Thứ sáu (06-02-2026) - Tuần thứ 27

Báo nghỉ - dạy bù

Lịch dạy buổi sáng

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng / Tiết Đã Điểm danh Mode
1 Kịch bản truyền thông (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Công nghệ phần mềm (1)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 1->2 Đã báo nghỉ
3 Chủ nghĩa xã hội khoa học (11) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 1->2 Rồi
4 Toán rời rạc (9) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 1->2 Rồi
5 Xác suất thống kê (4) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 1->2 Rồi
6 Chuyên đề 4 (IT) (5)_BigData TS.Nguyễn Sĩ Thìn K.A314 | 1->2 Rồi
7 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (7) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 1->2 Rồi
8 Đại số tuyến tính (11) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 1->2 Rồi
9 Toán rời rạc (5)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 1->2 Đã báo nghỉ
10 GDTC 3 (Bóng rổ) (1) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
11 GDTC 3 (Bóng rổ) (2) ThS.Lê Quang Phước K. Sân bóng rổ | 1->2 Chưa
12 GDTC 2 (Yoga) (3) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
13 GDTC 2 (Yoga) (4) ThS.Trần Thị Vi Vân K. Tầng 2-TTSV | 1->2 Chưa
14 Tiếng Anh 2 (25) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 1->2 Rồi
15 Lập trình Java (10) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 1->2 Chưa
16 Kho dữ liệu (3) ThS.Mai Lam V.A401 | 1->3 Rồi
17 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (3) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B103 | 1->3 Rồi
18 Phân tích và thiết kế giải thuật (5) PGS.TS.Nguyễn Thanh Bình | ThS.Bank Agribank K.A101 | 1->3 Rồi
19 Phát triển ứng dụng tài chính trên Python (1) TS.Phạm Nguyễn Minh Nhựt V.A301 | 1->3 Rồi
20 Lập trình mạng (1) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A402 | 1->3 Rồi
21 Hệ chuyên gia (1) TS.Lê Tân V.A304 | 1->3 Rồi
22 Thiết kế UX/UI (4) TS.Lý Quỳnh Trân K.A107 | 1->3 Rồi
23 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (8) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B106 | 1->3 Rồi
24 Lập trình Game (1) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A214 | 1->3 Rồi
25 Tiếng Nhật nâng cao 2 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 1->3 Rồi
26 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (7) ThS.Vũ Thành Nhân K.B307 | 1->3 Rồi
27 Tiếng Nhật 3 (1) CN.Đoàn Thanh Trầm K.A201 | 1->3 Chưa
28 Tiếng Hàn doanh nghiệp 4 (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
29 Mô hình phát triển dự án (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | 1->4 Chưa
30 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A113 | 1->4 Rồi
31 Kinh tế vĩ mô (7) TS.Trần Lương Nguyệt K.A214 | 1->4 Rồi
32 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (1) TS.Nguyễn Văn Bình | ThS.Bank Agribank K.A103 | 1->4 Rồi
33 Đảm bảo chất lượng và Kiểm thử phần mềm (10) ThS.Dương Thị Mai Nga V.A303 | 1->4 Rồi
34 Điện tử ứng dụng (1) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 1->4 Rồi
35 Vi điều khiển (14)_TA TS.Nguyễn Vũ Anh Quang | ĐH.Trần Văn Vũ V.A309 | 1->4 Rồi
36 Quản trị nguồn nhân lực (3) TS.Đặng Vinh K.A211 | 1->4 Chưa
37 Marketing căn bản (4)_TA TS.Lê Phước Cửu Long K.A213 | 1->4 Đã báo nghỉ
38 Triết học Mác - Lênin (7) ThS.Trần Văn Thái K.C205 | 1->4 Rồi
39 Lập trình Java (6) ThS.Lê Thành Công K.A313 | 1->4 Đã báo nghỉ
40 Tín hiệu và hệ thống (1) TS.Dương Hữu Ái V.A405 | 1->4 Rồi
41 Mạng máy tính (2) ThS.Lê Kim Trọng | ThS.Nguyễn Văn Sang K.A312 | 1->4 Rồi
42 Lập trình di động (11) ThS.Võ Ngọc Đạt V.A311 | 1->4 Rồi
43 Hệ thống thực tế ảo (1)_TA TS.Vương Công Đạt K.A305 | 1->4 Rồi
44 Công nghệ web (3) ThS.Lê Viết Trương K.A303 | 1->4 Rồi
45 Kỹ thuật đồ họa ứng dụng (2) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A211 | 1->4 Rồi
46 Thiết kế web (8) ThS.Lương Khánh Tý K.A301 | 1->4 Rồi
47 Vi điều khiển (3) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | ThS.Bank Agribank V.A209 | 1->4 Rồi
48 Quản trị tài chính (4) ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu V.A302 | 1->4 Rồi
49 Quản trị thương hiệu (1)_TA TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A114 | 1->4 Rồi
50 Kỹ thuật in (1) ThS.Nguyễn Trọng Công Thành K.C104 | 1->4 Rồi
51 Mạng máy tính (10)_TA TS.Nguyễn Hữu Nhật Minh | .Lê Trí Dũng V.A207 | 1->4 Rồi
52 Nguyên lý kế toán (2) TS.Nguyễn Thị Thu Đến K.A212 | 1->4 Chưa
53 Biên tập phim kỹ thuật số (1) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy V.A212 | 1->4 Rồi
54 Lập trình hệ thống nhúng (1) TS.Nguyễn Nhật Ân V.A316 | 1->4 Rồi
55 Luật xa gần (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A403 | 1->4 Rồi
56 Thực tập tốt nghiệp (CE) 3TC TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
57 Thực tập tốt nghiệp (IT)_IR,NS (1) TS.Dương Ngọc Pháp K.A104 | 2->3 Chưa
58 Thực tập tốt nghiệp (24) ThS.Trần Đình Sơn K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 2->4 Chưa
59 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (12) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B107 | 2->4 Rồi
60 Kiến trúc máy tính (2) ThS.Trần Thu Thủy K.A314 | 3->4 Rồi
61 Công nghệ phần mềm (5)_TA TS.Nguyễn Quang Vũ K.A110 | 3->4 Đã báo nghỉ
62 Chủ nghĩa xã hội khoa học (10) ThS.Lương Xuân Thành K.C105 | 3->4 Rồi
63 Thực tập tốt nghiệp (18) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm K.D1.302 (P. Seminar Khoa KTMT) | 3->4 Chưa
64 Thực tập tốt nghiệp (16) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp K.B310 | 3->4 Chưa
65 Tiếng Anh nâng cao 1 (17) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B306 | 3->4 Rồi
66 Toán rời rạc (2) ThS.Đặng Thị Kim Ngân K.A207 | 3->4 Rồi
67 Xác suất thống kê (8) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A215 | 3->4 Rồi
68 Thực tập tốt nghiệp (28) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A312 | 3->4 Chưa
69 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (8) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C106 | 3->4 Rồi
70 Đại số tuyến tính (12) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A112 | 3->4 Rồi
71 Toán rời rạc (1)_TA TS.Đặng Đại Thọ K.A111 | 3->4 Đã báo nghỉ
72 Tiếng Anh 2 (26) ThS.Nguyễn Đặng Nguyên Phương K.B102 | 3->4 Rồi
73 Lập trình Java (9) KS.Nguyễn Duy Khánh | TS.Huỳnh Ngọc Thọ K.A105 (P. tiếng Hàn) | 3->4 Chưa
74 Tiếng Anh 2 (22) TS.Phạm Thị Tài | ThS.Bank Agribank K.B101 | 4->5 Chưa

Lịch dạy buổi chiều

STT Lớp học phần Giảng viên Phòng Đã Điểm danh Mode
1 Kịch bản truyền thông (1) ThS.Bank Agribank (Chọn) | _ Chưa
2 Automat và ngôn ngữ hình thức (3) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 (P. tiếng Hàn) | 6->7 Rồi
3 Pháp luật đại cương (3) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 6->7 Rồi
4 Chuyên đề 1 (IT) (2)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 6->7 Đã báo nghỉ
5 Chủ nghĩa xã hội khoa học (13) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 6->7 Rồi
6 Toán rời rạc (13) TS.Lê Tân K.A312 | 6->7 Rồi
7 Tiếng Anh nâng cao 2 (1) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 6->7 Rồi
8 Tiếng Anh nâng cao 1 (15) ThS.Phạm Trần Mộc Miêng K.B106 | 6->7 Rồi
9 Cơ sở văn hóa Việt Nam (2) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 6->7 Đã báo nghỉ
10 Xác suất thống kê (9) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 6->7 Chưa
11 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (9) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 6->7 Rồi
12 Tiếng Anh 2 (23) TS.Phạm Thị Tài K.B101 | 6->7 Chưa
13 Mô hình phát triển dự án (1) TS.Bùi Nữ Thanh Hà K.A113 | 6->7 Rồi
14 Luật sở hữu trí tuệ (1) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 6->7 Chưa
15 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (9) ThS.Đinh Nguyễn Khánh Phương K.B309 | 6->8 Rồi
16 Lập trình mạng (2) ThS.Nguyễn Thanh Cẩm V.A304 | 6->8 Rồi
17 Thiết kế UX/UI (1)_TA TS.Lý Quỳnh Trân K.A107 | 6->8 Rồi
18 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (CE) (3) TS.Phan Thị Lan Anh K.B306 | 6->8 Rồi
19 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (IT) (7) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B107 | 6->8 Rồi
20 Tiếng Nhật nâng cao 1 (1) ..Nguyễn Thị Cẩm Hà K.A205 | 6->8 Chưa
21 Tiếng Anh chuyên ngành 2 (BA) (6) ThS.Vũ Thành Nhân K.B308 | 6->8 Rồi
22 Lập trình Java (5)_TA ThS.Hà Thị Minh Phương K.A101 | 6->9 Rồi
23 Kinh tế vĩ mô (1)_TA TS.Trần Lương Nguyệt K.A212 | 6->9 Rồi
24 Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (2) TS.Nguyễn Văn Bình V.A301 | 6->9 Rồi
25 Điện tử ứng dụng (2) ThS.Phan Thị Quỳnh Hương | CN.Lê Trịnh Linh Dương V.A206 | 6->9 Rồi
26 Mạng máy tính (9) ThS.Trần Thu Thủy | .Lê Trí Dũng K.A215 | 6->9 Rồi
27 Quản trị nguồn nhân lực (4) TS.Đặng Vinh K.A311 | 6->9 Chưa
28 Triết học Mác - Lênin (8) ThS.Trần Văn Thái K.C205 | 6->9 Rồi
29 Hệ thống di động và cảm biến (1) TS.Trần Thế Sơn K.B302 | 6->9 Đã báo nghỉ
30 Robot di động (1) TS.Dương Hữu Ái V.A309 | 6->9 Rồi
31 Vi điều khiển (8) ThS.Trần Thị Trà Vinh K.A207 | 6->9 Chưa
32 Quản trị mạng (1) ThS.Lê Tự Thanh V.A311 | 6->9 Rồi
33 Linux và phần mềm nguồn mở - A (1) ThS.Lê Kim Trọng V.A207 | 6->9 Rồi
34 Học sâu (2) ThS.Nguyễn Đỗ Công Pháp V.A211 | 6->9 Rồi
35 Công nghệ web (4) ThS.Lê Viết Trương K.A314 | 6->9 Rồi
36 Thiết kế Poster (1) ThS.Trần Thị Thúy Ngọc V.A214 | 6->9 Rồi
37 Cấu trúc dữ liệu và giải thuật (9)_TA TS.Hồ Văn Phi K.A313 | 6->9 Rồi
38 Thiết kế giao diện Website (1) TS.Trần Văn Đại | KS.Phạm Hòa Bình V.A209 | 6->9 Rồi
39 Học máy (1)_TA TS.Nguyễn Sĩ Thìn | ThS.Nguyễn Đăng Ý V.A210 | 6->9 Rồi
40 Thiết kế web (7) ThS.Lương Khánh Tý K.A315 | 6->9 Rồi
41 Lập trình di động (6) ThS.Trịnh Thị Ngọc Linh V.A212 | 6->9 Rồi
42 Vi điều khiển (11) ThS.Nguyễn Thị Huyền Trang | ThS.Bank Agribank K.A214 | 6->9 Rồi
43 Kinh doanh quốc tế (1)_TA ThS.Huỳnh Bá Thúy Diệu K.A211 | 6->9 Rồi
44 Marketing căn bản (7) TS.Nguyễn Thanh Hoài K.A103 | 6->9 Rồi
45 Thiết kế đồ hoạ truyền thông (2) ThS.Nguyễn Thị Thanh Thúy K.A213 | 6->9 Rồi
46 Lập trình Game nâng cao (1) ThS.Đặng Đại Việt V.A302 | 6->9 Rồi
47 Giải tích 1 (1) ThS.Hồ Thị Hồng Liên K.A307 | 7->9 Rồi
48 Automat và ngôn ngữ hình thức (4) TS.Nguyễn Đức Hiển K.A105 | 8->9 Rồi
49 Chuyên đề 2 (IT) (5)_Khai phá dữ liệu Web ThS.Mai Lam K.A113 | 8->9 Rồi
50 Pháp luật đại cương (9) ThS.Nguyễn Thị Phương Thảo K.C106 | 8->9 Rồi
51 Chuyên đề 1 (IT) (3)_Java web ThS.Lê Thành Công K.A114 | 8->9 Đã báo nghỉ
52 Chủ nghĩa xã hội khoa học (12) ThS.Lương Xuân Thành K.C206 | 8->9 Rồi
53 Toán rời rạc (11) TS.Lê Tân K.A312 | 8->9 Rồi
54 Tiếng Anh nâng cao 2 (2) ThS.Lê Thị Kim Tuyến K.B103 | 8->9 Rồi
55 Cơ sở văn hóa Việt Nam (1) ThS.Phan Đăng Thiếu Hiệp | ThS.Nguyễn Kim Cường K.A110 | 8->9 Đã báo nghỉ
56 Xác suất thống kê (12) ThS.Trần Thị Bích Hòa K.A112 | 8->9 Chưa
57 Thực tập tốt nghiệp (48) TS.Nguyễn Văn Lợi K.B307 | 8->9 Chưa
58 Kinh tế chính trị Mác - Lênin (10) ThS.Nguyễn Thị Mỹ Hạnh K.C105 | 8->9 Rồi
59 Luật sở hữu trí tuệ (2) TS.Võ Công Khôi K.A111 | 8->9 Chưa
60 GDTC 2 (Pickeball) (1) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
61 GDTC 2 (Pickeball) (2) TS.Hoàng Trọng Lợi K. Sân Tenis | 8->9 Chưa
62 GDTC 1 (Điền kinh) (7) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa
63 GDTC 1 (Điền kinh) (8) ThS.Nguyễn Thanh Giang K.Sân điền kinh 1 | 8->9 Chưa