.Trần Đình Sơn K.A112 | 1->2 Đã báo nghỉ
4 Lập trình Java (10) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | ThS.Bank Agribank K.A103 | 1->2 Rồi
5 Chuyên đề 2 (CE) (2)_Ứng dụng công cụ mã nguồn mở trong thiết kế vi mạch số_TA TS.Dương Ngọc Pháp K.A212 | 1->2 Rồi
6 Tiếng Anh nâng cao 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B308 | 1->2 Rồi
7 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (1)_TA ThS.Lê Song Toàn K.A101 | 1->2 Rồi
8 Thực tập tốt nghiệp (10) ThS.Lê Thành Công V.A313 | 1->2 Chưa
9 Chủ nghĩa xã hội khoa học (9) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 1->2 Rồi
10 Công nghệ phần mềm (4) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A211 | 1->2 Rồi
11 Digital Marketing (1)_TA TS.Nguyễn Thị Kiều Trang K.A111 | 1->2 Rồi
12 Tiếng Anh nâng cao 1 (20) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 1->2 Rồi
13 Xác suất thống kê (11) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A114 | 1->2 Rồi
14 Thực tập tốt nghiệp (52) TS.Trần Văn Đại K.A104 | 1->2 Chưa
15 Đại số tuyến tính (13) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A113 | 1->2 Rồi
16 Tiếng Anh nâng cao 1 (2) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 1->2 Rồi
17 Chuyên đề 1 (IT) (5)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A110 | 1->2 Đã báo nghỉ
18 GDTC 2 (Võ Vinam) (1) ThS.Phạm Hữu Thật K. Sân điền kinh | 1->2 Chưa
19 GDTC 2 (Võ Vinam) (2) ThS.Phạm Hữu Thật K. Sân điền kinh | 1->2 Chưa
20 GDTC 4 (Bóng đá) (1) ThS.Trần Đăng Chiến K.Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
21 GDTC 4 (Bóng đá) (2) ThS.Trần Đăng Chiến K.Sân bóng đá 1 | 1->2 Chưa
22 Marketing bằng công cụ tìm kiếm (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh V.A304 | 1->3 Rồi
23 Bảo mật và An toàn hệ thống thông tin (2)_TA TS.Hoàng Hữu Đức V.A316 | 1->3 Đã báo nghỉ
24 Phân tích và thiết kế giải thuật (3) ThS.Phạm Tuấn Anh V.A309 | 1->3 Rồi
25 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (4) ThS.Lê Đình Nguyên K.B307 | 1->3 Rồi
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (4) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi K.B107 | 1->3 Rồi
27 Ứng dụng phần mềm tài chính (1) ThS.Lương Thủy Tiên V.A301 | 1->3 Rồi
28 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 1->3 Rồi
29 Tiếng Nhật 1 (2) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 1->3 Rồi
30 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
31 Thiết kế web (3) TS.Nguyễn Văn Bình K.A312 | 1->4 Rồi
32 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (3) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A209 | 1->4 Rồi
33 Kinh tế vĩ mô (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A214 | 1->4 Rồi
34 Học máy (4) TS.Lê Thị Thu Nga | KS.Nguyễn Kết Đoàn K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->4 Rồi
35 Nguyên lý kế toán (6) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A213 | 1->4 Rồi
36 Quản trị nguồn nhân lực (5) TS.Đặng Vinh V.A206 | 1->4 Chưa
37 Triết học Mác - Lênin (6) ThS.Trần Văn Thái K.C206 | 1->4 Rồi
38 Lập trình Java (8) ThS.Lê Thành Công K.A311 | 1->4 Đã báo nghỉ
39 Vi điều khiển (9) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 1->4 Đã báo nghỉ
40 Lập trình Python (2) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt K.A215 | 1->4 Rồi
41 Quản trị tài chính (2) TS.Ngô Hải Quỳnh V.A303 | 1->4 Rồi
42 Mạng máy tính (6) ThS.Ninh Khánh Chi | KS.Lê Thị Khánh Dung K.A313 | 1->4 Rồi
43 Lập trình di động (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân K.A314 | 1->4 Rồi
44 Nguyên lý thiết kế (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
45 Vi điều khiển (12)_TA TS.Phan Thị Lan Anh V.A207 | 1->4 Rồi
46 Thiết kế nhân vật 3 chiều (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank V.A210 | 1->4 Rồi
47 Lập trình web nâng cao (1) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A214 | 1->4 Rồi
48 Học sâu (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn V.A311 | 1->4 Chưa
49 Minh họa (1) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A212 | 1->4 Chưa
50 Toán ứng dụng trong kinh tế (1) TS.Phan Văn Thành V.A302 | 1->4 Rồi
51 Tiếng Anh 2 (6) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 3->4 Rồi
52 Tiếng Anh 2 (18) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 3->4 Rồi
53 Automat và ngôn ngữ hình thức (7) ThS.Trần Đình Sơn K.A112 | 3->4 Đã báo nghỉ
54 Lập trình Java (9) TS.Huỳnh Ngọc Thọ | ThS.Bank Agribank K.A103 | 3->4 Rồi
55 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (12)_TA ThS.Lê Song Toàn K.A101 | 3->4 Rồi
56 Pháp luật đại cương (8) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 3->4 Rồi
57 An toàn mạng không dây và di động (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 3->4 Rồi
58 Chủ nghĩa xã hội khoa học (14) ThS.Lương Xuân Thành K.C106 | 3->4 Rồi
59 Công nghệ phần mềm (3) TS.Nguyễn Thanh Tuấn K.A211 | 3->4 Rồi
60 Tiếng Anh nâng cao 1 (21) ThS.Võ Thị Thanh Ngà K.B103 | 3->4 Rồi
61 Xác suất thống kê (13) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A114 | 3->4 Rồi
62 Khởi nghiệp và đổi mới sáng tạo (1) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh K.A111 | 3->4 Rồi
63 Chuyên đề 1 (IT) (11)_Java web ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A212 | 3->4 Rồi
64 Đại số tuyến tính (14) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A113 | 3->4 Rồi
65 Tiếng Anh nâng cao 1 (4) TS.Trần Thị Thùy Liên K.B106 | 3->4 Rồi
66 Chuyên đề 1 (IT) (10)_Hệ khuyến nghị_TA TS.Nguyễn Lương Vương K.A110 | 3->4 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Tiếng Anh 2 (7) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 6->7 Rồi
2 Tiếng Anh 3 (1) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 6->7 Rồi
3 Tiếng Anh nâng cao 1 (11) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B303 | 6->7 Rồi
4 Tư tưởng Hồ Chí Minh (2) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 6->7 Rồi
5 Pháp luật đại cương (7) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C105 | 6->7 Rồi
6 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (1) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 6->7 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (1) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
8 Quản trị dự án phần mềm (2) ThS.Võ Văn Lường K.A107 | 6->7 Rồi
9 Chương trình dịch (4) TS.Lê Tân K.A207 | 6->7 Rồi
10 Tiếng Anh nâng cao 4 (3) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
11 Xác suất thống kê (6) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A111 | 6->7 Rồi
12 Chuyên đề 3 (IT) (1)_PostgreSQL_TA TS.Trần Văn Đại K.A112 | 6->7 Rồi
13 Toán rời rạc (8) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A110 | 6->7 Rồi
14 Thực tập tốt nghiệp (21) ThS.Phạm Tuấn Anh K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 6->7 Chưa
15 Nguyên lý hệ điều hành (4) TS.Đoàn Duy Bình K.A103 | 6->7 Rồi
16 Tiếng Anh 2 (27) ThS.Chế Viết Xuân K.B103 | 6->7 Rồi
17 Thực tập tốt nghiệp (3) ThS.Đặng Đại Việt K.A302 | 6->7 Chưa
18 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (5) ThS.Hà Thị Minh Phương K.B107 | 6->8 Chưa
19 Phân tích mã độc (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->8 Rồi
20 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (1) TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.B306 | 6->8 Đã báo nghỉ
21 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (11) TS.Đặng Đại Thọ | ThS.Nguyễn Đăng Ý K.B307 | 6->8 Rồi
22 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (1) TS.Nguyễn Nhật Ân K.B308 | 6->8 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành Tài chính 1 (1) ThS.Lương Thủy Tiên K.B309 | 6->8 Rồi
24 Tiếng Nhật 1 (3) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A205 | 6->8 Rồi
25 Tiếng Nhật 1 (1) CN.Nguyễn Thị Ngọc Phú K.A201 | 6->8 Rồi
26 Marketing du lịch (1) TS.Trần Lương Nguyệt K.A211 | 6->9 Rồi
27 Thiết kế web (2) TS.Nguyễn Văn Bình K.A314 | 6->9 Rồi
28 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (2) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A207 | 6->9 Rồi
29 Marketing căn bản (1)_TA ThS.Đặng Thị Thanh Minh K.A212 | 6->9 Rồi
30 Kinh tế vĩ mô (5) ThS.Nguyễn Thị Khánh My K.A213 | 6->9 Rồi
31 Vi điều khiển (13)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A206 | 6->9 Rồi
32 Mạng máy tính (15)_TA TS.Đặng Quang Hiển | ThS.Nguyễn Xuân Pha K.A214 | 6->9 Rồi
33 Nguyên lý kế toán (4) ThS.Nguyễn Linh Giang K.A113 | 6->9 Rồi
34 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (7) TS.Lê Thị Thu Nga K.A114 | 6->9 Rồi
35 Kế toán quản trị (1) ThS.Trần Thị Mỹ Châu K.A101 | 6->9 Rồi
36 Lập trình Java (3) ThS.Lê Thành Công K.A313 | 6->9 Đã báo nghỉ
37 Nghiên cứu marketing (1)_TA ThS.Trương Thị Viên V.A303 | 6->9 Rồi
38 Thị giác máy tính (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt V.A311 | 6->9 Rồi
39 Lập trình di động (14) TS.Nguyễn Thanh Tuấn V.A309 | 6->9 Rồi
40 Mạng máy tính (7) ThS.Ninh Khánh Chi | KS.Lê Thị Khánh Dung V.A212 | 6->9 Rồi
41 Lập trình di động (5)_TA TS.Lý Quỳnh Trân V.A209 | 6->9 Rồi
42 Thiết kế bao bì sản phẩm (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Rồi
43 Thiết kế nhân vật 3 chiều (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Bank Agribank V.A210 | 6->9 Rồi
44 Lập trình C# (1) TS.Nguyễn Văn Lợi V.A211 | 6->9 Rồi
45 Quản trị tài chính (7) ThS.Nguyễn Thị Như Quỳnh V.A302 | 6->9 Rồi
46 Minh họa (2) ThS.Trần Thị Hạ Quyên V.A316 | 6->9 Chưa
47 Phân tích marketing số (2) ThS.Nguyễn Thị Khánh Hà K.A215 | 6->9 Rồi
48 Thiết kế, phát triển và điều hành tour du lịch (1) ThS.Nguyễn Thị Thảo Nhi V.A301 | 6->9 Rồi
49 Toán cho học máy 1 (1)_TA TS.Đặng Văn Cường K.A312 | 6->9 Rồi
50 Thực tập tốt nghiệp (30) ThS.Võ Văn Lường K.A204 | 7->8 Chưa
51 Nguyên lý hệ điều hành_3 tín chỉ (1) TS.Đoàn Duy Bình K.A103 | 8->10 Rồi
52 Quản trị dự án phần mềm (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
53 Pháp luật đại cương (4) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 8->9 Chưa
54 Tiếng Anh 2 (8) ThS.Lê Xuân Việt Hương K.B101 | 8->9 Rồi
55 Tiếng Anh 3 (2) ThS.Nguyễn Thị Diệu Thanh K.B102 | 8->9 Rồi
56 Tiếng Anh nâng cao 1 (14) ThS.Nguyễn Thị Tuyết K.B303 | 8->9 Rồi
57 Tư tưởng Hồ Chí Minh (1) TS.Dương Thị Phượng K.C106 | 8->9 Rồi
58 Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam (2) ThS.Nguyễn Thị Mai K.C205 | 8->9 Rồi
59 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (2) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
60 Chương trình dịch (1) TS.Lê Tân K.A112 | 8->9 Rồi
61 Tiếng Anh nâng cao 4 (6) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 8->9 Rồi
62 Xác suất thống kê (7) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A111 | 8->9 Rồi
63 Chuyên đề 3 (IT) (4)_PostgreSQL TS.Trần Văn Đại K.A207 | 8->9 Rồi
64 Toán rời rạc (7) ThS.Nguyễn Ngọc Huyền Trân K.A110 | 8->9 Rồi
65 GDTC 2 (Bóng rổ) (5) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
66 GDTC 2 (Bóng rổ) (6) ThS.Lê Quang Phước K.Sân bóng rổ 1 | 8->9 Chưa
67 GDTC 2 (Yoga) (1) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 8->9 Chưa
68 Tiếng Anh 2 (28) ThS.Chế Viết Xuân K.B103 | 8->9 Rồi
69 Thực tập tốt nghiệp (33) TS.Đặng Văn Cường V.A312 | 8->9 Chưa
70 GDTC 4 (Cầu lông) (3) ThS.Hà Thị Hân K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa
71 GDTC 4 (Cầu lông) (4) ThS.Hà Thị Hân K.Tầng 3-TTSV | 8->9 Chưa